跳至内容

Kìm mở phe (Circlip Pliers)

原价 510.000 - 原价 510.000
原价 510.000
510.000
510.000 - 510.000
现价 510.000

5件套卡簧钳 SATA 09251

SATA
有存货

5件套卡簧钳 SATA 09251______________________________1件钳体2件直口钳嘴头(1.2,1.4mm)2件弯嘴钳嘴头(45°,90°)______________________________保用条款 : 终身保用

原价 75.000 - 原价 75.000
原价 75.000
75.000
75.000 - 75.000
现价 75.000

kìm mở phe trong đầu thẳng 180mm TOTAL THTJ21803

TOTAL
有存货

Kìm mở phe trong đầu thẳng 180mm TOTAL THTJ21803

原价 113.000 - 原价 113.000
原价 113.000
113.000
113.000 - 113.000
现价 113.000

Kìm phe 4 trong 1, thép chất lượng cao, tay cầm nhựa 160mm/6 inch TOLSEN 10100

TOLSEN
有存货

Kìm phe 4 trong 1, thép chất lượng cao, tay cầm nhựa 160mm/6 inch TOLSEN 10100 _____________________________________ Gồm có: - 2 chiếc 180° thay t...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Kìm mở phe trong, mũi cong, có lò xo trợ lực Stanley chiều dài từ 127mm - 229mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
有存货

Kìm mở phe trong, mũi cong, có lò xo trợ lực Stanley chiều dài từ 127mm - 229mm Circlip Bent Internal Pliers _________________________________ Dãi ...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Kìm mở phe trong, mũi thẳng, có lò xo trợ lực Stanley chiều dài từ 127mm - 229mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
有存货

Kìm mở phe trong, mũi thẳng, có lò xo trợ lực Stanley chiều dài từ 127mm - 229mm Circlip Straight Internal Pliers _________________________________...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Kìm mở phe ngoài, mũi cong, có lò xo trợ lực Stanley chiều dài từ 127mm - 229mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
有存货

Kìm mở phe ngoài, mũi cong, có lò xo trợ lực Stanley chiều dài từ 127mm - 229mm Circlip Bent External Pliers ______________________________ Dãi sản...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực Stanley chiều dài từ 127mm - 229mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
有存货

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực Stanley chiều dài từ 127mm - 229mm Circlip Straight External Pliers ________________________________ Dãi sản phẩ...

查看完整细节
原价 4.352.000 - 原价 4.352.000
原价 4.352.000
4.352.000
4.352.000 - 4.352.000
现价 4.352.000

Kìm mở phe ngoài cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
有存货

Kìm mở phe ngoài cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện _________________...

查看完整细节
原价 4.336.000 - 原价 4.336.000
原价 4.336.000
4.336.000
4.336.000 - 4.336.000
现价 4.336.000

Kìm mở phe ngoài cở lớn KNIPEX chiều dài từ 560mm - 570mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện

KNIPEX
有存货

Kìm mở phe ngoài cở lớn KNIPEX chiều dài từ 560mm - 570mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện ______________________________ ...

查看完整细节
原价 171.000 - 原价 171.000
原价 171.000
171.000
171.000 - 171.000
现价 171.000

Kìm mở phe trong mũi cong SATA 05546 kích thước 175mm, mở phe từ 19mm - 60mm

SATA
有存货

Kìm mở phe trong mũi cong SATA 05546 kích thước 175mm, mở phe từ 19mm - 60mm Bent Internal Circlip Pliers __________________________________ Thông ...

查看完整细节
原价 171.000 - 原价 171.000
原价 171.000
171.000
171.000 - 171.000
现价 171.000

Kìm mở phe ngoài mũi cong SATA 05545 kích thước 175mm, mở phe từ 19mm - 60mm

SATA
有存货

Kìm mở phe ngoài mũi cong SATA 05545 kích thước 175mm, mở phe từ 19mm - 60mm Bent External Circlip Pliers __________________________________ Thông ...

查看完整细节
原价 171.000 - 原价 171.000
原价 171.000
171.000
171.000 - 171.000
现价 171.000

Kìm mở phe trong mũi thẳng SATA 05542 kích thước 175mm, mở phe từ 19mm - 60mm

SATA
有存货

Kìm mở phe trong mũi thẳng SATA 05542 kích thước 175mm, mở phe từ 19mm - 60mm Straight Internal Circlip Pliers ____________________________________...

