コンテンツにスキップ

「MAKITA tech_xpt」の検索結果

製品

元の価格 640.000 - 元の価格 793.000
元の価格 640.000
640.000 - 793.000
640.000 - 793.000
現在の価格 640.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 305mm số răng từ 60-100 kiểu ATB, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa đa góc ( Cấp 1 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 305mm số răng từ 60-100 kiểu ATB, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa đa góc ( Cấp 1 sao ) ____...

詳細を全部見る
元の価格 1.554.000 - 元の価格 1.554.000
元の価格 1.554.000
1.554.000
1.554.000 - 1.554.000
現在の価格 1.554.000

Phụ tùng Makita - Mã số: 620E78-3

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Bo Mạch/Dtm52/Xmt04 Makita 620E78-3 (CONTROLLER/DTM52/XMT04)

元の価格 1.054.000 - 元の価格 1.054.000
元の価格 1.054.000
1.054.000
1.054.000 - 1.054.000
現在の価格 1.054.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita E-07733 công nghệ Efficut đường kính 260mm, 24 răng kiểu ATAFR lỗ cốt 25mm, dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 5 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita E-07733 công nghệ Efficut đường kính 260mm, 24 răng kiểu ATAFR lỗ cốt 25mm, dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 5 sao ) _____________...

詳細を全部見る
元の価格 119.000 - 元の価格 119.000
元の価格 119.000
119.000
119.000 - 119.000
現在の価格 119.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-66999 đường kính 125mm, lỗ cốt 20mm, 40 răng loại ATAFR

Makita Accessories
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-66999 đường kính 125mm, lỗ cốt 20mm, 40 răng loại ATAFR ___________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính lưỡi: 12...

詳細を全部見る
元の価格 151.000 - 元の価格 151.000
元の価格 151.000
151.000
151.000 - 151.000
現在の価格 151.000

Phụ tùng Makita - Chân gài Pin 40Vmax XGT - mã số 632P49-4

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Chân gài Pin 40Vmax XGT - mã số 632P49-4

元の価格 1.346.000 - 元の価格 4.223.000
元の価格 1.346.000
1.346.000 - 4.223.000
1.346.000 - 4.223.000
現在の価格 1.346.000

Bộ chuyển đổi thu và phát không dây Makita WUT02

Makita Accessories
在庫あり

Bộ chuyển đổi thu và phát không dây Makita WUT02 __________________________ Bộ chuyển đổi này được sử dụng để hỗ trợ cho các máy hút bụi dùng điện ...

詳細を全部見る
元の価格 446.000 - 元の価格 446.000
元の価格 446.000
446.000
446.000 - 446.000
現在の価格 446.000

Bộ dũa xích 8 chi tiết kèm túi đựng Makita D-72198 dũa tròn kích thước 5.5mm

Makita Accessories
在庫あり

Bộ dũa xích 8 chi tiết kèm túi đựng Makita D-72198 dũa tròn kích thước 5.5mm ____________________________ Chi tiết - Dũa tròn: 5.5mm ( 3 cái ) - Vỏ...

詳細を全部見る
元の価格 21.699.000 - 元の価格 21.699.000
元の価格 21.699.000
21.699.000
21.699.000 - 21.699.000
現在の価格 21.699.000

Máy cưa bàn Makita 2704N đường kính lưỡi 260mm, công suất 1,650W

Makita
在庫あり

Máy cưa bàn Makita 2704N đường kính lưỡi 260mm, công suất 1,650W _______________ Thông số kỹ thuật: Công suất 1.650W Đường kính lưỡi 260mm Khả năn...

詳細を全部見る
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000

Bộ dũa xích 8 chi tiết kèm túi đựng Makita D-72160 dũa tròn kích thước 4.5mm

Makita Accessories
在庫あり

Bộ dũa xích 8 chi tiết kèm túi đựng Makita D-72160 dũa tròn kích thước 4.5mm ____________________________ Chi tiết - Dũa tròn: 4.5mm ( 3 cái ) - Vỏ...

詳細を全部見る
元の価格 2.021.000 - 元の価格 2.021.000
元の価格 2.021.000
2.021.000
2.021.000 - 2.021.000
現在の価格 2.021.000

Bộ đầu tuýp 14 chi tiết cốt 1/2 inch Makita E-16586 thép Cr-Mo kích thước từ 10mm-32mm ( Cấp 3 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Bộ đầu tuýp 14 chi tiết cốt 1/2 inch Makita E-16586 thép Cr-Mo kích thước từ 10mm-32mm ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Bộ đầu tuýp bao gồ...

詳細を全部見る
元の価格 171.000 - 元の価格 171.000
元の価格 171.000
171.000
171.000 - 171.000
現在の価格 171.000

Dũa xích và vỏ dũa 5.5mm MAKITA D-70982 dùng cho máy cưa xích

Makita Accessories
在庫あり

Dũa xích và vỏ dũa 5.5mm MAKITA D-70982 dùng cho máy cưa xích Loại xích: 72V, 73V, 75V, 72APX, 72DPX, 73DPX, 75DPX, 72EXL, 73EXL, 75EXL, 72EXJ, 73E...

詳細を全部見る
元の価格 450.000 - 元の価格 908.000
元の価格 450.000
450.000 - 908.000
450.000 - 908.000
現在の価格 450.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita đường kính 190mm, số răng từ 24-72 kiểu ATB và ATAF, lỗ cốt 20mm ( Cấp 3 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita đường kính 190mm, số răng từ 24-72 kiểu ATB và ATAF, lỗ cốt 20mm ( Cấp 3 sao ) ___________________________ B-03866: 24 răng ...

