コンテンツにスキップ

「cert_ce」の検索結果

製品

元の価格 1.040.000 - 元の価格 13.975.000
元の価格 1.040.000
1.040.000 - 13.975.000
1.040.000 - 13.975.000
現在の価格 1.040.000

Thiết bị chống sét 3P dạng hộp (Box Type) LS SP Series, điện áp Uc 385V, dòng xả xung sét cực đại từ 40kA ~ 160kA. Tiêu chuẩn CE

LS Electric
在庫あり

Thiết bị chống sét 3P dạng hộp (Box Type) LS SP Series, điện áp Uc 385V, dòng xả xung sét cực đại từ 40kA ~ 160kA. Tiêu chuẩn CE Surge Protective D...

詳細を全部見る
元の価格 221.000 - 元の価格 2.707.000
元の価格 221.000
221.000 - 2.707.000
221.000 - 2.707.000
現在の価格 221.000

Thiết bị chống sét lan truyền Chint NU6-II G series. Tiêu chuẩn CE, RoHS và CB

CHINT
在庫あり

Thiết bị chống sét lan truyền điện áp thấp Chint NU6-II G series, loại tiếp điểm từ 1P ~ 4P, điện áp Uc từ 275V ~ 440V, dòng điện Imax từ 40kA ~ 10...

詳細を全部見る
元の価格 1.961.000 - 元の価格 25.731.000
元の価格 1.961.000
1.961.000 - 25.731.000
1.961.000 - 25.731.000
現在の価格 1.961.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp H. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp H. Tiêu chuẩ...

詳細を全部見る
元の価格 517.000 - 元の価格 36.607.000
元の価格 517.000
517.000 - 36.607.000
517.000 - 36.607.000
現在の価格 517.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB cố định từ nhiệt Chint NXM Series, tải danh định từ 25A ~ 1600A. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối MCCB cố định từ nhiệt Chint NXM Series, tải danh định từ 25A ~ 1600A. Tiêu chuẩn quốc tế Moulded Case Circuit Breaker C...

詳細を全部見る
元の価格 1.872.000 - 元の価格 24.562.000
元の価格 1.872.000
1.872.000 - 24.562.000
1.872.000 - 24.562.000
現在の価格 1.872.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp S. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp S. Tiêu chuẩ...

詳細を全部見る
元の価格 240.000 - 元の価格 240.000
元の価格 240.000
240.000
240.000 - 240.000
現在の価格 240.000

Tiếp điểm báo sự cố Chint AL21-M8 dùng cho MCCB NM8N series. Tiêu chuẩn CE

CHINT
在庫あり

Tiếp điểm báo sự cố Chint AL21-M8 dùng cho MCCB NM8N series. Tiêu chuẩn CE Alarm Contact Chint AL21-M8 Thông tin sản phẩm  Tiếp điểm báo sự cố là ...

詳細を全部見る
元の価格 2.488.000 - 元の価格 2.488.000
元の価格 2.488.000
2.488.000
2.488.000 - 2.488.000
現在の価格 2.488.000

Ổ cắm công nghiệp PCE F145-6 lắp nổi, chịu tải cao 125A, 5 cực (3P+N+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE F145-6 lắp nổi, chịu tải cao 125A, 5 cực (3P+N+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67 PCE F145-6 Tải 125A (cấu hình 125A...

詳細を全部見る
元の価格 256.000 - 元の価格 256.000
元の価格 256.000
256.000
256.000 - 256.000
現在の価格 256.000

Tiếp điểm phụ Chint AX21-M8 dùng cho MCCB NM8N series. Tiêu chuẩn CE

CHINT
在庫あり

Tiếp điểm phụ Chint AX21-M8 dùng cho MCCB NM8N series. Tiêu chuẩn CE Auxiliary Contact Chint AX21-M8 Thông tin sản phẩm  Tiếp điểm phụ dùng để bá...

