跳至内容

“TECH_MITU_SEMICONDUCTOR”相关搜索结果

产品

原价 100.000 - 原价 247.000
原价 100.000
100.000 - 247.000
100.000 - 247.000
现价 100.000

Đầu tuýp cốt 1/2 inch thân dài Makita thép Cr-Mo kích thước từ 8mm-32mm, chiều dài 81.5mm ( Cấp 3 sao )

Makita Accessories
有存货

Đầu tuýp cốt 1/2 inch thân dài Makita thép Cr-Mo kích thước từ 8mm-32mm, chiều dài 81.5mm ( Cấp 3 sao ) ________________________ Dãi sản phẩm E-164...

查看完整细节
原价 45.000 - 原价 45.000
原价 45.000
45.000
45.000 - 45.000
现价 45.000

Đầu tuýp 6 cạnh, lòng sâu, hệ inch SATA cốt 1/4 inch

SATA
有存货

Đầu tuýp 6 cạnh, lòng sâu, hệ inch SATA cốt 1/4 inch 1/4 inch Dr. 6Pt Deep Socket _________________________________ Dãi sản phẩm SATA 11201: 3/16" ...

查看完整细节
原价 196.000 - 原价 196.000
原价 196.000
196.000
196.000 - 196.000
现价 196.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, chất liệu Inox SATA

SATA
有存货

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, chất liệu Inox SATA ESD Fine Pointed Tips Tweezers _________________________________ Dãi sản phẩm SATA...

查看完整细节
原价 21.000 - 原价 25.000
原价 21.000
21.000 - 25.000
21.000 - 25.000
现价 21.000

六角插座,6.3mm,SATA 连接器尺寸范围从 3.5mm 到 14mm。

SATA
有存货

六角插座,6.3mm,SATA 连接器尺寸范围从 3.5mm 到 14mm。___________________ 产品变体:3.5mm - SATA 113014mm - SATA 113024.5mm - SATA 113035mm - SATA 113045.5mm - SATA 113...

查看完整细节
原价 1.190.000 - 原价 2.580.000
原价 1.190.000
1.190.000 - 2.580.000
1.190.000 - 2.580.000
现价 1.190.000

Bộ đếm số và định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LC Series. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66

HANYOUNG NUX
有存货

Bộ đếm số và định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LC Series. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66 Counter/ timer with LCD Display Cách chọn phiên bả...

查看完整细节
原价 760.000 - 原价 805.000
原价 760.000
760.000 - 805.000
760.000 - 805.000
现价 760.000

机械百分表 SATA

SATA
有存货

机械百分表 SATA _________________________________________ 产品型号: SATA 91561 - 测量范围 0-5mm SATA 91562 - 测量范围 0-10mm _______________________________________...

查看完整细节
原价 11.912.000 - 原价 26.058.000
原价 11.912.000
11.912.000 - 26.058.000
11.912.000 - 26.058.000
现价 11.912.000

Cần siết chỉnh lực, cách điện 1000V SATA cốt 1/2 inch, kích thước từ 285mm - 560mm

SATA
有存货

Cần siết chỉnh lực, cách điện 1000V SATA cốt 1/2 inch, kích thước từ 285mm - 560mm 1/2" Dr. Insulated Torque Wrench _______________________________...

查看完整细节
原价 147.000 - 原价 259.000
原价 147.000
147.000 - 259.000
147.000 - 259.000
现价 147.000

Ổ cắm có dây 10 cổng chịu nhiệt, tải 2200W SOPOKA 10Y

SOPOKA
有存货

Ổ Cắm Có Dây SOPOKA 10Y – 10 Cổng Cắm Siêu Tiện Dụng, Chịu Tải Cao 2200W Ổ cắm SOPOKA dòng 10Y là giải pháp quản lý nguồn điện tối thượng cho những...

查看完整细节
原价 49.000 - 原价 66.000
原价 49.000
49.000 - 66.000
49.000 - 66.000
现价 49.000

3/8 inch Torx 螺丝刀头,T10 至 T60 规格,SATA 接口

SATA
有存货

3/8 inch Torx 螺丝刀头,T10 至 T60 规格,SATA 接口___________________产品型号:3/8 inch - T10 - SATA 221013/8 inch - T15 - SATA 221023/8 inch - T20 - SATA 221033/8...

查看完整细节
原价 731.000 - 原价 5.645.000
原价 731.000
731.000 - 5.645.000
731.000 - 5.645.000
现价 731.000

Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 12mm - 120mm Loại Khoan sâu 50mm

UNIKA
有存货

Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 12mm - 120mm Loại Khoan sâu 50mm Dải sản phẩm: 12.0mm MX50N-12.0 13.0mm MX50N-13.0 14.0mm MX50N-14.0 15.0mm MX50N...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 406 - Non-rotating Spindle Type Micrometers. Trục đo không xoay, Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 406 - Non-rotating Spindle Type Micrometers. Trục đo không xoay, Có cổng SPC xuất dữ liệu đây là dòng panme đo ngoài ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 147 - Can Seam Micrometers | Đo viền lon

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 147 - Can Seam Micrometers | Đo viền lon Loại này được thiết kế với phần đầu tĩnh và khung thước có hình dáng dẹt, thuôn góc ...

