コンテンツにスキップ

「CERT_IEC_IECEE」の検索結果

製品

元の価格 663.000 - 元の価格 5.099.000
元の価格 663.000
663.000 - 5.099.000
663.000 - 5.099.000
現在の価格 663.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic SF Series, tải danh định từ 10A ~ 800A, dòng cắt từ 20kA ~ 50kA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic SF Series, tải danh định từ 10A ~ 800A, dòng cắt từ 20kA ~ 50kA

元の価格 1.339.000 - 元の価格 16.900.000
元の価格 1.339.000
1.339.000 - 16.900.000
1.339.000 - 16.900.000
現在の価格 1.339.000

Cầu dao chống giật ELCB 3P LS bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải định danh từ 15A ~ 800A, dòng cắt 14kA ~37kA, dòng rò 30mA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao chống giật ELCB 3P LS bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải định danh từ 15A ~ 800A, dòng cắt 14kA ~37kA, dòng rò 30mAChi tiết sản phẩ...

詳細を全部見る
元の価格 449.000 - 元の価格 1.469.000
元の価格 449.000
449.000 - 1.469.000
449.000 - 1.469.000
現在の価格 449.000

Cầu dao chống giật ELCB 2P LS bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải định danh từ 15A ~ 100A, dòng cắt 5kA ~35kA, dòng rò 30mA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao chống giật ELCB 2P LS bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải định danh từ 15A ~ 100A, dòng cắt 5kA ~35kA, dòng rò 30mA Earth Leakage Ci...

詳細を全部見る
元の価格 1.246.000 - 元の価格 34.387.000
元の価格 1.246.000
1.246.000 - 34.387.000
1.246.000 - 34.387.000
現在の価格 1.246.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic YH Series, tải danh định từ 63A ~ 800A, dòng cắt từ 10kA ~ 36kA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic YH Series, tải danh định từ 63A ~ 800A, dòng cắt từ 10kA ~ 36kA Lưu ý:  Mã BBC3601YHV tải 63A, dòng cắ...

詳細を全部見る
元の価格 2.405.000 - 元の価格 9.815.000
元の価格 2.405.000
2.405.000 - 9.815.000
2.405.000 - 9.815.000
現在の価格 2.405.000

Cầu dao chống giật ELCB 4P LS bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải định danh từ 15A ~ 400A, dòng cắt 18kA - 37kA, dòng rò 30mA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao chống giật ELCB 4P LS bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải định danh từ 15A ~ 400A, dòng cắt 18kA - 37kA, dòng rò 30mA Chi tiết sả...

詳細を全部見る
元の価格 5.099.000 - 元の価格 10.428.000
元の価格 5.099.000
5.099.000 - 10.428.000
5.099.000 - 10.428.000
現在の価格 5.099.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic MH Series, tải danh định từ 300A ~ 800A, dòng cắt 50kA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic MH Series, tải danh định từ 300A ~ 800A, dòng cắt 50kA

元の価格 2.238.000 - 元の価格 2.464.000
元の価格 2.238.000
2.238.000 - 2.464.000
2.238.000 - 2.464.000
現在の価格 2.238.000

Thiết bị phụ trợ MCB Chint NB3LE/NB4LE bảo vệ ngắn mạch, quá tải, chống giật, chống dòng rò và phát hiện sự cố hồ quang. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Thiết bị phụ trợ MCB Chint NB3LE/NB4LE bảo vệ ngắn mạch, quá tải, chống giật, chống dòng rò và phát hiện sự cố hồ quang. Tiêu chuẩn quốc tế Residua...

詳細を全部見る
元の価格 30.420.000 - 元の価格 56.550.000
元の価格 30.420.000
30.420.000 - 56.550.000
30.420.000 - 56.550.000
現在の価格 30.420.000

Cầu dao tự động 3P/4P Susol MCCB LS TS Series, tải danh định từ 1000A ~ 1600A, dòng cắt từ 50kA - 150kA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao tự động 3P/4P Susol MCCB LS TS Series, tải danh định từ 1000A ~ 1600A, dòng cắt từ 50kA - 150kA Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

元の価格 884.000 - 元の価格 24.895.000
元の価格 884.000
884.000 - 24.895.000
884.000 - 24.895.000
現在の価格 884.000

Cầu dao tự động MCCB 4P LS, tải danh định từ 15A ~ 1600A, dòng cắt từ 18kA ~ 75kA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao tự động MCCB 4P LS, tải danh định từ 15A ~ 1600A, dòng cắt từ 18kA ~ 75kA Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

元の価格 1.027.000 - 元の価格 3.965.000
元の価格 1.027.000
1.027.000 - 3.965.000
1.027.000 - 3.965.000
現在の価格 1.027.000

Thiết bị chống sét LS BK Series, điện áp Uc 385V, dòng xả xung sét cực đại từ 5kA ~ 80kA. Tiêu chuẩn quốc tế

LS Electric
在庫あり

Thiết bị chống sét LS BK Series, điện áp Uc 385V, dòng xả xung sét cực đại từ 5kA ~ 80kA. Tiêu chuẩn quốc tế Surge Protective Device (Din-rail type...

詳細を全部見る
元の価格 657.000 - 元の価格 21.190.000
元の価格 657.000
657.000 - 21.190.000
657.000 - 21.190.000
現在の価格 657.000

Cầu dao tự động MCCB 3P LS, tải danh định từ 5A ~ 1600A, dòng cắt từ 14kA - 75kA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao tự động MCCB 3P LS, tải danh định từ 5A ~ 1600A, dòng cắt từ 14kA - 75kA Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

元の価格 517.000 - 元の価格 36.607.000
元の価格 517.000
517.000 - 36.607.000
517.000 - 36.607.000
現在の価格 517.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB cố định từ nhiệt Chint NXM Series, tải danh định từ 25A ~ 1600A. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối MCCB cố định từ nhiệt Chint NXM Series, tải danh định từ 25A ~ 1600A. Tiêu chuẩn quốc tế Moulded Case Circuit Breaker C...

