Mitutoyo
フィルター
Phụ kiện cáp USB-ITN Mitutoyo 06AGQ001A truyền dữ liệu trực tiếp, dài 2m, đầu Type SA
MitutoyoPhụ kiện cáp truyền dữ liệu trực tiếp Mitutoyo 06AGQ001A, dài 2m, đầu Type SA USB Input Tool Direct Cable (Sensor-Specific Type) Mã sản phẩm (Part ...
詳細を全部見るPhụ kiện cáp USB-ITN Mitutoyo 06AGQ001F truyền dữ liệu trực tiếp, dài 2m, đầu Type SF
MitutoyoPhụ kiện cáp truyền dữ liệu trực tiếp Mitutoyo 06AGQ001F, dài 2m, đầu Type SF USB Input Tool Direct Cable (Sensor-Specific Type). Mã sản phẩm (Part...
詳細を全部見るPhụ kiện chân đế 35mm lắp hàm kẹp căn mẫu Mitutoyo 619009 | Base
MitutoyoChân đế (Base - Mã 619009): Có kích thước dày định danh là 35 mm. Độ phẳng của mặt chuẩn tiếp xúc đạt cực cao là 0.5 µm, độ song song đạt 0.8 µm và...
詳細を全部見るPhụ kiện chân đế Mitutoyo 900574 cho thước đo cao Universal Height Master
MitutoyoPhụ kiện chân đế Mitutoyo 900574 cho thước đo cao Universal Height Master
Phụ kiện chổi quét kèm bình xịt bụi vệ sinh căn mẫu Mitutoyo 600005
MitutoyoPhụ kiện chổi quét kèm bình xịt bụi vệ sinh căn mẫu Mitutoyo 600005
Phụ kiện công tắc bàn đạp Mitutoyo 937179T
MitutoyoPhụ kiện công tắc bàn đạp Mitutoyo 937179T, cáp dài 2m Công tắc chân (Footswitch) dùng để truyền dữ liệu từ dụng cụ đo về máy tính mà không cần dùn...
詳細を全部見るPhụ kiện gá giữ đồng hồ so (Indicator holder) Mitutoyo 601471
MitutoyoPhụ kiện gá giữ đồng hồ so (Indicator holder) Mitutoyo 601471
Phụ kiện găng tay Mitutoyo 600009 - không bám xơ vải
MitutoyoPhụ kiện bộ 2 găng tay Mitutoyo 600009 - không bám xơ vải
Phụ kiện giá giữ đồng hồ so (Dial indicator holder) Mitutoyo
MitutoyoPhụ kiện giá giữ đồng hồ so (Dial indicator holder) Mitutoyo Các phiên bản: ‣ Mã 12AAA792 Giá giữ đồng hồ so (loại mm) ‣ Mã 12AAA837 Giá giữ đồng...
詳細を全部見るPhụ kiện giá đỡ bộ phát tín hiệu U-Wave T Mitutoyo 12AAY486 | Mounting Bracket
MitutoyoPhụ kiện giá đỡ bộ phát tín hiệu U-Wave T Mitutoyo 12AAY486 | Mounting Bracket
Phụ kiện giá đỡ Mitutoyo 02AZE200 (Mounting Plate/Adapter)
MitutoyoPhụ kiện giá đỡ Mitutoyo 02AZE200 (Mounting Plate/Adapter) Tên gọi: U-WAVE Mounting Plate (Caliper Adapter). Mã sản phẩm (Part Number): 02AZE200. C...
詳細を全部見るPhụ kiện giấy lau thấu kính không để lại xơ vải (lint-free) Mitutoyo 600006
MitutoyoPhụ kiện giấy lau thấu kính không để lại xơ vải (lint-free) Mitutoyo 600006
Phụ kiện hàm kẹp bán nguyệt 12mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619013 (1 cặp) | Half-round jaw
MitutoyoNgàm bán nguyệt (Half-round jaw): Thường được cung cấp theo cặp (2 chiếc). Các mã sản phẩm tương ứng với bề dày bao gồm: 2mm (619010), 5mm (619011)...
