コンテンツにスキップ

「made_in_japan」の検索結果

製品

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 324 - Gear Tooth Micrometers. Hàm kẹp đầu bi đo bánh răng. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 324 - Gear Tooth Micrometers. Hàm kẹp đầu bi đo bánh răng. Có cổng SPC xuất dữ liệu đây là dòng Panme đo bánh răng ch...

詳細を全部見る
元の価格 1.136.000 - 元の価格 1.136.000
元の価格 1.136.000
1.136.000
1.136.000 - 1.136.000
現在の価格 1.136.000

Hộp 2 lưỡi cưa lọng gỗ HSS Makita A-86527 chiều dài 80mm, 14 răng

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa lọng gỗ HSS Makita A-86527 chiều dài 80mm, 14 răng _________________________________ Thông số kỹ thuật Loại lưỡi: HSS (High Speed St...

詳細を全部見る
元の価格 498.000 - 元の価格 524.000
元の価格 498.000
498.000 - 524.000
498.000 - 524.000
現在の価格 498.000

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya PP60 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya PP60 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Nippers ___________________________ Kích thước Fujiya PP...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện giấy lau thấu kính không để lại xơ vải (lint-free) Mitutoyo 600006

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện giấy lau thấu kính không để lại xơ vải (lint-free) Mitutoyo 600006

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Back-Jaw Centerline Caliper, chuyên đo Edge to Center

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Back-Jaw Centerline Caliper Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Digimatic Back-Jaw Centerlin...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Knife-edge, Chuyên đo lòng trong, hàm kẹp lưỡi dao mảnh

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Inside Caliper - Knife-edge, Chuyên đo lòng trong, hàm kẹp lưỡi dao mảnh Dòng thước kẹp M...

詳細を全部見る
元の価格 337.000 - 元の価格 337.000
元の価格 337.000
337.000
337.000 - 337.000
現在の価格 337.000

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC11-200 kích thước 200mm

FUJIYA
在庫切れ

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC11-200 kích thước 200mm Heavy Duty Diagonal Clippers ___________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu thân...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng bi offset/lệch tâm ø4 mm (ball offset probe) Mitutoyo 12AAA788

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Đầu đo dạng bi offset/lệch tâm ø4 mm (ball offset probe) Mitutoyo 12AAA788

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng bi offset/lệch tâm ø1 mm (offset probe) Mitutoyo 12AAF672

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Đầu đo dạng bi offset/lệch tâm ø1 mm (offset probe) Mitutoyo 12AAF672

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 533, Nib style and Standard Jaws Caliper

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 533, Nib style and Standard Jaws Caliper ______________________  ‣ Các vạch chia được khắc laser tinh xảo trên nền mạ ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ phụ kiện căn mẫu tiêu chuẩn 9 chi tiết hệ Inch Mitutoyo (Block 0.0625 Inch - 2 Inch) + 1 thấu kính phẳng + Khung kẹp mẫu

Mitutoyo
在庫あり

Bộ phụ kiện căn mẫu tiêu chuẩn 9 chi tiết hệ Inch Mitutoyo (Block 0.0625 Inch - 2 Inch) + 1 thấu kính phẳng + Khung kẹp mẫu 1. Thông số kỹ thuật cố...

詳細を全部見る
元の価格 397.000 - 元の価格 397.000
元の価格 397.000
397.000
397.000 - 397.000
現在の価格 397.000

Kìm mũi nhọn thẳng (không lưỡi cắt) Fujiya 303-150 kích thước 151mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn thẳng (không lưỡi cắt) Fujiya 303-150 kích thước 151mm Tweezer Long Nose Pliers without Balde Type __________________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 397.000 - 元の価格 397.000
元の価格 397.000
397.000
397.000 - 397.000
現在の価格 397.000

Kìm mũi nhọn cong, có lò xo hồi 150° (không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150 kích thước 147mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn cong, có lò xo hồi 150° (không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150 kích thước 147mm Tweezer Long Nose Pliers Without Blade Type ________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ kiện Mitutoyo 914057/914058 - Bộ hàm đo Point ID measurement

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo 914057/914058 - Bộ hàm đo Point ID measurement Các phiên bản: Mã 914057 (Dùng cho thước hệ Metric) Mã 914058 (Dùng cho thước hệ ...

詳細を全部見る
元の価格 120.000 - 元の価格 120.000
元の価格 120.000
120.000
120.000 - 120.000
現在の価格 120.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85874 dùng cưa đa vật liệu, số răng 9 TPI chiều dài 80mm, đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85874 dùng cưa đa vật liệu, số răng 9 TPI chiều dài 80mm, đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao ) _______________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng đĩa ø20mm (disk probe) Mitutoyo 957265

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Đầu đo dạng đĩa ø20mm (disk probe) Mitutoyo 957265

元の価格 244.000 - 元の価格 304.000
元の価格 244.000
244.000 - 304.000
244.000 - 304.000
現在の価格 244.000

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya GCC Series kích thước từ 150mm - 200mm, khả năng cắt từ 22mm² - 38mm²

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya GCC Series kích thước từ 150mm - 200mm, khả năng cắt từ 22mm² - 38mm² Cable handy cutters ___________________ Các ph...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
82.132.000
82.132.000 - 82.132.000
現在の価格 82.132.000

Thiết bị kiểm tra Pin và ắc quy Hioki BT3554-52 dùng để chẩn đoán ắc quy axit chì và UPS

HIOKI
在庫あり

Thiết bị kiểm tra Pin và ắc quy Hioki BT3554-52 dùng để chẩn đoán ắc quy axit chì và UPS Battery TESTER Hioki BT3554-52 ___________________ Thông t...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ kiện Mũi tròn đo bánh răng lắp Panme Mitutoyo (Gear ball anvil/ Spindle tip)

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mũi tròn đo bánh răng lắp Panme Mitutoyo (Gear ball anvil/ Spindle tip) Các phiên bản:  ‣ Mã 124-801 Đường kính 0.8 mm Gear Module 0.5 - ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
現在の価格 0
0 - 0
現在の価格 0

Cảm biến độ ẩm/ nhiệt độ Hioki LR9504

HIOKI
在庫あり

Cảm biến độ ẩm/ nhiệt độ Hioki LR9504 Humidity Sensor Hioki LR9504 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước cảm biến: 40mm

元の価格 308.000 - 元の価格 308.000
元の価格 308.000
308.000
308.000 - 308.000
現在の価格 308.000

Bộ lục giác đầu thẳng, thân dài 7 chi tiết Fujiya LH330-7S kích thước từ 1.5mm - 6mm

FUJIYA
在庫あり

Bộ lục giác đầu thẳng, thân dài 7 chi tiết Fujiya LH330-7S kích thước từ 1.5mm - 6mm _________________________________ Thông số kỹ thuật Các kích t...

詳細を全部見る
元の価格 2.283.000 - 元の価格 2.283.000
元の価格 2.283.000
2.449.000
2.449.000 - 2.449.000
現在の価格 2.449.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1020R True RMS

KYORITSU
在庫あり

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1020R True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1020R ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ kiện giá đỡ Mitutoyo 02AZE200 (Mounting Plate/Adapter)

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện giá đỡ Mitutoyo 02AZE200 (Mounting Plate/Adapter) Tên gọi: U-WAVE Mounting Plate (Caliper Adapter). Mã sản phẩm (Part Number): 02AZE200. C...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Tiếp điểm đo cong-cong

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Tiếp điểm đo cong-cong đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công