コンテンツにスキップ

「tech_remote」の検索結果

製品

元の価格 10.000 - 元の価格 10.000
元の価格 10.000
10.000
10.000 - 10.000
現在の価格 10.000

Phích nối âm SOPOKA P5T

SOPOKA
在庫あり

Phích Nối Âm SOPOKA P5T – Giải Pháp Làm Ổ Cắm Kéo Dài Siêu Bền SOPOKA P5T (hay còn gọi là phích cắm âm) là phụ kiện điện không thể thiếu cho các th...

詳細を全部見る
元の価格 908.000 - 元の価格 2.733.000
元の価格 908.000
908.000 - 2.733.000
908.000 - 2.733.000
現在の価格 908.000

Máy siết bu lông pin 20V Max DCA ADPB02-18M, Cốt 1/2 inch (12.7mm) động cơ không chổi than, mô men xoắn 320N/m

DCA
在庫あり

Máy siết bu lông pin 20V Max DCA ADPB02-18, Cốt 1/2 inch (12.7mm) động cơ không chổi than, mô men xoắn 320N/m Các phiên bản: DCA ADPB02-18MEM: Gồm...

詳細を全部見る
元の価格 248.000 - 元の価格 248.000
元の価格 248.000
248.000
248.000 - 248.000
現在の価格 248.000

Mắt cảm ứng Decom DC-24B dùng cho đèn, quạt

DECOM
在庫あり

Mắt cảm ứng Decom DC-24B dùng cho đèn, quạt _______________ Thông số kỹ thuật ‣ Mắt rời cảm ứng hồng ngoại chuyên dùng cho đèn, quạt tự động mở côn...

詳細を全部見る
元の価格 25.000 - 元の価格 31.000
元の価格 25.000
25.000 - 31.000
25.000 - 31.000
現在の価格 25.000

Đuôi đèn liền phích cắm có công tắc (nhiều màu) SOPOKA ĐLP

SOPOKA
在庫あり

Đuôi Đèn Liền Phích Cắm SOPOKA ĐLP – Tiện Lợi, Linh Hoạt, Đa Sắc Màu Đuôi đèn SOPOKA dòng ĐLP là giải pháp chiếu sáng thông minh dành cho những khô...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000 - 45.000
2.000 - 45.000
現在の価格 2.000

Đầu nối nhanh Hi Cupla Standard PM-Type (Plug) kiểu kết nối ren ngoài

Nitto Kohki CUPLA
在庫あり

Đầu nối nhanh Hi Cupla Standard PM-Type (Plug) kiểu kết nối ren ngoài Quick Connect Couplings (Male Thread) _______________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 65.000 - 元の価格 65.000
元の価格 65.000
65.000
65.000 - 65.000
現在の価格 65.000

Bảng điện nổi tích hợp ổ cắm 3 cổng (1 cổng đa năng) có cầu chì bảo vệ SOPOKA E8A

SOPOKA
在庫あり

Bảng Điện Nổi SOPOKA E8A – Tích Hợp Cổng Đa Năng & Hệ Thống Bảo Vệ Cầu Chì SOPOKA E8A là phiên bản nâng cấp tiện dụng của dòng bảng điện lắp nổ...

詳細を全部見る
元の価格 24.000 - 元の価格 25.000
元の価格 24.000
24.000 - 25.000
24.000 - 25.000
現在の価格 24.000

Ổ cắm lắp nổi 2 cổng SOPOKA T30

SOPOKA
在庫あり

Ổ Cắm Nổi 2 Cổng SOPOKA T30 – Chắc Chắn, Bền Bỉ, Chuẩn "Ổ Ong" SOPOKA T30 là dòng ổ cắm lắp nổi kinh điển, được tin dùng nhờ thiết kế "ổ ong" giúp ...

詳細を全部見る
元の価格 6.000 - 元の価格 214.000
元の価格 6.000
6.000 - 214.000
6.000 - 214.000
現在の価格 6.000

Tê (T) Giảm ống Bình Minh

Nhựa Bình Minh
在庫あり

Tê (T) Giảm ống Bình Minh Quy cách: T Giảm 27x21mm T Giảm 34x21mm T Giảm 34x27mm T Giảm 42x21mm T Giảm 42x27mm T Giảm 42x34mm T Giảm 49x21mm T Giảm...

