Bộ đổi đơn vị dùng cho kỹ sư công trường
NPOWER · Work like a Pro · Dùng nguồn dữ liệu uy tin từ các tổ chức trong nước và quốc tế
Chiều dài
Bảng quy đổi tổng hợp
| Đơn vị | Giá trị | Hạng dữ liệu | Nguồn tham khảo |
|---|
Hạng dữ liệu - Mức độ tin cậy nghĩa là gì?
Hệ số được chuẩn quốc tế định nghĩa đúng (≡), không làm tròn. Dùng được như hằng số.
Ví dụ: 1 in = 25.4 mm · 1 bar = 100 000 Pa · 1 PS = 735.49875 W
Tổ hợp từ các định nghĩa đúng. Không thêm giả thiết.
Ví dụ: 1 psi = (0.45359237 × 9.80665) / 0.0254² Pa
Tính theo công thức trong tiêu chuẩn.
Ví dụ: đường kính AWG theo ASTM B258
Số NIST đã cắt chữ số hoặc kèm điều kiện nhiệt độ.
Ví dụ: mmHg (0 °C) = 133.3224 Pa — không gộp Torr
Không phải phép đổi. Size gần nhất trong dãy khác, kèm % lệch.
Ví dụ: 10 AWG ≈ 5.26 mm² đặc → IEC 6 mm²
NPOWER Engineering Class Unit Converter là Công cụ đổi đơn vị kỹ thuật. Mặc dù phương pháp qui đổi áp dụng các nguyên tắc và data-set từ các tổ chức uy tín, kết quả qui đổi này không thay thế kết quả kiểm định phương tiện đo hay giá trị theo catalog hãng.