コンテンツにスキップ

「CERT_ABS」の検索結果

製品

元の価格 2.000 - 元の価格 223.000
元の価格 2.000
2.000 - 223.000
2.000 - 223.000
現在の価格 2.000

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 160mm -530mm, bản rộng 4.8mm (Size SD)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 160mm -530mm, bản rộng 4.8mm (Size SD) Nylon cable...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 117.000
元の価格 2.000
2.000 - 117.000
2.000 - 117.000
現在の価格 2.000

Dây rút nhựa chịu nhiệt 120°C KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm -300mm,

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa chịu nhiệt 120°C KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm -300mm, Nylon cable ties, resistant heat Type ★ Vật liệu PA66 Ultraviolet ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 240.000
元の価格 2.000
2.000 - 240.000
2.000 - 240.000
現在の価格 2.000

Dây rút nhựa có định có một lỗ khoan vít, loại cao cấp tiêu chuẩn quốc tế (Screw mounting cable ties), dài 150mm - 370mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa có định có một lỗ khoan vít, loại cao cấp tiêu chuẩn quốc tế (Screw mounting cable ties), dài 150mm - 370mm ★ Vật liệu PA66 (Polyamid...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 1.220.000
元の価格 2.000
2.000 - 1.220.000
2.000 - 1.220.000
現在の価格 2.000

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 430mm -1220mm, bản rộng 9mm (Size LU)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 430mm -1220mm, bản rộng 9mm (Size LU) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 57.000 - 元の価格 86.000
元の価格 57.000
57.000 - 86.000
57.000 - 86.000
現在の価格 57.000

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm trong, dài 112mm - 210mm, bản rộng 2.5mm (Size M)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm trong, dài 112mm - 210mm, bản rộng 2.5mm (Size M) ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu...

詳細を全部見る
元の価格 82.000 - 元の価格 82.000
元の価格 82.000
82.000
82.000 - 82.000
現在の価格 82.000

Dây rút KST KRPMA-135 nhét lổ cố định lẫy dài, có thể tháo dây, dài 135mm, bản rộng 3.3mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST KRPMA-135 nhét lổ cố định lẫy dài, có thể tháo dây, dài 135mm, bản rộng 3.3mm ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Po...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 27.000
元の価格 2.000
2.000 - 27.000
2.000 - 27.000
現在の価格 2.000

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm - 200mm, bản mỏng 2.5mm (Size M)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm - 200mm, bản mỏng 2.5mm (Size M) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 66.000 - 元の価格 66.000
元の価格 66.000
66.000
66.000 - 66.000
現在の価格 66.000

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm ngoài, dài 100mm, bản rộng 2.5mm, mã số KI-100M

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST có thẻ ghi chú khổ ngang, cổ rút nằm ngoài, dài 100mm, bản rộng 2.5mm, mã số KI-100M ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu m...

詳細を全部見る
元の価格 28.000 - 元の価格 4.032.000
元の価格 28.000 - 元の価格 4.032.000
元の価格 28.000
28.000 - 3.750.000
28.000 - 3.750.000
現在の価格 28.000

Keo AB 2 thành phần Selleys (Epoxy Fix Super Steel)

SELLEYS
在庫あり

Keo AB 2 thành phần Selleys (Epoxy Fix Super Steel)

元の価格 184.000 - 元の価格 184.000
元の価格 184.000
184.000
184.000 - 184.000
現在の価格 184.000

Nón lao động công nghiệp TOLSEN 45088, thân nhựa ABS

TOLSEN
在庫あり

Nón lao động công nghiệp TOLSEN 45088, thân nhựa ABS __________________________________ - Chứng nhận CE - Cấu trúc nối lớp lót kép bốn điểm - Khóa ...

詳細を全部見る
元の価格 66.000 - 元の価格 127.000
元の価格 66.000
66.000 - 127.000
66.000 - 127.000
現在の価格 66.000

Dây rút KST cố định nhét lẫy cạn, dài 110mm - 134mm (Push mounting cable ties)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST cố định nhét lẫy cạn, dài 110mm - 134mm ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách...

詳細を全部見る
元の価格 69.000 - 元の価格 69.000
元の価格 69.000
69.000
69.000 - 69.000
現在の価格 69.000

Vòi xịt nước rửa xe tưới cây nhựa ABS TRUPER 18482 PR-409

TRUPER
在庫あり

Vòi xịt nước rửa xe tưới cây nhựa ABS TRUPER 18482 PR-410

元の価格 73.000 - 元の価格 73.000
元の価格 73.000
73.000
73.000 - 73.000
現在の価格 73.000

Dây rút KST KPM-115, loại cố định nhét lỗ, dài 115mm bản rộng 6mm, đóng gói 100 sợi/bị

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST KPM-115, loại cố định nhét lỗ, dài 115mm bản rộng 6mm, đóng gói 100 sợi/bị ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật liệu PA66 (Polya...

