Tại sao công cụ tính toán và lập báo này của NPOWER có độ tin cậy vươt trội ?
Cơ sỡ khoa học và phương án thu thập số liệu tính toán được NPOWER bám sát theo chuẩn ASHRAE
ASHRAE (viết tắt của American Society of Heating, Refrigerating and Air-Conditioning Engineers) là Hiệp hội Kỹ sư Nhiệt lạnh và Điều hòa Không khí Hoa Kỳ.
Đây là tổ chức chuyên môn phi lợi nhuận uy tín hàng đầu thế giới, chuyên nghiên cứu, phát triển và ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật trong lĩnh vực nhiệt, thông gió, điều hòa không khí và làm lạnh (HVAC&R).
Ứng dụng của chuẩn ASHRAE tại Việt Nam
Tại Việt Nam, các kỹ sư tư vấn thiết kế M&E, chủ đầu tư dự án tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại và nhà máy công nghiệp thường xuyên áp dụng tiêu chuẩn ASHRAE để:
- Thiết kế hệ thống điều hòa không khí trung tâm (Chiller, VRV/VRF).
- Tính toán tải nhiệt và lưu lượng gió tươi/gió thải.
- Tối ưu chi phí vận hành điện năng và nghiệm thu chứng nhận công trình tiết kiệm năng lượng.
Các tiêu chuẩn ASHRAE phổ biến nhất trong thực tế
ASHRAE 90.1 - Tiêu chuẩn Năng lượng cho Tòa nhà (trừ nhà ở thấp tầng) ➜ Quy định mức tiêu thụ năng lượng tối đa; là thước đo bắt buộc để đánh giá Công trình xanh
ASHRAE 62.1 / 62.2 - Thông gió & Chất lượng không khí trong nhà (IAQ) ➜ Quy định lưu lượng khí tươi cần cấp để đảm bảo sức khỏe cho người sử dụng tòa nhà.
ASHRAE 55 - Điều kiện tiện nghi nhiệt (Thermal Comfort) ➜ Xác định dải nhiệt độ, độ ẩm và tốc độ gió tối ưu giúp con người cảm thấy thoải mái nhất.
ASHRAE 15 & 34 - An toàn & Phân loại môi chất lạnh (Gas lạnh) ➜ Phân loại độ độc hại, tính cháy nổ của các loại gas lạnh (R32, R134a, R410A...) và quy định an toàn phòng máy.
Thông số khí tượng được nạp từ bộ cơ sỡ dữ liệu của ASHRAE
Trong dữ liệu thời tiết của tiêu chuẩn ASHRAE, WMO là viết tắt của World Meteorological Organization (Tổ chức Khí tượng Thế giới) — cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc phụ trách theo dõi thời tiết, khí hậu và tài nguyên nước trên toàn cầu
WMO gán cho mỗi trạm quan trắc khí tượng đạt chuẩn quốc tế (thường đặt tại các sân bay lớn hoặc đài khí tượng) một mã số riêng gồm 5–6 chữ số
Cơ sở dữ liệu của ASHRAE: ASHRAE thu thập dữ liệu thời tiết liên tục nhiều thập kỷ từ các trạm WMO này để xử lý thống kê, tạo ra bộ dữ liệu khí hậu thiết kế chuẩn (ASHRAE Climate Design Data / IWEC / EPW).
Ứng dụng tính tải lạnh của NPOWER Tự động nạp thông số khí hậu trong thiết kế khi người dùng chọn tỉnh thành khớp với mã quan trắc WMO
- Nhiệt độ bóng khô thiết kế mùa hè ($DB_{\text{summer}}$)
- Nhiệt độ bóng ướt tương ứng ($WB$)
- Biên độ dao động nhiệt độ trong ngày (Daily Range)
- Bức xạ mặt trời và vận tốc gió trung bình khu vực.
