コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 513.000 - 元の価格 563.000
元の価格 513.000
552.000 - 606.000
552.000 - 606.000
現在の価格 552.000

Súng bơm mỡ 2 xy lanh cao cấp 10000 PSI 500cc và 600cc ASAKI

ASAKI
在庫あり

Súng bơm mỡ 2 xy lanh cao cấp 10000 PSI 500cc và 600cc ASAKI Dải sản phẩm: 500cc AK-1100 600cc AK-1101

元の価格 57.000 - 元の価格 105.000
元の価格 57.000
62.000 - 114.000
62.000 - 114.000
現在の価格 62.000

Búa đinh đâu vuông cán gỗ 200gr - 600gr ASAKI

ASAKI
在庫あり

Búa đinh đâu vuông cán gỗ 200gr - 600gr ASAKI Dải sản phẩm: 200gr AK-9700 300gr AK-9701 400gr AK-9702 500gr AK-9703 600gr AK-9704

元の価格 208.000 - 元の価格 208.000
元の価格 208.000
224.000
224.000 - 224.000
現在の価格 224.000

Đồng hồ vạn năng Asaki AK-9184 đo được AC/DC

ASAKI
在庫あり

Đồng hồ vạn năng Asaki AK-9184 đo được AC/DC Multimeter __________________________ Thông số kỹ thuật Các phép đo  ‣ Đo điện DC: 200mV / 2V / 20V / ...

詳細を全部見る
元の価格 102.000 - 元の価格 102.000
元の価格 102.000
110.000
110.000 - 110.000
現在の価格 110.000

Kìm tuốt dây điện đa năng asaki AK-9103 dài 7 inch (175mm)

ASAKI
在庫あり

Kềm tuốt dây điện đa năng 7inch/175mm AWG: 8mm - 10mm 12mm - 14mm AK-9103

元の価格 685.000 - 元の価格 685.000
元の価格 685.000
685.000
685.000 - 685.000
現在の価格 685.000

Dao cắt ống đồng cỡ lớn Tasco TB32N, cắt được ống từ 4mm - 42mm (1/8 inch - 1-5/8 inch)

TASCO
在庫あり

Dao cắt ống đồng cỡ lớn Tasco TB32N, cắt được ống từ 4mm - 42mm (1/8 inch - 1-5/8 inch) _____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước ...

詳細を全部見る
元の価格 326.000 - 元の価格 326.000
元の価格 326.000
326.000
326.000 - 326.000
現在の価格 326.000

Quạt lỡ ống inox SENKO LS1630

Senko
在庫あり

Quạt lỡ ống inox SENKO LS1630

元の価格 207.000 - 元の価格 207.000
元の価格 207.000
207.000
207.000 - 207.000
現在の価格 207.000

Thiết bị báo động chống trộm hồng ngoại Decom HT1A-S có 3 nút tuỳ chỉnh

DECOM
在庫あり

Thiết bị báo động chống trộm hồng ngoại Decom HT1A-S có 3 nút tuỳ chỉnh ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Sử dụng điện 220V vào/ra. ‣ Công su...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Máy cân mực Laser 2 tia Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Máy cân mực Laser 2 tia Stanley Self-Leveling Cross-Line Laser __________________________________ Phiên bản Stanley STHT77498-1: Tầm chiếu 12m | La...

詳細を全部見る
元の価格 66.000 - 元の価格 106.000
元の価格 66.000
66.000 - 106.000
66.000 - 106.000
現在の価格 66.000

Dao xủi, cạo sơn Wadfow chiều dài từ 300mm - 900mm, đường kính lưỡi dao 100mm

Wadfow
在庫あり

Dao xủi, cạo sơn Wadfow chiều dài từ 300mm - 900mm, đường kính lưỡi dao 100mm ____________________________ Dãi sản phẩm Wadfow WGS1630: Chiều dài 3...

詳細を全部見る
元の価格 46.000 - 元の価格 173.000
元の価格 46.000
46.000 - 173.000
46.000 - 173.000
現在の価格 46.000

Búa cơ khí, cán cầm sợi thủy tinh Wadfow trọng lượng tự 200g - 2000g

Wadfow
在庫あり

Búa cơ khí, cán cầm sợi thủy tinh Wadfow trọng lượng tự 200g - 2000g ______________________________ Dãi sản phẩm Wadfow WHM1302: 200g Wadfow WHM130...

詳細を全部見る
元の価格 135.000 - 元の価格 212.000
元の価格 135.000
135.000 - 212.000
135.000 - 212.000
現在の価格 135.000

Chốt cửa Inox Việt Tiệp chiều dài từ 200mm - 600mm

Việt tiệp
在庫あり

Chốt cửa Inox Việt Tiệp chiều dài từ 200mm - 600mm ______________________________ Phiên bản Việt Tiệp 10315: Chiều dài 200mm Việt Tiệp 10365: Chiều...

詳細を全部見る
元の価格 96.000 - 元の価格 265.000
元の価格 96.000
96.000 - 265.000
96.000 - 265.000
現在の価格 96.000

Mũi khoan tháp Total kích thước từ 4mm - 32mm, đuôi trơn

TOTAL
在庫あり

Mũi khoan tháp Total kích thước từ 4mm - 32mm, đuôi trơn _______________________________ Phiên bản Total TAC41201: Kích thước từ 4mm - 12mm (1mm/bậ...

