コンテンツにスキップ

「made_in_germany」の検索結果

製品

元の価格 2.152.000 - 元の価格 2.257.000
元の価格
2.152.000 - 2.257.000
2.152.000 - 2.257.000
現在の価格 2.152.000

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________________ Phiên bản KNIPEX 73 72 180:...

詳細を全部見る
元の価格 13.334.000 - 元の価格 13.334.000
元の価格
13.334.000
13.334.000 - 13.334.000
現在の価格 13.334.000

Vali chứa dụng cụ cở lớn, có tay nắm kéo BIG Twin Move RED KNIPEX 98 99 15 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm

KNIPEX
在庫あり

Vali chứa dụng cụ cở lớn, có tay nắm kéo BIG Twin Move RED KNIPEX 98 99 15 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm _______________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 2.049.000 - 元の価格 2.049.000
元の価格
2.049.000
2.049.000 - 2.049.000
現在の価格 2.049.000

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX 73 71 180 chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX 73 71 180 chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 12.844.000 - 元の価格 12.844.000
元の価格
12.844.000
12.844.000 - 12.844.000
現在の価格 12.844.000

Kìm bấm cose D-Sub KNIPEX 97 54 24 chiều dài 190mm, khả năng bấm cose từ 0.03mm² - 0.56mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose D-Sub KNIPEX 97 54 24 chiều dài 190mm, khả năng bấm cose từ 0.03mm² - 0.56mm² _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả nă...

詳細を全部見る
元の価格 811.000 - 元の価格 811.000
元の価格
811.000
811.000 - 811.000
現在の価格 811.000

Kìm cắt KNIPEX 76 81 125 chiều dài 125mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX 76 81 125 chiều dài 125mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125...

詳細を全部見る
元の価格 3.264.000 - 元の価格 3.837.000
元の価格
3.264.000 - 3.837.000
3.264.000 - 3.837.000
現在の価格 3.264.000

Kìm dột lổ khung xương thạch cao, máng điện, tấm thép mỏng KNIPEX chiều dài từ 250mm - 340mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm dột lổ khung xương thạch cao, máng điện, tấm thép mỏng KNIPEX chiều dài từ 250mm - 340mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Dung dịch tẩy rửa tạo bọt Karcher RM 527 dung tích 5L

KARCHER
在庫あり

Dung dịch tẩy rửa tạo bọt Karcher RM 527 dung tích 5L Ultra Foam Cleaner _________________________ Thông số kỹ thuật Dung tích: 5 Lít Trọng lượng: ...

詳細を全部見る
元の価格 2.211.000 - 元の価格 2.211.000
元の価格 2.211.000
2.211.000
2.211.000 - 2.211.000
現在の価格 2.211.000

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Stretched KNIPEX 00 21 07 LE

KNIPEX
在庫あり

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Stretched KNIPEX 00 21 07 LE _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước ngoài: 555 x 200 x 175mm ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 994.000
元の価格 0
0 - 994.000
0 - 994.000
現在の価格 0

Dây áp lực cao Karcher chiều dài từ 6m - 10m, kiểu kết nối Quick Connect

KARCHER
在庫あり

Dây áp lực cao Karcher chiều dài từ 6m - 10m, kiểu kết nối Quick Connect High Pressure Hose _______________________________ Chiều dài Karcher 2.641...

詳細を全部見る
元の価格 21.293.000 - 元の価格 21.293.000
元の価格 21.293.000
21.293.000
21.293.000 - 21.293.000
現在の価格 21.293.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thợ thi công đường ống nước 31 chi tiết KNIPEX 00 21 06 HK S

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thợ thi công đường ống nước 31 chi tiết KNIPEX 00 21 06 HK S ______________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Vali ...

詳細を全部見る
元の価格 18.790.000 - 元の価格 18.790.000
元の価格 18.790.000
18.790.000
18.790.000 - 18.790.000
現在の価格 18.790.000

Thùng đựng dụng cụ, có tay nắm kéo Robust45 Move KNIPEX 00 21 37 LE dung tích 45 Lít, 147 ngăn

KNIPEX
在庫あり

Thùng đựng dụng cụ, có tay nắm kéo Robust45 Move KNIPEX 00 21 37 LE dung tích 45 Lít, 147 ngăn ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ K...

詳細を全部見る
元の価格 4.891.000 - 元の価格 4.891.000
元の価格 4.891.000
4.891.000
4.891.000 - 4.891.000
現在の価格 4.891.000

Vali chứa dụng cụ BIG Basic KNIPEX 00 21 05 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm

KNIPEX
在庫あり

Vali chứa dụng cụ BIG Basic KNIPEX 00 21 05 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước ngoà...