查看完整细节
原价 171.000 - 原价 171.000
原价 171.000
171.000
171.000 - 171.000
现价 171.000

Kìm mở phe ngoài mũi thẳng SATA 05541 kích thước 175mm, mở phe từ 19mm - 60mm

SATA
有存货

Kìm mở phe ngoài mũi thẳng SATA 05541 kích thước 175mm, mở phe từ 19mm - 60mm Straight External Circlip Pliers ___________________________________...

查看完整细节
原价 303.000 - 原价 303.000
原价 303.000
303.000
303.000 - 303.000
现价 303.000

Bộ kìm mở phe 4 chi tiết Kendo 11510, chiều dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon

KENDO
有存货

Bộ kìm mở phe 4 chi tiết Kendo 11510, chiều dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu thép carbon: ...

查看完整细节
原价 81.000 - 原价 81.000
原价 81.000
81.000
81.000 - 81.000
现价 81.000

Kìm mở phe trong mũi cong Kendo 11504 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon

KENDO
有存货

Kìm mở phe trong mũi cong Kendo 11504 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu thép carbon: Bền bỉ...

查看完整细节
原价 81.000 - 原价 81.000
原价 81.000
81.000
81.000 - 81.000
现价 81.000

Kìm mở phe trong mũi thẳng Kendo 11503 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon

KENDO
有存货

Kìm mở phe trong mũi thẳng Kendo 11503 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu thép carbon: Bền b...

查看完整细节
原价 81.000 - 原价 81.000
原价 81.000
81.000
81.000 - 81.000
现价 81.000

Kìm mở phe ngoài mũi cong Kendo 11502 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon

KENDO
有存货

Kìm mở phe ngoài mũi cong Kendo 11502 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu thép carbon: Bền bỉ...

查看完整细节
原价 81.000 - 原价 81.000
原价 81.000
81.000
81.000 - 81.000
现价 81.000

Kìm mở phe ngoài mũi thẳng Kendo 11501 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon

KENDO
有存货

Kìm mở phe ngoài mũi thẳng Kendo 11501 dài 7 inch (180mm) vật liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 7 inch (180mm) ...

查看完整细节
原价 7.131.000 - 原价 7.131.000
原价 7.131.000
7.131.000
7.131.000 - 7.131.000
现价 7.131.000

Bộ kìm mở phe, đầu mũi siêu mảnh 8 chi tiết KNIPEX 00 21 25 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø25mm

KNIPEX
有存货

Bộ kìm mở phe, đầu mũi siêu mảnh 8 chi tiết KNIPEX 00 21 25 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø25mm ___________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: - Kìm...

查看完整细节
原价 4.578.000 - 原价 4.578.000
原价 4.578.000
4.578.000
4.578.000 - 4.578.000
现价 4.578.000

Bộ kìm mở phe 8 chi tiết KNIPEX 00 20 04 V01 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm

KNIPEX
有存货

Bộ kìm mở phe 8 chi tiết KNIPEX 00 20 04 V01 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm ___________________________ Bộ kìm bao gồm: - Kìm mở phe trong KNIPEX...

查看完整细节
原价 2.320.000 - 原价 2.320.000
原价 2.320.000
2.320.000
2.320.000 - 2.320.000
现价 2.320.000

Bộ kìm mở phe 4 chi tiết KNIPEX 00 20 03 V02 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm

KNIPEX
有存货

Bộ kìm mở phe 4 chi tiết KNIPEX 00 20 03 V02 khả năng mở phe từ Ø12mm - Ø60mm _______________________ Bộ kìm bao gồm: - Kìm mở phe trong KNIPEX 44 ...

查看完整细节
原价 636.000 - 原价 719.000
原价 636.000
636.000 - 719.000
636.000 - 719.000
现价 636.000

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX chiều dài từ 140mm - 180mm, khả năng mở phe từ Ø4mm - Ø30mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX chiều dài từ 140mm - 180mm, khả năng mở phe từ Ø4mm - Ø30mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _...

查看完整细节
原价 965.000 - 原价 965.000
原价 965.000
965.000
965.000 - 965.000
现价 965.000

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX 46 11 G0 chiều dài 140mm, khả năng mở phe Ø1.5mm - Ø4mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm mở phe ngoài, có lò xo trợ lực KNIPEX 46 11 G0 chiều dài 140mm, khả năng mở phe Ø1.5mm - Ø4mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____...

查看完整细节
原价 1.281.000 - 原价 1.281.000
原价 1.281.000
1.281.000
1.281.000 - 1.281.000
现价 1.281.000

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa KNIPEX 45 11 170 chiều dài 170mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
有存货

Kìm mở phe ngoài dạng móng ngựa KNIPEX 45 11 170 chiều dài 170mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số kỹ...

查看完整细节