詳細を全部見る
元の価格 144.000 - 元の価格 206.000
元の価格 144.000
144.000 - 206.000
144.000 - 206.000
現在の価格 144.000

Phích cắm công nghiệp di động PCE tải 16A - 32A, 5 chân (3P+N+PE), điện áp 400V, đầu cái, IP44

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp di động PCE tải 16A - 32A, 5 chân (3P+N+PE), điện áp 400V, đầu cái, IP44 CEE-connector 5P 6H IP44 _____________________ Các p...

詳細を全部見る
元の価格 90.000 - 元の価格 90.000
元の価格 90.000
90.000
90.000 - 90.000
現在の価格 90.000

Phích cắm công nghiệp di động PCE F213-6ECO, tải 16A, điện áp 230V, đầu cái, 3 cực, IP44

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp di động PCE F213-6ECO, tải 16A, điện áp 230V, đầu cái, 3 cực, IP44 _____________________ Sử dụng tốt trong điều kiện nhiệt độ...

詳細を全部見る
元の価格 1.003.000 - 元の価格 1.003.000
元の価格 1.003.000
1.003.000
1.003.000 - 1.003.000
現在の価格 1.003.000

Ổ cắm công nghiệp PCE F134-6 lắp nổi, chịu tải cao 63A, 4 cực (3P+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE F134-6 lắp nổi, chịu tải cao 63A, 4 cực (3P+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67 PCE F134-6 Tải 63A (cấu hình 63A - 4P...

詳細を全部見る
元の価格 684.000 - 元の価格 1.307.000
元の価格 684.000
684.000 - 1.307.000
684.000 - 1.307.000
現在の価格 684.000

Phích cắm công nghiệp PCE loại kín nước IP67, tải 63A - 125A, 3 chân (2P+PE), điện áp 230V, đầu đực (PCE Trailing Commando Series/ Power Twist)

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp PCE loại kín nước IP67, tải 63A - 125A, 3 chân (2P+PE), điện áp 230V, đầu đực (PCE Trailing Commando Series) Các phiên bản: ...

詳細を全部見る
元の価格 139.000 - 元の価格 12.588.000
元の価格 139.000
149.000 - 12.588.000
149.000 - 12.588.000
現在の価格 149.000

Khởi động từ Chint NXC series, 3P/220V AC, tải danh định từ 6A~630A

CHINT
在庫あり

Khởi động từ Chint NXC series, 3P/220V AC, tải danh định từ 6A~630A Khởi động từ AC NXC có kiểu dáng mới lạ và cấu trúc nhỏ gọn. Tiêu chuẩn tuân t...

詳細を全部見る
元の価格 241.000 - 元の価格 55.250.000
元の価格 241.000
241.000 - 55.250.000
241.000 - 55.250.000
現在の価格 241.000

Khởi động từ LS 3P MC Type, tải danh định từ 6A ~ 800A

LS Electric
在庫あり

Khởi động từ LS 3P MC Type, tải danh định từ 6A ~ 800A MC Type Magnetic Contactors LS Chi tiết kỹ thuậtXem file đính kèm

元の価格 818.000 - 元の価格 15.562.000
元の価格 818.000
818.000 - 15.562.000
818.000 - 15.562.000
現在の価格 818.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 800A, Icu cấp C. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 800A, Icu cấp C. Tiêu chuẩn...

詳細を全部見る
元の価格 78.000 - 元の価格 163.000
元の価格 78.000
78.000 - 163.000
78.000 - 163.000
現在の価格 78.000

Tiếp điểm phụ UA/AU lắp cho khởi động từ LS MC-6a ~ MC-800a. Tiêu chuẩn CE

LS Electric
在庫あり

Tiếp điểm phụ UA/AU lắp cho khởi động từ LS MC-6a ~ MC-800a. Tiêu chuẩn CE Auxiliary Contact Units LS Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

元の価格 64.000 - 元の価格 64.000
元の価格 64.000
64.000
64.000 - 64.000
現在の価格 64.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm PCE có chân tiếp địa, có nắp che mưa, Tải 16A, điện áp 250V, kháng nước chuẩn IP54

PCE
低在庫

Ổ điện công nghiệp lắp âm có chân tiếp địa, có nắp che mưa, Tải 16A, điện áp 250V, kháng nước chuẩn IP54 Cấu hình 2P + E Socket outlet (Splashproof...

