跳至内容

“made_in_japan”相关搜索结果

产品

原价 144.000 - 原价 144.000
原价 144.000
144.000
144.000 - 144.000
现价 144.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cho đường cắt đẹp Makita A-85824 dùng cho gỗ, số răng 13 TPI, chiều dài 82mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cho đường cắt đẹp Makita A-85824 dùng cho gỗ, số răng 13 TPI, chiều dài 82mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao ) ___________...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Bộ hiển thị và và khuếch đại tín hiệu đo Mitutoyo M-561 ( 519-561)

Mitutoyo
有存货

Bộ hiển thị và và khuếch đại tín hiệu đo Mitutoyo M-561 ( 519-561)

原价 398.000 - 原价 398.000
原价 398.000
398.000
398.000 - 398.000
现价 398.000

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-125 kích thước 125mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-125 kích thước 125mm Catch nippers _______________________________ Thô...

查看完整细节
原价 10.133.000 - 原价 10.133.000
原价 10.133.000
10.133.000
10.133.000 - 10.133.000
现价 10.133.000

Thiết bị kiểm tra cáp mạng Lan Hioki 3665-20

HIOKI
有存货

Thiết bị kiểm tra cáp mạng Lan Hioki 3665-20 Lan Cable HiTESTER Hioki 3665-20 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cáp có thể đo lường: C...

查看完整细节
原价 900.000 - 原价 930.000
原价 900.000
900.000 - 930.000
900.000 - 930.000
现价 900.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers ______________...

查看完整细节
原价 15.290.000 - 原价 15.290.000
原价 15.290.000
15.290.000
15.290.000 - 15.290.000
现价 15.290.000

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 10.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3123A

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở điện áp cao 10.000V kỹ thuật số Kyoritsu Kew 3123A High Voltage Insulation Tester Kyoritsu Kew 3123A ___________________ Thô...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme đo ngoài Mitutoyo Series 103 hệ Inch, Nhóm dãy đo từ 30 - 40 Inch

Mitutoyo
有存货

Panme đo ngoài Mitutoyo Series 103 hệ Inch, Nhóm dãy đo từ 0 - 10 Inch đây là dòng Panme đo ngoài cơ học (Analog) mang tính biểu tượng nhất của Mit...

查看完整细节
原价 3.988.000 - 原价 3.988.000
原价 3.988.000
4.138.000
4.138.000 - 4.138.000
现价 4.138.000

Máy chà nhám rung, dùng khí nén Nitto Kohki LS-10 kích thước đế nhám 103 x 55mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
有存货

Máy chà nhám rung, dùng khí nén Nitto Kohki LS-10 kích thước đế nhám 103 x 55mm Pneumatic Reciprocating Sander/ Line Sander _______________________...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
2.067.000
2.067.000 - 2.067.000
现价 2.067.000

Phụ kiện cáp chuyển Mitutoyo 06ADV384, dùng cho công tắc bàn đạp USB-FSW

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện cáp chuyển Mitutoyo 06ADV384, dùng cho công tắc bàn đạp USB-FSW

原价 11.777.000 - 原价 11.777.000
原价 11.777.000
11.777.000
11.777.000 - 11.777.000
现价 11.777.000

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số 1000V Hioki IR4059

HIOKI
有存货

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số 1000V Hioki IR4059 Insulation Tester Hioki IR4059 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp độ đo lườn...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 227 - Adjustable Measuring Force Micrometers. Điều chỉnh lực kẹp, Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 227 - Adjustable Measuring Force Micrometers. Điều chỉnh lực kẹp, Có cổng SPC xuất dữ liệu Soft touch micro CLM Đây l...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước đo góc Mitutoyo Bevel Protractor Series 187

Mitutoyo
有存货

Thước đo góc Mitutoyo Bevel Protractor Series 187 Cấu tạo:  ‣ Thanh đo (Blade): Cố định ở chiều dài 137mm.  ‣ Góc vát đầu thước (Blade edge angle)...

