コンテンツにスキップ

「CERT_ABS」の検索結果

製品

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây cỡ lớn 200mm² - 630mm²

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây cỡ lớn 200mm² - 630mm² ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu So...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 33.000
元の価格 0
0 - 33.000
0 - 33.000
現在の価格 0

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây 1.25mm² - 150mm²

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đầu cao su dẻo chịu nhiệt KST bảo vệ đầu cosse, dùng cho tiết diện dây 1.25mm² - 150mm² ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu Soft PVC...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 4.048.000
元の価格 2.000
2.000 - 4.048.000
2.000 - 4.048.000
現在の価格 2.000

Kẹp dây KST CCSU bằng Inox cao cấp bọc đệm cao su mềm, tiết diện dây tương thích từ 4.8mm - 76mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Kẹp dây KST CCSU bằng Inox bọc đệm cao su mềm, tiết diện dây tương thích từ 4.8mm - 76mm ★ Vật liệu thép không rỉ (Stainless steel cao cấp), có đệ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 888.000
元の価格 2.000
2.000 - 888.000
2.000 - 888.000
現在の価格 2.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm, dài từ 125mm - 1050mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, loại cài bi (Ball-lock) không bọc nhựa Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ Cấp Inox 316 tiêu chuẩn ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 3.422.000
元の価格 2.000
2.000 - 3.422.000
2.000 - 3.422.000
現在の価格 2.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm, dài từ 125mm - 1050mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size S rộng 4.5mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Ny...

詳細を全部見る
元の価格 484.000 - 元の価格 1.069.000
元の価格 484.000
484.000 - 1.069.000
484.000 - 1.069.000
現在の価格 484.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 9mm (Size L) dài từ 430mm - 1220mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 9mm (Size L) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, và ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 794.000
元の価格 2.000
2.000 - 794.000
2.000 - 794.000
現在の価格 2.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm Ladder Type Stainless Steel Cable Ties,...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 4.557.000
元の価格 2.000 - 元の価格 4.557.000
元の価格 2.000
2.000 - 4.557.000
2.000 - 4.557.000
現在の価格 2.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm, dài từ 152mm - 1050mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nylo...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 4.257.000
元の価格 2.000
2.000 - 4.257.000
2.000 - 4.257.000
現在の価格 2.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp có bọc nhựa (Coated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp có bọc nhựa (Coated), khóa bậc thang (ladder type), dài từ 150mm - 635mm Ladder Type Stainless Steel Cable Ties, Coate...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 1.016.000
元の価格 2.000
2.000 - 1.016.000
2.000 - 1.016.000
現在の価格 2.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm, dài từ 290mm - 1200mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa, loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ C...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 448.000
元の価格 2.000
2.000 - 448.000
2.000 - 448.000
現在の価格 2.000

Đế dán dây rút cố định cáp KST, sản phẩm cao cấp, đạt tiêu chuẩn quốc tế.

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đế dán dây rút cố định cáp KST, sản phẩm cao cấp, đạt tiêu chuẩn quốc tế. ★ Keo dán chất lượng cao ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 1.105.000
元の価格 2.000
2.000 - 1.105.000
2.000 - 1.105.000
現在の価格 2.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm, dài từ 152mm - 1050mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa, loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ Cấ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 165.000
元の価格 2.000
2.000 - 165.000
2.000 - 165.000
現在の価格 2.000

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 120mm -430mm, bản rộng 4.6mm (Size S)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 120mm -430mm, bản rộng 4.6mm (Size S) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 106.000 - 元の価格 450.000
元の価格 106.000
106.000 - 450.000
106.000 - 450.000
現在の価格 106.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 7.6mm (Size H) dài từ 150mm - 750mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 7.6mm (Size H) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, v...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 1.479.000
元の価格 2.000
2.000 - 1.479.000
2.000 - 1.479.000
現在の価格 2.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm, dài từ 290mm - 1200mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nyl...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 563.000
元の価格 2.000
2.000 - 563.000
2.000 - 563.000
現在の価格 2.000

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 150mm -750mm, bản rộng 7.6mm (Size HU)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 150mm -750mm, bản rộng 7.6mm (Size HU) Nylon cable...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 87.000
元の価格 2.000
2.000 - 87.000
2.000 - 87.000
現在の価格 2.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 3.6mm (Size I) dài từ 140mm - 370mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 3.6mm (Size I) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, v...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 199.000
元の価格 2.000
2.000 - 199.000
2.000 - 199.000
現在の価格 2.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.8mm (Size SD) dài từ 160mm - 610mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.8mm (Size SD) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, ...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 32.000
元の価格 15.000
15.000 - 32.000
15.000 - 32.000
現在の価格 15.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản nhỏ 2.5mm (Size M), dài từ 80mm - 200mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản nhỏ 2.5mm (Size M) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điệ...

詳細を全部見る
元の価格 57.000 - 元の価格 86.000
元の価格 57.000
57.000 - 86.000
57.000 - 86.000
現在の価格 57.000

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm trong, dài 112mm - 210mm, bản rộng 2.5mm (Size M)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm trong, dài 112mm - 210mm, bản rộng 2.5mm (Size M) ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 1.220.000
元の価格 2.000
2.000 - 1.220.000
2.000 - 1.220.000
現在の価格 2.000

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 430mm -1220mm, bản rộng 9mm (Size LU)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 430mm -1220mm, bản rộng 9mm (Size LU) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 66.000 - 元の価格 66.000
元の価格 66.000
66.000
66.000 - 66.000
現在の価格 66.000

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm ngoài, dài 100mm, bản rộng 2.5mm, mã số KI-100M

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm ngoài, dài 100mm, bản rộng 2.5mm, mã số KI-100M ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu m...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây nhựa xoắn KST, dùng để bó dây cáp

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây nhựa xoắn KST, dùng để bó dây cáp ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, và có đ...

詳細を全部見る
元の価格 82.000 - 元の価格 82.000
元の価格 82.000
82.000
82.000 - 82.000
現在の価格 82.000

Dây rút KST KRPMA-135 nhét lổ cố định lẫy dài, có thể tháo dây, dài 135mm, bản rộng 3.3mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST KRPMA-135 nhét lổ cố định lẫy dài, có thể tháo dây, dài 135mm, bản rộng 3.3mm ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Po...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Mã hàng: CSPS VNUQ071XDBB3
UPC code: 8936058517783
1.611.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Mã hàng: TOLSEN 62605
UPC code: 6933528762201
672.000 914.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bóng leb trụ DP, ánh sáng trắng
Thêm thành công