詳細を全部見る
元の価格 215.000 - 元の価格 215.000
元の価格 215.000
215.000
215.000 - 215.000
現在の価格 215.000

Bộ kìm mở phe 4 chi tiết Wadfow WPS2604

Wadfow
在庫あり

Bộ kìm mở phe 4 chi tiết Wadfow WPS2604 __________________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước: 7 inch (≈180mm) Đường kính đầu kẹp: 1.8mm...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
70.000
70.000 - 70.000
現在の価格 70.000

Pin SR44 Mitutoyo - Mã số: 938882 (SR44SW)

Mitutoyo
在庫あり

Pin SR44 Mitutoyo - Mã số: 938882 (SR44SW) Điện áp: 1.55V

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 2.053.000
0 - 2.053.000
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 530 dòng tiêu chuẩn Mitutoyo Vernier Caliper Series 530 là dòng thước kẹp cơ tiêu chuẩn — biểu tượng của sự bền bỉ và ...

詳細を全部見る
元の価格 147.000 - 元の価格 211.000
元の価格 147.000
147.000 - 211.000
147.000 - 211.000
現在の価格 147.000

Hộp 1000 đinh bắn bê tông TOTAL chiều dài từ 27mm - 38mm, đường kính đinh 2.9mm

TOTAL
在庫あり

Hộp 1000 đinh bắn bê tông TOTAL chiều dài từ 27mm - 38mm, đường kính đinh 2.9mm _______________________________ Dãi sản phẩm TOTAL TAC02271: Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 1.128.000 - 元の価格 1.128.000
元の価格 1.128.000
1.128.000
1.128.000 - 1.128.000
現在の価格 1.128.000

17点ヤスリセット SATA 03719

SATA
在庫あり

17点ヤスリセット SATA 03719_________________________________________仕様:フラットセカンドカットヤスリ 8インチ 1本ハーフラウンドセカンドカットヤスリ 8インチ 1本スリースクエアセカンドカットヤスリ 8インチ 1本ラウンドセカンドカット...

詳細を全部見る
元の価格 86.000 - 元の価格 107.000
元の価格 86.000
86.000 - 107.000
86.000 - 107.000
現在の価格 86.000

Phụ kiện mũi hàn chì ATTEN T800 Series

ATTEN
在庫あり

Phụ kiện mũi hàn chì ATTEN T800 Series Có thể dùng được cho các tay hàn Atten (Applicable model) ST-100

元の価格 2.838.000 - 元の価格 2.838.000
元の価格 2.838.000
2.838.000
2.838.000 - 2.838.000
現在の価格 2.838.000

Trạm hàn thiếc và khò khí nóng đa năng - sửa chữa bo mạch điện tử 2-in-1 ATTEN AT-8586, công suất hàn khò 50W/700W, max 480/500°C

ATTEN
在庫あり

Trạm hàn khò Khí Nóng chuyên Hàn Thiếc dùng trong hàn linh kiện điện tử 2-in-1 ATTEN AT-8586 ATTEN AT-8586 là trạm khí nóng hàn thiếc (2-in-1 hot a...

詳細を全部見る
元の価格 182.000 - 元の価格 2.360.000
元の価格 182.000
182.000 - 2.360.000
182.000 - 2.360.000
現在の価格 182.000

Cầu dao đảo đế sứ, tiếp điểm đồng cao cấp Tiến Thành

Tiến Thành
在庫あり

Cầu dao đảo đế sứ, tiếp điểm đồng cao cấp Tiến Thành Dãy sản phẩm: TT 62DCC Số cực 2P Tải 60A TT 120DCC Số cực 2P Tải 100A TT 152DCC Số cực 2P Tải...

詳細を全部見る
元の価格 3.158.000 - 元の価格 4.560.000
元の価格 3.158.000
3.487.000 - 4.985.000
3.487.000 - 4.985.000
現在の価格 3.487.000

Thang nhôm gấp đa năng (rút lồng) Nikawa, độ dày nhôm chịu lực 2.4mm

NIKAWA
在庫あり

Thang nhôm gấp đa năng (rút lồng) Nikawa, độ dày nhôm chịu lực 2.4mm Dải sản phẩm: ‣ NIKAWA NKE44: Chiều cao tối đa 4.14m - Số bậc 2*4 - Trọng lư...

詳細を全部見る
元の価格 1.366.000 - 元の価格 1.366.000
元の価格 1.366.000
1.366.000
1.366.000 - 1.366.000
現在の価格 1.366.000

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B mã số i99618 (Pin nhập theo combo)

Makita
在庫あり

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B mã số i99618 (Pin nhập theo combo)

元の価格 159.000 - 元の価格 159.000
元の価格 159.000
159.000
159.000 - 159.000
現在の価格 159.000

Kìm cắt nẹp nhựa Tiến Phát KCN/1, đường kính cắt 50mm, góc cắt từ 45 độ ~ 120 độ

Tiến Phát Plastic
在庫あり

Kìm cắt nẹp Tiến Phát KCN/1, đường kính cắt 50mm, góc cắt từ 45 độ ~ 120 độ ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Chất liệu: Hợp kim mạ crôm chố...

詳細を全部見る
元の価格 79.000 - 元の価格 119.000
元の価格 79.000
79.000 - 119.000
79.000 - 119.000
現在の価格 79.000

Thước thủy có nam châm SATA chiều dài từ 100mm - 200mm

SATA
在庫あり

Thước thủy có nam châm SATA chiều dài từ 100mm - 200mm Magnetic Level _____________________________ Dãi sản phẩm SATA 91640: Chiều dài 100mm (4 inc...

詳細を全部見る