MITUTOYO
Thiết bị đo Mitutoyo (Nhật Bản) là tiêu chuẩn vàng trên thế giới trong lĩnh vực thiết bị đo lường chính xác
筛选条件
Phụ kiện tấm lót căn mẫu bằng da buckskin nhân tạo Mitutoyo 600007, Kích thước khổ B4
MitutoyoPhụ kiện tấm lót căn mẫu bằng da buckskin nhân tạo Mitutoyo 600007, Kích thước khổ B4
Phụ kiện giấy lau thấu kính không để lại xơ vải (lint-free) Mitutoyo 600006
MitutoyoPhụ kiện giấy lau thấu kính không để lại xơ vải (lint-free) Mitutoyo 600006
Phụ kiện chổi quét kèm bình xịt bụi vệ sinh căn mẫu Mitutoyo 600005
MitutoyoPhụ kiện chổi quét kèm bình xịt bụi vệ sinh căn mẫu Mitutoyo 600005
Nhíp, kẹp gắp căn mẫu Mitutoyo 600004
MitutoyoNhíp, kẹp gắp căn mẫu Mitutoyo 600004
Bộ dụng cụ vệ sinh & bảo dưỡng căn mẫu Mitutoyo 516-650E | Maintenance Kit for Gauge Blocks - SERIES 516
MitutoyoBộ dụng cụ bảo trì & bảo dưỡng căn mẫu Mitutoyo 516-650E | Maintenance Kit for Gauge Blocks - SERIES 516 Bộ kit này chứa đầy đủ tất cả các dụng...
查看完整细节Mitutoyo Step Master Series 516
MitutoyoMitutoyo Step Master Series 516 1. Bản chất và Chức năng chính ‣ Thiết bị master chuẩn: Step Master là một khối master chuẩn gồm các bậc có chiều ...
查看完整细节Phụ kiện Mitutoyo Mã 619074 Đế kẹp (Base) 10 mm: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619074 Đế kẹp (Base) 10 mm: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619073 Mũi định tâm (Center point) 2 mm: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619073 Mũi định tâm (Center point) 2 mm: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619072 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 10 mm: 2 khối
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619072 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 10 mm: 2 khối
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619071 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 5 mm: 2 khối
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619071 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 5 mm: 2 khối
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619070 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 2 mm: 2 khối
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619070 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 2 mm: 2 khối
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619066 Vít đầu khía nhám (Knurled head screw): 2 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619066 Vít đầu khía nhám (Knurled head screw): 2 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619065 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3/4 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619065 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3/4 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619064 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 1-1/2 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619064 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 1-1/2 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619063 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 2-1/4 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619063 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 2-1/4 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619062 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619062 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619061 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 4-1/2 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619061 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 4-1/2 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619060 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 6 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619060 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 6 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619059 Đai ốc xẻ rãnh (Slotted head nut): 2 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619059 Đai ốc xẻ rãnh (Slotted head nut): 2 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619058 Vít đầu phẳng (Flat head screw) 5/8 in: 2 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619058 Vít đầu phẳng (Flat head screw) 5/8 in: 2 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619057 Vít đầu phẳng (Flat head screw) 1-1/4 in: 2 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619057 Vít đầu phẳng (Flat head screw) 1-1/4 in: 2 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619056 Chốt nối / Gu-ông (Stud): 2 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619056 Chốt nối / Gu-ông (Stud): 2 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619055 Đế kẹp (Base) 0.5 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619055 Đế kẹp (Base) 0.5 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619054 Mũi vạch dấu (Scriber point): 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619054 Mũi vạch dấu (Scriber point): 1 chiếc