コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 215.000 - 元の価格 215.000
元の価格 215.000
215.000
215.000 - 215.000
現在の価格 215.000

Kéo cắt cành công nghiệp 200mm/8 inch, cán vàng có khóa, lưỡi thép SK5, đường kính cắt 12.7mm/0.5 inch TOLSEN 31022

TOLSEN
在庫あり

Kéo cắt cành công nghiệp 200mm/8 inch, cán vàng có khóa, lưỡi thép SK5, đường kính cắt 12.7mm/0.5 inch TOLSEN 31022

元の価格 118.000 - 元の価格 118.000
元の価格 118.000
118.000
118.000 - 118.000
現在の価格 118.000

Dao rọc giấy lưỡi liền, cán nhôm, lưỡi dao thép SK5 61x19mm TOLSEN 30007 (có sẵn 5 lưỡi dao)

TOLSEN
在庫あり

Dao rọc giấy lưỡi liền, cán nhôm, lưỡi dao thép SK5 61x19mm TOLSEN 30007 (có sẵn 5 lưỡi dao)

元の価格 45.000 - 元の価格 45.000
元の価格 45.000
45.000
45.000 - 45.000
現在の価格 45.000

Dao rọc giấy cán nhựa ABS + TPR với nút trượt phẳng, kích thước lưỡi 18x100mm TOLSEN 30003 (có sẵn 3 lưỡi dao)

TOLSEN
在庫あり

Dao rọc giấy cán nhựa ABS + TPR với nút trượt phẳng, kích thước lưỡi 18x100mm TOLSEN 30003 (có sẵn 3 lưỡi dao)

元の価格 51.000 - 元の価格 51.000
元の価格 51.000
51.000
51.000 - 51.000
現在の価格 51.000

Dao rọc giấy cán nhôm với nút trượt phẳng, lưỡi dao thép SK5 18x100mm TOLSEN 30002

TOLSEN
在庫あり

Dao rọc giấy cán nhôm với nút trượt phẳng, lưỡi dao thép SK5 18x100mm TOLSEN 30002

元の価格 145.000 - 元の価格 208.000
元の価格 145.000
145.000 - 208.000
145.000 - 208.000
現在の価格 145.000

Xà beng thép cứng, HRC52-56, thân lục giác phủ sơn 600 - 750mm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Xà beng thép cứng, HRC52-56, thân lục giác phủ sơn 600 - 750mm TOLSEN Dải sản phẩm: 600x16mm | Mã SP: 25109 750x18mm | Mã SP: 25111

元の価格 80.000 - 元の価格 140.000
元の価格 80.000
80.000 - 140.000
80.000 - 140.000
現在の価格 80.000

Búa cao su đen, cán nhựa, 225 - 900g TOLSEN (thiết kế theo chuẩn Công thái học)

TOLSEN
在庫あり

Búa cao su đen, cán nhựa, 225 - 900g TOLSEN (thiết kế theo chuẩn Công thái học) Dải sản phẩm: 225g | Mã SP: 25033 450g | Mã SP: 25035 675g | Mã SP...

詳細を全部見る
元の価格 87.000 - 元の価格 290.000
元の価格 87.000
87.000 - 290.000
87.000 - 290.000
現在の価格 87.000

Búa gò cán nhựa, đầu búa thép mạ đen, 200 - 2000g TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Búa gò cán nhựa, đầu búa thép mạ đen, 200 - 2000g TOLSEN Dải sản phẩm: 200g | Mã SP: 25001 300g | Mã SP: 25002 500g | Mã SP: 25003 800g | Mã SP: ...

詳細を全部見る
元の価格 23.000 - 元の価格 23.000
元の価格 23.000
23.000
23.000 - 23.000
現在の価格 23.000

Tua vít bake ngắn có nam châm, thép CrV, cán nhựa 38mm TOLSEN (thiết kế theo chuẩn Công thái học)

TOLSEN
在庫あり

Tua vít bake ngắn có nam châm, thép CrV, cán nhựa 38mm TOLSEN (thiết kế theo chuẩn Công thái học) Dải sản phẩm: PH1x38mm | Mã SP: 20133 PH2x38mm |...

