コンテンツにスキップ

「made_in_germany」の検索結果

製品

元の価格 964.000 - 元の価格 964.000
元の価格
964.000
964.000 - 964.000
現在の価格 964.000

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 11 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 11 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài:...

詳細を全部見る
元の価格 8.847.000 - 元の価格 8.847.000
元の価格
8.847.000
8.847.000 - 8.847.000
現在の価格 8.847.000

Ngàm bấm cose Mini-Fit Molex KNIPEX 97 49 26 khả năng bấm từ 0.25mm² - 1.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose Mini-Fit Molex KNIPEX 97 49 26 khả năng bấm từ 0.25mm² - 1.5mm², dùng cho kìm 97 43 200 / 97 43 200 A _______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 3.663.000 - 元の価格 3.663.000
元の価格
3.663.000
3.663.000 - 3.663.000
現在の価格 3.663.000

Ngàm bấm cose pin rỗng đôi KNIPEX 97 49 18 khả năng bấm cose từ 2x6mm² - 2x16mm², dùng cho kìm 97 43 200/ 97 43 200 A

KNIPEX
在庫あり

Ngàm bấm cose pin rỗng đôi KNIPEX 97 49 18 khả năng bấm cose từ 2x6mm² - 2x16mm², dùng cho kìm 97 43 200/ 97 43 200 A _____________________________...

詳細を全部見る
元の価格 4.539.000 - 元の価格 4.539.000
元の価格
4.539.000
4.539.000 - 4.539.000
現在の価格 4.539.000

Kìm cắt nhựa, chuyên dùng cắt máng điện, nẹp điện KNIPEX 95 02 21 chiều dài 275mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt nhựa, chuyên dùng cắt máng điện, nẹp điện KNIPEX 95 02 21 chiều dài 275mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000

Dao cắt ống nhựa BiX KNIPEX 90 22 10 BK chiều dài 72mm, đường kính cắt từ 20mm - 50mm

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống nhựa BiX KNIPEX 90 22 10 BK chiều dài 72mm, đường kính cắt từ 20mm - 50mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 72m...

詳細を全部見る
元の価格 1.227.000 - 元の価格 1.227.000
元の価格 1.227.000
1.227.000
1.227.000 - 1.227.000
現在の価格 1.227.000

Kìm cắt SATA 72723 kích thước 200mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt SATA 72723 kích thước 200mm Diagonal Pliers ___________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 200mm (8 inch) Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 2.922.000 - 元の価格 2.922.000
元の価格
2.922.000
2.922.000 - 2.922.000
現在の価格 2.922.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 40 chiều dài 210mm, đường kính cắt tối đa từ 26mm - 40mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 40 chiều dài 210mm, đường kính cắt tối đa từ 26mm - 40mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 21...

詳細を全部見る
元の価格 4.776.000 - 元の価格 4.776.000
元の価格
4.776.000
4.776.000 - 4.776.000
現在の価格 4.776.000

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 720 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 060

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 720 dùng cho kìm cắt cáp nhông hạng nặng 95 32 060 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 122 x 5mm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 370.000 - 元の価格 370.000
元の価格 370.000
370.000
370.000 - 370.000
現在の価格 370.000

Nhíp tuốt vỏ dây điện từ KNIPEX 15 11 120 chiều dài 120mm, khả năng tuốt từ 0.5mm - 1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp tuốt vỏ dây điện từ KNIPEX 15 11 120 chiều dài 120mm, khả năng tuốt từ 0.5mm - 1.0mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài:...

詳細を全部見る
元の価格 913.000 - 元の価格 913.000
元の価格
913.000
913.000 - 913.000
現在の価格 913.000

Kìm cắt cáp thép, chuyên cắt cáp Bowden KNIPEX 95 61 150 chiều dài 150mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp thép, chuyên cắt cáp Bowden KNIPEX 95 61 150 chiều dài 150mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.790.000 - 元の価格 1.790.000
元の価格
1.790.000
1.790.000 - 1.790.000
現在の価格 1.790.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhỏ KNIPEX 79 02 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.4mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhỏ KNIPEX 79 02 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.4mm ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 4.192.000 - 元の価格 4.192.000
元の価格
4.192.000
4.192.000 - 4.192.000
現在の価格 4.192.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ...

