コンテンツにスキップ

「cert_iec_iecee」の検索結果

製品

元の価格 559.000 - 元の価格 3.380.000
元の価格 559.000
559.000 - 3.380.000
559.000 - 3.380.000
現在の価格 559.000

Cầu dao tự động MCCB 2P LS, tải danh định từ 5A ~ 400A, dòng cắt từ 25kA - 85kA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao tự động MCCB 2P LS, tải danh định từ 5A ~ 400A, dòng cắt từ 25kA - 85kA Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

元の価格 1.027.000 - 元の価格 3.965.000
元の価格 1.027.000
1.027.000 - 3.965.000
1.027.000 - 3.965.000
現在の価格 1.027.000

Thiết bị chống sét LS BK Series, điện áp Uc 385V, dòng xả xung sét cực đại từ 5kA ~ 80kA. Tiêu chuẩn quốc tế

LS Electric
在庫あり

Thiết bị chống sét LS BK Series, điện áp Uc 385V, dòng xả xung sét cực đại từ 5kA ~ 80kA. Tiêu chuẩn quốc tế Surge Protective Device (Din-rail type...

詳細を全部見る
元の価格 273.000 - 元の価格 6.305.000
元の価格 273.000
273.000 - 6.305.000
273.000 - 6.305.000
現在の価格 273.000

Rờ le nhiệt LS MT Type lắp cho khởi động từ MC-6a đến MC-800a, dải bảo vệ từ 0.63A ~ 800A

LS Electric
在庫あり

Rờ le nhiệt LS MT Type lắp cho khởi động từ MC-6a đến MC-800a, dải bảo vệ từ 0.63A ~ 800A Thermal Overload Relays LS MT Type Chi tiết sản phẩm X...

詳細を全部見る
元の価格 144.000 - 元の価格 206.000
元の価格 144.000
144.000 - 206.000
144.000 - 206.000
現在の価格 144.000

Phích cắm công nghiệp di động PCE tải 16A - 32A, 5 chân (3P+N+PE), điện áp 400V, đầu cái, IP44

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp di động PCE tải 16A - 32A, 5 chân (3P+N+PE), điện áp 400V, đầu cái, IP44 CEE-connector 5P 6H IP44 _____________________ Các p...

詳細を全部見る
元の価格 1.003.000 - 元の価格 1.003.000
元の価格 1.003.000
1.003.000
1.003.000 - 1.003.000
現在の価格 1.003.000

Ổ cắm công nghiệp PCE F134-6 lắp nổi, chịu tải cao 63A, 4 cực (3P+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE F134-6 lắp nổi, chịu tải cao 63A, 4 cực (3P+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67 PCE F134-6 Tải 63A (cấu hình 63A - 4P...

詳細を全部見る
元の価格 2.488.000 - 元の価格 2.488.000
元の価格 2.488.000
2.488.000
2.488.000 - 2.488.000
現在の価格 2.488.000

Ổ cắm công nghiệp PCE F145-6 lắp nổi, chịu tải cao 125A, 5 cực (3P+N+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE F145-6 lắp nổi, chịu tải cao 125A, 5 cực (3P+N+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67 PCE F145-6 Tải 125A (cấu hình 125A...

詳細を全部見る
元の価格 171.000 - 元の価格 249.000
元の価格 171.000
171.000 - 249.000
171.000 - 249.000
現在の価格 171.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 4 cực (3P+PE), IP44

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp lắp âm, mặt nghiêng, 16A - 32A, 400V, 4 cực (3P+PE), IP44 Các phiên bản PCE F414-6: Tải 16A, điện thế 400V, 4 cực (16A - 4P - 400...

詳細を全部見る
元の価格 246.000 - 元の価格 246.000
元の価格 246.000
246.000
246.000 - 246.000
現在の価格 246.000

Ổ cắm công nghiệp PCE F4142-6F78 lắp âm, mặt nghiêng, tải từ 16A, 4 cực (3P+PE) điện áp 400V, kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE F4142-6F78 lắp âm, mặt nghiêng, tải từ 16A, 4 cực (3P+PE) điện áp 400V, kín nước tiêu chuẩn IP67 (Cấu hình 16A - 3P - 230V - ...