詳細を全部見る
元の価格 884.000 - 元の価格 24.895.000
元の価格 884.000
884.000 - 24.895.000
884.000 - 24.895.000
現在の価格 884.000

Cầu dao tự động MCCB 4P LS, tải danh định từ 15A ~ 1600A, dòng cắt từ 18kA ~ 75kA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao tự động MCCB 4P LS, tải danh định từ 15A ~ 1600A, dòng cắt từ 18kA ~ 75kA Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

元の価格 207.000 - 元の価格 207.000
元の価格 207.000
207.000
207.000 - 207.000
現在の価格 207.000

Dây rút KST nhét tường có đầu ren xoắn ốc KMCL-170-B, dài 170mm, bản rộng 5.3mm, đóng gói 100 sợi/ bị

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút KST nhét tường có đầu ren xoắn ốc KMCL-170-B, dài 170mm, bản rộng 5.3mm, đóng gói 100 sợi/ bị ★ Sản phẩm cao cấp tiêu chuẩn quốc tế ★ Vật l...

詳細を全部見る
元の価格 10.234.000 - 元の価格 10.234.000
元の価格 10.234.000
10.234.000
10.234.000 - 10.234.000
現在の価格 10.234.000

Vali chứa dụng cụ có tay nắm kéo BIG Basic Move KNIPEX 00 21 06 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm

KNIPEX
在庫あり

Vali chứa dụng cụ có tay nắm kéo BIG Basic Move KNIPEX 00 21 06 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm ______________________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 55.000 - 元の価格 55.000
元の価格 55.000
55.000
55.000 - 55.000
現在の価格 55.000

Thiết bị kiểm tra điện áp bình ắc quy xe ô tô DC 6- 24V TOTAL THT414501

TOTAL
在庫あり

Thiết bị kiểm tra mạch điện xe ô tô DC 6- 24V TOTAL THT414501  • Điện áp thử nghiệm: DC 6-24V Đường kính điểm: 3mm  • Tổng chiều dài: 2,5m Tay cầm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.027.000 - 元の価格 3.965.000
元の価格 1.027.000
1.027.000 - 3.965.000
1.027.000 - 3.965.000
現在の価格 1.027.000

Thiết bị chống sét LS BK Series, điện áp Uc 385V, dòng xả xung sét cực đại từ 5kA ~ 80kA. Tiêu chuẩn quốc tế

LS Electric
在庫あり

Thiết bị chống sét LS BK Series, điện áp Uc 385V, dòng xả xung sét cực đại từ 5kA ~ 80kA. Tiêu chuẩn quốc tế Surge Protective Device (Din-rail type...

詳細を全部見る
元の価格 4.891.000 - 元の価格 4.891.000
元の価格 4.891.000
4.891.000
4.891.000 - 4.891.000
現在の価格 4.891.000

Vali chứa dụng cụ BIG Basic KNIPEX 00 21 05 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm

KNIPEX
在庫あり

Vali chứa dụng cụ BIG Basic KNIPEX 00 21 05 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước ngoà...

詳細を全部見る
元の価格 1.040.000 - 元の価格 13.975.000
元の価格 1.040.000
1.040.000 - 13.975.000
1.040.000 - 13.975.000
現在の価格 1.040.000

Thiết bị chống sét 3P dạng hộp (Box Type) LS SP Series, điện áp Uc 385V, dòng xả xung sét cực đại từ 40kA ~ 160kA. Tiêu chuẩn CE

LS Electric
在庫あり

Thiết bị chống sét 3P dạng hộp (Box Type) LS SP Series, điện áp Uc 385V, dòng xả xung sét cực đại từ 40kA ~ 160kA. Tiêu chuẩn CE Surge Protective D...

詳細を全部見る
元の価格 144.000 - 元の価格 144.000
元の価格
144.000
144.000 - 144.000
現在の価格 144.000

Xịt Nhựa ABS Trắng, Dây Nhựa Trắng Tán Thau, 1.2m (Vĩ). KIVA KV-9000

KIVA
在庫あり

Đơn vị tính: Bộ

元の価格 192.000 - 元の価格 192.000
元の価格
192.000
192.000 - 192.000
現在の価格 192.000

Sen Tắm Tắt Mở Trên Tay Nhựa ABS, Mạ Crome, Dây Inox 1.4m (Vĩ). KIVA KV-9121

KIVA
在庫あり

Đơn vị tính: Bộ

元の価格 100.000 - 元の価格 100.000
元の価格
100.000
100.000 - 100.000
現在の価格 100.000

Xịt Nhựa ABS Trắng, Dây Nhựa Trắng Tán Thau, 1.2m (Vĩ). KIVA KV-9019

KIVA
在庫あり

Đơn vị tính: Bộ

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Máy siết bu lông Makita DTW700 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Máy siết bu lông Makita DTW700 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Mã hàng: MAKITA DTW700RTJ
UPC code: 088381723862
5.328.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita DHP486 dùng Pin 18V LXT đầu kẹp 13mm

Máy khoan búa Makita DHP486 dùng Pin 18V LXT đầu kẹp 13mm

Mã hàng: MAKITA DHP486RTE
UPC code: 088381739597
4.906.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Mã hàng: CSPS VNUQ071XDBB3
UPC code: 8936058517783
1.611.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Mã hàng: TOLSEN 62605
UPC code: 6933528762201
672.000 914.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bóng leb trụ DP, ánh sáng trắng
Thêm thành công