コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 26.000 - 元の価格 81.000
元の価格 26.000
29.000 - 88.000
29.000 - 88.000
現在の価格 29.000

Lục giác bi có tay cầm chữ T 2mm - 10mm ASAKI

ASAKI
在庫あり

Lục giác bi có tay cầm chữ T 2mm - 10mm ASAKI Dải sản phẩm: T 2mm AK-7951 T 2.5mm AK-7952 T 3mm AK-7953 T 4mm AK-7954 T 5mm AK-7955 T 6mm AK-7956 ...

詳細を全部見る
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
198.000
198.000 - 198.000
現在の価格 198.000

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Decom KG316-II cài đặt tối đa 24 giờ

DECOM
在庫あり

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Decom KG316-II cài đặt tối đa 24 giờ _______________ Thông số kỹ thuật ‣ Ứng dụng: cài đặt tự động tắt mở đèn gia đình, đ...

詳細を全部見る
元の価格 41.000 - 元の価格 193.000
元の価格 41.000
41.000 - 193.000
41.000 - 193.000
現在の価格 41.000

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-63 series, tải danh định từ 6A -63A, dòng cắt 6kA. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-63 series, tải danh định từ 6A -63A, dòng cắt 6kA. Tiêu chuẩn quốc tế Thông số kỹ thuật  Dòng điện định mứ...

詳細を全部見る
元の価格 242.000 - 元の価格 242.000
元の価格 242.000
242.000
242.000 - 242.000
現在の価格 242.000

Súng bắn keo công suất 45W Total TT401116

TOTAL
在庫あり

Súng bắn keo công suất 45W Total TT401116 ___________________ Thông số kỹ thuật  ‣ Điện áp: 220-240V~50/60Hz ‣ Công suất đầu vào: 45W ‣ Khả năng dá...

詳細を全部見る
元の価格 230.000 - 元の価格 230.000
元の価格 230.000
230.000
230.000 - 230.000
現在の価格 230.000

Vĩ 10 mũi vặn vít 2 đầu bake Milwaukee kích thước từ PH1 - PH3, chiều dài 65mm

Milwaukee
在庫あり

Vĩ 10 mũi vặn vít 2 đầu bake Milwaukee kích thước từ PH1 - PH3, chiều dài 65mm ___________________________ Dãi sản phẩm Mã số 48-32-4360: PH1 x 65m...

詳細を全部見る
元の価格 684 - 元の価格 794
元の価格 684
819.000
819.000 - 819.000
現在の価格 819.000

Máy hút bụi cầm tay dùng Pin 7.2V BLACK & DECKER

BLACK & DECKER
在庫あり

Máy hút bụi 7.2V BLACK & DECKER ___________________ Dải sản phẩm ‣ WD7201B-B1: màu xanh dương ‣ WD7201G-B1: màu xanh lá ‣ WD7201O-B1: màu cam

元の価格 0 - 元の価格 108.000
元の価格 0
0 - 108.000
0 - 108.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 140mm -370mm, bản rộng 3.6mm (Size I)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 140mm -370mm, bản rộng 3.6mm (Size I) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 90.000 - 元の価格 1.723.000
元の価格 90.000
90.000 - 1.795.000
90.000 - 1.795.000
現在の価格 90.000

Keo Dowsil Glass Metal (Silicone Sealant) 300ml, xuất xứ Korea

Dow Chemical Silicones Korea Ltd.
在庫あり

Keo Dowsil Glass Metal (Silicone Sealant) 300ml, xuất xứ Korea ________________________________ Dải sản phẩm:  • Glass Metal black: Màu đen - 1 Ch...

詳細を全部見る
元の価格 70.000 - 元の価格 1.560.000
元の価格 70.000
75.000 - 1.720.000
75.000 - 1.720.000
現在の価格 75.000

Keo Apollo A500 (Silicone Sealant) 300ml

Quốc Huy Anh Corp.
在庫あり

Keo Apollo A500 (Silicone Sealant) 300ml ________________________________ Màu: A500 WHITE: Màu trắng sữa- 1 Chai A500 CLEAR: Màu trắng trong- 1 C...

詳細を全部見る
元の価格 215.000 - 元の価格 267.000
元の価格 215.000
215.000 - 267.000
215.000 - 267.000
現在の価格 215.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya ADN Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya ADN Series kích thước từ 150mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers ________________________________ Kích thước Fujiya...

詳細を全部見る
元の価格 186.000 - 元の価格 200.000
元の価格 186.000
186.000 - 200.000
186.000 - 200.000
現在の価格 186.000

Kìm bằng trợ lực Fujiya APP Series kích thước từ 200mm - 250mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng trợ lực Fujiya APP Series kích thước từ 200mm - 250mm High-Leverage Side Cutting Pliers- Connector Crimping _________________________ Các ...

詳細を全部見る
元の価格 166.000 - 元の価格 173.000
元の価格 166.000
166.000 - 173.000
166.000 - 173.000
現在の価格 166.000

Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya FS Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya FS Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic cutting nippers ________________...

詳細を全部見る
元の価格 470.000 - 元の価格 515.000
元の価格 470.000
470.000 - 515.000
470.000 - 515.000
現在の価格 470.000

Cùi chỏ thuỷ lực chặn cửa Việt Tiệp 11062 và 11063 lực giữ từ 60kg đến 85kg

Việt tiệp
在庫あり

Cùi chỏ thuỷ lực chặn cửa Việt Tiệp 11062 và 11063 lực giữ từ 60kg đến 85kg (tay co thuỷ lực) __________________ Các phiên bản: Việt Tiệp 11062: k...

