跳至内容

“TECH_MEASURLINK”相关搜索结果

产品

原价 54.000 - 原价 155.000
原价 54.000
54.000 - 155.000
54.000 - 155.000
现价 54.000

Thước cuộn công nghiệp Hệ mét/inch 3 - 10m TOLSEN

TOLSEN
有存货

Thước cuộn công nghiệp Hệ mét/inch 3 - 10m TOLSEN _____________________________ Thông tin sản phẩm:  • Độ chính xác: MIDⅡ  • Vỏ nhựa ABS phủ TPR, ...

查看完整细节
原价 1.114.000 - 原价 1.114.000
原价 1.114.000
1.114.000
1.114.000 - 1.114.000
现价 1.114.000

Đồng hồ kẹp đo AC kỹ thuật số công nghiệp 210x75.6x30mm TOLSEN 38035

TOLSEN
有存货

Đồng hồ kẹp đo AC kỹ thuật số công nghiệp 210x75.6x30mm TOLSEN 38035 ___________________________________ - Chứng nhận CE - 6000 số đếm - Điện áp m...

查看完整细节
原价 162.000 - 原价 162.000
原价 162.000
162.000
162.000 - 162.000
现价 162.000

Thước dây sợi thủy tinh 30m, bản dây 12.5mm, hệ Inch và mét INGCO HFMT8330

INGCO
有存货

Chiều dài & chiều rộng: 30mx12.5mm Với hệ mét và inch Bánh răng rút vật liệu tinh khiết tua nhanh.Tích hợp tay cầm thuận tiện cho việc sử dụng...

查看完整细节
原价 283.000 - 原价 283.000
原价 283.000
283.000
283.000 - 283.000
现价 283.000

Thước kéo 8m Dewalt DWHT38126S

DEWALT
有存货

Thước kéo 8m Dewalt DWHT38126S

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Ampe kềm kỹ thuật số Tasco TB90

TASCO
有存货

‣ Màn hình LCD lớn, chất lượng tương phản cao ‣ Dòng định mức AC: 400A ‣ Chức năng đo chính xác cao True-RMS: giá trị hiệu dụng thực ‣ Chức n...

查看完整细节
原价 29.000 - 原价 155.000
原价 29.000
29.000 - 155.000
29.000 - 155.000
现价 29.000

ABS外壳卷尺 SATA

SATA
有存货

ABS外壳卷尺 SATA ________________________________产品型号: SATA 91311A:2米长 x 13毫米宽卷尺 SATA 91312A:3米长 x 16毫米宽卷尺 SATA 91314A:5米长 x 19毫米宽卷尺 SATA 91315A:5米长 x ...

查看完整细节
原价 52.000 - 原价 144.000
原价 52.000
52.000 - 144.000
52.000 - 144.000
现价 52.000

Thước cuộn công nghiệp hệ mét 3 - 10m, vỏ nhựa ABS phủ TPR có dây treo TOLSEN

TOLSEN
有存货

Thước cuộn công nghiệp hệ mét 3 - 10m, vỏ nhựa ABS phủ TPR có dây treo TOLSEN _____________________________ - Độ chính xác: MIDⅡ - Cảm giác cầm th...

查看完整细节
原价 61.000 - 原价 223.000
原价 61.000
61.000 - 223.000
61.000 - 223.000
现价 61.000

JIS 1 型卷尺 SATA

SATA
有存货

JIS 1 型卷尺 SATA ____________________________产品型号: SATA 91311B - 2米长 x 13毫米宽卷尺 SATA 91312B - 3米长 x 16毫米宽卷尺 SATA 91314B - 5米长 x 19毫米宽卷尺 SATA 91315B - ...

查看完整细节
原价 9.283.000 - 原价 9.283.000
原价 9.283.000
9.283.000
9.283.000 - 9.283.000
现价 9.283.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1051 True RMS

KYORITSU
有存货

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1051 True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1051 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo...

查看完整细节
原价 282.000 - 原价 404.000
原价 282.000
282.000 - 404.000
282.000 - 404.000
现价 282.000

Thước cuộn sợi thủy tinh SATA chiều dài từ 20m - 50m

SATA
有存货

Thước cuộn sợi thủy tinh SATA chiều dài từ 20m - 50m Fiberglass Tape Measure __________________________________ Dãi sản phẩm SATA 91361B: Chiều dài...

查看完整细节
原价 90.000 - 原价 211.000
原价 90.000
90.000 - 211.000
90.000 - 211.000
现价 90.000

凯锋系列橡塑型钢卷尺 SATA

SATA
有存货

凯锋系列橡塑型钢卷尺 SATA _________________________________产品型号: SATA 91333A - 3.5米长 x 16毫米宽卷尺 SATA 91334A - 5米长 x 19毫米宽卷尺 SATA 91335A - 5.5米长 x 25毫米宽卷尺 SATA...

查看完整细节
原价 793.000 - 原价 793.000
原价 793.000
793.000
793.000 - 793.000
现价 793.000

Thước bánh xe đo lường điện tử 0 - 99999.9m/ft TOLSEN 35191

TOLSEN
有存货

Thước bánh xe đo lường điện tử 0 - 99999.9m/ft TOLSEN 35191 _________________________________ - Dải đo: 0 - 99999.9m/ft - Đường kính bánh xe: 159m...

