Mitutoyo
フィルター
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619059 Đai ốc xẻ rãnh (Slotted head nut): 2 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619059 Đai ốc xẻ rãnh (Slotted head nut): 2 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619060 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 6 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619060 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 6 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619061 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 4-1/2 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619061 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 4-1/2 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619062 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619062 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619063 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 2-1/4 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619063 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 2-1/4 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619064 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 1-1/2 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619064 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 1-1/2 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619065 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3/4 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619065 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3/4 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619066 Vít đầu khía nhám (Knurled head screw): 2 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619066 Vít đầu khía nhám (Knurled head screw): 2 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619070 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 2 mm: 2 khối
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619070 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 2 mm: 2 khối
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619071 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 5 mm: 2 khối
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619071 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 5 mm: 2 khối
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619072 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 10 mm: 2 khối
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619072 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 10 mm: 2 khối
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619073 Mũi định tâm (Center point) 2 mm: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619073 Mũi định tâm (Center point) 2 mm: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619074 Đế kẹp (Base) 10 mm: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619074 Đế kẹp (Base) 10 mm: 1 chiếc
Phụ kiện Mũi tròn đo bánh răng lắp Panme Mitutoyo (Gear ball anvil/ Spindle tip)
MitutoyoPhụ kiện Mũi tròn đo bánh răng lắp Panme Mitutoyo (Gear ball anvil/ Spindle tip) Các phiên bản: ‣ Mã 124-801 Đường kính 0.8 mm Gear Module 0.5 - ...
詳細を全部見るPhụ kiện mũi vạch dấu dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619019 | Scriber point
MitutoyoMũi vạch dấu (Scriber point - Mã 619019): Chiều dài 50 mm, có độ phẳng mặt chuẩn đạt 0.5 µm. Số lượng đi kèm trong bộ là 1 chiếc.
Phụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 07ZA000 | Scriber
MitutoyoPhụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 07ZA000 | Scriber
Phụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 900258 | Scriber
MitutoyoPhụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 900258 | Scriber
Phụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 905200 | Scriber
MitutoyoPhụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 905200 | Scriber
Phụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 905201 | Scriber
MitutoyoPhụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 905201 | Scriber
Phụ kiện Mũi vạch dấu* Mitutoyo 05HZA173 | Scriber*
MitutoyoPhụ kiện Mũi vạch dấu* Mitutoyo 05HZA173 | Scriber*
Phụ kiện mũi định tâm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619020 | Center point
MitutoyoMũi tâm (Center point - Mã 619020): Chiều dài 60 mm, góc mũi đạt 60° với dung sai độ lệch tâm của mũi là ±10 µm và độ phẳng mặt chuẩn đạt 0.5 µm. S...
詳細を全部見るPhụ kiện nắp chụp nhựa cho Friction Thimble của Mitutoyo Micrometer
MitutoyoPhụ kiện nắp chụp nhựa cho Friction Thimble của Mitutoyo Micrometer Các phiên bản: ‣ Mã 04GAA899 Màu Black | Đen ‣ Mã 04GAA900 Màu Red | Đỏ ‣ ...
詳細を全部見るPhụ kiện phát tín hiệu U-WAVE-T Mitutoyo 02AZD730G, IP67
MitutoyoPhụ kiện phát tín hiệu U-WAVE-T Mitutoyo 02AZD730G, IP67 Tên gọi: U-WAVE-T Connection Unit . Mã sản phẩm (Part Number): 02AZD730G. Chức năng: Đây ...
詳細を全部見るPhụ kiện phát tín hiệu U-WAVE-T Mitutoyo 02AZD880G, có chuông báo nhận
MitutoyoPhụ kiện phát tín hiệu U-WAVE-T Mitutoyo 02AZD880G, có chuông báo nhận Tên gọi: U-WAVE-T Connection Unit (Buzzer type). * Tất cả mã có chuông báo ...
詳細を全部見る