Chuyển đến nội dung
N

Bộ đổi đơn vị dùng cho kỹ sư công trường

NPOWER · Work like a Pro · Dùng nguồn dữ liệu uy tin từ các tổ chức trong nước và quốc tế

SI / BIPM NIST SP 811 ASTM B258 Luật Đo lường 2011

Chiều dài

Số chữ số thập phân hiển thị
Đang tải…

Bảng quy đổi tổng hợp

Đơn vị Giá trị Hạng dữ liệu Nguồn tham khảo
Hạng dữ liệu - Mức độ tin cậy nghĩa là gì?
ĐÚNG ĐỊNH NGHĨA

Hệ số được chuẩn quốc tế định nghĩa đúng (≡), không làm tròn. Dùng được như hằng số.

Ví dụ: 1 in = 25.4 mm · 1 bar = 100 000 Pa · 1 PS = 735.49875 W

SUY RA ĐÚNG

Tổ hợp từ các định nghĩa đúng. Không thêm giả thiết.

Ví dụ: 1 psi = (0.45359237 × 9.80665) / 0.0254² Pa

CÔNG THỨC CHUẨN

Tính theo công thức trong tiêu chuẩn.

Ví dụ: đường kính AWG theo ASTM B258

LÀM TRÒN / QUY ƯỚC

Số NIST đã cắt chữ số hoặc kèm điều kiện nhiệt độ.

Ví dụ: mmHg (0 °C) = 133.3224 Pa — không gộp Torr

DANH ĐỊNH

Không phải phép đổi. Size gần nhất trong dãy khác, kèm % lệch.

Ví dụ: 10 AWG ≈ 5.26 mm² đặc → IEC 6 mm²

NPOWER Engineering Class Unit Converter là Công cụ đổi đơn vị kỹ thuật. Mặc dù phương pháp qui đổi áp dụng các nguyên tắc và data-set từ các tổ chức uy tín, kết quả qui đổi này không thay thế kết quả kiểm định phương tiện đo hay giá trị theo catalog hãng.