詳細を全部見る
元の価格 55.000 - 元の価格 55.000
元の価格 55.000
55.000
55.000 - 55.000
現在の価格 55.000

Ổ cắm điện chia 5 cổ xoay P25 SOPOKA

SOPOKA
在庫あり

Ổ Cắm Chia 5 Cổ Xoay SOPOKA P25 – Giải Pháp Thông Minh Cho Không Gian Gọn Gàng Bạn đang gặp khó khăn khi ổ cắm tường quá ít mà thiết bị cần dùng lạ...

詳細を全部見る
元の価格 27.000 - 元の価格 31.000
元の価格 27.000
27.000 - 31.000
27.000 - 31.000
現在の価格 27.000

Bộ chia ổ cắm 1-3, tải 2200W, có thể gập 180 độ SOPOKA Q3

SOPOKA
在庫あり

Bộ Chia Ổ Cắm SOPOKA Q3 – Nhỏ Gọn, Linh Hoạt, Giải Pháp Cho Góc Khuất SOPOKA Q3 là phụ kiện điện thông minh không thể thiếu trong mỗi gia đình. Với...

詳細を全部見る
元の価格 150.000 - 元の価格 998.000
元の価格 150.000
150.000 - 998.000
150.000 - 998.000
現在の価格 150.000

Ống ruột gà đàn hồi ACCESS Loại 1 (màu trắng) Tiến Phát

Tiến Phát Plastic
在庫あり

Ống ruột gà đàn hồi ACCESS Loại 1 (màu trắng) Tiến Phát Ống luồn đàn hồi. ống cứng chiệu lực. không bị dập. Gân ống trơn đều, dễ kéo dây điện. Sản ...

詳細を全部見る
元の価格 40.000 - 元の価格 40.000
元の価格 40.000
54.000
54.000 - 54.000
現在の価格 54.000

Ống hút chì hàn AK-9053 dài 7.5 inch (190mm)

ASAKI
在庫あり

Ống hút chì hàn 7.5inch/190mm AK-9053

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thiết bị đo nội trở và điện áp Pin 10V HIOKI BT6075, độ phân giải 1 μV, có nhiều cổng kết nối LAN, USB, RS-232C

HIOKI
在庫あり

Thiết bị đo nội trở và điện áp Pin 10V HIOKI BT6065, độ phân giải 1 μV, có nhiều cổng kết nối LAN, USB, RS-232C __________________________ Thông ti...

詳細を全部見る
元の価格 40.000 - 元の価格 148.000
元の価格 40.000
40.000 - 148.000
40.000 - 148.000
現在の価格 40.000

Aシリーズ スロット付きSATAドライバー

SATA
在庫あり

Aシリーズ スロット付きSATAドライバー___________________製品ラインナップ:SATA 62202 - 3.2mm x 75mm (全長150mm)SATA 62203 - 3.2mm x 100mm (全長175mm)SATA 62204 - 3.2mm x 150mm ...

詳細を全部見る
元の価格 46.000 - 元の価格 46.000
元の価格 46.000
46.000
46.000 - 46.000
現在の価格 46.000

Ổ cắm nổi 4 cổng, tải 10A cao cấp SOPOKA E25

SOPOKA
在庫あり

Ổ Cắm Nổi 4 Cổng SOPOKA E25 – Hiệu Suất Cao, An Toàn Vượt Trội SOPOKA E25 là dòng ổ cắm lắp nổi phân khúc cao cấp, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thiết bị đo nội trở và điện áp Pin 10V HIOKI BT6065, độ phân giải 10 μV, có nhiều cổng kết nối LAN, USB, RS-232C

HIOKI
在庫あり

Thiết bị đo nội trở và điện áp Pin 10V HIOKI BT6075, độ phân giải 10 μV, có nhiều cổng kết nối LAN, USB, RS-232C __________________________ Thông t...

