コンテンツにスキップ

「tech_electriccard」の検索結果

製品

元の価格 4.734.000 - 元の価格 5.420.000
元の価格 4.734.000
4.734.000 - 5.420.000
4.734.000 - 5.420.000
現在の価格 4.734.000

Khóa cửa tay gạt thông minh cao cấp chống nước IP56 Demax SL101, mở khóa bằng Wifi, dành cho cửa nhôm, sắt, inox

Demax
在庫あり

Khóa cửa tay gạt thông minh cao cấp chống nước IP56 Demax SL101, mở khóa bằng Wifi, dành cho cửa nhôm, sắt, inox _________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 4.665.000 - 元の価格 5.351.000
元の価格 4.665.000
4.665.000 - 5.351.000
4.665.000 - 5.351.000
現在の価格 4.665.000

Khóa cửa thông minh cao cấp Demax SL800 G-SD khóa bằng App Wifi, dành cho cửa kính, màu đen bóng

Demax
在庫あり

Khóa cửa thông minh cao cấp Demax SL800 G-SD khóa bằng App Wifi, dành cho cửa kính, màu đen bóng ___________________________________ Phiên bản: Dem...

詳細を全部見る
元の価格 10.908.000 - 元の価格 10.908.000
元の価格 10.908.000
10.908.000
10.908.000 - 10.908.000
現在の価格 10.908.000

Khóa cửa tay gạt thông minh cao cấp Demax SL280 Brass 24K khóa bằng App Wifi, làm bằng đồng nguyên chất

Demax
在庫あり

Khóa cửa tay gạt thông minh cao cấp Demax SL280 Brass 24K khóa bằng App Wifi, làm bằng đồng nguyên chất ___________________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 5.214.000 - 元の価格 5.900.000
元の価格 5.214.000
5.214.000 - 5.900.000
5.214.000 - 5.900.000
現在の価格 5.214.000

Khóa cửa thông minh cao cấp chống nước IP56 Demax SL506SD/SL606SD, mở khóa bằng Wifi, dành cho cửa nhôm, sắt, inox, màu xám nhôm

Demax
在庫あり

Khóa cửa thông minh cao cấp chống nước IP56 Demax SL606 SD, mở khóa bằng Wifi, dành cho cửa nhôm, sắt, inox, màu xám nhôm _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 28.469.000 - 元の価格 31.899.000
元の価格 28.469.000
28.469.000 - 31.899.000
28.469.000 - 31.899.000
現在の価格 28.469.000

Khoá cửa thông minh cao cấp chuyên cho đại sảnh, cửa chính Demax SL986, nhận diện bằng khuôn mặt Face ID-3D

Demax
在庫あり

Khoá cửa thông minh cao cấp chuyên cho đại sảnh, cửa chính Demax SL986, nhận diện bằng khuôn mặt Face ID-3D _______________________________ Phiên...

詳細を全部見る
元の価格 26.480.000 - 元の価格 31.968.000
元の価格 26.480.000
26.480.000 - 31.968.000
26.480.000 - 31.968.000
現在の価格 26.480.000

Khoá cửa thông minh cao cấp chuyên cho đại sảnh, cửa chính Demax SL821

Demax
在庫あり

Khoá cửa thông minh cao cấp chuyên cho đại sảnh, cửa chính Demax SL821 ______________________________ Phiên bản: SL821 AC: Màu mạ đồng đỏ SL821 GO...

詳細を全部見る
元の価格 6.106.000 - 元の価格 6.792.000
元の価格 6.106.000
6.106.000 - 6.792.000
6.106.000 - 6.792.000
現在の価格 6.106.000

Khóa cửa tay gạt thông minh cao cấp chống nước IP56 Demax SL601JB, mở khóa bằng Wifi, dành cho cửa nhôm, sắt, inox, màu đen nano

Demax
在庫あり

Khóa cửa tay gạt thông minh cao cấp chống nước IP56 Demax SL601 JB, mở khóa bằng Wifi, dành cho cửa nhôm, sắt, inox, màu đen nano _________________...

詳細を全部見る
元の価格 6.854.000 - 元の価格 10.990.000
元の価格 6.854.000
6.854.000 - 10.990.000
6.854.000 - 10.990.000
現在の価格 6.854.000

Khóa cửa thông minh cao cấp chống nước IP56 Demax SL688SD, mở khóa bằng app Wifi, dành cho cửa nhôm, sắt, inox, màu xám ghi

Demax
在庫あり

Khóa cửa thông minh cao cấp chống nước IP56 Demax SL688 SD, mở khóa bằng app Wifi, dành cho cửa nhôm, sắt, inox, màu xám ghi ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 9.947.000 - 元の価格 10.633.000
元の価格 9.947.000
9.947.000 - 10.633.000
9.947.000 - 10.633.000
現在の価格 9.947.000

Khóa cửa thông minh cao cấp chống nước IP56 Demax SL802 chuyên dùng cho cửa nhôm, sắt, inox

Demax
在庫あり

Khóa cửa thông minh cao cấp chống nước IP56 Demax SL802 chuyên dùng cho cửa nhôm, sắt, inox _________________________________ Phiên bản: Demax SL8...