查看完整细节
原价 14.072.000 - 原价 14.072.000
原价 14.072.000
14.072.000
14.072.000 - 14.072.000
现价 14.072.000

Thiết bị đo điện trở kháng mạch vòng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4140 công nghệ chống ngắt mạch (Anti-Trip Technology)

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở kháng mạch vòng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4140 chống ngắt mạch (Anti-Trip Technology) LOOP/PSC Tester Kyoritsu Kew 4140 _______...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện đầu nối căn mẫu Mitutoyo 619032 - loại B | Connector B

Mitutoyo
有存货

Đầu nối loại B (Connector B - Mã 619032) & Loại C (Connector C - Mã 619033): Dùng để liên kết các khối căn mẫu dài khi có các khối căn mẫu nhỏ ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng bi offset/lệch tâm ø6 mm (ball offset probe) Mitutoyo 12AAA789

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện Đầu đo dạng bi offset/lệch tâm ø6 mm (ball offset probe) Mitutoyo 12AAA789

原价 1.120.000 - 原价 1.120.000
原价 1.120.000
1.120.000
1.120.000 - 1.120.000
现价 1.120.000

Kìm mỏ quạ điều chỉnh nhanh bằng nút nhấn Fujiya FLM-45-BG (Kurokin) kích thước 263mm, mở hàm tối đa 45mm

FUJIYA
有存货

Kìm mỏ quạ điều chỉnh nhanh bằng nút nhấn Fujiya FLM-45-BG (Kurokin) kích thước 263mm, mở hàm tối đa 45mm Quick Adjustment Water Pump Pliers ______...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Bộ phụ kiện căn mẫu tiêu chuẩn 9 chi tiết hệ Inch Mitutoyo (Block 0.0625 Inch - 2 Inch) + 1 thấu kính phẳng

Mitutoyo
有存货

Bộ phụ kiện căn mẫu tiêu chuẩn 9 chi tiết hệ Inch Mitutoyo (Block 0.0625 Inch - 2 Inch) + 1 thấu kính phẳng 1. Thông số kỹ thuật cốt lõi  ‣ Chức nă...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thiết bị đo điện trở Hioki IM3536

HIOKI
有存货

- Chế độ đo LCR (Đo với điều kiện duy nhất), Kiểm tra liên tục (Đo liên tục trong các điều kiện đã lưu) - Các thông số đo Z, Y, θ, X, G, B, Q, Rdc ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 326 - Spindle Tip Micrometers. Hàm kẹp mũi nhọn, có thể thay mũi. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 326 - Spindle Tip Micrometers. Hàm kẹp mũi nhọn, có thể thay mũi. Có cổng SPC xuất dữ liệu Đặc điểm cốt lõi: Đo ren ...

查看完整细节
原价 7.403.000 - 原价 7.403.000
原价 7.403.000
7.403.000
7.403.000 - 7.403.000
现价 7.403.000

Thiết bị đo trở kháng mạch vòng kỹ thuật số Kyoritsu Model 4118A dải đo từ 20Ω - 2000Ω, chống bụi và chống thấm nước đạt IP54

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo trở kháng mạch vòng kỹ thuật số Kyoritsu Model 4118A dải đo từ 20Ω - 2000Ω, chống bụi và chống thấm nước đạt IP54 LOOP/PSC Tester Kyori...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Series 422 - Blade Micrometers, None rotating, Dòng tiêu chuẩn, Hàm đo dẹp, trục đo không xoay

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Series 422 - Blade Micrometers, None rotating, Dòng tiêu chuẩn, Hàm đo dẹp, trục đo không xoay đây là dòng Panme điện tử dạn...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Phụ kiện kết nối Mitutoyo 02AZF300, U-WAVE-TC/TCB, Không kín nước

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện kết nối Mitutoyo 02AZF300, U-WAVE-TC/TCB, Không kín nước

原价 521.000 - 原价 521.000
原价 521.000
521.000
521.000 - 521.000
现价 521.000

Bộ lục giác đầu thẳng, thân dài 9 chi tiết Fujiya LH330-9S kích thước từ 1.5mm - 10mm

FUJIYA
有存货

Bộ lục giác đầu thẳng, thân dài 9 chi tiết Fujiya LH330-9S kích thước từ 1.5mm - 10mm _________________________________ Thông số kỹ thuật Các kích ...

查看完整细节
原价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
现价 0
0 - 0
现价 0

Công tắc điều khiển Hioki 9466

HIOKI
有存货

Công tắc điều khiển Hioki 9466 Remote Control Switch Hioki 9466 ___________________ Thông tin sản phẩm ★ Dễ sử dụng: Công tắc được thiết kế với các...

查看完整细节

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công