詳細を全部見る
元の価格 5.000 - 元の価格 1.186.000
元の価格 5.000
5.000 - 1.186.000
5.000 - 1.186.000
現在の価格 5.000

Tê (T) ống Bình minh

Nhựa Bình Minh
在庫あり

Tê (T) ống Bình minh Quy cách T 21mm T 27mm T 34mm T 42mm T 49mm T 60mm T 90mm T 114mm T 168mm T 220mm

元の価格 49.000 - 元の価格 49.000
元の価格 49.000
49.000
49.000 - 49.000
現在の価格 49.000

1/4 inchドクタービットソケット、トルクス T8~T40 SATA

SATA
在庫あり

1/4 inchドクタービットソケット、トルクス T8~T40 SATA___________________製品バリエーション:SATA 21101:T-8SATA 21102:T-10SATA 21103:T-15SATA 21104:T-20SATA 21105:T-25SATA 211...

詳細を全部見る
元の価格 351.000 - 元の価格 33.800.000
元の価格 351.000
351.000 - 33.800.000
351.000 - 33.800.000
現在の価格 351.000

Khởi động từ 4P LS MC Type, tải danh định từ 9A ~ 800A

LS Electric
在庫あり

Khởi động từ 4P LS MC Type, tải danh định từ 9A ~ 800AMC Type Magnetic Contactors LS Chi tiết sản phẩmXem file đính kèm

元の価格 9.579.000 - 元の価格 9.579.000
元の価格 9.579.000
9.579.000
9.579.000 - 9.579.000
現在の価格 9.579.000

Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3431, dải đo từ 250V - 1000V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3431, dải đo từ 250V - 1000V Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3431 ___________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 241.000 - 元の価格 55.250.000
元の価格 241.000
241.000 - 55.250.000
241.000 - 55.250.000
現在の価格 241.000

Khởi động từ LS 3P MC Type, tải danh định từ 6A ~ 800A

LS Electric
在庫あり

Khởi động từ LS 3P MC Type, tải danh định từ 6A ~ 800A MC Type Magnetic Contactors LS Chi tiết kỹ thuậtXem file đính kèm

元の価格 0 - 元の価格 50.000
元の価格 0
0 - 50.000
0 - 50.000
現在の価格 0

Tua vít đầu dẹp (-) thép CR-V mạ chrome, có nam châm, tay cầm bọc nhựa cao su 3 màu chống trơn trượt Workpro

WORKPRO
在庫あり

Tua vít đầu dẹp (-) thép CR-V mạ chrome, có nam châm, tay cầm bọc nhựa cao su 3 màu chống trơn trượt Workpro Dãi sản phẩm: Đầu vít dẹp 3x75mm - Mã...

詳細を全部見る
元の価格 133.000 - 元の価格 353.000
元の価格 133.000
133.000 - 353.000
133.000 - 353.000
現在の価格 133.000

Ổ cắm điện kéo dài chịu tải cao, 6 lỗ LIOA chống tuột, chống va đập và chống cháy

LIOA
在庫あり

Ổ cắm điện kéo dài chịu tải cao, 6 lỗ LIOA chống tuột, chống va đập và chống cháy, công suất từ 3300W đến 5000W (Super extension socket) __________...

詳細を全部見る
元の価格 8.112.000 - 元の価格 8.112.000
元の価格 8.112.000
8.112.000
8.112.000 - 8.112.000
現在の価格 8.112.000

Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3161A, dải do 15V -500V

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 500V Kyoritsu Model 3161A Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3161A ___________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Kệ thép mạ kẽm chống gỉ, 5 tầng Wadfow WTS1A94 kích thước 1800mm x 900mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng CSPS ngang 71cm, tải trọng tối đa 135kg

Mã hàng: CSPS VNUQ071XDBB3
UPC code: 8936058517783
1.611.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Xe đẩy hàng tải trọng 150Kg TOLSEN 62605

Mã hàng: TOLSEN 62605
UPC code: 6933528762201
672.000 914.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bóng leb trụ DP, ánh sáng trắng
Thêm thành công