跳至内容

Panme Đo Ngoài - Đo Trong Mitutoyo

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 314 - V-Anvil Micrometers, Đế đo chữ V + Mũi đo nhọn

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 314 - V-Anvil Micrometers, Đế đo chữ V + Mũi đo nhọn đây là dòng Panme điện tử có đầu tĩnh hình chữ V (V-Anvil), một ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 342 - Point Micrometers, Mũi đo nhọn

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 342 - Point Micrometers, Mũi đo nhọn đây là dòng Panme điện tử có đầu đo nhọn (Pointed type), được thiết kế để đo tại...

查看完整细节
原价 2.757.000 - 原价 2.757.000
原价 2.757.000
2.757.000
2.757.000 - 2.757.000
现价 2.757.000

Panme điện tử siêu nhỏ gọn Mitutoyo Series 700 - Quick Mini Micrometers,

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử siêu nhỏ gọn Mitutoyo Series 700 - Quick Mini Micrometers, đây là dòng thước đo điện tử siêu nhỏ gọn, được thiết kế cho các nhu cầu đ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 331- Spline Micrometers, Đo rãnh then

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 331- Spline Micrometers, Đo rãnh then đây là dòng Panme điện tử chuyên dụng để đo các trục then hoa (splines), các rã...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Tiếp điểm đo hình trụ

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Đầu tĩnh hình trụ tùy chọn. đây là các dòng Panme chuyên dụng...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Tiếp điểm đo cong-cong

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Tiếp điểm đo cong-cong đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Tiếp điểm đo cong-phẳng

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 395 - Tube Micrometers, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Tiếp điểm đo cong-phẳng đây là dòng Panme chuyên dụng để đo đ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 389 - Sheet Metal Micrometers, Đo độ dày thép tấm. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 389 - Sheet Metal Micrometers, Đo độ dày thép tấm. Có cổng SPC xuất dữ liệu Series 389 là giải pháp tối ưu cho ngành ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 369 - Quickmike Disc Micrometers, Non-Rotating Spindle. Hàm kẹp đĩa đo nhanh, trục đo không xoay. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 369 - Quickmike Disc Micrometers, Non-Rotating Spindle. Hàm kẹp đĩa đo nhanh, trục đo không xoay. Có cổng SPC xuất dữ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Quickmike Series 293 - IP65 ABSOLUTE Digimatic Micrometers. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Quickmike Series 293 - IP65 ABSOLUTE Digimatic Micrometers đây là dòng panme điện tử được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa tố...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 369 - Disc Micrometers, Non-Rotating Spindle. Hàm kẹp đĩa, trục đo không xoay. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 369 - Disc Micrometers, Non-Rotating Spindle. Hàm kẹp đĩa, trục đo không xoay. Có cổng SPC xuất dữ liệu đây là phiên...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 324 - Gear Tooth Micrometers. Hàm kẹp đầu bi đo bánh răng. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 324 - Gear Tooth Micrometers. Hàm kẹp đầu bi đo bánh răng. Có cổng SPC xuất dữ liệu đây là dòng Panme đo bánh răng ch...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 326 - Spindle Tip Micrometers. Hàm kẹp mũi nhọn, có thể thay mũi. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 326 - Spindle Tip Micrometers. Hàm kẹp mũi nhọn, có thể thay mũi. Có cổng SPC xuất dữ liệu Đặc điểm cốt lõi: Đo ren ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 343 - Caliper Type Micrometers. Hàm kẹp, Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 343 - Caliper Type Micrometers. Hàm kẹp, Có cổng SPC xuất dữ liệu Panme điện tử dạng kẹp (Caliper Type). Thiết kế này...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 340 - Interchangeable Anvils. Thay đầu đo và mở rộng dãi đo, Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 340 - Interchangeable Anvils. Thay đầu đo và mở rộng dãi đo, Có cổng SPC xuất dữ liệu Đặc điểm nổi bật: Đa năng với đ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 406 - Non-rotating Spindle Type Micrometers. Trục đo không xoay, Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 406 - Non-rotating Spindle Type Micrometers. Trục đo không xoay, Có cổng SPC xuất dữ liệu đây là dòng panme đo ngoài ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 227 - Adjustable Measuring Force Micrometers. Điều chỉnh lực kẹp, Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 227 - Adjustable Measuring Force Micrometers. Điều chỉnh lực kẹp, Có cổng SPC xuất dữ liệu Soft touch micro CLM Đây l...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Dòng tiêu chuẩn, Dãy đo 0 - 25mm (0 inch - 1 inch). Không SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Dòng tiêu chuẩn, Dãy đo 0 - 25mm (0 inch - 1 inch). Không SPC xuất dữ liệu Dòng sản phẩm này được thi...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Dãy đo 300mm - 500mm (12 inch - 20 inch). Có cổng SPC xuất dữ liệu. Ratchet-stop

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, Dãy đo 300mm - 500mm (12 inch - 20 inch). Có cổng SPC xuất dữ liệu. Ratchet-stop  ‣ Ch...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, Dãy đo 100mm - 300mm (4 inch - 12 inch). Có cổng SPC xuất dữ liệu. Ratchet-stop

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, Dãy đo 100mm - 300mm (4 inch - 12 inch)  ‣ Chuẩn IP65: Thước có khả năng kháng bụi hoàn...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Bộ 2 thước Panme điện tử Mitutoyo hệ met - Mã số 293-966-30. Đáp ứng dãy đo từ 0-50mm. Có cổng SPC

Mitutoyo
有存货

Bộ 2 thước Panme điện tử Mitutoyo hệ met - Mã số 293-966-30. Đáp ứng dãy đo từ 0-50mm. Có cổng SPC Set gồm 2 thước  ★ Mã 293-230-30 Dãy đo 0 - 25 m...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Bộ 4 thước Panme điện tử Mitutoyo hệ Inch - Mã số 293-961-30. Đáp ứng dãy đo từ 0-4 Inch. Có cổng SPC

Mitutoyo
有存货

Bộ 4 thước Panme điện tử Mitutoyo hệ Inch - Mã số 293-961-30. Đáp ứng dãy đo từ 0-4 Inch. Có cổng SPC Set gồm 4 thước  ★ Mã 293-330-30 Dãy đo 0 - 1...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Bộ 3 thước Panme điện tử Mitutoyo hệ Inch - Mã số 293-960-30. Đáp ứng dãy đo từ 0-3 Inch. Có cổng SPC

Mitutoyo
有存货

Bộ 3 thước Panme điện tử Mitutoyo hệ Inch - Mã số 293-960-30. Đáp ứng dãy đo từ 0-3 Inch. Có cổng SPC Set gồm 3 thước  ★ Mã 293-330-30 Dãy đo 0 - 1...

查看完整细节