mitutoyo
筛选条件
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619056 Chốt nối / Gu-ông (Stud): 2 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619056 Chốt nối / Gu-ông (Stud): 2 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619057 Vít đầu phẳng (Flat head screw) 1-1/4 in: 2 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619057 Vít đầu phẳng (Flat head screw) 1-1/4 in: 2 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619058 Vít đầu phẳng (Flat head screw) 5/8 in: 2 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619058 Vít đầu phẳng (Flat head screw) 5/8 in: 2 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619059 Đai ốc xẻ rãnh (Slotted head nut): 2 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619059 Đai ốc xẻ rãnh (Slotted head nut): 2 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619060 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 6 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619060 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 6 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619061 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 4-1/2 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619061 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 4-1/2 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619062 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619062 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619063 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 2-1/4 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619063 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 2-1/4 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619064 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 1-1/2 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619064 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 1-1/2 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619065 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3/4 in: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619065 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3/4 in: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619066 Vít đầu khía nhám (Knurled head screw): 2 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619066 Vít đầu khía nhám (Knurled head screw): 2 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619070 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 2 mm: 2 khối
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619070 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 2 mm: 2 khối
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619071 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 5 mm: 2 khối
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619071 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 5 mm: 2 khối
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619072 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 10 mm: 2 khối
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619072 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 10 mm: 2 khối
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619073 Mũi định tâm (Center point) 2 mm: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619073 Mũi định tâm (Center point) 2 mm: 1 chiếc
Phụ kiện Mitutoyo Mã 619074 Đế kẹp (Base) 10 mm: 1 chiếc
MitutoyoPhụ kiện Mitutoyo Mã 619074 Đế kẹp (Base) 10 mm: 1 chiếc
Phụ kiện Mũi tròn đo bánh răng lắp Panme Mitutoyo (Gear ball anvil/ Spindle tip)
MitutoyoPhụ kiện Mũi tròn đo bánh răng lắp Panme Mitutoyo (Gear ball anvil/ Spindle tip) Các phiên bản: ‣ Mã 124-801 Đường kính 0.8 mm Gear Module 0.5 - ...
查看完整细节Phụ kiện mũi vạch dấu dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619019 | Scriber point
MitutoyoMũi vạch dấu (Scriber point - Mã 619019): Chiều dài 50 mm, có độ phẳng mặt chuẩn đạt 0.5 µm. Số lượng đi kèm trong bộ là 1 chiếc.
Phụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 07ZA000 | Scriber
MitutoyoPhụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 07ZA000 | Scriber
Phụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 900258 | Scriber
MitutoyoPhụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 900258 | Scriber
Phụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 905200 | Scriber
MitutoyoPhụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 905200 | Scriber
Phụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 905201 | Scriber
MitutoyoPhụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 905201 | Scriber
Phụ kiện Mũi vạch dấu* Mitutoyo 05HZA173 | Scriber*
MitutoyoPhụ kiện Mũi vạch dấu* Mitutoyo 05HZA173 | Scriber*
Phụ kiện mũi định tâm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619020 | Center point
MitutoyoMũi tâm (Center point - Mã 619020): Chiều dài 60 mm, góc mũi đạt 60° với dung sai độ lệch tâm của mũi là ±10 µm và độ phẳng mặt chuẩn đạt 0.5 µm. S...
查看完整细节