詳細を全部見る
元の価格 553.000 - 元の価格 553.000
元の価格
553.000
553.000 - 553.000
現在の価格 553.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal KNIPEX 92 52 23 kích thước đầu mũi 0.3 x 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal KNIPEX 92 52 23 kích thước đầu mũi 0.3 x 2.0mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 2.010.000 - 元の価格 2.010.000
元の価格
2.010.000
2.010.000 - 2.010.000
現在の価格 2.010.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 4mm - 20mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 4mm - 20mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 185mm ...

詳細を全部見る
元の価格 920.000 - 元の価格 920.000
元の価格 920.000
920.000
920.000 - 920.000
現在の価格 920.000

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 6.061.000 - 元の価格 6.061.000
元の価格 6.061.000
6.061.000
6.061.000 - 6.061.000
現在の価格 6.061.000

Bộ kìm mỏ quạ 3 chi tiết KNIPEX 00 19 55 S6

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm mỏ quạ 3 chi tiết KNIPEX 00 19 55 S6 ______________________ Bộ sản phẩm bao gồm: - KNIPEX 86 03 125: Dài 125mm - KNIPEX 86 03 180: Dài 180m...

詳細を全部見る
元の価格 799.000 - 元の価格 799.000
元の価格
799.000
799.000 - 799.000
現在の価格 799.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 67 63 cách điện 1000V chiều dài 145mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 67 63 cách điện 1000V chiều dài 145mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía ________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 2.874.000 - 元の価格 2.874.000
元の価格 2.874.000
2.874.000
2.874.000 - 2.874.000
現在の価格 2.874.000

Bộ kìm mỏ quạ mini 2 chi tiết, kèm túi đeo hông KNIPEX 00 20 72 V01

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm mỏ quạ mini 2 chi tiết, kèm túi đeo hông KNIPEX 00 20 72 V01 _______________________ Bộ sản phẩm bao gồm ‣ Kìm mỏ quạ KNIPEX 86 03 150 ‣ Kìm...

詳細を全部見る
元の価格 1.541.000 - 元の価格 1.541.000
元の価格 1.541.000
1.541.000
1.541.000 - 1.541.000
現在の価格 1.541.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 85 125 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm²

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 85 125 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm² ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125mm ‣ Khả năng tuố...

詳細を全部見る
元の価格 9.333.000 - 元の価格 17.820.000
元の価格 9.333.000
9.333.000 - 17.820.000
9.333.000 - 17.820.000
現在の価格 9.333.000

Cần siết chỉnh lực thủ công SATA cốt 1/2 inch, dãi lực từ 20Nm - 400Nm

SATA
在庫あり

Cần siết chỉnh lực thủ công SATA cốt 1/2 inch, dãi lực từ 20Nm - 400Nm Dr. Adjustable Torque Wrench 1/2" ______________________________ Dãi sản phẩ...

詳細を全部見る
元の価格 2.710.000 - 元の価格 2.710.000
元の価格 2.710.000
2.710.000
2.710.000 - 2.710.000
現在の価格 2.710.000

Bộ kìm mỏ quạ mini 2 chi tiết, kèm túi đeo ông KNIPEX 00 20 72 V04

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm mỏ quạ mini 2 chi tiết, kèm túi đeo ông KNIPEX 00 20 72 V04 __________________________ Bộ dụng cụ bao gồm: ‣ Kìm mỏ quạ KNIPEX 86 03 125 ‣ K...

詳細を全部見る
元の価格 645.000 - 元の価格 807.000
元の価格 645.000
645.000 - 807.000
645.000 - 807.000
現在の価格 645.000

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài KNIPEX chiều dài từ 140mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 7.466.000 - 元の価格 7.466.000
元の価格 7.466.000
7.466.000
7.466.000 - 7.466.000
現在の価格 7.466.000

Dao rọc cáp có con lăn trợ lực KNIPEX 16 40 150 khả năng rọc >Ø25mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp có con lăn trợ lực KNIPEX 16 40 150 khả năng rọc >Ø25mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng rọc: Rọc được cáp có...

詳細を全部見る
元の価格 743.000 - 元の価格 743.000
元の価格
743.000
743.000 - 743.000
現在の価格 743.000

Kìm đa năng KNIPEX 97 21 215 chiều dài 230mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm đa năng KNIPEX 97 21 215 chiều dài 230mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng: ...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công