跳至内容

“tech_mitu_depth”相关搜索结果

产品

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 532 có vòng tinh chỉnh

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 532 có vòng tinh chỉnh Dòng thước kẹp Mitutoyo Vernier Caliper Series 532 là phiên bản nâng cấp từ dòng 530 tiêu chuẩn...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Knife-edge, Chuyên đo lòng trong, hàm kẹp lưỡi dao mảnh

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Knife-edge, Chuyên đo lòng trong, hàm kẹp lưỡi dao mảnh Đây là biến thể chuyên dụng được...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Point Caliper, Mũi nhọn mảnh nhỏ

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Point Caliper, Mũi nhọn mảnh nhỏ Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Digimatic Point Caliper...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước kẹp đồng hồ cơ Mitutoyo Series 505 Dial Caliper

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp đồng hồ cơ Mitutoyo Series 505 Dial Caliper Thay vì đọc vạch chia Vernier phức tạp, người dùng có thể đọc trực tiếp giá trị phần thập phâ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 533, Nib style and Standard Jaws Caliper

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 533, Nib style and Standard Jaws Caliper ______________________  ‣ Các vạch chia được khắc laser tinh xảo trên nền mạ ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Point Jaw type, Chuyên đo lòng trong, hàm có mũi nhọn

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Point Jaw type, Chuyên đo lòng trong, hàm có mũi nhọn được thiết kế với hai hàm đo trong...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 531 có khóa lò xo

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 531 có khóa lò xo Dòng thước kẹp Mitutoyo Vernier Caliper Series 531 là một biến thể đặc biệt trong dòng thước cơ tiêu...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Point Caliper, Mũi nhọn

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Point Caliper, Mũi nhọn Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Digimatic Point Caliper Series 573 là một thiết bị đo c...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 160 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, có nút tinh chỉnh

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 160 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, có nút tinh chỉnh Dòng thước kẹp Mitutoyo Vernier Caliper Series 160 là ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Groove Jaw type, Chuyên đo lòng rãnh trong

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Inside Vernier Caliper - Groove Jaw type, Chuyên đo lòng rãnh trong Dòng thước kẹp được thiết kế riêng để đo đườn...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Offset Vernier Caliper, loại hàm so le

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Offset Vernier Caliper, loại hàm so le Dòng thước kẹp Mitutoyo Offset Caliper Series 536 là dòng thước cơ (Verni...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Blade Type Caliper, Hàm kẹp kiểu lưỡi dao mảnh

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Blade Type Caliper, Hàm kẹp kiểu lưỡi dao mảnh Dòng thước kẹp Mitutoyo Series 536, Blade Type Caliper là thiết ...

查看完整细节
原价 731.000 - 原价 5.645.000
原价 731.000
731.000 - 5.645.000
731.000 - 5.645.000
现价 731.000

Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 12mm - 120mm Loại Khoan sâu 50mm

UNIKA
有存货

Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 12mm - 120mm Loại Khoan sâu 50mm Dải sản phẩm: 12.0mm MX50N-12.0 13.0mm MX50N-13.0 14.0mm MX50N-14.0 15.0mm MX50N...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Mitutoyo QM Height SERIES 518 | High Performance Height Gage – Thước đo chiều cao kỹ thuật số hiệu suất cao

Mitutoyo
有存货

Mitutoyo QM Height SERIES 518 | High Performance Height Gage – Thước đo chiều cao kỹ thuật số hiệu suất cao Nếu dòng Linear Height (LH-600) là một ...

查看完整细节
原价 1.130.000 - 原价 1.885.000
原价 1.130.000
1.130.000 - 1.885.000
1.130.000 - 1.885.000
现价 1.130.000

数显深度尺 SATA

SATA
有存货

数显深度尺 SATA ______________________________________产品型号: SATA 91551:0-150mm SATA 91552:0-200mm SATA 91553:0-300mm 产品介绍: 高性能数字芯片,测量精度高 一键公制/英制单位转...

