跳至内容

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

筛选条件

原价 5.339.000 - 原价 17.426.000
原价 5.339.000
5.339.000 - 17.426.000
5.339.000 - 17.426.000
现价 5.339.000

Máy siết bu lông Makita TW001G dùng Pin 40Vmax XGT cốt 3/4 inch

Makita
有存货

Máy siết bu lông Makita TW001G dùng Pin 40Vmax XGT cốt 3/4 inch Cordless Impact Wrench __________________________________ Các phiên bản: TW001GM201...

查看完整细节
原价 2.420.000 - 原价 2.420.000
原价 2.420.000
2.420.000
2.420.000 - 2.420.000
现价 2.420.000

Máy mài góc Makita 9500NB công suất 570W đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi

Makita
有存货

Máy mài góc Makita 9500NB công suất 570W đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi Angle Grinder _____________________________________ Thông số kỹ thuật...

查看完整细节
原价 184.000 - 原价 190.000
原价 184.000
184.000 - 206.000
184.000 - 206.000
现价 184.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, có lò xo trợ lực lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ASN Series kích thước từ 125mm - 150mm Standard nippers ______________________________...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Pin SR44 Mitutoyo - Mã số: 938882 (SR44SW)

Mitutoyo
有存货

Pin SR44 Mitutoyo - Mã số: 938882 (SR44SW) Điện áp: 1.55V

原价 0 - 原价 0
原价 0
0 - 2.053.000
0 - 2.053.000
现价 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn Mitutoyo Vernier Caliper Series 530 là dòng thước kẹp cơ tiêu chuẩn — biểu tượng của sự bền bỉ và ...

查看完整细节
原价 910.000 - 原价 1.115.000
原价 910.000
910.000 - 1.115.000
910.000 - 1.115.000
现价 910.000

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm

FUJIYA
有存货

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm High Leverage Sdie Cutting Pliers ___________________...

查看完整细节
原价 532.000 - 原价 532.000
原价 532.000
532.000
532.000 - 532.000
现价 532.000

Đầu giữ mũi vít nối dài Makita B-51851 loại thân dẻo, chiều dài 300mm đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 5 sao )

Makita
有存货

Đầu giữ mũi vít nối dài Makita B-51851 loại thân dẻo, chiều dài 300mm đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 5 sao )

原价 108.000 - 原价 108.000
原价 108.000
108.000
108.000 - 108.000
现价 108.000

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00826 dùng cho gỗ, số răng 9 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Vĩ 2 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00826 dùng cho gỗ, số răng 9 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) _____________________ Thông số - Cấp: 3 sao - Mã số ...

查看完整细节
原价 191.000 - 原价 191.000
原价 191.000
191.000
191.000 - 191.000
现价 191.000

Lưỡi cưa lọng HCS loại B (chốt cài) dùng cho gỗ MAKITA A-86315 (cắt nhanh)(5 cái/hộp)

Makita
有存货

Lưỡi cưa lọng HCS loại B (chốt cài) dùng cho gỗ MAKITA A-86315 (cắt nhanh)(5 cái/hộp) Số: L-10 | Số răng: 6 | Cắt thẳng

原价 366.000 - 原价 386.000
原价 366.000
366.000 - 386.000
366.000 - 386.000
现价 366.000

Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Túi đựng ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki 9398

HIOKI
有存货

Túi đựng ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki 9398 Carying case Hioki 9398 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước 270mm x 100mm x 80 mm

原价 2.601.000 - 原价 2.601.000
原价 2.601.000
2.698.000
2.698.000 - 2.698.000
现价 2.698.000

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3700-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 550.0°C

HIOKI
有存货

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3700-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 550.0°C Infrared Thermometer Hioki FT3700-20 ___________________ Thông số kỹ th...

