コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 348.000 - 元の価格 837.000
元の価格 348.000
348.000 - 837.000
348.000 - 837.000
現在の価格 348.000

Ê tô bàn Brosco kích thước từ 3 inch - 6 inch

BROSCO
在庫あり

Ê tô bàn Brosco kích thước từ 3 inch - 6 inch Vise ________________________ Kích thước B50136: Kích thước 3 inch - độ mở hàm 78mm B50137: Kích thướ...

詳細を全部見る
元の価格 874.000 - 元の価格 874.000
元の価格 874.000
874.000
874.000 - 874.000
現在の価格 874.000

Trạm hàn kỹ thuật số Atten ST-2090D, công suất 80W, Max 480°C

ATTEN
在庫あり

Trạm Hàn Kỹ Thuật Số ATTEN ST-2090D ATTEN ST-2090D là trạm hàn kỹ thuật số 80W với thiết kế tích hợp (2-trong-1 gồm trạm hàn + giá đỡ dây thiếc), đ...

詳細を全部見る
元の価格 568.000 - 元の価格 718.000
元の価格 568.000
568.000 - 718.000
568.000 - 718.000
現在の価格 568.000

Mỏ hàn chuyên nghiệp kỹ thuật số 65W~150W Atten 2065D/2080D/2150D Series, điều chỉnh nhiệt độ, có thể thay mũi hàn, max 480°C

ATTEN
在庫あり

Các phiên bản Atten ST-2065D công suất 65W điều chỉnh nhiệt độ, có thể thay mũi hàn, max 480°C Atten ST-2080D công suất 80W điều chỉnh nhiệt độ, có...

詳細を全部見る
元の価格 4.796.000 - 元の価格 4.796.000
元の価格 4.796.000
4.796.000
4.796.000 - 4.796.000
現在の価格 4.796.000

Máy cắt cành Makita DUP181 dùng Pin 18V LXT, khả năng cắt tối đa 30mm

Makita
在庫あり

Máy cắt cành Makita DUP181 dùng Pin 18V LXT, khả năng cắt tối đa 30mm ____________________________ Phiên bản DUP181Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm Pi...

詳細を全部見る
元の価格 172.000 - 元の価格 3.438.000
元の価格 172.000
172.000 - 3.438.000
172.000 - 3.438.000
現在の価格 172.000

Cầu dao sứ chịu tải cao Tiến Thành, tiếp điểm đồng.

Tiến Thành
在庫あり

Cầu dao sứ chịu tải cao Tiến Thành, tiếp điểm đồng.Dãy sản phẩmTT 62CC Số cực 2P Tải 60A TT 120CC Số cực 2P Tải 120A TT 152CC Số cực 2P Tải 150A TT...

詳細を全部見る
元の価格 3.959.000 - 元の価格 5.361.000
元の価格 3.959.000
4.345.000 - 5.875.000
4.345.000 - 5.875.000
現在の価格 4.345.000

Thang nhôm gấp đa năng chữ A (rút lồng) Nikawa NKB, độ dày nhôm chịu lực 2.8mm

NIKAWA
在庫あり

Thang nhôm gấp đa năng chữ A (rút lồng) Nikawa NKB, độ dày nhôm chịu lực 2.8mm Dải sản phẩm: NIKAWA NKB-44: Chiều cao tối đa 4.14m - Số bậc 2*4 -...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Bút thử điện không chạm Bosch GVD 1000-17 dải điện áp đo từ 24V - 1000V/AC mã số 06010770K0

Bosch
在庫あり

Bút thử điện không chạm Bosch GVD 1000-17 dải điện áp đo từ 24V - 1000V/AC mã số 06010770K0 _______________________________ Thông số kỹ thuật Dải đ...

詳細を全部見る
元の価格 181.000 - 元の価格 181.000
元の価格 181.000
181.000
181.000 - 181.000
現在の価格 181.000

Bộ kìm 4 món Total THT2K0488

TOTAL
在庫あり

Bộ kìm 4 món Total THT2K0488 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bộ kìm 4 món bao gồm:  ‣ 1 kìm răng 8 inch  ‣ 1 kìm cắt 7 inch  ‣ 1 kìm mũi nh...

詳細を全部見る
元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000

Búa đầu tròn Wadfow WHM8356 trọng lượng 450g

Wadfow
在庫あり

Búa đầu tròn Wadfow WHM8356 trọng lượng 450g ____________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu đầu búa: Thép carbon 45# rèn dập, xử lý nhiệt...

詳細を全部見る
元の価格 152.000 - 元の価格 166.000
元の価格 152.000
152.000 - 166.000
152.000 - 166.000
現在の価格 152.000

Kìm cắt trợ lực kích thước từ 8 inch - 9 inch TOTAL

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt trợ lực kích thước từ 8 inch - 9 inch TOTAL Thông tin sản phẩm ‣ Tiết kiệm 65% sức so với kềm thông thường ‣ Chất liệu: Cr-V, bề mặt kềm ...

詳細を全部見る
元の価格 43.000 - 元の価格 43.000
元の価格 43.000
43.000
43.000 - 43.000
現在の価格 43.000

Phụ tùng Makita - Chổi than CB-430 - mã số 191971-3 (Carbon brush set)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Chổi than CB-430 - mã số 191971-3 (Carbon brush set)

元の価格 127.000 - 元の価格 127.000
元の価格 127.000
127.000
127.000 - 127.000
現在の価格 127.000

Găng tay bảo hộ chống cắt Delta Plus VECUTD02 chống cắt cấp D

Delta Plus
在庫あり

Găng tay bảo hộ chống cắt Delta Plus VECUTD02 chống cắt cấp D Cut-resistant glove _______________________ Kích thước VECUTD02GJ08: Size 8 ( Tương đ...