詳細を全部見る
元の価格 26.411.000 - 元の価格 29.841.000
元の価格 26.411.000
26.411.000 - 29.841.000
26.411.000 - 29.841.000
現在の価格 26.411.000

Khoá cửa thông minh cao cấp chuyên cho đại sảnh, cửa chính Demax SL9862, nhận diện bằng khuôn mặt Face ID-3D

Demax
在庫あり

Khoá cửa thông minh cao cấp chuyên cho đại sảnh, cửa chính Demax SL9862, nhận diện bằng khuôn mặt Face ID-3D ____________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 603.000 - 元の価格 603.000
元の価格 603.000
603.000
603.000 - 603.000
現在の価格 603.000

Bộ tua vít điện tử 32 chi tiết SATA 151051 dùng Pin sạc 3.7V

SATA
在庫あり

Bộ tua vít điện tử 32 chi tiết SATA 151051 dùng Pin sạc 3.7V Rechargeable Electric Screwdriver ____________________________ Bộ sản phẩm bao gồm:  ‣...

詳細を全部見る
元の価格 243.000 - 元の価格 243.000
元の価格 243.000
243.000
243.000 - 243.000
現在の価格 243.000

Timer hẹn giờ kỹ thuật số công suất lớn 5000W Decom DC-ETB35

DECOM
在庫あり

Timer hẹn giờ kỹ thuật số công suất lớn 5000W Decom DC-ETB35

元の価格 14.072.000 - 元の価格 14.072.000
元の価格 14.072.000
14.072.000
14.072.000 - 14.072.000
現在の価格 14.072.000

Thiết bị đo điện trở kháng mạch vòng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4140 công nghệ chống ngắt mạch (Anti-Trip Technology)

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở kháng mạch vòng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4140 chống ngắt mạch (Anti-Trip Technology) LOOP/PSC Tester Kyoritsu Kew 4140 _______...

詳細を全部見る
元の価格 135.000 - 元の価格 426.000
元の価格 135.000
135.000 - 426.000
135.000 - 426.000
現在の価格 135.000

Tủ điện nổi nhựa ABS Tiến Phát (ABS convenient Electrical cabinet)

Tiến Phát Plastic
在庫あり

Tủ điện nổi nhựa ABS Dãi sản phẩm: Tủ Tiến Phát TDN 20 - 200mm x 200mm x 130mm Tủ Tiến Phát TDN 30 - 300mm x 200mm x 160mm Tủ Tiến Phát TDN 40 - ...

詳細を全部見る
元の価格 65.000 - 元の価格 65.000
元の価格 65.000
65.000
65.000 - 65.000
現在の価格 65.000

Bảng điện nổi tích hợp ổ cắm 3 cổng (1 cổng đa năng) có cầu chì bảo vệ SOPOKA E8A

SOPOKA
在庫あり

Bảng Điện Nổi SOPOKA E8A – Tích Hợp Cổng Đa Năng & Hệ Thống Bảo Vệ Cầu Chì SOPOKA E8A là phiên bản nâng cấp tiện dụng của dòng bảng điện lắp nổ...

詳細を全部見る
元の価格 69.000 - 元の価格 69.000
元の価格 69.000
69.000
69.000 - 69.000
現在の価格 69.000

Thẻ từ khóa điện tử Demax tần số 13.56mhz

Demax
在庫あり

Thẻ từ khóa điện tử Demax

元の価格 512.600 - 元の価格 2.140.600
元の価格 512.600 - 元の価格 2.140.600
元の価格 512.600
399.000 - 2.590.000
399.000 - 2.590.000
現在の価格 399.000

Dây đôi mềm CADIVI Vcmd Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn)

CADIVI
在庫あり

Dây đôi mềm CADIVI Vcmd Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn) Dãi tiết diện (Cỡ dây) VCmd: 2x0.5mm (dây 16) VCmd: 2x0.75mm (dây 24) VCmd: 2x1.0mm (d...

