コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 53.000 - 元の価格 53.000
元の価格 53.000
53.000
53.000 - 53.000
現在の価格 53.000

Nhông xích 3/8"LP MAKITA 199063-2 cho máy cưa xích dùng pin DUC254, DUC406, DUC353

Makita
在庫あり

Nhông xích 3/8"LP MAKITA 199063-2 cho máy cưa xích dùng pin DUC254, DUC406, DUC353

元の価格 1.216.000 - 元の価格 1.216.000
元の価格 1.216.000
1.216.000
1.216.000 - 1.216.000
現在の価格 1.216.000

Đế sạc nhanh Makita DC10SB dùng cho Pin 12Vmax CXT mã số 197363-4

Makita
在庫あり

Đế sạc nhanh Makita DC10SB dùng cho Pin 12Vmax CXT mã số 197363-4

元の価格 971.000 - 元の価格 971.000
元の価格 971.000
971.000
971.000 - 971.000
現在の価格 971.000

Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC10WD dùng Pin 12Vmax CXT mã số 197343-0

Makita
在庫あり

Đế sạc tiêu chuẩn Makita DC10WD dùng Pin 12Vmax CXT mã số 197343-0

元の価格 1.975.000 - 元の価格 1.975.000
元の価格 1.975.000
1.975.000
1.975.000 - 1.975.000
現在の価格 1.975.000

Pin 18V LXT dung lượng 4.0Ah Makita BL1840B, mã số 197265-4

Makita
在庫あり

Pin 18V LXT dung lượng 4.0Ah Makita BL1840B, mã số 197265-4

元の価格 1.523.000 - 元の価格 1.523.000
元の価格 1.523.000
1.523.000
1.523.000 - 1.523.000
現在の価格 1.523.000

Pin 18V LXT dung lượng 2.0Ah Makita BL1820B, mã số 197254-9

Makita
在庫あり

Pin 18V LXT dung lượng 2.0Ah Makita BL1820B, mã số 197254-9

元の価格 476.000 - 元の価格 476.000
元の価格 476.000
476.000
476.000 - 476.000
現在の価格 476.000

Chén cước cắt cỏ Makita 196324-1 đường kính 4.4 inch, loại nút vặn tháo lắp nhanh (UN-74L), trục ren M10x1.25LH sợi cước tròn cho cỏ ngắn và cỏ cao

Makita
在庫あり

Chén cước cắt cỏ Makita 196324-1 đường kính 4.4 inch, loại nút vặn tháo lắp nhanh (UN-74L), trục ren M10x1.25LH sợi cước tròn cho cỏ ngắn và cỏ cao...

詳細を全部見る
元の価格 456.000 - 元の価格 456.000
元の価格 456.000
456.000
456.000 - 456.000
現在の価格 456.000

BỘ LỌC BỤI MAKITA 195612-3

Makita
在庫あり

BỘ LỌC BỤI MAKITA 195612-3

元の価格 59.000 - 元の価格 59.000
元の価格 59.000
59.000
59.000 - 59.000
現在の価格 59.000

Phụ tùng Makita - Chổi than CB-440 | Mã số: 195021-6 (Carbon brush set)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Chổi than CB-440 | Mã số: 195021-6 (Carbon brush set) __________________________ Các model tương thích (Xem thêm file đính kèm): ...

詳細を全部見る
元の価格 22.000 - 元の価格 22.000
元の価格 22.000
22.000
22.000 - 22.000
現在の価格 22.000

Phụ tùng Makita - Chổi than CB-325 - mã số 195001-2 (Carbon Brush)

Makita Authorized Service Center
低在庫

Phụ tùng Makita - Chổi than CB-325 - mã số 195001-2 (Carbon Brush)

元の価格 1.157.000 - 元の価格 1.157.000
元の価格 1.157.000
1.157.000
1.157.000 - 1.157.000
現在の価格 1.157.000

Thùng Makpac chứa phụ kiện Makita 191X80-2

Makita
在庫あり

Thùng Makpac chứa phụ kiện Makita 191X80-2 ____________________ Kích thước: 395 x 295 x 110mm Trọng lượng: 2.5kg Chất liệu: Nhựa PP Có thể chứa nhi...

詳細を全部見る
元の価格 239.000 - 元の価格 239.000
元の価格 239.000
239.000
239.000 - 239.000
現在の価格 239.000

Vòi thổi bụi Makita 191X21-8 đầu thổi 6mm, chiều dài vòi 800mm dùng cho máy AS001G, DAS180

Makita
在庫あり

Vòi thổi bụi Makita 191X21-8 đầu thổi 6mm, chiều dài vòi 800mm dùng cho máy AS001G, DAS180 _____________________________ ‣ Thường dùng để thổi bụi ...

