コンテンツにスキップ

Thước thanh - thước xếp

元の価格 17.000 - 元の価格 208.000
元の価格 17.000
17.000 - 208.000
17.000 - 208.000
現在の価格 17.000

Thước lá thép 2Cr13 không gỉ hệ mét/inch 150 - 1000mm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Thước lá thép 2Cr13 không gỉ hệ mét/inch 150 - 1000mm TOLSEN Dải sản phẩm: Dài: 150mm/6 inch | Rộng: 19mm | Dày: 0.8mm | Mã SP: 35024 Dài: 300mm/1...

詳細を全部見る
元の価格 18.000 - 元の価格 182.000
元の価格 18.000
18.000 - 182.000
18.000 - 182.000
現在の価格 18.000

Steel Rules SATA

SATA
在庫あり

Steel Rules SATA__________________製品バリエーション:SATA 91401 - 長さ150mmSATA 91402 - 長さ300mmSATA 91403 - 長さ500mmSATA 91404 - 長さ1000mm パッケージ:SATA 91401 - 12...

詳細を全部見る
元の価格 28.000 - 元の価格 108.000
元の価格 28.000
28.000 - 108.000
28.000 - 108.000
現在の価格 28.000

Thước lá Kendo, kích thước từ 300mm - 1000mm (12 inch - 39 inch), vật liệu thép không gỉ cường lực

KENDO
在庫あり

Thước lá Kendo, kích thước từ 300mm - 1000mm (12 inch - 39 inch), vật liệu thép không gỉ cường lực ___________________ Dải sản phẩm KENDO 35312: Kí...

詳細を全部見る
元の価格 271.000 - 元の価格 271.000
元の価格 271.000
271.000
271.000 - 271.000
現在の価格 271.000

Thước góc kỹ thuật số TOTAL TMT333601

TOTAL
在庫あり

Thước góc kỹ thuật số TOTAL TMT333601

元の価格 66.000 - 元の価格 66.000
元の価格 66.000
66.000
66.000 - 66.000
現在の価格 66.000

Thước Ê ke trượt 200mm (8 inches) bản thước bằng thép không gỉ Workpro WP264005

WORKPRO
在庫あり

Thước Ê ke trượt 200mm (8 inches) bản thước bằng thép không gỉ Workpro WP264005 _______________ • High-impact plastic handle with 4-way view vial •...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạc...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch c...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch/Mét

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch/Mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch c...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ mét

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch chia đ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch/Metric

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch/Metric  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạc...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch chia ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước vạch chuẩn bằng thủy tinh Mitutoyo (Working Standard Scales) - SERIES 182

Mitutoyo
在庫あり

Thước vạch chuẩn bằng thủy tinh (Working Standard Scales) - SERIES 182 - Đây chính là phiên bản "thao tác thực tế" hoặc "chuẩn làm việc" (Working S...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước thanh vạch chuẩn bằng thủy tinh Mitutoyo (Standard Scales) - SERIES 182 | Vật liệu siêu chính xác với hệ số giản nở cực thấp

Mitutoyo
在庫あり

Thước thanh vạch chuẩn bằng thủy tinh (Standard Scales) - SERIES 182 | Vật liệu siêu chính xác với hệ số giản nở cực thấp Đây là thiết bị đỉnh cao ...

詳細を全部見る
元の価格 410.000 - 元の価格 410.000
元の価格 410.000
410.000
410.000 - 410.000
現在の価格 410.000

Máy đo khoảng cách Laser Total TMT550166 dùng Pin AAA, phạm vi đo tối đa 50m

TOTAL
在庫あり

Máy đo khoảng cách Laser Total TMT550166 dùng Pin AAA, phạm vi đo tối đa 50m _________________________________ Thông số kỹ thuật Phạm vi đo: 0.05 –...

詳細を全部見る
元の価格 290.000 - 元の価格 290.000
元の価格 290.000
290.000
290.000 - 290.000
現在の価格 290.000

Thước lấy cự bắt lỗ tay nắm NKI 23300

OEM Manufacturer
在庫あり

元の価格 197.000 - 元の価格 197.000
元の価格 197.000
197.000
197.000 - 197.000
現在の価格 197.000

多機能定規 600MM SATA 91405

SATA
在庫あり

多機能定規 600MM SATA 91405____________________________________________________製品概要水平・垂直方向のレベリングスライドマーカー、スライドナイフガイド中心測定アルミ合金と三角形構造の定規本体軽量で安定性があり、底部によく使わ...

詳細を全部見る
元の価格 27.000 - 元の価格 126.000
元の価格 27.000
27.000 - 126.000
27.000 - 126.000
現在の価格 27.000

Thước thẳng bằng thép không gỉ, vạch đo khắc chìm bền bỉ Workpro

WORKPRO
在庫あり

Thước thẳng bằng thép không gỉ Workpro Dãi sản phẩm: Chiều dài 300mm (12 inches) - Mã số: Workpro WP265001 Chiều dài 600mm (24 inches) - Mã số: Wo...

詳細を全部見る
元の価格 120.000 - 元の価格 120.000
元の価格 120.000
120.000
120.000 - 120.000
現在の価格 120.000

Thước Ê ke trượt 230mm (9 inches), bản thước bẳng thép không gỉ, cán cầm bằng gỗ Workpro WP264006

WORKPRO
在庫あり

Thước Ê ke trượt 230mm (9 inches), bản thước bẳng thép không gỉ, cán cầm bằng gỗ Workpro WP264006 Bản thước có số đo inch và met _______________ • ...

詳細を全部見る
元の価格 61.000 - 元の価格 61.000
元の価格 61.000
61.000
61.000 - 61.000
現在の価格 61.000

Thước đo góc 8 inch /140mm Stanley 46-825-0

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Thước đo góc 8 inch /140mm Stanley 46-825-0

元の価格 194.000 - 元の価格 194.000
元の価格 194.000
194.000
194.000 - 194.000
現在の価格 194.000

Thước đo cặp đôi 60cm TOTAL TMT646003

TOTAL
在庫あり

Thước đo cặp đôi 60cm TOTAL TMT646003

元の価格 34.000 - 元の価格 79.000
元の価格 34.000
34.000 - 79.000
34.000 - 79.000
現在の価格 34.000

Thước đo 30cm, 60cm TOTAL

TOTAL
在庫あり

Thước đo 30cm, 60cm TOTAL Chất liệu: nhôm anodized. Tỷ lệ chính xác: 0,7mm / m Đóng gói bằng nhãn giấy - 120/T Dải sản phẩm: Dài 30cm TOTAL TMT63...

詳細を全部見る
元の価格 140.000 - 元の価格 140.000
元の価格 140.000
140.000
140.000 - 140.000
現在の価格 140.000

Thước nhôm 60cm TOTAL TMT222606

TOTAL
在庫あり

Thước nhôm 60cm TOTAL TMT222606

元の価格 137.000 - 元の価格 137.000
元の価格 137.000
137.000
137.000 - 137.000
現在の価格 137.000

Thước góc vuông 300mm TOTAL TAHS3011

TOTAL
在庫あり

Thước góc vuông 300mm TOTAL TAHS3011

No important note data found for this set. awating for data feed....