コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 19.000 - 元の価格 42.000
元の価格 19.000
19.000 - 42.000
19.000 - 42.000
現在の価格 19.000

chóp xoắn nối dây có lò xo KST

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

chóp xoắn nối dây KST, loại cao cấp có lò xo Screw-on wire cap connectors (with spring insert) ★ Mức điện áp 300V/AC ★ Chịu được nhiệt độ cao đến 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.443.000 - 元の価格 1.443.000
元の価格 1.443.000
1.539.000
1.539.000 - 1.539.000
現在の価格 1.539.000

Đồng hồ kim đo điện Kyoritsu Kew 1109S

KYORITSU
在庫あり

Đồng hồ kim đo điện Kyoritsu Kew 1109S Analog Multimeter Kyoritsu Kew 1109S ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đo dòng điện áp DC: 0.1/0.5/2.5...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 4.048.000
元の価格 0
0 - 4.048.000
0 - 4.048.000
現在の価格 0

Kẹp dây KST CCSU bằng Inox cao cấp bọc đệm cao su mềm, tiết diện dây tương thích từ 4.8mm - 76mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Kẹp dây KST CCSU bằng Inox bọc đệm cao su mềm, tiết diện dây tương thích từ 4.8mm - 76mm ★ Vật liệu thép không rỉ (Stainless steel cao cấp), có đệ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cầu chì sứ 440mA/1000V Kyoritsu 8926

KYORITSU
在庫あり

Cầu chì sứ 440mA/1000V Kyoritsu 8926 Fuse Kyoritsu 8926 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1051, 1052, 1061, 1062

元の価格 3.034.000 - 元の価格 3.034.000
元の価格 3.034.000
3.034.000
3.034.000 - 3.034.000
現在の価格 3.034.000

Bộ Đồng hồ áp suất điện tử đôi Super Stars ST-B268D, chống va đập, dùng được với hơn 90 loại gas lạnh, kèm dây gas

Super Stars
在庫あり

Bộ Đồng hồ áp suất điện tử đôi Super Stars ST-B268D, chống va đập, dùng được với hơn 90 loại gas lạnh, kèm dây gas ‣  Cổng cắm dây 1/4 inch ‣  3 ch...

詳細を全部見る
元の価格 99.000 - 元の価格 219.000
元の価格
99.000 - 219.000
99.000 - 219.000
現在の価格 99.000

Dây cáp khoá dài từ 5m đến 15m chống rỉ sét

OEM Manufacturer
在庫あり

Dây cáp khoá dài từ 5m đến 15m chống rỉ sét ________________________ Thông số: ‣ Dây cáp bọc nhựa có phần lõi được làm từ các sợi cáp thép, có tín...

詳細を全部見る
元の価格 869.000 - 元の価格 869.000
元の価格 869.000
869.000
869.000 - 869.000
現在の価格 869.000

Máy cắt cỏ Bosch EasyGrassCut 23 công suất 280W, độ rộng cắt tối đa 230mm tay cầm vòng mã số 06008C1H01

Bosch
在庫あり

Máy cắt cỏ Bosch EasyGrassCut 23 công suất 280W, độ rộng cắt tối đa 230mm tay cầm vòng mã số 06008C1H01 ________________________________ Phụ kiện đ...

詳細を全部見る
元の価格 66.000 - 元の価格 66.000
元の価格 66.000
66.000
66.000 - 66.000
現在の価格 66.000

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm ngoài, dài 100mm, bản rộng 2.5mm, mã số KI-100M

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm ngoài, dài 100mm, bản rộng 2.5mm, mã số KI-100M★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 250.000
元の価格 0
0 - 250.000
0 - 250.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa có định có một lỗ khoan vít, loại cao cấp tiêu chuẩn quốc tế (Screw mounting cable ties), dài 150mm - 370mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa có định có một lỗ khoan vít, loại cao cấp tiêu chuẩn quốc tế (Screw mounting cable ties), dài 150mm - 370mm ★ Vật liệu PA66 (Polyamid...

詳細を全部見る
元の価格 394.000 - 元の価格 394.000
元の価格 394.000
394.000
394.000 - 394.000
現在の価格 394.000

Đèn LED đội đầu Bosch dùng Pin AAA, độ sáng 190lm mã số 1600A0307X

Bosch
在庫あり

Đèn LED đội đầu Bosch dùng Pin AAA, độ sáng 190lm mã số 1600A0307X ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại Pin: 03 Pin AAA 1.5V LR03 ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 172.000
元の価格 0
0 - 172.000
0 - 172.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 120mm -430mm, bản rộng 4.6mm (Size S)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 120mm -430mm, bản rộng 4.6mm (Size S) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 1.229.000 - 元の価格 1.250.000
元の価格 1.229.000
1.229.000 - 1.250.000
1.229.000 - 1.250.000
現在の価格 1.229.000

Máy vặn vít mini Bosch GO Gen III dùng Pin sạc 3.6V, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

Bosch
在庫あり

Máy vặn vít mini Bosch GO Gen III dùng Pin sạc 3.6V, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ____________________________ Phiên bản Bosch GO Gen III (SOLO)...

