Thông tin chi tiết về sản phẩm
Thiết bị đo điện trở cách điện 1000V Hioki IR4056-20
Insulation Tester/ MegaOhm Tester Hioki IR4056-20
___________________
Thông tin sản phẩm
★ Tốc độ lấy mẫu và cho kết quả nhanh 0.8 giây
★ Chống xốc an toàn khi rơi ở độ cao 1m xuống sàn bê tông
★ Đầu kim đo có đèn Led tự sáng khi cầm vào tay
★ Đo thông mạch qua chế độ 200mA
★ Tích hợp chức năng đo điện AC/DC hữu dụng trong công tác đo kiểm hệ thống điện năng lượng mặt trời và xe điện EV
___________________
Basic specifications
‣ Category CAT III 600V
‣ Rated output voltage 50V DC/ 125V DC/ 250V DC/ 500V DC/ 1000V DC
‣ Effective maximum indicated value 100MΩ/ 250MΩ/ 500MΩ/ 2000MΩ/ 4000MΩ
‣ Accuracy1st effective measuring range MΩ
‣ ±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 10.00
‣ ±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 25.0
‣ ±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 50.0
‣ ±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 500
‣ ±2 % rdg ±2 dgt 0.200 - 1000
‣ Lower limit resistance 0.05MΩ/ 0.125MΩ/ 0.25MΩ/ 0.5MΩ/ 1MΩ
‣ DC voltage range 4.2 V (0.001 V resolution) to 600 V (1 V resolution), 4 ranges, Accuracy ±1.3 % rdg ±4 dgt, Input resistance 100 kΩ or higher
‣ AC voltage range 420 V (0.1 V resolution) / 600 V (1 V resolution), 2 ranges, 50/60 Hz, Accuracy ±2.3% rdg ±8 dgt, Input resistance 100 kΩ or higher, Average rectifier
‣ Low resistance range For checking the continuity of ground wiring, 10 Ω (0.01 Ω resolution) to 1000 Ω (1 Ω resolution), 3 ranges, Basic accuracy ±3 % rdg ±2 dgt, testing current 200 mA or more (at 6 Ω or less)
‣ Display Semi-transmissive FSTN LCD with back lighting
‣ Response time Approx. 0.8 second for PASS/FAIL decision (based on in-house testing)
‣ Other functions Live circuit indicator, Automatic electric discharge, Automatic DC/AC detection, Comparator, Drop proof, Auto power save
‣ Power supply LR6 (AA) alkaline batteries ×4, Continuous use: 20 hours (Comparator off, backlight off, 500 V range, no load)
‣ Number of measurements: 1000 times (at 5 s ON, 25 s OFF cycle, insulation measurement of lower limit resistance value to maintain nominal output voltage)
‣ Dimensions and mass 159 mm (6.26 in)W × 177 mm (6.97 in)H× 53 mm (2.09 in)D, 600 g (21.2 oz) (including batteries, excluding test leads)
‣ Included accessories[IR4056-20] Test lead L9787 ×1, Neck strap ×1, Instruction manual ×1, LR6 (AA) alkaline batteries ×4
Phụ kiện chuyên dụng
Danh mục phụ kiện chuyên dụng đề xuất riêng cho sản phẩm này
Có thể liên quan
Dựa vào kết quả phân tích dữ liệu
Danh mục liên quan
Có thể bạn cũng nên xem qua các danh mục tổng hợp sau
Bản tin sản phẩm
-
🛢️ Máy bơm mỡ dùng pin Makita DGP180RT 18V
Máy bơm mỡ dùng pin Makita DGP180RT sở hữu nguồn pin 18V cùng áp suất bơm tối đa 69 MPa,... -
🛡️ An toàn khi làm việc trên cao cùng dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 12 T BK
KNIPEX 00 50 12 T BK là dây treo chống rơi dụng cụ dài 900mm với khả năng chịu tải... -
🛠️ Bộ kìm mở phe chính xác 8 chi tiết KNIPEX 00 20 04 SB cao cấp
Bộ kìm mở phe 8 chi tiết KNIPEX 00 20 04 SB là giải pháp chuyên nghiệp cho công việc... -
🔥 Máy mài khuôn dùng pin 20V Total TDGLI2001 - Giải pháp mài chi tiết nhỏ gọn, hiệu quả
Máy mài khuôn dùng pin 20V Total TDGLI2001 sở hữu động cơ không chổi than mạnh mẽ cùng chấu bóp... -
Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng Tổng số 54 bài viết
Khám phá tất cả
Xem thêm nhiều bài viết kinh nghiệm và tin tức mới.
XEM TẤT CẢ