查看完整细节
原价 1.481.000 - 原价 1.481.000
原价 1.481.000
1.539.000
1.539.000 - 1.539.000
现价 1.539.000

Đồng hồ kim đo điện trở 600V Hioki 3030-10

HIOKI
有存货

Đồng hồ kim đo điện trở 600V Hioki 3030-10 HiTESTER Hioki 3030-10 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 600 Voltage ‣ ...

查看完整细节
原价 936.000 - 原价 952.000
原价 936.000
936.000 - 952.000
936.000 - 952.000
现价 936.000

Hộp 5 lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 835mm, số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 835mm, số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao ) ___________...

查看完整细节
原价 381.000 - 原价 583.000
原价 381.000
381.000 - 603.000
381.000 - 603.000
现价 381.000

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 1140mm, số răng từ 10-18 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 1140mm, số răng từ 10-18 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao ) ______________________...

查看完整细节
原价 429.000 - 原价 429.000
原价 429.000
429.000
429.000 - 429.000
现价 429.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-03030 loại cắt nhanh dùng cho gỗ, số răng 6 TPI, chiều dài 300mm ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-03030 loại cắt nhanh dùng cho gỗ, số răng 6 TPI, chiều dài 300mm ( Cấp 3 sao ) ________________________ Thông số -...

查看完整细节
原价 104.000 - 原价 104.000
原价 104.000
104.000
104.000 - 104.000
现价 104.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-85911 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 82mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-85911 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 82mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao ) _______________...

查看完整细节
原价 120.000 - 原价 120.000
原价 120.000
120.000
120.000 - 120.000
现价 120.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85802 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 80mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85802 dùng cho Inox số răng 24 TPI, chiều dài 80mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông s...

查看完整细节
原价 124.000 - 原价 124.000
原价 124.000
124.000
124.000 - 124.000
现价 124.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, vết cắt đẹp Makita A-85640 dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh, vết cắt đẹp Makita A-85640 dùng cho gỗ, nhựa số răng 6 TPI, chiều dài 105mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) ...

查看完整细节
原价 459.000 - 原价 459.000
原价 459.000
459.000
459.000 - 459.000
现价 459.000

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm Angle Plastic Cutting Nippers __________________________...

查看完整细节
原价 149.000 - 原价 149.000
原价 149.000
149.000
149.000 - 149.000
现价 149.000

Tua vít 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-150 chiều dài 260mm, kích thước PH2 x SL6

FUJIYA
有存货

Tua vít 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-150 chiều dài 260mm, kích thước PH2 x SL6 Interchangeable Screwdriver ___________________________________ Th...

查看完整细节
原价 20.583.000 - 原价 20.583.000
原价 20.583.000
20.583.000
20.583.000 - 20.583.000
现价 20.583.000

Máy tán đinh ri vê Makita DRV150 dùng Pin 18V LXT, lực kéo 10kN

Makita
有存货

Máy tán đinh ri vê Makita DRV150 dùng Pin 18V LXT, lực kéo 10kN Rivet Gun ___________________________ Phiên bản DRV150Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm...

查看完整细节
原价 12.059.000 - 原价 12.059.000
原价 12.059.000
12.059.000
12.059.000 - 12.059.000
现价 12.059.000

Máy cắt sắt ren Makita SC103D dùng Pin 12Vmax CXT, chiều dài cắt tối thiểu 20mm

Makita
有存货

Máy cắt sắt ren Makita SC103D dùng Pin 12Vmax CXT, chiều dài cắt tối thiểu 20mm Threaded Rod Cutter ______________________________ Phiên bản SC103D...

查看完整细节
原价 5.405.000 - 原价 5.405.000
原价 5.405.000
5.405.000
5.405.000 - 5.405.000
现价 5.405.000

Máy đánh bóng Makita 9237C công suất 1,200W, kích thước đế 180mm

Makita
有存货

Máy đánh bóng Makita 9237C công suất 1,200W, kích thước đế 180mm Polisher _____________________________________________ Thông số kỹ thuật: Công suấ...

查看完整细节
No important note data found for this set. awating for data feed....