詳細を全部見る
元の価格 505.000 - 元の価格 1.116.000
元の価格 505.000 - 元の価格 1.116.000
元の価格 505.000
375.000 - 1.116.000
375.000 - 1.116.000
現在の価格 375.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 9mm (Size L)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 9mm (Size L) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, và ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1012 True RMS

KYORITSU
在庫あり

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1012 True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1012 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo...

詳細を全部見る
元の価格 1.022.000 - 元の価格 1.022.000
元の価格 1.022.000
1.022.000
1.022.000 - 1.022.000
現在の価格 1.022.000

Ampe kìm kỹ thuật số đo dòng AC/DC Total TMT766002 True RMS

TOTAL
在庫あり

Ampe kìm kỹ thuật số đo dòng AC/DC Total TMT766002 True RMS ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Hiển thị: 6000 số đếm TRUE RMS ‣ Đo dòng điện D...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.706.000
1.706.000 - 1.706.000
現在の価格 1.706.000

Đầu đo Hioki 9465-90

HIOKI
在庫あり

Đầu đo Hioki 9465-90 Tip Pin Hioki 9465-90 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với dây: 9465-10, 9465-11, L2140 ‣ Quy cách: 1 cái

元の価格 924.000 - 元の価格 924.000
元の価格 924.000
924.000
924.000 - 924.000
現在の価格 924.000

Máy mài góc Bosch GWS 700 công suất 710W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc trượt mã số 06013A31K0

Bosch
在庫あり

Máy mài góc Bosch GWS 700 công suất 710W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc trượt mã số 06013A31K0 ___________________ Phụ kiện đi kèm: Chụp bảo vệ l...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi đựng ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki 9398

HIOKI
在庫あり

Túi đựng ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki 9398 Carying case Hioki 9398 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước 270mm x 100mm x 80 mm

元の価格 73.000 - 元の価格 73.000
元の価格 73.000
73.000
73.000 - 73.000
現在の価格 73.000

Đầu côn cho máy đánh cạnh hệ inch Makita 763663-0 kích thước 1/4 inch, dùng cho máy 3709, 3711

Makita
在庫あり

Đầu côn cho máy đánh cạnh hệ inch Makita 763663-0 kích thước 1/4 inch, dùng cho máy 3709, 3711 ______________________________________ Kích thước c...

詳細を全部見る
元の価格 827.000 - 元の価格 1.390.000
元の価格 827.000
827.000 - 1.390.000
827.000 - 1.390.000
現在の価格 827.000

Ống bơm mỡ Makita dài 1200mm dùng cho máy DGP180

Makita
在庫あり

Ống bơm mỡ Makita dài 1200mm dùng cho máy DGP180 _______________________ Phiên bản Mã SP 191A79-9: Số lượng hạn chế Mã SP 191W58-9

元の価格 95.000 - 元の価格 95.000
元の価格 95.000
95.000
95.000 - 95.000
現在の価格 95.000

Dây Cua-Roa/Elm4120 Makita YA00001180 (LIBED BELT/ELM4120)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

元の価格 20.000 - 元の価格 20.000
元の価格 20.000
20.000
20.000 - 20.000
現在の価格 20.000

Nhông Nâng Lưỡi/Mlt100 Makita JM27000162 (BEVEL GEAR/MLT100)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

元の価格 43.000 - 元の価格 43.000
元の価格 43.000
43.000
43.000 - 43.000
現在の価格 43.000

Phụ tùng Makita - Thanh dẫn hướng | Mã số: JM27000150 (Riving Knif)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Thanh dẫn hướng | Mã số: JM27000150 (Riving Knif) Thanh dẫn hướng sử dụng cho máy MLT100

元の価格 421.000 - 元の価格 421.000
元の価格 421.000
421.000
421.000 - 421.000
現在の価格 421.000

Phụ tùng Makita - Đệm giảm chấn trước | Mã số BA00000388 (Front Cushion)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Đệm giảm chấn trước | Mã số BA00000388 (Front Cushion) __________________________ Các model tương thích (Xem thêm file đính kèm):...

詳細を全部見る