詳細を全部見る
元の価格 135.000 - 元の価格 135.000
元の価格 135.000
135.000
135.000 - 135.000
現在の価格 135.000

Bộ 9 lục giác bi 1.5 - 10mm TOLSEN 20053

TOLSEN
在庫あり

Bộ 9 lục giác bi 1.5 - 10mm TOLSEN 20053 ________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Chất liệu: thép CrV  • Size: 1.5 - 2 - 2.5 - 3 - ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu nối lắc léo đen công nghiệp cốt 1/2 inch, thép CrMo TOLSEN 18288

TOLSEN
在庫あり

Đầu nối lắc léo đen công nghiệp cốt 1/2 inch, thép CrMo TOLSEN 18288

元の価格 28.000 - 元の価格 78.000
元の価格 28.000
28.000 - 78.000
28.000 - 78.000
現在の価格 28.000

Đầu tuýp lục giác ngắn công nghiệp 1/2 inch, thép CrV 50BV30, 8 - 32mm TOLSEN, chuẩn DIN3124, ISO2725-1

TOLSEN
在庫あり

Đầu tuýp lục giác ngắn công nghiệp 1/2 inch, thép CrV 50BV30, 8 - 32mm TOLSEN, chuẩn DIN3124, ISO2725-1 Dải sản phẩm: 8mm | Mã SP: 16508 9mm | Mã ...

詳細を全部見る
元の価格 25.000 - 元の価格 137.000
元の価格 25.000
25.000 - 137.000
25.000 - 137.000
現在の価格 25.000

Cờ lê miệng - miệng công nghiệp 2 đầu số TOLSEN, chuẩn DIN3110, mạ Cr

TOLSEN
在庫あり

Cờ lê miệng - miệng công nghiệp 2 đầu số TOLSEN, chuẩn DIN3110, mạ Cr Dải sản phẩm: 6x7mm | Mã SP: 15851 8x9mm | Mã SP: 15852 10x11mm | Mã SP: 158...

詳細を全部見る
元の価格 164.000 - 元の価格 198.000
元の価格 164.000
164.000 - 198.000
164.000 - 198.000
現在の価格 164.000

Kìm bấm miệng cong công nghiệp TOLSEN, thép CrV, độ cứng HRC52-HRC56

TOLSEN
在庫あり

Kìm bấm miệng cong công nghiệp TOLSEN, thép CrV, độ cứng HRC52-HRC56 Dải sản phẩm: Mở tối đa: 35mm | 180mm/7 inch | Mã SP: 10380 Mở tối đa: 50mm |...

詳細を全部見る
元の価格 325.000 - 元の価格 392.000
元の価格 325.000
325.000 - 392.000
325.000 - 392.000
現在の価格 325.000

Kìm mỏ quạ công nghiệp, thép CrV, mạ đen 10 - 12 inch TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Kìm mỏ quạ công nghiệp, thép CrV, mạ đen 10 - 12 inch TOLSEN Dải sản phẩm: KT: 250mm/10 inch | Độ mở: 34mm | Mã SP: 10329 KT: 300mm/12 inch | Độ m...

詳細を全部見る
元の価格 112.000 - 元の価格 112.000
元の価格 112.000
112.000
112.000 - 112.000
現在の価格 112.000

Đầu khoan có khóa Bosch 2608571079 cốt 1/2 inch - 20 UNF, đầu kẹp 13mm

Bosch
在庫あり

Đầu khoan có khóa Bosch 2608571079 cốt 1 x 2 inch - 20 UNF, đầu kẹp 13mm

元の価格 913.000 - 元の価格 913.000
元の価格 913.000
913.000
913.000 - 913.000
現在の価格 913.000

Máy khoan gỗ thép Bosch GBM 350 công suất 350W, đầu kẹp 10mm mã số 06011A95K0

Bosch
在庫あり

Máy khoan gỗ thép Bosch GBM 350 công suất 350W, đầu kẹp 10mm mã số 06011A95K0 ____________________________ Thông số kỹ thuật:  • Công suất: 350 W ...

