コンテンツにスキップ

「CERT_VDE」の検索結果

製品

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Kìm tuốt dây cách điện 1000V FATMAX Stanley 0-84-010 chiều dài 170mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Kìm tuốt dây cách điện 1000V FATMAX Stanley 0-84-010 chiều dài 170mm FATMAX VDE Wire Stripper Pliers ________________________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ kìm cách điện 1000V, 3 chi tiết FATMAX Stanley 0-84-011

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Bộ kìm cách điện 1000V, 3 chi tiết FATMAX Stanley 0-84-011 FATMAX VDE 3-Piece Plier Set __________________________________ Bộ sản phẩm bao gồm  ‣ 0...

詳細を全部見る
元の価格 353.000 - 元の価格 371.000
元の価格 353.000
353.000 - 371.000
353.000 - 371.000
現在の価格 353.000

Kìm mũi nhọn cách điện 1000V FATMAX Stanley chiều dài từ 160mm - 200mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Kìm mũi nhọn cách điện 1000V FATMAX Stanley chiều dài từ 160mm - 200mm FATMAX VDE Long Nose Pliers ___________________________________ Dãi sản phẩm...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Kìm cắt cách điện 1000V FATMAX Stanley 0-84-009 chiều dài 160mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Kìm cắt cách điện 1000V FATMAX Stanley 0-84-009 chiều dài 160mm FATMAX VDE Narrow Diagonal Pliers ____________________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.636.000 - 元の価格 1.636.000
元の価格 1.636.000
1.636.000
1.636.000 - 1.636.000
現在の価格 1.636.000

Bộ tua vít cách điện 1000V VDE, 7 chi tiết SATA 09301A

SATA
在庫あり

Bộ tua vít cách điện 1000V VDE, 7 chi tiết SATA 09301A G Series VDE Screwdriver Set ________________________________ Thông số kỹ thuật Các kích thư...

詳細を全部見る
元の価格 1.136.000 - 元の価格 1.136.000
元の価格 1.136.000
1.152.800
1.152.800 - 1.152.800
現在の価格 1.152.800

Bộ 5 dụng cụ cầm tay Bosch 1600A02NG2 cách điện 1000V chuẩn VDE

Bosch
在庫あり

Bộ 5 dụng cụ cầm tay Bosch 1600A02NG2 cách điện 1000V chuẩn VDE ________________________________ Bộ đồ nghề cách điện Bosch 5 món bao gồm ‣  1 kì...

詳細を全部見る
元の価格 2.577.000 - 元の価格 2.577.000
元の価格 2.577.000
3.110.000
3.110.000 - 3.110.000
現在の価格 3.110.000

Bộ 14 tua vít Bosch 1600A02NF9 cách điện 1000V chuẩn VDE

Bosch
在庫あり

Bộ 14 tua vít cách điện 1000V chuẩn VDE Bosch 1600A02NF9 ________________________________ Bộ 14 tua vít cách điện Bosch bao gồm: ‣  1 tua vít dẹp B...

詳細を全部見る
元の価格 107.000 - 元の価格 107.000
元の価格 107.000
107.800
107.800 - 107.800
現在の価格 107.800

Tua vít sao TX10 - TX15 dài 75mm cách điện 1000V chuẩn VDE Bosch thiết kế công thái học, vật liệu thép S2

Bosch
在庫あり

Tua vít sao TX10 - TX15 dài 75mm cách điện 1000V chuẩn VDE Bosch thiết kế công thái học, vật liệu thép S2 _____________________________ Thông số M...

詳細を全部見る
元の価格 546.000 - 元の価格 546.000
元の価格 546.000
546.000
546.000 - 546.000
現在の価格 546.000

Kìm mỏ quạ, cách điện 1000V FATMAX Stanley 0-84-294 chiều dài 250mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Kìm mỏ quạ, cách điện 1000V FATMAX Stanley 0-84-294 chiều dài 250mm FATMAX VDE Waterpump Pliers __________________________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 458.000
元の価格 1.000
1.000 - 458.000
1.000 - 458.000
現在の価格 1.000

Kìm cắt cách điện 1000V FATMAX Stanley chiều dài từ 180mm - 200mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Kìm cắt cách điện 1000V FATMAX Stanley chiều dài từ 180mm - 200mm FATMAX VDE Diagonal Cutting Pliers ________________________________ Dãi sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 822.000 - 元の価格 822.000
元の価格 822.000
833.800
833.800 - 833.800
現在の価格 833.800

Bộ 7 tua vít dẹp (SL), bake (PH) Bosch 1600A02NF7 cách điện 1000V chuẩn VDE

Bosch
在庫あり

Bộ 7 tua vít dẹp (SL), bake (PH) Bosch 1600A02NF7 cách điện 1000V chuẩn VDE _____________________________ Bộ 7 tua vít Bosch cách điện bao gồm ‣  ...

詳細を全部見る
元の価格 457.000 - 元の価格 457.000
元の価格 457.000
457.000
457.000 - 457.000
現在の価格 457.000

Kìm nhọn mũi cong cách điện 1000V FATMAX Stanley 0-84-008 chiều dài 200mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong cách điện 1000V FATMAX Stanley 0-84-008 chiều dài 200mm FATMAX VDE Bent Nose Pliers __________________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 392.000 - 元の価格 435.000
元の価格 392.000
392.000 - 435.000
392.000 - 435.000
現在の価格 392.000

Kìm bằng cách điện 1000V FATMAX Stanley chiều dài từ 160mm - 200mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Kìm bằng cách điện 1000V FATMAX Stanley chiều dài từ 160mm - 200mm FATMAX VDE Combination Pliers ________________________________ Kích thước Stanle...