查看完整细节
原价 565.000 - 原价 1.017.000
原价 565.000
565.000 - 1.017.000
565.000 - 1.017.000
现价 565.000

Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 14mm - 40mm Loại Khoan sâu 35mm

UNIKA
有存货

Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 14mm - 40mm Loại Khoan sâu 35mm Dải sản phẩm: Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 14.0mm Khoan sâu 35mm MX35N-14.0 ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo độ sâu (Depth probe) Mitutoyo 12AAC072

Mitutoyo
有存货

Đầu đo độ sâu (Depth probe) Mitutoyo 12AAC072

原价 961.000 - 原价 5.327.000
原价 961.000
961.000 - 5.327.000
961.000 - 5.327.000
现价 961.000

Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 18mm - 100mm Loại Khoan sâu 75mm

UNIKA
有存货

Mũi khoan từ META-CORE MAX UNIKA 18mm - 100mm Loại Khoan sâu 75mm Dải sản phẩm: 18.0mm MX75N-18.0 19.0mm MX75N-19.0 20.0mm MX75N-20.0 21.0mm MX75...

查看完整细节
原价 3.550.000 - 原价 8.665.000
原价 3.550.000
3.550.000 - 8.665.000
3.550.000 - 8.665.000
现价 3.550.000

Máy vặn vít Makita DTD171 dùng pin 18V LXT, đuôi 6.35mm (1/4 inch)

Makita
有存货

Máy vặn vít Makita DTD171 dùng pin 18V LXT, đuôi 6.35mm (1/4 inch) Cordless Impact Driver ______________________________ Các phiên bản: DTD171RTJ:...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 115 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 115 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống Đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ dày thành ống hoặc các chi tiết có bề mặt...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000 - 18.869.000
2.000 - 18.869.000
现价 2.000

Mitutoyo Digimatic Height Gage - Series 192 | Thước đo cao kỹ thuật số đa chức năng tích hợp cổng xuất dữ liệu SPC

Mitutoyo
有存货

Mitutoyo Digimatic Height Gage - Series 192 | Thước đo cao kỹ thuật số đa chức năng tích hợp cổng xuất dữ liệu SPC Các phiên bản:  ‣ Mã 192-613-10 ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu dòng Panme đo ngoài điện tử dạng đĩa (Dis...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 389 - Sheet Metal Micrometers, Đo độ dày thép tấm. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 389 - Sheet Metal Micrometers, Đo độ dày thép tấm. Có cổng SPC xuất dữ liệu Series 389 là giải pháp tối ưu cho ngành ...

查看完整细节
原价 70.000 - 原价 114.000
原价 70.000
70.000 - 114.000
70.000 - 114.000
现价 70.000

Tua vít dẹp cách điện 1000V dòng T Series SATA kích thước từ 2.5mm - 6.5mm

SATA
有存货

Tua vít dẹp cách điện 1000V dòng T Series SATA kích thước từ 2.5mm - 6.5mm T Series VDE Insulated Screwdriver, Slotted ____________________________...

查看完整细节

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Máy siết bu lông Makita DTW700 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Máy siết bu lông Makita DTW700 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Mã hàng: MAKITA DTW700RTJ
UPC code: 088381723862
5.328.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Kệ thép mạ kẽm chống gỉ, 5 tầng Wadfow WTS1A94 kích thước 1800mm x 900mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita DHP486 dùng Pin 18V LXT đầu kẹp 13mm

Máy khoan búa Makita DHP486 dùng Pin 18V LXT đầu kẹp 13mm

Mã hàng: MAKITA DHP486RTE
UPC code: 088381739597
4.906.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Mã hàng: CSPS VNUQ071XDBB3
UPC code: 8936058517783
1.611.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Mã hàng: TOLSEN 62605
UPC code: 6933528762201
672.000 914.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bóng leb trụ DP, ánh sáng trắng
Thêm thành công