詳細を全部見るPhụ kiện hàm kẹp bán nguyệt 20mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619014 (1 cặp) | Half-round jaw
MitutoyoNgàm bán nguyệt (Half-round jaw): Thường được cung cấp theo cặp (2 chiếc). Các mã sản phẩm tương ứng với bề dày bao gồm: 2mm (619010), 5mm (619011)...
詳細を全部見るPhụ kiện hàm kẹp bán nguyệt 2mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619010 (1 cặp) | Half-round jaw
MitutoyoNgàm bán nguyệt (Half-round jaw): Thường được cung cấp theo cặp (2 chiếc). Các mã sản phẩm tương ứng với bề dày bao gồm: 2mm (619010), 5mm (619011)...
詳細を全部見るPhụ kiện hàm kẹp bán nguyệt 5mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619011 (1 cặp) | Half-round jaw
MitutoyoNgàm bán nguyệt (Half-round jaw): Thường được cung cấp theo cặp (2 chiếc). Các mã sản phẩm tương ứng với bề dày bao gồm: 2mm (619010), 5mm (619011)...
詳細を全部見るPhụ kiện hàm kẹp bán nguyệt 8mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619012 (1 cặp) | Half-round jaw
MitutoyoNgàm bán nguyệt (Half-round jaw): Thường được cung cấp theo cặp (2 chiếc). Các mã sản phẩm tương ứng với bề dày bao gồm: 2mm (619010), 5mm (619011)...
詳細を全部見るPhụ kiện hàm kẹp phẳng 20mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619014 (1 cặp) | Plain jaw
MitutoyoNgàm phẳng (Plain jaw - Mã 619018): Chiều dài 160 mm, có độ phẳng mặt chuẩn đạt 1 µm. Phụ kiện này được đóng gói theo cặp (2 chiếc).
Phụ kiện hộp 10 cuộn giấy in nhiệt cho máy in Mitutoyo DPU-S245 (12AAY481)
MitutoyoPhụ kiện hộp 10 cuộn giấy in nhiệt cho máy in Mitutoyo DPU-S245 (12AAY481)
Phụ kiện kẹp căn mẫu 15mm - 160mm Mitutoyo 619004 | Holder
MitutoyoKẹp giữ (Holder): Có chức năng siết chặt tổ hợp các khối căn mẫu, gồm nhiều mã tương ứng với khoảng mở kẹp tối đa (capacity) như mã 619002 (15 - 60...
詳細を全部見るPhụ kiện kẹp căn mẫu 15mm - 60mm Mitutoyo 619002 | Holder
MitutoyoKẹp giữ (Holder): Có chức năng siết chặt tổ hợp các khối căn mẫu, gồm nhiều mã tương ứng với khoảng mở kẹp tối đa (capacity) như mã 619002 (15 - 60...
詳細を全部見るPhụ kiện kẹp căn mẫu 20mm - 250mm Mitutoyo 619005 | Holder
MitutoyoKẹp giữ (Holder): Có chức năng siết chặt tổ hợp các khối căn mẫu, gồm nhiều mã tương ứng với khoảng mở kẹp tối đa (capacity) như mã 619002 (15 - 60...
詳細を全部見るPhụ kiện kẹp căn mẫu 5mm - 100mm Mitutoyo 619003 | Holder
MitutoyoKẹp giữ (Holder): Có chức năng siết chặt tổ hợp các khối căn mẫu, gồm nhiều mã tương ứng với khoảng mở kẹp tối đa (capacity) như mã 619002 (15 - 60...
詳細を全部見るPhụ kiện Kẹp gá / Giá gắn U-WAVE Mitutoyo 02AZE990 | U-WAVE mounting bracket
MitutoyoPhụ kiện Kẹp gá / Giá gắn U-WAVE Mitutoyo 02AZE990 | U-WAVE mounting bracket