詳細を全部見る
元の価格 818.000 - 元の価格 15.562.000
元の価格 818.000
818.000 - 15.562.000
818.000 - 15.562.000
現在の価格 818.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 800A, Icu cấp C. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 800A, Icu cấp C. Tiêu chuẩn...

詳細を全部見る
元の価格 241.000 - 元の価格 55.250.000
元の価格 241.000
241.000 - 55.250.000
241.000 - 55.250.000
現在の価格 241.000

Khởi động từ LS 3P MC Type, tải danh định từ 6A ~ 800A

LS Electric
在庫あり

Khởi động từ LS 3P MC Type, tải danh định từ 6A ~ 800A MC Type Magnetic Contactors LS Chi tiết kỹ thuậtXem file đính kèm

元の価格 559.000 - 元の価格 3.380.000
元の価格 559.000
559.000 - 3.380.000
559.000 - 3.380.000
現在の価格 559.000

Cầu dao tự động MCCB 2P LS, tải danh định từ 5A ~ 400A, dòng cắt từ 25kA - 85kA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao tự động MCCB 2P LS, tải danh định từ 5A ~ 400A, dòng cắt từ 25kA - 85kA Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

元の価格 1.872.000 - 元の価格 24.562.000
元の価格 1.872.000
1.872.000 - 24.562.000
1.872.000 - 24.562.000
現在の価格 1.872.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp S. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp S. Tiêu chuẩ...

詳細を全部見る
元の価格 221.000 - 元の価格 2.707.000
元の価格 221.000
221.000 - 2.707.000
221.000 - 2.707.000
現在の価格 221.000

Thiết bị chống sét lan truyền Chint NU6-II G series. Tiêu chuẩn CE, RoHS và CB

CHINT
在庫あり

Thiết bị chống sét lan truyền điện áp thấp Chint NU6-II G series, loại tiếp điểm từ 1P ~ 4P, điện áp Uc từ 275V ~ 440V, dòng điện Imax từ 40kA ~ 10...

詳細を全部見る
元の価格 1.961.000 - 元の価格 25.731.000
元の価格 1.961.000
1.961.000 - 25.731.000
1.961.000 - 25.731.000
現在の価格 1.961.000

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp H. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) có thể điều chỉnh từ nhiệt TM (0.7 - 1.0) Chint NM8N series, tải danh từ định từ 16A ~ 1600A, Icu cấp H. Tiêu chuẩ...

詳細を全部見る
元の価格 520.000 - 元の価格 1.235.000
元の価格 520.000
520.000 - 1.235.000
520.000 - 1.235.000
現在の価格 520.000

Cầu dao chống giật RCCB LS chỉ chống rò, tải định mức từ 25A ~ 100A, dòng cắt 6kA - 10kA, dòng rò 30mA

LS Electric
在庫あり

Cầu dao chống giật RCCB LS chỉ chống rò, tải định mức từ 25A ~ 100A, dòng cắt 6kA - 10kA, dòng rò 30mAResidual Current Circuit Breakers LS Thông ti...

詳細を全部見る
元の価格 351.000 - 元の価格 33.800.000
元の価格 351.000
351.000 - 33.800.000
351.000 - 33.800.000
現在の価格 351.000

Khởi động từ 4P LS MC Type, tải danh định từ 9A ~ 800A

LS Electric
在庫あり

Khởi động từ 4P LS MC Type, tải danh định từ 9A ~ 800AMC Type Magnetic Contactors LS Chi tiết sản phẩmXem file đính kèm

元の価格 684.000 - 元の価格 2.051.000
元の価格 684.000
684.000 - 2.051.000
684.000 - 2.051.000
現在の価格 684.000

Khởi động từ Panasonic, tải danh định từ 20A~630A, dòng coil khởi động 240V AC

Panasonic
在庫あり

Khởi động từ Panasonic, tải danh định từ 20A~630A, dòng coil khởi động 240V AC

元の価格 41.000 - 元の価格 1.092.000
元の価格 41.000
41.000 - 1.092.000
41.000 - 1.092.000
現在の価格 41.000

Cầu dao tự động loại tép MCB LS, tải danh định từ 6A ~ 125A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế

LS Electric
在庫あり

Cầu dao tự động loại tép MCB LS, tải danh định từ 6A ~ 125A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm

元の価格 546.000 - 元の価格 546.000
元の価格 546.000
546.000
546.000 - 546.000
現在の価格 546.000

Cuộn ngắt điện áp SHT dùng cho Susol MCCB LS

LS Electric
在庫あり

Cuộn ngắt điện áp SHT dùng cho Susol MCCB LSShunt Trip LS Chi tiết kỹ thuậtXem file đính kèm

元の価格 273.000 - 元の価格 6.305.000
元の価格 273.000
273.000 - 6.305.000
273.000 - 6.305.000
現在の価格 273.000

Rờ le nhiệt LS MT Type lắp cho khởi động từ MC-6a đến MC-800a, dải bảo vệ từ 0.63A ~ 800A

LS Electric
在庫あり

Rờ le nhiệt LS MT Type lắp cho khởi động từ MC-6a đến MC-800a, dải bảo vệ từ 0.63A ~ 800A Thermal Overload Relays LS MT Type Chi tiết sản phẩm X...

詳細を全部見る

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita 9556HN công suất 840W đường kính lưỡi 100mm, công tắc trượt
Thêm thành công