詳細を全部見る
元の価格 103.000 - 元の価格 103.000
元の価格 103.000
103.000
103.000 - 103.000
現在の価格 103.000

Tiếp điểm phụ Chint AX-X1 dùng cho các MCB, RCBO

CHINT
在庫あり

Tiếp điểm phụ Chint AX-X1 dùng cho các dòng MCB, RCBO Auxiliary Contact Chint AX-X1 Thông số kỹ thuật  Được thiết kế để báo tín hiệu từ xa của tr...

詳細を全部見る
元の価格 64.000 - 元の価格 64.000
元の価格 64.000
64.000
64.000 - 64.000
現在の価格 64.000

Ổ cắm công nghiệp lắp âm PCE có chân tiếp địa, có nắp che mưa, Tải 16A, điện áp 250V, kháng nước chuẩn IP54

PCE
低在庫

Ổ điện công nghiệp lắp âm có chân tiếp địa, có nắp che mưa, Tải 16A, điện áp 250V, kháng nước chuẩn IP54 Cấu hình 2P + E Socket outlet (Splashproof...

詳細を全部見る
元の価格 217.000 - 元の価格 379.000
元の価格 217.000
217.000 - 379.000
217.000 - 379.000
現在の価格 217.000

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp âm, mặt nghiêng, tải từ 16A - 32A, 3 cực (2P+PE) điện áp 230V, kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp âm, mặt nghiêng, tải từ 16A - 32A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, kín nước tiêu chuẩn IP67 Các phiên bản: PCE F4132-6F78 T...

詳細を全部見る
元の価格 654.000 - 元の価格 1.634.000
元の価格 654.000
654.000 - 1.634.000
654.000 - 1.634.000
現在の価格 654.000

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp âm, mặt thẳng, chịu tải cao từ 63A - 125A, 5 cực (3P+N+PE) điện áp 400V, kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp âm, mặt thẳng, chịu tải cao từ 63A - 125A, 5 cực (3P+N+PE) điện áp 400V, kín nước tiêu chuẩn IP67 Các phiên bản: PCE F33...

詳細を全部見る
元の価格 1.085.000 - 元の価格 1.085.000
元の価格 1.085.000
1.085.000
1.085.000 - 1.085.000
現在の価格 1.085.000

Ổ cắm công nghiệp PCE F135-6 lắp nổi, chịu tải cao 63A, 5 cực (3P+N+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE F135-6 lắp nổi, chịu tải cao 63A, 5 cực (3P+N+PE), điện áp 400V, Kín nước tiêu chuẩn IP67 PCE F135-6 Tải 63A (cấu hình 63A - ...

詳細を全部見る
元の価格 684.000 - 元の価格 1.307.000
元の価格 684.000
684.000 - 1.307.000
684.000 - 1.307.000
現在の価格 684.000

Phích cắm công nghiệp PCE loại kín nước IP67, tải 63A - 125A, 3 chân (2P+PE), điện áp 230V, đầu đực (PCE Trailing Commando Series/ Power Twist)

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp PCE loại kín nước IP67, tải 63A - 125A, 3 chân (2P+PE), điện áp 230V, đầu đực (PCE Trailing Commando Series) Các phiên bản: ...

詳細を全部見る
元の価格 706.000 - 元の価格 1.545.000
元の価格 706.000
706.000 - 1.545.000
706.000 - 1.545.000
現在の価格 706.000

Phích cắm công nghiệp PCE loại kín nước IP67, tải 63A - 125A, 4 chân (3P+PE), điện áp 400V, đầu đực (PCE Trailing Commando Series/ Power Twist)

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp PCE loại kín nước IP67, tải 63A - 125A, 4 chân (3P+PE), điện áp 400V, đầu đực (PCE Trailing Commando Series/ Power Twist) Cá...

詳細を全部見る
元の価格 490.000 - 元の価格 490.000
元の価格 490.000
490.000
490.000 - 490.000
現在の価格 490.000

Bộ khởi động động cơ trực tiếp Chint NS2-32H, 3P dãi điện áp rộng, công suất 60W - 750W lắp thanh ray. Chứng chỉ CE, UL, EACH, Intertek

CHINT
在庫あり

Bộ khởi động động cơ trực tiếp Chint NS2-32H, 3P dãi điện áp rộng 230V/240V, 400V/415V, 440V, 500V, 690V, công suất 60W - 750W lắp thanh ray. Chứng...