詳細を全部見る
元の価格 7.000 - 元の価格 101.000
元の価格 7.000
7.000 - 101.000
7.000 - 101.000
現在の価格 7.000

Nẹp điện nhựa vuông Tiến Phát cây dài 1.7m

Tiến Phát Plastic
在庫あり

Nẹp điện nhựa Tiến Phát Quy cách: Nẹp điện 15 mm (1P5) - dài 1.7m (15mm x 9mm): 1 cây Nẹp điện 20 mm (2P) - dài 1.7m (20mm x 11mm): 1 cây Nẹp điện...

詳細を全部見る
元の価格 531.300 - 元の価格 6.274.400
元の価格 531.300 - 元の価格 6.274.400
元の価格 531.300
439.000 - 7.365.000
439.000 - 7.365.000
現在の価格 439.000

Dây đơn 7 sợi CADIVI CV Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn)

CADIVI
在庫あり

Dây đơn 7 sợi CADIVI CV Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn) dãi tiết diện (Cỡ dây) CV 1.25mm CV 1.5mm CV 2.0mm CV 2.5mm CV 3.5mm CV 4.0mm CV 5.5mm...

詳細を全部見る
元の価格 1.287.000 - 元の価格 8.353.400
元の価格 1.287.000 - 元の価格 8.353.400
元の価格 1.287.000
998.000 - 6.809.000
998.000 - 6.809.000
現在の価格 998.000

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 3 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn)

CADIVI
在庫あり

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 3 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn) Dãi tiết diện (Cỡ dây) VCmt 3x0.75mm VCmt 3x1.0mm VCmt 3x1.5mm...

詳細を全部見る
元の価格 1.651.100 - 元の価格 10.865.800
元の価格 1.651.100 - 元の価格 10.865.800
元の価格 1.651.100
1.296.000 - 8.865.000
1.296.000 - 8.865.000
現在の価格 1.296.000

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 4 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn)

CADIVI
在庫あり

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 4 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn) Dãi tiết diện (Cỡ dây) VCmt 4x0.75mm VCmt 4x1.0mm VCmt 4x1.5mm...

詳細を全部見る
元の価格 850.300 - 元の価格 5.457.100
元の価格 850.300 - 元の価格 5.457.100
元の価格 850.300
613.000 - 6.715.000
613.000 - 6.715.000
現在の価格 613.000

Dây Ovan 2 vỏ CADIVI Vcmo Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (Bán cuộn)

CADIVI
在庫あり

Dây Ovan 2 vỏ CADIVI Vcmo Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (Bán cuộn) Dãi tiết diện (Cỡ dây) VCmo: 2x0.75mm VCmo: 2x1.0mm VCmo: 2x1.5mm VCmo: 2x.2.5mm VCm...

詳細を全部見る
元の価格 970.000 - 元の価格 1.752.000
元の価格 970.000
970.000 - 1.752.000
970.000 - 1.752.000
現在の価格 970.000

Đồng hồ đo đa năng Ampe, Volt, RMS, AVG Hanyoung Nux LM6 Series, kích thước 72mm x 36mm. Tiêu chuẩn CE, UL, KC

HANYOUNG NUX
在庫あり

Đồng hồ đo đa năng Ampe, Volt, RMS, AVG Hanyoung Nux LM6 Series, kích thước 72mm x 36mm. Tiêu chuẩn CE, UL, KC Ưu điểm:  ★ Màn hình LCD có độ sáng...

詳細を全部見る
元の価格 1 - 元の価格 1
元の価格 1
202.000 - 685.000
202.000 - 685.000
現在の価格 202.000

Tủ điện sắt công nghiệp lắp nổi TLU Series, độ dày vỏ từ 1.0mm ~ 1.2mm, khóa chìa tròn

OEM Manufacturer
在庫あり

Tủ điện sắt công nghiệp lắp nổi TLU Series, độ dày vỏ từ 1.0mm ~ 1.2mm, khóa chìa tròn ___________________ Dải sản phẩm TLU-010-01: 200mm x 200mm x...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy hút bụi cầm tay Makita DCL180 dùng Pin 18V LXT công suất hút 30W, khả năng chứa bụi 650ml
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita 9556HN công suất 840W đường kính lưỡi 100mm, công tắc trượt
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita 9553B công suất 710W đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy siết bu lông Makita DTW300 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Máy siết bu lông Makita DTW300 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch

Mã hàng: MAKITA DTW300RTJ
UPC code: 088381898041
4.444.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP488D dùng Pin 18V ( dòng G tiết kiệm ) đầu kẹp 13mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4030 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W, công tắc trượt
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan bê tông 3 chức năng Makita M8701B (MT871) công suất 800W, đuôi gài SDS-Plus
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy chà nhám rung Makita M9201B (MT921) công suất 180W, kích thước đế 93 x 185mm
Thêm thành công