詳細を全部見る
元の価格 1.067.000 - 元の価格 1.067.000
元の価格 1.067.000
1.067.000
1.067.000 - 1.067.000
現在の価格 1.067.000

Phụ tùng Makita - Mã số: XTM0000053

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Trục Ty Truyền Động/Pf400Mp Makita XTM0000053 (FLEXIBLE SHAFT ASSY/PF400MP)

元の価格 3.152.000 - 元の価格 3.152.000
元の価格 3.152.000
3.152.000
3.152.000 - 3.152.000
現在の価格 3.152.000

Phụ tùng Makita - Mã số: 620A24-2

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Bo Mạch/Dux60 Makita 620A24-2 (CONTROLLER/DUX60)

元の価格 72.000 - 元の価格 72.000
元の価格 72.000
72.000
72.000 - 72.000
現在の価格 72.000

Phụ tùng Makita - Mã số: 265D79-4

Makita Authorized Service Center
在庫あり

núm vặn 40/bs001g/knob 40/bs001g cho máy Makita mã số phụ tùng 265D79-4

元の価格 944.000 - 元の価格 944.000
元の価格 944.000
944.000
944.000 - 944.000
現在の価格 944.000

Bộ đầu tuýp 9 chi tiết cốt 1/2 inch Makita E-16617 kích thước từ 10mm-27mm, thép Cr-Mo ( Cấp 3 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Bộ đầu tuýp 9 chi tiết cốt 1/2 inch Makita E-16617 kích thước từ 10mm-27mm, thép Cr-Mo ( Cấp 3 sao ) _________________________ Các kích thước: 10mm...

詳細を全部見る
元の価格 1.465.000 - 元の価格 1.465.000
元の価格 1.465.000
1.465.000
1.465.000 - 1.465.000
現在の価格 1.465.000

Phụ tùng Makita - Mã số: TC00000165

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Đế Gài Pin 18V/Dmr300 Makita TC00000165 (LXT TERMINAL ASSY BLUE/DMR300)

元の価格 1.583.000 - 元の価格 1.583.000
元の価格 1.583.000
1.583.000
1.583.000 - 1.583.000
現在の価格 1.583.000

Phụ tùng Makita - Mã số: PR00000478

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Bình Chứa 10L/Dus108 Makita PR00000478 (10L TANK/DUS108)

元の価格 2.093.000 - 元の価格 3.540.000
元の価格 2.093.000
2.093.000 - 3.982.000
2.093.000 - 3.982.000
現在の価格 2.093.000

Lưỡi cưa nhôm TCT Makita đường kính 305mm, số răng từ 80-120 kiểu ATB và AFG lỗ cốt 25.4mm, dùng cho máy cưa đa góc ( Cấp 3 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Lưỡi cưa nhôm TCT Makita đường kính 305mm, số răng từ 80-120 kiểu ATB và AFG lỗ cốt 25.4mm, dùng cho máy cưa đa góc ( Cấp 3 sao ) _________________...

詳細を全部見る
元の価格 413.000 - 元の価格 413.000
元の価格 413.000
413.000
413.000 - 413.000
現在の価格 413.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00767 dùng cho gỗ, số răng 10 TPI, chiều dài 250mm ( Cấp 3 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita B-00767 dùng cho gỗ, số răng 10 TPI, chiều dài 250mm ( Cấp 3 sao ) _____________________ Thông số - Cấp: 3 sao - Mã ...

詳細を全部見る
元の価格 109.000 - 元の価格 132.000
元の価格 109.000
109.000 - 132.000
109.000 - 132.000
現在の価格 109.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế đường kính 165mm, số răng 16-40 kiểu ATB, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 1 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita dòng sản phẩm kinh tế đường kính 165mm, số răng 16-40 kiểu ATB, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 1 sao ) ____________...

詳細を全部見る
元の価格 793.000 - 元の価格 793.000
元の価格 793.000
793.000
793.000 - 793.000
現在の価格 793.000

Bộ đầu tuýp 9 chi tiết cốt 1/2 inch Makita E-16570 kích thước từ 8mm-21mm, thép Cr-Mo ( Cấp 3 sao )

Makita Accessories
在庫あり

Bộ đầu tuýp 9 chi tiết cốt 1/2 inch Makita E-16570 kích thước từ 8mm-21mm, thép Cr-Mo ( Cấp 3 sao ) _____________________ Các kích thước: 8mm, 10mm...

詳細を全部見る
元の価格 22.554.000 - 元の価格 22.554.000
元の価格 22.554.000
22.554.000
22.554.000 - 22.554.000
現在の価格 22.554.000

Lò vi sóng Makita MW001G dùng Pin 40Vmax XGT, dung tích 8L

Makita
在庫あり

Lò vi sóng Makita MW001G dùng Pin 40Vmax XGT, dung tích 8L Cordless Microwave ____________________________ MW001GZ: Chỉ có thân máy. Chưa bao gồm p...

詳細を全部見る
元の価格 1.975.000 - 元の価格 1.975.000
元の価格 1.975.000
1.975.000
1.975.000 - 1.975.000
現在の価格 1.975.000

Pin 18V LXT dung lượng 4.0Ah Makita BL1840B, mã số 197265-4

Makita Accessories
在庫あり

Pin 18V LXT dung lượng 4.0Ah Makita BL1840B, mã số 197265-4

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Kệ thép mạ kẽm chống gỉ, 5 tầng Wadfow WTS1A94 kích thước 1800mm x 900mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Mã hàng: CSPS VNUQ071XDBB3
UPC code: 8936058517783
1.611.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Mã hàng: TOLSEN 62605
UPC code: 6933528762201
672.000 914.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bóng leb trụ DP, ánh sáng trắng
Thêm thành công