詳細を全部見る
元の価格 2.628.000 - 元の価格 2.628.000
元の価格 2.628.000
2.628.000
2.628.000 - 2.628.000
現在の価格 2.628.000

Bộ loe ống đồng từ 6mm - 19mm Tasco Black TB550FC vật liệu bằng hợp kim nhôm

TASCO
在庫あり

Bộ loe ống đồng từ 6mm - 19mm Tasco Black TB550FC vật liệu bằng hợp kim nhôm ‣  Hãng sản xuất: Tasco ‣  Model: TB550FC ‣  HDSD: dùng để loe ống ...

詳細を全部見る
元の価格 56.000 - 元の価格 79.000
元の価格 56.000
56.000 - 79.000
56.000 - 79.000
現在の価格 56.000

Hộp công tắc nhấn ON-OFF, 3 tiếp điểm, điện 3 pha, điện áp 500V/AC, vỏ kim loại sơn tĩnh điện

MINJIN
在庫あり

Hộp công tắc nhấn ON-OFF, 3 tiếp điểm, điện 3 pha, điện áp 500V/AC, vỏ kim loại sơn tĩnh điện Có chân tiếp địa. Có nắp bít chống nước. Power Push B...

詳細を全部見る
元の価格 3.320.000 - 元の価格 3.836.000
元の価格 3.320.000
3.320.000 - 3.836.000
3.320.000 - 3.836.000
現在の価格 3.320.000

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Makita
在庫あり

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT Blower _____________________________ Phiên bản DUB184Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc DUB184RT: Thân m...

詳細を全部見る
Khuyến Mãi
元の価格 650.000 - 元の価格 650.000
元の価格 650.000
650.000
650.000 - 650.000
現在の価格 650.000

Máy chà nhám tròn DCA ASA02-150 công suất 440W, đường kính đĩa 150mm

DCA
在庫あり

Máy chà nhám tròn DCA ASA02-150 Công suất định mức 440W Tần số quỹ đạo: 4700/phút Đường kính đĩa chà: Ф150mm Thân máy dọc, tay cầm bọc cao su. công...

詳細を全部見る
元の価格 200.000 - 元の価格 3.622.000
元の価格 200.000
200.000 - 3.622.000
200.000 - 3.622.000
現在の価格 200.000

ヘビーデューティーボルトカッター 8 inch - 48 inch SATA

SATA
在庫あり

ヘビーデューティーボルトカッター 8 inch - 48 inch SATA_______________________________________製品バリエーション:SATA 93501A - 8 inch サイズSATA 93502A - 12 inch サイズSATA 93503A...

詳細を全部見る
元の価格 10.000 - 元の価格 46.000
元の価格 10.000
10.000 - 46.000
10.000 - 46.000
現在の価格 10.000

Lục giác trơn, thân ngắn SATA kích thước từ 1.5mm - 10mm

SATA
在庫あり

Lục giác trơn, thân ngắn SATA kích thước từ 1.5mm - 10mm _____________________________ Dãi sản phẩm: SATA 82303 - 3.5mm SATA 82304 - 1.5mm SATA 82...

詳細を全部見る
元の価格 482.000 - 元の価格 632.000
元の価格 482.000
482.000 - 632.000
482.000 - 632.000
現在の価格 482.000

Mỏ lết xích SATA kích thước từ 305mm - 380mm

SATA
在庫あり

Mỏ lết xích SATA kích thước từ 305mm - 380mm Chain Pipe Wrench _____________________________ Dãi sản phẩm SATA 97451: Chiều dài 305mm (12 inch) | K...

詳細を全部見る
元の価格 108.000 - 元の価格 404.000
元の価格 108.000
108.000 - 404.000
108.000 - 404.000
現在の価格 108.000

Mũi khoan bê tông TCT loại tiêu chuẩn đuôi gài SDS-Plus Makita đường kính từ 20mm-30mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Mũi khoan bê tông TCT loại tiêu chuẩn đuôi gài SDS-Plus Makita đường kính từ 20mm-30mm ( Cấp 2 sao ) ___________________________ Dải sản phẩm: 20x2...

詳細を全部見る
元の価格 699.000 - 元の価格 2.987.000
元の価格 699.000
699.000 - 2.987.000
699.000 - 2.987.000
現在の価格 699.000

Cảo 3 chấu đảo chiều SATA kích thước từ 76mm - 305mm

SATA
在庫あり

Cảo 3 chấu đảo chiều SATA kích thước từ 76mm - 305mm Reversible 3-Jaw Puller _____________________________ Kích thước SATA 90633: Chiều dài 76mm (3...

詳細を全部見る
元の価格 530.000 - 元の価格 672.000
元の価格 530.000
530.000 - 672.000
530.000 - 672.000
現在の価格 530.000

Kìm bằng cách điện 1000V VDE SATA kích thước từ 170mm - 210mm

SATA
在庫あり

Kìm bằng cách điện 1000V VDE SATA kích thước từ 170mm - 210mm VDE Combination Pliers __________________________________ Kích thước SATA 70331: Chiề...

詳細を全部見る
元の価格 25.000 - 元の価格 25.000
元の価格 25.000
25.000
25.000 - 25.000
現在の価格 25.000

Bóng quả nhót, bóng trái ớt Led SOPOKA QN 220V/AC đuôi vặn E12

SOPOKA
在庫あり

Bóng LED Quả Nhót SOPOKA – Giải Pháp Chiếu Sáng Tâm Linh Bền Bỉ & Tiết Kiệm Bóng quả nhót LED SOPOKA (Mã QN), thường được gọi là bóng trái ớt, ...

詳細を全部見る