詳細を全部見る
元の価格 498.000 - 元の価格 498.000
元の価格 498.000
498.000
498.000 - 498.000
現在の価格 498.000

Bộ vít cách điện 12 món VDE TOTAL THKISD1201

TOTAL
在庫あり

Bộ vít cách điện 12 món VDE TOTAL THKISD1201

元の価格 130.000 - 元の価格 162.000
元の価格 130.000
130.000 - 162.000
130.000 - 162.000
現在の価格 130.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP54

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt thẳng, 16A - 32A, 230V, IP54 CEE-flanged socket straight (70x70mm) 16A 3p 6h IP44/IP54 Các phiên bản PCE F313-6: Tải ...

詳細を全部見る
元の価格 104.000 - 元の価格 104.000
元の価格 104.000
104.000
104.000 - 104.000
現在の価格 104.000

Phích cắm PCE F0512-SR, Tải 16A, điện áp 250V, có tiếp điểm tiếp địa, kháng nước chuẩn IP54 + Chống va đập

PCE
在庫あり

Phích cắm PCE F0512-SR, Tải 16A, điện áp 250V, có tiếp điểm tiếp địa, kháng nước chuẩn IP54 + Chống va đập Cấu hình 2P+E Rubber connector/ Splashp...

詳細を全部見る
元の価格 782.000 - 元の価格 782.000
元の価格 782.000
782.000
782.000 - 782.000
現在の価格 782.000

Bộ 7 tua vít cách diện VDE TOTAL THKISD0701

TOTAL
在庫あり

Bộ 7 tua vít cách diện VDE TOTAL THKISD0701

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Quick Mike Series 342 - Crimp Height Micrometers, Dòng Quick Mike đo nhanh, Chuyên đo đầu Cosse

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Quick Mike Series 342 - Crimp Height Micrometers, Dòng Quick Mike đo nhanh, Chuyên đo đầu Cosse đây là phiên bản đo chiều ca...

詳細を全部見る
元の価格 607.000 - 元の価格 607.000
元の価格 607.000
607.000
607.000 - 607.000
現在の価格 607.000

Bộ tua vít cách điện 1000V VDE 7 chi tiết SATA 09303 dòng T Series

SATA
在庫あり

Bộ tua vít cách điện 1000V VDE 7 chi tiết SATA 09303 dòng T Series 7Pc. T Series VDE Screwdriver Set _______________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 217.000 - 元の価格 285.000
元の価格 217.000
217.000 - 285.000
217.000 - 285.000
現在の価格 217.000

Tua vít đầu dẹp, cách điện 1000V VDE SATA dòng G Series kích thước từ SL2.5 - SL6.5

SATA
在庫あり

Tua vít đầu dẹp, cách điện 1000V VDE SATA dòng G Series kích thước từ SL2.5 - SL6.5 G Series VDE Screwdriver (Slotted) ____________________________...

詳細を全部見る
元の価格 95.000 - 元の価格 95.000
元の価格 95.000
95.000
95.000 - 95.000
現在の価格 95.000

Phích cắm công nghiệp có tiếp địa PCE F0512-S, Tải 16A, điện áp 250V, Kháng nước chuẩn IP44 + Chống va đập

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp có tiếp địa PCE F0512-S, Tải 16A, điện áp 250V, Kháng nước chuẩn IP44 + Chống va đập Cấu hình 2P + E Rubber connector/ Splash...

詳細を全部見る
元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000

Phích cắm công nghiệp có tiếp địa PCE F0511-S, Tải 16A, điện áp 250V, Kháng nước chuẩn IP44

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp có tiếp địa PCE F0511-S, Tải 16A, điện áp 250V, Kháng nước chuẩn IP44 Cấu hình 2P + E Rubber connector/ Splashproof _________...

詳細を全部見る
元の価格 125.000 - 元の価格 174.000
元の価格 125.000
125.000 - 174.000
125.000 - 174.000
現在の価格 125.000

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp nổi, mặt nghiêng, 16A - 32A, 230V, 3 cực (2P+PE), IP44 Các phiên bản PCE F113-6: Tải 16A, điện thế 230V, 3 cực (16A - 3P - 23...

詳細を全部見る
元の価格 1.626.000 - 元の価格 1.626.000
元の価格 1.626.000
1.626.000
1.626.000 - 1.626.000
現在の価格 1.626.000

Bộ kìm cách điện 1000V VDE 3 chi tiết SATA 09261

SATA
在庫あり

Bộ kìm cách điện 1000V VDE 3 chi tiết SATA 09261 VDE Pliers Set ______________________________ Thông số kỹ thuật Các loại kìm:  ‣ Kìm điện (Combina...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy hút bụi cầm tay Makita DCL180 dùng Pin 18V LXT công suất hút 30W, khả năng chứa bụi 650ml
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita 9556HN công suất 840W đường kính lưỡi 100mm, công tắc trượt
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita 9553B công suất 710W đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy siết bu lông Makita DTW300 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Máy siết bu lông Makita DTW300 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Mã hàng: MAKITA DTW300RTJ
UPC code: 088381898041
4.444.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP488D dùng Pin 18V ( dòng G tiết kiệm ) đầu kẹp 13mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4030 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W, công tắc trượt
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan bê tông 3 chức năng Makita M8701B (MT871) công suất 800W, đuôi gài SDS-Plus
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy chà nhám rung Makita M9201B (MT921) công suất 180W, kích thước đế 93 x 185mm
Thêm thành công