詳細を全部見る
元の価格 28.000 - 元の価格 28.000
元の価格 28.000
28.000
28.000 - 28.000
現在の価格 28.000

Bút thử điện 4x190mm TOLSEN 38115, chứng nhận CE, đo được điện áp thử nghiệm: AC 100 - 500V.

TOLSEN
在庫あり

Bút thử điện 4x190mm TOLSEN 38115, chứng nhận CE, đo được điện áp thử nghiệm: AC 100 - 500V.

元の価格 546.000 - 元の価格 546.000
元の価格 546.000
546.000
546.000 - 546.000
現在の価格 546.000

Cuộn ngắt điện áp SHT dùng cho Susol MCCB LS

LS Electric
在庫あり

Cuộn ngắt điện áp SHT dùng cho Susol MCCB LSShunt Trip LS Chi tiết kỹ thuậtXem file đính kèm

元の価格 41.000 - 元の価格 1.092.000
元の価格 41.000
41.000 - 1.092.000
41.000 - 1.092.000
現在の価格 41.000

Cầu dao tự động loại tép MCB LS, tải danh định từ 6A ~ 125A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế

LS Electric
在庫あり

Cầu dao tự động loại tép MCB LS, tải danh định từ 6A ~ 125A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

元の価格 25.000 - 元の価格 25.000
元の価格 25.000
25.000
25.000 - 25.000
現在の価格 25.000

Bút thử điện 3x140mm TOLSEN 38114, chứng nhận CE, đo được điện áp thử nghiệm: AC 100 - 500V.

TOLSEN
在庫あり

Bút thử điện 3x140mm TOLSEN 38114, chứng nhận CE, đo được điện áp thử nghiệm: AC 100 - 500V.

元の価格 359.000 - 元の価格 410.000
元の価格 359.000
359.000 - 410.000
359.000 - 410.000
現在の価格 359.000

Ổ cắm công nghiệp di động tải 16A - 32A, 5 chân (3P+N+PE), điện áp 400V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp di động tải 16A - 32A, 5 chân (3P+N+PE), điện áp 400V, đầu cái, kín nước chuẩn IP67 Các phiên bản: PCE F2152-6 Tải 16A (Cấu hình ...

詳細を全部見る
元の価格 351.000 - 元の価格 741.000
元の価格 351.000
351.000 - 741.000
351.000 - 741.000
現在の価格 351.000

Cầu dao chống giật RCBO LS có bảo vệ quá tải và chống rò, tải định mức từ 3A ~ 63A, dòng cắt 4.5kA ~ 10kA, dòng rò 30mA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao chống giật RCBO LS có bảo vệ quá tải và chống rò, tải định mức từ 3A ~ 63A, dòng cắt 4.5kA ~ 10kA, dòng rò 30mAResidual Current Circuit Bre...

詳細を全部見る
元の価格 1.077.000 - 元の価格 1.077.000
元の価格 1.077.000
1.077.000
1.077.000 - 1.077.000
現在の価格 1.077.000

Bộ chia 3 ổ cắm công nghiệp PCE F9432000 tải 16A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, cấp chống nước IP44

PCE
在庫あり

Bộ chia 3 ổ cắm công nghiệp PCE F9432000 tải 16A, 3 cực, điện áp 230V, cấp chống nước IP44 Cấu hình 16A - 3P - 230V - 6H - IP44 ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 637.000 - 元の価格 1.027.000
元の価格 637.000
637.000 - 1.027.000
637.000 - 1.027.000
現在の価格 637.000

Relay điện tử bảo vệ motor điện LS GMP, dùng cho khởi động từ MC-9b đến MC-65a, dãy bảo vệ từ 0.3A - 60A

LS Electric
在庫あり

Relay điện tử bảo vệ motor điện LS GMP, dùng cho khởi động từ MC-9b đến MC-65a, dãy bảo vệ từ 0.3A - 60A Electronic Motor Protection Relays LS Th...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy hút bụi cầm tay Makita DCL180 dùng Pin 18V LXT công suất hút 30W, khả năng chứa bụi 650ml
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công