跳至内容

MITUTOYO

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước đo góc điện tử Mitutoyo Digimatic Universal Protractor Series 187

Mitutoyo
有存货

Mitutoyo Digimatic Universal Protractor Series 187 là thước đo góc vạn năng điện tử cao cấp, được thiết kế để đo các góc cơ khí với độ chính xác cự...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước đo góc đa năng Mitutoyo Universal Bevel Protractor Series 187

Mitutoyo
有存货

Mitutoyo Universal Bevel Protractor Series 187 là thước đo góc vạn năng loại cơ khí truyền thống Cấu tạo và Đặc điểm thiết kế  ‣ Kính lúp tích hợp...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Dưỡng đo bước ren Mitutoyo Thread Pitch Gages Series 188

Mitutoyo
有存货

Dòng Thread Pitch Gages Series 188 (thường gọi là dưỡng đo bước ren) của Mitutoyo là một dụng cụ cực kỳ quan trọng trong cơ khí để xác định nhanh b...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Dưỡng đo bán kính Mitutoyo Radius Gages Series 186

Mitutoyo
有存货

Mitutoyo Radius Gages Series 186 là loại dưỡng đo bán kính (thước đo cung) chuyên dụng để kiểm tra nhanh bán kính của các góc lồi (convex) hoặc góc...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Bộ giải mã dữ liệu Mitutoyo 264-002 Multiplexer MUX-10F

Mitutoyo
有存货

Bộ giải mã dữ liệu Mitutoyo 264-002 Multiplexer MUX-10F Bộ giải mã dữ liệu Mitutoyo Multiplexer MUX-10F là một thiết bị trung gian (interface) mạn...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước lá đo khe hở Mitutoto Thickness Gages Series 184

Mitutoyo
有存货

Thước lá đo khe hở Mitutoto Thickness Gages Series 184 Mitutoyo Thickness Gages Series 184 (thường được gọi là thước lá hoặc thước đo khe hở) là mộ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Cáp điều khiển GO/ ±NG judgment cable Mitutoyo 965516, dài 2m

Mitutoyo
有存货

Cáp điều khiển GO/ ±NG judgment cable Mitutoyo 965516, dài 2m kèm đầu 10 chân. Cáp Mitutoyo 965516 là một phụ kiện chuyên dụng thuộc hệ thống quản ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Cáp Mitutoyo 09EAA084 / RS-232C (D-SUB 25-pin), dài 1m

Mitutoyo
有存货

Cáp Mitutoyo 09EAA084 / RS-232C (D-SUB 25-pin), dài 1m - Kết nối máy đếm KA-Counter RS-232C counter cable: 09EAA094 Cable for KA counter (1 m, D-SU...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Cáp Mitutoyo 09EAA084 / RS-232C (D-SUB 9-pin), dài 1m

Mitutoyo
有存货

Cáp Mitutoyo 09EAA084 / RS-232C (D-SUB 9-pin), dài 1m

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Cáp USB Mitutoyo 06AFZ050 / USB A-microB, dài 1m

Mitutoyo
有存货

Cáp USB Mitutoyo 06AFZ050 / USB A-microB, dài 1m

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Máy in nhiệt cầm tay Mitutoyo 264-505/ DP-1VA LOGGER (Series 264 - Digimatic Mini-Processor)

Mitutoyo
有存货

Máy in nhiệt cầm tay Mitutoyo 264-505/ DP-1VA LOGGER (Series 264 - Digimatic Mini-Processor) Máy in nhiệt cầm tay Mitutoyo DP-1VA LOGGER (Series 26...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 533, Nib style and Standard Jaws Caliper

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 533, Nib style and Standard Jaws Caliper ______________________  ‣ Các vạch chia được khắc laser tinh xảo trên nền mạ ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573 - ABSOLUTE Digimatic Offset Caliper, Hàm kẹp so le

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573 - ABSOLUTE Digimatic Offset Caliper, Hàm kẹp so le Mitutoyo Series 573 - Offset Caliper là một biến thể chuyê...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Point Jaw, Chuyên đo lòng trong, hàm có mũi nhọn

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Point Jaw Type , Chuyên đo lòng trong, hàm có mũi nhọn Dòng thước kẹp Mi...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo 07GZA000 - hàm kẹp Scriber for height gages

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo 07GZA000 - hàm kẹp Scriber for height gages

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo 07CZA055/061- Bộ hàm kẹp Scriber Type

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo 07CZA055/061- Bộ hàm kẹp Scriber Type Các phiên bản: Mã 07CZA055 - Bộ 2 mũi hệ Metric (Gồm trái 07CZA043 + Phải 07CZA042) Mã 07C...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo 07CZA057/060- Bộ hàm kẹp Centerline Type

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo 07CZA057/060- Bộ hàm kẹp Centerline Type Các phiên bản: Mã 07CZA057 - bộ 2 lưỡi hệ Metric Mã 07CZA060 - bộ 2 lưỡi hệ Inch Mã 07C...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo 07CZA044 - hàm kẹp Surface Plate Type

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo 07CZA044 - Bộ hàm kẹp Surface Plate Type

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo 07CZA056 - Bộ hàm kẹp tiêu chuẩn Standard Type

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo 07CZA056 - Bộ hàm kẹp tiêu chuẩn Standard Type Các phiên bản: Mã 07CZA056 - bộ 2 lưỡi trái + phải Mã 07CAA044 - Chỉ có lưỡi bên ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo 07CZA058/059- Bộ hàm kẹp Point Type

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo 07CZA058/059- Bộ hàm kẹp Point Type Các phiên bản: Mã 07CZA058 - Bộ 2 lưỡi 07CZA041 hệ metric Mã 07CZA059 - Bộ 2 lưỡi 07CZA048 h...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo 05GZA033 - Bộ kẹp giữ lưỡi Jaw clamps

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo 05GZA033 - Bộ kẹp giữ lưỡi Jaw clamps

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo 914055/914056 - Bộ hàm đo Distance measurement

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo 914055/914056 - Hàm đo Distance measurement Các phiên bản: Mã 914055 (Dùng cho thước hệ Metric) Mã 914056 (Dùng cho thước hệ Inc...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo 914057/914058 - Bộ hàm đo Point ID measurement

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo 914057/914058 - Bộ hàm đo Point ID measurement Các phiên bản: Mã 914057 (Dùng cho thước hệ Metric) Mã 914058 (Dùng cho thước hệ ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Mitutoyo 914054 - bộ kẹp lưỡi Clamp box

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Mitutoyo 914054 - bộ kẹp lưỡi Clamp box cho thước 552-304-10, 552-305-10 và 552-306-10