コンテンツにスキップ

「made_in_germany」の検索結果

製品

元の価格 760.000 - 元の価格 760.000
元の価格 760.000
760.000
760.000 - 760.000
現在の価格 760.000

Bộ chìa khóa đa năng, chuyên dùng mở tủ điện công nghiệp KNIPEX 00 11 02 chiều dài 44mm

KNIPEX
在庫あり

Bộ chìa khóa đa năng, chuyên dùng mở tủ điện công nghiệp KNIPEX 00 11 02 chiều dài 44mm _______________________ Các chi tiết bao gồm: - Khóa 2 rãnh...

詳細を全部見る
元の価格 792.000 - 元の価格 792.000
元の価格
792.000
792.000 - 792.000
現在の価格 792.000

Kìm đa năng KNIPEX 97 21 215 B chiều dài 230mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm đa năng KNIPEX 97 21 215 B chiều dài 230mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng...

詳細を全部見る
元の価格 13.600.000 - 元の価格 13.600.000
元の価格 13.600.000
13.600.000
13.600.000 - 13.600.000
現在の価格 13.600.000

Vali chứa dụng cụ cở lớn, có tay nắm kéo BIG Twin Move KNIPEX 00 21 41 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm

KNIPEX
在庫あり

Vali chứa dụng cụ cở lớn, có tay nắm kéo BIG Twin Move KNIPEX 00 21 41 LE chất liệu nhựa ABS, khung viền nhôm _______________________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 4.360.000 - 元の価格 4.360.000
元の価格
4.360.000
4.360.000 - 4.360.000
現在の価格 4.360.000

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 52 09 chiều dài 250mm, khả năng bấm cose từ 10mm² - 25mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 52 09 chiều dài 250mm, khả năng bấm cose từ 10mm² - 25mm² ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiề...

詳細を全部見る
元の価格 62.201.000 - 元の価格 62.201.000
元の価格
62.201.000
62.201.000 - 62.201.000
現在の価格 62.201.000

Bộ dụng cụ cách điện 1000V 42 chi tiết KNIPEX 98 99 15

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ cách điện 1000V 42 chi tiết KNIPEX 98 99 15 __________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Vali chứa dụng cụ cở lớn, có tay nắm kéo ...

詳細を全部見る
元の価格 1.464.000 - 元の価格 1.464.000
元の価格 1.464.000
1.464.000
1.464.000 - 1.464.000
現在の価格 1.464.000

Kìm kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 12 130 chiều dài 130mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 12 130 chiều dài 130mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng: Kẹp, uốn đinh hình dây h...

詳細を全部見る
元の価格 1.636.000 - 元の価格 1.636.000
元の価格 1.636.000
1.636.000
1.636.000 - 1.636.000
現在の価格 1.636.000

Kìm điện đa năng 6 trong 1 KNIPEX 13 81 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mỡ

KNIPEX
在庫あり

Kìm điện đa năng 6 trong 1 KNIPEX 13 81 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mỡ _________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 48.000 - 元の価格 48.000
元の価格 48.000
48.000
48.000 - 48.000
現在の価格 48.000

Phụ tùng Bosch - Mã số 1617000525

Bosch Authorized Service Center
在庫あり

Chổi than Bosch 1 617 000 525 ___________________ Thông tin kỹ thuật: ‣ Tương thích với máy: GBH 2-22, GHB 2-26, GHB 3-28PRE

元の価格 1.371.000 - 元の価格 1.371.000
元の価格
1.371.000
1.371.000 - 1.371.000
現在の価格 1.371.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 75 22 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.3mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 75 22 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.3mm _____________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 1.425.000 - 元の価格 1.425.000
元の価格
1.425.000
1.425.000 - 1.425.000
現在の価格 1.425.000

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 22 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 22 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 1.163.000 - 元の価格 1.163.000
元の価格
1.163.000
1.163.000 - 1.163.000
現在の価格 1.163.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 01 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 01 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 3.744.000 - 元の価格 3.744.000
元の価格
3.744.000
3.744.000 - 3.744.000
現在の価格 3.744.000

Kìm bấm cose pin rỗng dòng PreciForce KNIPEX 97 52 38 chiều dài 220mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm²–6,0mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng dòng PreciForce KNIPEX 97 52 38 chiều dài 220mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm²–6,0mm² __________________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 12.135.000 - 元の価格 12.135.000
元の価格 12.135.000
12.135.000
12.135.000 - 12.135.000
現在の価格 12.135.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 13 chi tiết KNIPEX 00 20 90 V02 cách điện 1000V

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 13 chi tiết KNIPEX 00 20 90 V02 cách điện 1000V ____________________________ Bộ sản phẩm...