查看完整细节
原价 40.000 - 原价 164.000
原价 40.000
40.000 - 164.000
40.000 - 164.000
现价 40.000

12.5mm系列六角套筒,尺寸从8mm到34mm

SATA
有存货

12.5mm系列六角套筒,尺寸从8mm到34mm___________________ 产品型号:8mm - SATA 133199mm - SATA 1332010mm - SATA 1330111mm - SATA 1330212mm - SATA 1330313mm - SATA 133...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme đo ngoài cơ bản Mitutoyo Series 102 - Standard Analog Micrometer

Mitutoyo
有存货

Panme đo ngoài cơ bản Mitutoyo Series 102 - Standard Analog Micrometer đây là dòng Panme đo ngoài cơ bản (Analog), được coi là "tiêu chuẩn vàng" ch...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Căn mẫu Mitutoyo hệ Met | 2.6mm - 10mm | Gauge Block

Mitutoyo
有存货

Căn mẫu Mitutoyo hệ Met | 2.6mm - 10mm | Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại giấy chứng...

查看完整细节
原价 204.000 - 原价 615.000
原价
204.000 - 615.000
204.000 - 615.000
现价 204.000

Tua vít dẹp KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.5mm - 10mm

KNIPEX
有存货

Tua vít dẹp KNIPEX cách điện 1000V, kích thước từ 2.5mm - 10mm ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 20 25: 2.5mm x 177mm KNIPEX 98 20...

查看完整细节
原价 91.000 - 原价 91.000
原价 91.000
91.000
91.000 - 91.000
现价 91.000

Tua vít lùn 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-45A chiều dài 95mm, kích thước PH2 x SL6

FUJIYA
有存货

Tua vít lùn 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-45A chiều dài 95mm, kích thước PH2 x SL6 Stubby Interchangeable Screwdriver ____________________________...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 324 - Gear Tooth Micrometers. Hàm kẹp đầu bi đo bánh răng. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 324 - Gear Tooth Micrometers. Hàm kẹp đầu bi đo bánh răng. Có cổng SPC xuất dữ liệu đây là dòng Panme đo bánh răng ch...

查看完整细节
原价 84.000 - 原价 235.000
原价 84.000
84.000 - 235.000
84.000 - 235.000
现价 84.000

Đầu tuýp cốt 1/2 inch thân ngắn Makita thép Cr-Mo kích thước từ 8mm-32mm, chiều dài 38mm ( Cấp 3 sao )

Makita Accessories
有存货

Đầu tuýp cốt 1/2 inch thân ngắn Makita thép Cr-Mo kích thước từ 8mm-32mm, chiều dài 38mm ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Dải sản phẩm: E...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 422 - Blade Micrometers, None rotating, Dòng tiêu chuẩn, Hàm đo dẹp, trục đo không xoay

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 422 - Blade Micrometers, None rotating, Dòng tiêu chuẩn, Hàm đo dẹp, trục đo không xoay đây là dòng Panme điện tử dạn...

查看完整细节
原价 67.000 - 原价 81.000
原价 67.000
67.000 - 81.000
67.000 - 81.000
现价 67.000

Tua vít đầu sao có lỗ dòng S Series kích thước từ TT15 - TT30

SATA
有存货

Tua vít đầu sao có lỗ dòng S Series kích thước từ TT15 - TT30 S Series Tamper Resistant Torx Screwdriver ____________________________ Dãi sản phẩm ...

查看完整细节
原价 216.000 - 原价 216.000
原价 216.000
216.000
216.000 - 216.000
现价 216.000

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Decom KG316-S cài đặt từ 1 giây - 24 giờ (loại tốt)

DECOM
有存货

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Decom KG316-S cài đặt từ 1 giây - 24 giờ (loại tốt) _______________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp: 220V, 50Hz ‣ Công suất: ...

查看完整细节
原价 34.000 - 原价 76.000
原价 34.000
34.000 - 76.000
34.000 - 76.000
现价 34.000

系列 6 针脚插座 24mm SATA 插座

SATA
有存货

系列 6 针脚插座 24mm SATA 插座___________________ 产品型号:6mm - SATA 123017mm - SATA 123028mm - SATA 123039mm - SATA 1230410mm - SATA 1230511mm - SATA 12...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 143 - Caliper Type Micrometers, đầu đo kiểu hàm kẹp

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 143 - Caliper Type Micrometers, đầu đo kiểu hàm kẹp dòng Panme đo ngoài có thiết kế đầu đo cực kỳ đặc biệt, mô phỏng hình dạn...

查看完整细节

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Máy siết bu lông Makita DTW700 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Máy siết bu lông Makita DTW700 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Mã hàng: MAKITA DTW700RTJ
UPC code: 088381723862
5.328.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Kệ thép mạ kẽm chống gỉ, 5 tầng Wadfow WTS1A94 kích thước 1800mm x 900mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita DHP486 dùng Pin 18V LXT đầu kẹp 13mm

Máy khoan búa Makita DHP486 dùng Pin 18V LXT đầu kẹp 13mm

Mã hàng: MAKITA DHP486RTE
UPC code: 088381739597
4.906.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Mã hàng: CSPS VNUQ071XDBB3
UPC code: 8936058517783
1.611.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Mã hàng: TOLSEN 62605
UPC code: 6933528762201
672.000 914.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bóng leb trụ DP, ánh sáng trắng
Thêm thành công