コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 987.000 - 元の価格 1.060.000
元の価格 987.000
987.000 - 1.060.000
987.000 - 1.060.000
現在の価格 987.000

Máy vặn vít mini Bosch GO Gen II dùng Pin sạc 3.6V, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

Bosch
在庫切れ

Máy vặn vít mini Bosch GO Gen II dùng Pin sạc 3.6V, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ___________________ Các phiên bản: Mã số 06019H21L1: Thân máy ...

詳細を全部見る
元の価格 27.000 - 元の価格 37.000
元の価格 27.000 - 元の価格 37.000
元の価格 27.000
26.000 - 37.000
26.000 - 37.000
現在の価格 26.000

Đá cắt Inox 100mm ( 4 inch ) loại siêu mỏng, cắt nhanh đường cắt đẹp Makita dày 0.8mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) đĩa phẳng dùng cho máy mài góc Pin ( Cấp 4 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox 100mm ( 4 inch ) loại siêu mỏng, cắt nhanh đường cắt đẹp Makita dày 0.8mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) đĩa phẳng dùng cho máy mài góc Pin ...

詳細を全部見る
元の価格 17.000 - 元の価格 17.000
元の価格 17.000
17.000
17.000 - 17.000
現在の価格 17.000

Đá cắt Inox mỏng 100mm ( 4 inch ) Makita D-18801 dày 1.2mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox mỏng 100mm ( 4 inch ) Makita D-18801 dày 1.2mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) tâm trũng ( Cấp 2 sao ) ______________________ Thông số - Cấp:...

詳細を全部見る
元の価格 17.000 - 元の価格 17.000
元の価格 17.000
17.000
17.000 - 17.000
現在の価格 17.000

Đá cắt Inox 125mm ( 5 inch ) Makita D-65969 dày 1mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox 125mm ( 5 inch ) Makita D-65969 dày 1mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao ) __________________________ Thông số - Cấp:...

詳細を全部見る
元の価格 21.000 - 元の価格 21.000
元の価格 21.000
21.000
21.000 - 21.000
現在の価格 21.000

Đá cắt Inox 125mm ( 5 inch ) Makita D-18770 dày 1.2mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox 125mm ( 5 inch ) Makita D-18770 dày 1.2mm, lỗ cốt 22.23mm ( 7/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao ) __________________________ Thông số - C...

詳細を全部見る
元の価格 13.000 - 元の価格 13.000
元の価格 13.000
13.000
13.000 - 13.000
現在の価格 13.000

Đá cắt kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita D-18655 dày 2.5mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita D-18655 dày 2.5mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) đĩa phẳng ( Cấp 2 sao ) ___________________________ Thông số - ...

詳細を全部見る
元の価格 25.000 - 元の価格 25.000
元の価格 25.000
25.000
25.000 - 25.000
現在の価格 25.000

Đá mài kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita E-00480 dày 6mm, công nghệ X-LOCK tâm trũng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Đá mài kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita E-00480 dày 6mm, công nghệ X-LOCK tâm trũng ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Thông số - Cấp: 3 s...

詳細を全部見る
元の価格 19.000 - 元の価格 621.000
元の価格
19.000 - 621.000
19.000 - 621.000
現在の価格 19.000

Băng keo cảnh báo SHINKO màu xanh, đỏ, vàng

OEM Manufacturer
在庫あり

Băng keo cảnh báo SHINKO màu xanh, đỏ, vàng ________________________________ Thông tin sản phẩm: ‣  Quy cách đóng gói: 1 cây gồm 6 cuộn, 1 lốc gồm...

詳細を全部見る
元の価格 126.000 - 元の価格 126.000
元の価格 126.000
127.440
127.440 - 127.440
現在の価格 127.440

Bút thử điện vít dẹp SL3 x 65mm chuẩn VDE Bosch 1600A02ND8 đo nguồn điện 120V - 250V, vật liệu thép S2

Bosch
在庫あり

Bút thử điện vít dẹp SL3 x 65mm chuẩn VDE Bosch 1600A02ND8 đo nguồn điện 120V - 250V, vật liệu thép S2 ___________________ Thông tin sản phẩm ★ Bút...

詳細を全部見る
元の価格 118.000 - 元の価格 118.000
元の価格 118.000
118.800
118.800 - 118.800
現在の価格 118.800

Tua vít bake PH2 x 125mm cách điện 1000V chuẩn VDE Bosch 1600A02NB9 thiết kế công thái học, vật liệu thép S2

Bosch
在庫あり

Tua vít bake PH2 x 125mm cách điện 1000V chuẩn VDE Bosch 1600A02NB9 thiết kế công thái học, vật liệu thép S2 ______________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 443.000 - 元の価格 443.000
元の価格 443.000
448.800
448.800 - 448.800
現在の価格 448.800

Bộ lục giác bông 9 chi tiết TX10 - TX50 Bosch 1600A01TH4, vật liệu thép S2

Bosch
在庫あり

Bộ lục giác bông 9 chi tiết TX10 - TX50 Bosch 1600A01TH4 hệ mm, vật liệu thép S2 ________________________________ Bộ lục giác bông 9 chi tiết Bosch...