詳細を全部見る
元の価格 1.000.000 - 元の価格 1.000.000
元の価格 1.000.000
1.000.000
1.000.000 - 1.000.000
現在の価格 1.000.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 11 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 11 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115mm ...

詳細を全部見る
元の価格 329.000 - 元の価格 329.000
元の価格 329.000
369.000
369.000 - 369.000
現在の価格 369.000

Túi đựng dụng cụ đeo hông KNIPEX 00 19 72 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi đựng dụng cụ đeo hông KNIPEX 00 19 72 LE ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyesters cao cấp, chắc chắn và bên...

詳細を全部見る
元の価格 600.000 - 元の価格 665.000
元の価格
600.000 - 665.000
600.000 - 665.000
現在の価格 600.000

Kìm cắt KNIPEX chiều dài từ 110mm - 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX chiều dài từ 110mm - 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 70 01 110: Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 1.335.000 - 元の価格 1.335.000
元の価格 1.335.000
1.335.000
1.335.000 - 1.335.000
現在の価格 1.335.000

Bộ 2 dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 06 T BK chiều dài 340mm, chịu tải 1.5kg

KNIPEX
在庫あり

Bộ 2 dây treo dụng cụ KNIPEX 00 50 06 T BK chiều dài 340mm, chịu tải 1.5kg ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 340mm ‣ Chịu ...

詳細を全部見る
元の価格 834.000 - 元の価格 834.000
元の価格
834.000
834.000 - 834.000
現在の価格 834.000

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 03 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 03 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm _______________________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 1.230.000 - 元の価格 1.230.000
元の価格 1.230.000
1.230.000
1.230.000 - 1.230.000
現在の価格 1.230.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 11 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 11 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm _______________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 1.381.000 - 元の価格 1.381.000
元の価格 1.381.000
1.381.000
1.381.000 - 1.381.000
現在の価格 1.381.000

Kìm tuốt dây KNIPEX 13 42 165 khả năng tuốt từ 0.75 - 1.5/2.5mm², mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây KNIPEX 13 42 165 khả năng tuốt từ 0.75 - 1.5/2.5mm², mạ đen nhám _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ‣ Tay ...

詳細を全部見る
元の価格 12.844.000 - 元の価格 12.844.000
元の価格
12.844.000
12.844.000 - 12.844.000
現在の価格 12.844.000

Kìm bấm cose Micro-Fit 3.0 Molex KNIPEX 97 54 25 chiều dài 190mm, khả năng bấm cose từ 0.03mm² - 0.56mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose Micro-Fit 3.0 Molex KNIPEX 97 54 25 chiều dài 190mm, khả năng bấm cose từ 0.03mm² - 0.56mm² _____________________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 1.393.000 - 元の価格 1.393.000
元の価格
1.393.000
1.393.000 - 1.393.000
現在の価格 1.393.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX 77 22 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.3mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX 77 22 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.3mm ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 783.000 - 元の価格 882.000
元の価格 783.000
783.000 - 882.000
783.000 - 882.000
現在の価格 783.000

Kìm bấm chết KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm chết KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 40 04 180: Chiều dài 180mm KNIPEX 40 04 250: Chiều d...

詳細を全部見る
元の価格 33.691.000 - 元の価格 33.691.000
元の価格 33.691.000
33.691.000
33.691.000 - 33.691.000
現在の価格 33.691.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 23 chi tiết KNIPEX 00 21 50 E

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 23 chi tiết KNIPEX 00 21 50 E __________________________ Bộ dụng cụ bao gồm: ‣ Ba lô đựn...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công