詳細を全部見る
元の価格 12.870 - 元の価格 83.534
元の価格 12.870
13.000 - 84.000
13.000 - 84.000
現在の価格 13.000

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 3 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 Mét (bán lẽ theo met)

CADIVI
在庫あり

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 3 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 Mét (bán lẽ theo met) Dãi tiết diện (Cỡ dây) VCmt 3x0.75mm VCmt 3x1.0mm VCmt 3x1.5mm VC...

詳細を全部見る
元の価格 258.500 - 元の価格 2.536.600
元の価格 258.500 - 元の価格 2.536.600
元の価格 258.500
229.000 - 2.099.000
229.000 - 2.099.000
現在の価格 229.000

Dây đơn 1 lõi mềm nhuyễn CADIVI VCm Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn)

CADIVI
在庫あり

Dây đơn 1 lõi mềm nhuyễn CADIVI VCm Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn) Dãi tiết diện (cỡ dây) VCm 0.5mm VCm 0.75mm VCm 1.0mm VCm 1.5mm VCm 2.5mm ...

詳細を全部見る
元の価格 220.000 - 元の価格 220.000
元の価格 220.000
224.000
224.000 - 224.000
現在の価格 224.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-103 (0.5-6mm)

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cos MINJIN HS-103 (0.5-6mm)

元の価格 1.682.000 - 元の価格 6.598.000
元の価格 1.682.000
1.682.000 - 6.598.000
1.682.000 - 6.598.000
現在の価格 1.682.000

Mũi khoan rút lõi kim cương khô UNIKA E&S DC Type, đuôi trụ 25.0mm - 170mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan rút lõi kim cương khô UNIKA E&S DC Type, đuôi trụ 25.0mm - 170mm [Không dùng búa - ROTATION] Dải sản phẩm: 25.0mm - ES-D25ST (25x266...

詳細を全部見る
元の価格 94.000 - 元の価格 146.000
元の価格 94.000
102.000 - 158.000
102.000 - 158.000
現在の価格 102.000

Thước Eke cơ khí inox 15cm - 50cm ASAKI

ASAKI
在庫あり

Thước Eke cơ khí inox 15cm - 50cm ASAKI Dải sản phẩm: 15cm x 30cm AK-2582 25cm x 50cm AK-2583

元の価格 513.000 - 元の価格 563.000
元の価格 513.000
552.000 - 606.000
552.000 - 606.000
現在の価格 552.000

Súng bơm mỡ 2 xy lanh cao cấp 10000 PSI 500cc và 600cc ASAKI

ASAKI
在庫あり

Súng bơm mỡ 2 xy lanh cao cấp 10000 PSI 500cc và 600cc ASAKI Dải sản phẩm: 500cc AK-1100 600cc AK-1101

元の価格 57.000 - 元の価格 105.000
元の価格 57.000
62.000 - 114.000
62.000 - 114.000
現在の価格 62.000

Búa đinh đâu vuông cán gỗ 200gr - 600gr ASAKI

ASAKI
在庫あり

Búa đinh đâu vuông cán gỗ 200gr - 600gr ASAKI Dải sản phẩm: 200gr AK-9700 300gr AK-9701 400gr AK-9702 500gr AK-9703 600gr AK-9704

元の価格 208.000 - 元の価格 208.000
元の価格 208.000
224.000
224.000 - 224.000
現在の価格 224.000

Đồng hồ vạn năng Asaki AK-9184 đo được AC/DC

ASAKI
在庫あり

Đồng hồ vạn năng Asaki AK-9184 đo được AC/DC Multimeter __________________________ Thông số kỹ thuật Các phép đo  ‣ Đo điện DC: 200mV / 2V / 20V / ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....