詳細を全部見る
元の価格 1.940.000
元の価格 1.940.000 - 元の価格 1.940.000
元の価格 1.940.000
現在の価格 1.889.000
1.889.000 - 1.889.000
現在の価格 1.889.000

Kìm điện đa năng hệ mét KNIPEX 13 76 200 ME cách điện 1000V, chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm điện đa năng hệ mét KNIPEX 13 76 200 ME cách điện 1000V, chiều dài 200mm, mạ chrome _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 20...

詳細を全部見る
元の価格 967.000 - 元の価格 967.000
元の価格 967.000
967.000
967.000 - 967.000
現在の価格 967.000

Kìm nhọn KNIPEX 26 13 200 chiều dài 200mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn KNIPEX 26 13 200 chiều dài 200mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ...

詳細を全部見る
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 44 19 J5 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 10 J5

KNIPEX
在庫あり

Cặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 44 19 J5 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 10 J5 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 11.677.000 - 元の価格 11.677.000
元の価格 11.677.000
11.677.000
11.677.000 - 11.677.000
現在の価格 11.677.000

Vali chứa dụng cụ cở lớn BIG Twin KNIPEX 00 21 42 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm

KNIPEX
在庫あり

Vali chứa dụng cụ cở lớn BIG Twin KNIPEX 00 21 42 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước...

詳細を全部見る
元の価格 818.000 - 元の価格 818.000
元の価格
818.000
818.000 - 818.000
現在の価格 818.000

Kìm cắt KNIPEX 70 11 110 chiều dài 110mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX 70 11 110 chiều dài 110mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 110mm ...

詳細を全部見る
元の価格 22.492.000 - 元の価格 22.492.000
元の価格
22.492.000
22.492.000 - 22.492.000
現在の価格 22.492.000

Kìm bấm cose Turned Contacts KNIPEX 97 52 65 A chiều dài 250mm, khả năng bấm cose từ 0.14mm² - 6mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose Turned Contacts KNIPEX 97 52 65 A chiều dài 250mm, khả năng bấm cose từ 0.14mm² - 6mm² ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 52.154.000 - 元の価格 52.154.000
元の価格 52.154.000
52.154.000
52.154.000 - 52.154.000
現在の価格 52.154.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 63 chi tiết KNIPEX 00 21 37

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 63 chi tiết KNIPEX 00 21 37 ______________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: 1. KNIPE...

詳細を全部見る
元の価格 1.312.000 - 元の価格 1.312.000
元の価格 1.312.000
1.312.000
1.312.000 - 1.312.000
現在の価格 1.312.000

ワイヤーストリッパー SATA 91215

SATA
在庫あり

ワイヤーストリッパー SATA 91215_____________________________________________________ナイロン+グラスファイバー素材で軽量、長時間使用でも疲れません。V字刃で芯線を傷めずにストリップできます。ロック機構付きで設置面積も小さく、省スペ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.637.000
元の価格
0 - 1.637.000
0 - 1.637.000
現在の価格 0

Kìm cắt trợ lực, thân kìm cong 12° KNIPEX chiều dài từ 200mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, thân kìm cong 12° KNIPEX chiều dài từ 200mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _______________________ Phiên bản K...

詳細を全部見る
元の価格 9.590.000 - 元の価格 9.590.000
元の価格 9.590.000
9.590.000
9.590.000 - 9.590.000
現在の価格 9.590.000

Thùng đựng dụng cụ Robust23 KNIPEX 00 21 35 LE dung tích 23 Lít, 49 ngăn

KNIPEX
在庫あり

Thùng đựng dụng cụ Robust23 KNIPEX 00 21 35 LE dung tích 23 Lít, 49 ngăn ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 470 x 370 x 1...

詳細を全部見る
元の価格 10.234.000 - 元の価格 10.234.000
元の価格 10.234.000
10.234.000
10.234.000 - 10.234.000
現在の価格 10.234.000

Vali chứa dụng cụ có tay nắm kéo BIG Basic Move KNIPEX 00 21 06 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm

KNIPEX
在庫あり

Vali chứa dụng cụ có tay nắm kéo BIG Basic Move KNIPEX 00 21 06 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm ______________________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 30.384.000 - 元の価格 30.384.000
元の価格
30.384.000
30.384.000 - 30.384.000
現在の価格 30.384.000

Kìm bấm cose Turned Contacts, có màn hình kỹ thuật số KNIPEX 97 52 63 DG chiều dài 195mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 2.5mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose Turned Contacts, có màn hình kỹ thuật số KNIPEX 97 52 63 DG chiều dài 195mm, khả năng bấm cose từ 0.08mm² - 2.5mm² ___________________...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công