Điều này giúp kết quả tính toán của ứng dụng có độ tin cậy ngang hàng với các phần mềm chuyên nghiệp
Không những chính xác mà còn tiện dụng
Ứng dụng tích hợp sẵn bộ dữ liệu thời tiết trạm khí tượng WMO cho các tỉnh thành tại Việt Nam, cho phép tự động tính toán chi tiết nhiệt tải hiện ($Q_{\text{sensible}}$), nhiệt tải ẩn ($Q_{\text{latent}}$), lưu lượng khí tươi theo chuẩn ASHRAE 62.1 và đề xuất công suất máy lạnh ($BTU/h$, $kW$, $HP$) tối ưu cho từng loại không gian.
Đây là trợ lý đắc lực giúp các kỹ sư M&E, nhà thầu thi công, tư vấn giám sát và thợ điện lạnh khảo sát công trình nhanh chóng, đồng thời xuất báo cáo thuyết minh tính toán chuyên nghiệp để trình chủ đầu tư ngay tại hiện trường.
Công cụ tính tải lạnh này dùng bộ công thức nào?
Tool cộng từng thành phần tải peak của một zone theo cấu trúc ASHRAE Handbook — Fundamentals, Chapter 18. Không dùng hệ số 600 BTU/m².
1 - Truyền nhiệt qua tường nhà (tường, mái, sàn, kính)
$$Q = U \times A \times \Delta T$$
Mặt nắng dùng nhiệt độ sol-air thay cho nhiệt độ không khí ngoài trời.
2 - Nắng xuyên kính
$$Q = A \times \text{SHGC} \times \text{IAC} \times I \times \text{hệ số che ngoài}$$ $I$ là bức xạ mặt trời thiết kế theo hướng;
IAC là hệ số rèm trong nhà.
3 - Người
Tải hiện + tải ẩn lấy theo mức hoạt động (ví dụ ngồi làm việc nhẹ ≈ 70 W hiện + 45 W ẩn / người), nhân số người và hệ số đồng thời.
4 - Đèn
$$Q = W_{\text{đèn}} \times \text{hệ số kiểu đèn}$$ Đèn âm trần lấy 1,2; đèn thả lấy 1,0 vì một phần nhiệt thoát lên trần.
5 - Thiết bị
$$Q = W_{\text{thiết bị}} \times \text{hệ số dùng}$$ Hệ số dùng (0–1) là tỉ lệ thiết bị thực sự chạy lúc cao điểm.
6 - Gió lọt khe (ACH)
$$Q_{\text{hiện}} \approx 0{,}33 \times \text{ACH} \times V \times \Delta T$$ Phần ẩn cộng thêm theo ẩm không khí ngoài. trời.
7 - Gió tươi (ASHRAE 62.1)
$$V_{\text{OA}} = n \times q_{\text{người}} + A \times q_{\text{sàn}}$$ Nếu gió chưa qua AHU thì cộng tải hiện/ẩn của gió ngoài vào dàn zone.
8 - Tải thiết kế
$$Q_{\text{thiết kế}} = \left(\sum Q_{\text{thành phần}}\right) \times \left(1 + \dfrac{\text{dự phòng}}{100}\right)$$ Mặc định dự phòng 10%.
9 - Chọn máy
Lấy nấc catalog nhỏ nhất (HP / BTU/h / kW) vẫn ≥ $$Q_{\text{thiết kế}}$$. Đó là ý nghĩa của câu “cao hơn tải tính một bậc”.
10 - Ước tính chi phí điện trong năm (mục 7, tùy chọn)
$$E = \dfrac{Q_{\text{đỉnh}}}{\text{COP}} \times \text{giờ/ngày} \times \text{ngày/năm} \times \text{hệ số tải}$$
$$Tiền = E \times \text{giá điện}$$
Bỏ trống mục 7 thì không tính điện. Đây là quy ước vận hành, không phải mô phỏng giờ theo ISO 52016.