詳細を全部見る
元の価格 108.000 - 元の価格 108.000
元の価格 108.000
108.000
108.000 - 108.000
現在の価格 108.000

NHÔNG XÍCH 6/UC002G MAKITA 191V90-7

Makita
在庫あり

NHÔNG XÍCH 6/UC002G MAKITA 191V90-7

元の価格 118.000 - 元の価格 118.000
元の価格 118.000
118.000
118.000 - 118.000
現在の価格 118.000

Phụ tùng Makita - Chổi than CB-224 - mã số 191T31-1 (Carbon brush set)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Chổi than CB-224 - mã số 191T31-1 (Carbon brush set)

元の価格 270.000 - 元の価格 270.000
元の価格 270.000
270.000
270.000 - 270.000
現在の価格 270.000

Dây xích Makita 191H10-7 chiều dài 300mm, độ dày 1.3mm, bước xích 3/8"LP, 46 mắc xích

Makita
在庫あり

Dây xích Makita 191H10-7 chiều dài 300mm, độ dày 1.3mm, bước xích 3/8"LP, 46 mắc xích _____________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài xíc...

詳細を全部見る
元の価格 204.000 - 元の価格 204.000
元の価格 204.000
204.000
204.000 - 204.000
現在の価格 204.000

Dây xích Makita 191H00-0 chiều dài 250mm, độ dày 1.1mm, bước xích 3/8"LP, 40 mắc xích

Makita
在庫あり

Dây xích Makita 191H00-0 chiều dài 250mm, độ dày 1.1mm, bước xích 3/8"LP, 40 mắc xích _____________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài xíc...

詳細を全部見る
元の価格 3.492.000 - 元の価格 3.492.000
元の価格 3.492.000
3.492.000
3.492.000 - 3.492.000
現在の価格 3.492.000

Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 191B36-3 ( đóng gói hộp giấy )

Makita
在庫あり

Pin 40Vmax XGT dung lượng 2.5Ah Makita BL4025 mã số 191B36-3 ( đóng gói hộp giấy ) Battery XGT __________________________ Trọng lượng: 0.71kg

元の価格 4.322.000 - 元の価格 4.322.000
元の価格 4.322.000
4.322.000
4.322.000 - 4.322.000
現在の価格 4.322.000

Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 191B26-6

Makita
在庫あり

Pin 40Vmax XGT dung lượng 4.0Ah Makita BL4040 mã số 191B26-6 Battery XGT _______________________ Trọng lượng: 1.0kg

元の価格 239.000 - 元の価格 239.000
元の価格 239.000
239.000
239.000 - 239.000
現在の価格 239.000

Dây xích Makita 1910V6-4 chiều dài 100mm, độ dày 1.1mm, bước xích .325"LP, 26 mắc xích

Makita
在庫あり

Dây xích Makita 1910V6-4 chiều dài 100mm, độ dày 1.1mm, bước xích .325"LP, 26 mắc xích _____________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài xí...

詳細を全部見る
元の価格 567.000 - 元の価格 567.000
元の価格 567.000
567.000
567.000 - 567.000
現在の価格 567.000

Lam bánh xe 250mm MAKITA 162547-3 cho máy cưa xích dùng pin DUC254ZNR

Makita
在庫あり

Lam bánh xe 250mm MAKITA 162547-3 cho máy cưa xích dùng pin DUC254ZNR

元の価格 49.000 - 元の価格 49.000
元の価格 49.000
49.000
49.000 - 49.000
現在の価格 49.000

Tay cầm phụ bọc cao su Makita 158237-4 ren M8, dùng cho các máy mài góc 100mm, 125mm, 150mm

Makita
在庫あり

Tay cầm phụ bọc cao su Makita 158237-4 ren M8, dùng cho các máy mài góc 100mm, 125mm, 150mm ___________________________________ Dùng cho các máy: -...

詳細を全部見る
元の価格 33.000 - 元の価格 33.000
元の価格 33.000
33.000
33.000 - 33.000
現在の価格 33.000

Van đệm gài đầu hút Makita 143677-9

Makita
在庫あり

Van đệm gài đầu hút Makita 143677-9

元の価格 59.000 - 元の価格 59.000
元の価格 59.000
59.000
59.000 - 59.000
現在の価格 59.000

Tấm đế máy chà nhám chữ nhật Makita 140441-9

Makita
在庫あり

Tấm đế máy chà nhám chữ nhật Makita 140441-9 ___________________ Dùng cho các máy:  BO3700  BO3710  BO3711  DBO380  DBO381  M9203  MT923

元の価格 393.000 - 元の価格 393.000
元の価格 393.000
393.000
393.000 - 393.000
現在の価格 393.000

KẸP GIỮ VẬT LIỆU/LS1019L MAKITA 126617-2

Makita
在庫あり

KẸP GIỮ VẬT LIỆU/LS1019L MAKITA 126617-2

元の価格 122.000 - 元の価格 122.000
元の価格 122.000
122.000
122.000 - 122.000
現在の価格 122.000

Kìm hàn 800A TOTAL TWAH8006

TOTAL
在庫あり

Kìm hàn 800A TOTAL TWAH8006