詳細を全部見る
元の価格 39.000 - 元の価格 216.000
元の価格 39.000
57.000 - 316.000
57.000 - 316.000
現在の価格 57.000

Mũi khoan sắt 1mm - 10mm HSS-G CF COOPER đuôi tròn

COOPER USA
在庫あり

Mũi khoan sắt 1mm - 10mm HSS-G CF COOPER đuôi tròn ________________________ Dải sản phẩm: MH010: 1.0mm x 34mm (Hộp 10 mũi) MH015: 1.5mm x 43mm (Hộ...

詳細を全部見る
元の価格 2.408.000 - 元の価格 2.408.000
元の価格 2.408.000
2.408.000
2.408.000 - 2.408.000
現在の価格 2.408.000

Chân không kế điện tử Super Stars ST-VG90, dãi đo từ 99999Pa~0.1Pa / 740000~0.75 Micron

Super Stars
在庫あり

Chân không kế điện tử Super Stars ST-VG90 ‣  Dãi đo từ 99999Pa~0.1Pa / 740000~0.75 Micron ‣  Áp suất quá tải 0.5 MPa/72 Psi ‣  Chi tiết bước đo 0.1...

詳細を全部見る
元の価格 42.000 - 元の価格 57.000
元の価格 42.000
55.000 - 72.000
55.000 - 72.000
現在の価格 55.000

Điếu chữ T 8mm - 19mm ASAKI

ASAKI
在庫あり

Điếu chữ T 8mm - 19mm ASAKI _____________________________________ Dải sản phẩm: 8mm AK-7076 10mm AK-7078 13mm AK-7081 17mm AK-7085 19mm AK-7086

元の価格 835.000 - 元の価格 835.000
元の価格
835.000
835.000 - 835.000
現在の価格 835.000

Bộ sạc pin nhanh cao cấp Panasonic K-KJ55MCC40T có đèn báo, kèm 4 pin AA dung lượng 2000mAh

Panasonic
在庫あり

Bộ sạc pin nhanh cao cấp Panasonic K-KJ55MCC40T có đèn báo, kèm 4 pin AA dung lượng 2000mAh ______________________________Mô tả sản phẩm • Báo pin ...

詳細を全部見る
元の価格 208.000 - 元の価格 208.000
元の価格 208.000
208.000
208.000 - 208.000
現在の価格 208.000

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya APM-220 kích thước 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya APM-220 kích thước 200mm Heavy Duty Lineman Pliers _________________________________ Thông số kỹ thuật Chất...

詳細を全部見る
元の価格 66.000 - 元の価格 127.000
元の価格 66.000
66.000 - 127.000
66.000 - 127.000
現在の価格 66.000

Đầu chuyển đổi dùng cho mũi khoét lỗ tường Makita chiều dài từ 110mm - 350mm, đuôi gài SDS-Plus ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Đầu chuyển đổi dùng cho mũi khoét lỗ tường Makita chiều dài từ 110mm - 350mm, đuôi gài SDS-Plus ( Cấp 2 sao ) ____________________________ Dãi sản...

詳細を全部見る
元の価格 603.000 - 元の価格 603.000
元の価格 603.000
732.000
732.000 - 732.000
現在の価格 732.000

Pin Lithium- Ion 20V/4.0Ah Ingco FBLI20021

INGCO
在庫あり

Pin Lithium- Ion 20V/4.0Ah Ingco FBLI20021 _________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Điện áp: 20V ‣ Pin Lithium-Ion 4.0Ah Đèn LED báo nguồn pin ‣ Mộ...

詳細を全部見る
元の価格 128.000 - 元の価格 128.000
元の価格 128.000
128.000
128.000 - 128.000
現在の価格 128.000

Bánh cước kim loại sợi Inox thẳng Makita D-77556 đường kính 100mm, cốt M10 chuyên đánh mép dùng cho các máy mài góc 100mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Bánh cước kim loại sợi Inox thẳng Makita D-77556 đường kính 100mm, cốt M10 chuyên đánh mép dùng cho các máy mài góc 100mm ( Cấp 2 sao ) __________...

詳細を全部見る
元の価格 594.000 - 元の価格 676.000
元の価格 594.000
594.000 - 676.000
594.000 - 676.000
現在の価格 594.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Plastic Cutting Pliers __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 216.000 - 元の価格 216.000
元の価格 216.000
216.000
216.000 - 216.000
現在の価格 216.000

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-150 kích thước 150mm Catch nippers _______________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 106.000 - 元の価格 664.000
元の価格 106.000
106.000 - 664.000
106.000 - 664.000
現在の価格 106.000

Kìm cắt nhựa, lưỡi phẳng Fujiya 90A Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, lưỡi phẳng Fujiya 90A Series kích thước từ 150mm - 200mm Plastic Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya ...

詳細を全部見る
元の価格 167.000 - 元の価格 169.000
元の価格 167.000
167.000 - 169.000
167.000 - 169.000
現在の価格 167.000

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya AR Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya AR Series kích thước từ 125mm - 150mm Long nose pliers ____________________________________ Các phiên bản Fuj...

詳細を全部見る
元の価格 159.000 - 元の価格 224.000
元の価格 159.000
159.000 - 224.000
159.000 - 224.000
現在の価格 159.000

Kìm cắt trợ lực Fujiya AKN Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực Fujiya AKN Series kích thước từ 150mm - 200mm Heavy Duty Diagonal Cutter _____________________________ Kích thước Fujiya AKN-150: C...

詳細を全部見る