詳細を全部見る
元の価格 217.000 - 元の価格 379.000
元の価格 217.000
217.000 - 379.000
217.000 - 379.000
現在の価格 217.000

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp âm, mặt nghiêng, tải từ 16A - 32A, 3 cực (2P+PE) điện áp 230V, kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp âm, mặt nghiêng, tải từ 16A - 32A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, kín nước tiêu chuẩn IP67 Các phiên bản: PCE F4132-6F78 T...

詳細を全部見る
元の価格 30.420.000 - 元の価格 56.550.000
元の価格 30.420.000
30.420.000 - 56.550.000
30.420.000 - 56.550.000
現在の価格 30.420.000

Cầu dao tự động 3P/4P Susol MCCB LS TS Series, tải danh định từ 1000A ~ 1600A, dòng cắt từ 50kA - 150kA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao tự động 3P/4P Susol MCCB LS TS Series, tải danh định từ 1000A ~ 1600A, dòng cắt từ 50kA - 150kA Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

元の価格 171.000 - 元の価格 3.092.000
元の価格 171.000
171.000 - 3.092.000
171.000 - 3.092.000
現在の価格 171.000

Relay nhiệt bảo vệ Chint NXR Series lắp cho khởi động từ NXC series, dãy bảo vệ từ 0.1A ~ 630A

CHINT
在庫あり

Relay nhiệt bảo vệ Chint NXR Series lắp cho khởi động từ NXC series, dãy bảo vệ từ 0.1A ~ 630A Rơ le nhiệt NXR Series thích hợp để bảo vệ quá tải ...

詳細を全部見る
元の価格 85.000 - 元の価格 398.000
元の価格 85.000
85.000 - 398.000
85.000 - 398.000
現在の価格 85.000

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-125 series, tải danh định từ 63A - 125A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-125 series, tải danh định từ 63A - 125A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế Thông số kỹ thuật  Dòng điện đị...

詳細を全部見る
元の価格 141.000 - 元の価格 141.000
元の価格 141.000
141.000
141.000 - 141.000
現在の価格 141.000

Phích cắm công nghiệp di động PCE F223-6, tải 32A, điện áp 230V, đầu cái, 3 cực (2P+PE), IP44

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp di động PCE F223-6, tải 32A, điện áp 230V, đầu cái, 3 cực (2P+PE), IP44 CEE-connector 32A 3P 6H IP44 _____________________ Sử...

詳細を全部見る
元の価格 520.000 - 元の価格 1.235.000
元の価格 520.000
520.000 - 1.235.000
520.000 - 1.235.000
現在の価格 520.000

Cầu dao chống giật RCCB LS chỉ chống rò, tải định mức từ 25A ~ 100A, dòng cắt 6kA - 10kA, dòng rò 30mA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao chống giật RCCB LS chỉ chống rò, tải định mức từ 25A ~ 100A, dòng cắt 6kA - 10kA, dòng rò 30mAResidual Current Circuit Breakers LS Thông ti...

詳細を全部見る
元の価格 559.000 - 元の価格 3.380.000
元の価格 559.000
559.000 - 3.380.000
559.000 - 3.380.000
現在の価格 559.000

Cầu dao tự động MCCB 2P LS, tải danh định từ 5A ~ 400A, dòng cắt từ 25kA - 85kA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao tự động MCCB 2P LS, tải danh định từ 5A ~ 400A, dòng cắt từ 25kA - 85kA Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công