詳細を全部見る
元の価格 491.000 - 元の価格 491.000
元の価格 491.000
491.000
491.000 - 491.000
現在の価格 491.000

Giày bảo hộ cổ thấp Delta Plus Miami S1P SRC phần bảo vệ bằng Inox

Delta Plus
在庫あり

Giày bảo hộ cổ thấp Delta Plus Miami S1P SRC phần bảo vệ bằng Inox Safety Shoes ___________________________ Kích thước MIAMISPNO35: Size 35 MIAMISP...

詳細を全部見る
元の価格 108.000 - 元の価格 108.000
元の価格 108.000
115.000
115.000 - 115.000
現在の価格 115.000

Kính bảo hộ chống hóa chất Delta Plus Galeras chống trầy xước, chống đọng sương

Delta Plus
在庫あり

Kính bảo hộ chống hóa chất Delta Plus Galeras chống trầy xước, chống đọng sương Safety goggles _____________________________ Tròng kính Delta Plus ...

詳細を全部見る
元の価格 446.000 - 元の価格 446.000
元の価格 446.000
446.000
446.000 - 446.000
現在の価格 446.000

Ủng bảo hộ Proguard R219MSTC

Proguard Safety
在庫あり

Ủng bảo hộ Proguard R219MSTC Safety Wellington Boots _____________________________ Kích thước ( Chuẩn EU ) Proguard R219MSTC-36: Size 36 Proguard R...

詳細を全部見る
元の価格 287.000 - 元の価格 287.000
元の価格 287.000
287.000
287.000 - 287.000
現在の価格 287.000

Chụp tai chống ồn Proguard PC09H

Proguard Safety
在庫あり

Chụp tai chống ồn Proguard PC09H Supersonic II Earmuff ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Hiệu suất chống ồn: 30 dB ‣ Thiết kế đeo: Qu...

詳細を全部見る
元の価格 345.000 - 元の価格 345.000
元の価格 345.000
345.000
345.000 - 345.000
現在の価格 345.000

Màng lọc bụi Shop-Vac 9030429

Shop-Vac USA
在庫あり

Màng lọc bụi Shop-Vac 9030429 Cartridge filter ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại sản phẩm: Loại bụi dạng trụ có nếp gấp ‣ Chất liệu...

詳細を全部見る
元の価格 657.000 - 元の価格 21.190.000
元の価格 657.000
657.000 - 21.190.000
657.000 - 21.190.000
現在の価格 657.000

Cầu dao tự động MCCB 3P LS, tải danh định từ 5A ~ 1600A, dòng cắt từ 14kA - 75kA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao tự động MCCB 3P LS, tải danh định từ 5A ~ 1600A, dòng cắt từ 14kA - 75kA Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

元の価格 57.000 - 元の価格 439.000
元の価格 57.000
57.000 - 439.000
57.000 - 439.000
現在の価格 57.000

Cầu dao tự động MCB Sopoka M17/M20, tải danh định từ 2A ~ 125A, dòng cắt 6kA

SOPOKA
在庫あり

Cầu Dao Tự Động MCB SOPOKA M17/M20 – Người Gác Cổng An Toàn Cho Hệ Thống Điện Trong mỗi gia đình hay công trình, an toàn điện luôn là ưu tiên hàng ...

詳細を全部見る
元の価格 57.000 - 元の価格 57.000
元の価格 57.000
57.000
57.000 - 57.000
現在の価格 57.000

Dây đeo quai cằm 2 điểm, dùng cho mũ bảo hộ MSA 9100001 chất liệu Polyester

MSA Safety
在庫あり

Dây đeo quai cằm 2 điểm, dùng cho mũ bảo hộ MSA 9100001 chất liệu Polyester Chinstrap, 2 point _________________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 1.080.000 - 元の価格 1.080.000
元の価格 1.080.000
1.080.000
1.080.000 - 1.080.000
現在の価格 1.080.000

Nón bảo hộ, vành rộng MSA V-Gard hệ thống treo 4 điểm Fas-Trac III, điều chỉnh bằng núm vặn

MSA Safety
在庫あり

Nón bảo hộ, vành rộng MSA V-Gard hệ thống treo 4 điểm Fas-Trac III, điều chỉnh bằng núm vặn V-Gard Slotted Full-Brim Hat / Fas-Trac III Suspension ...

詳細を全部見る
元の価格 910.000 - 元の価格 1.115.000
元の価格 910.000
910.000 - 1.115.000
910.000 - 1.115.000
現在の価格 910.000

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm High Leverage Sdie Cutting Pliers ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 221.000 - 元の価格 2.707.000
元の価格 221.000
221.000 - 2.707.000
221.000 - 2.707.000
現在の価格 221.000

Thiết bị chống sét lan truyền Chint NU6-II G series. Tiêu chuẩn CE, RoHS và CB

CHINT
在庫あり

Thiết bị chống sét lan truyền điện áp thấp Chint NU6-II G series, loại tiếp điểm từ 1P ~ 4P, điện áp Uc từ 275V ~ 440V, dòng điện Imax từ 40kA ~ 10...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 57.000
元の価格 0
0 - 57.000
0 - 57.000
現在の価格 0

Đầu cos đồng dẹt trần KST DBNB Series, kích cỡ dây từ 0.2mm² - 6.0mm² (26 A.W.G - 10 A.W.G)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đầu cos đồng dẹt trần KST DBNB Series, kích cỡ dây từ 0.2mm² - 6.0mm² (26 A.W.G - 10 A.W.G) Non-Insulated Blade Terminals ___________________ Thông...

詳細を全部見る