查看完整细节
原价 828.000 - 原价 828.000
原价 828.000
828.000
828.000 - 828.000
现价 828.000

Thước lấy góc - khoảng cách đa năng 20m TOLSEN 35172

TOLSEN
有存货

Thước lấy góc - khoảng cách đa năng 20m TOLSEN 35172 ________________________________ Thông tin kỹ thuật: - Chứng nhận CE, FCC - Tiêu chuẩn RoHS, ...

查看完整细节
原价 508.000 - 原价 508.000
原价 508.000
508.000
508.000 - 508.000
现价 508.000

Thước kẹp điện tử hệ mét và inch Kendo 35301, kích thước 6 inch (150mm)

KENDO
有存货

Thước kẹp điện tử hệ mét và inch Kendo 35301, kích thước 6 inch (150mm) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Phạm vi đo: 0–150 mm (0 - 6 inch) ...

查看完整细节
原价 3.950.000 - 原价 3.950.000
原价 3.950.000
4.369.000
4.369.000 - 4.369.000
现价 4.369.000

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2055 dải đo từ 0 - 1000A

KYORITSU
有存货

Ampe kìm đo dòng AC/DC kỹ thuật số Kyoritsu Kew 2055 dải đo từ 0 - 1000A Digital AC/DC Clamp Meters Kyoritsu Kew 2055 ___________________ Thông số ...

查看完整细节
原价 194.000 - 原价 360.000
原价 194.000
194.000 - 360.000
194.000 - 360.000
现价 194.000

Thước dây nhựa công nghiệp hệ mét 20 - 50m TOLSEN, vỏ nhựa ABS phủ TPR, số liệu đo cả 2 mặt thước

TOLSEN
有存货

Thước dây nhựa công nghiệp hệ mét 20 - 50m TOLSEN, vỏ nhựa ABS phủ TPR, số liệu đo cả 2 mặt thước __________________________________ - Cảm giác cầ...

查看完整细节
原价 7.403.000 - 原价 7.403.000
原价 7.403.000
8.147.000
8.147.000 - 8.147.000
现价 8.147.000

Thiết bị đo cường độ ánh sáng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 5204

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo cường độ ánh sáng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 5204 Digital Light Meter Kyoritsu Kew 5204 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣  Phạm vi...

查看完整细节
原价 13.256.000 - 原价 13.256.000
原价 13.256.000
13.256.000
13.256.000 - 13.256.000
现价 13.256.000

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3551 dải đo từ 50V - 1000V, đo nhanh 0.5 giây

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3551 dải đo từ 50V - 1000V, đo nhanh 0.5 giây Digital Insulation/Continuity Teste...

查看完整细节
原价 66.374.000 - 原价 66.374.000
原价 66.374.000
66.374.000
66.374.000 - 66.374.000
现价 66.374.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3127 dải đo từ 250V - 5000V, có Bluetooth

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở điện áp cao kỹ thuật số Kyoritsu Model 3127 dải đo từ 250V - 5000V, có Bluetooth High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Model...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.000
1.000 - 1.000
现价 1.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1012 True RMS

KYORITSU
有存货

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1012 True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1012 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo...

查看完整细节
原价 32.000 - 原价 83.000
原价 32.000
32.000 - 83.000
32.000 - 83.000
现价 32.000

Thước cuộn hệ mét 3 - 7.5m, vỏ nhựa ABS có nút khóa và dây treo TOLSEN

TOLSEN
有存货

Thước cuộn hệ mét 3 - 7.5m, vỏ nhựa ABS có nút khóa và dây treo TOLSEN _____________________________ - Độ chính xác: MIDⅡ - Lưỡi thước có vạch chi...

查看完整细节
原价 359.000 - 原价 457.000
原价 359.000
359.000 - 457.000
359.000 - 457.000
现价 359.000

Thước cuộn công nghiệp hệ mét/inch 30 - 50m TOLSEN, vỏ nhựa ABS

TOLSEN
有存货

Thước cuộn công nghiệp hệ mét/inch 30 - 50m TOLSEN, vỏ nhựa ABS ______________________________ - Với lưỡi thước thép hệ mét và hệ inch - Tỉ số tru...

查看完整细节
原价 6.646.000 - 原价 6.646.000
原价 6.646.000
7.249.000
7.249.000 - 7.249.000
现价 7.249.000

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3005A dải đo từ 250V -1000V

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3005A dải đo từ 250V -1000V Digital Insulation/Continuity Testers Kyoritsu Model 3005A __...

查看完整细节
原价 115.000 - 原价 200.000
原价 115.000
115.000 - 200.000
115.000 - 200.000
现价 115.000

Thước dây nhựa hệ mét/inch 20 - 50m TOLSEN, vỏ nhựa ABS, số liệu đo cả 2 mặt thước

TOLSEN
有存货

Thước dây nhựa hệ mét/inch 20 - 50m TOLSEN, vỏ nhựa ABS, số liệu đo cả 2 mặt thước Dải sản phẩm: 20m/66ft x 15mm | Mã SP: 35020 30m/100ft x 15mm |...

查看完整细节

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Kệ thép mạ kẽm chống gỉ, 5 tầng Wadfow WTS1A94 kích thước 1800mm x 900mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Mã hàng: CSPS VNUQ071XDBB3
UPC code: 8936058517783
1.611.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Mã hàng: TOLSEN 62605
UPC code: 6933528762201
672.000 914.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bóng leb trụ DP, ánh sáng trắng
Thêm thành công