跳至内容

“made_in_japan”相关搜索结果

产品

原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Phụ kiện cáp truyền dữ liệu Mitutoyo 05CZA624, đầu Type A, IP67

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện cáp truyền dữ liệu Mitutoyo 05CZA624, đầu Type A, IP67 Tên sản phẩm: Digimatic Cable with Data Button (IP Type). Các phiên bản Mã số 05CZ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện thước thẳng tam giác 160mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619022 | Triangular straightedge

Mitutoyo
有存货

Thước thẳng tam giác (Triangular straightedge): Chỉ thiết kế riêng cho việc cầm tay để kiểm tra nhanh bề mặt. Có hai phiên bản chiều dài là 100 mm ...

查看完整细节
原价 120.000 - 原价 120.000
原价 120.000
120.000
120.000 - 120.000
现价 120.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85765 cưa đa vật liệu, số răng 9 TPI chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HSS Makita A-85765 cưa đa vật liệu, số răng 9 TPI chiều dài 100mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao ) ______________________ Thông s...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện đầu nối căn mẫu Mitutoyo 619035 - loại E | Connector E

Mitutoyo
有存货

Đầu nối loại E (Connector E - Mã 619035): Có khoảng mở điều chỉnh từ l = 70 đến 175 mm. Đầu nối này dùng để gắn khối căn mẫu dài lên trên một chồng...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Dây đo kiểm tra Pin và ắc quy Hioki 9770 dài 850mm

HIOKI
有存货

Dây đo kiểm tra Pin và ắc quy Hioki 9770 dài 850mm Pin Type Lead Hioki 9770 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dây (L): 850mm (2.79 ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 582.000
原价 2.000
2.000 - 582.000
2.000 - 582.000
现价 2.000

Kím cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya 90AS Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kím cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya 90AS Series kích thước từ 150mm - 200mm Plastic Cutting Nippers _______________________________ K...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Back-Jaw Centerline Caliper, Chuyên đo Center to Center

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Back-Jaw Centerline Caliper Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Digimatic Back-Jaw Centerlin...

查看完整细节
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
1.592.000
1.592.000 - 1.592.000
现价 1.592.000

Dây đo màu đỏ có nút bấm Hioki L9788-10

HIOKI
有存货

Dây đo màu đỏ có nút bấm Hioki L9788-10 Test Lead With Remote Switch (Red) Hioki L9788-10 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại đầu đo: Đo ...

查看完整细节
原价 850.000 - 原价 850.000
原价 850.000
850.000
850.000 - 850.000
现价 850.000

Kìm bấm cose ghim và tuốt dây Fujiya FA203 kích thước 180mm

FUJIYA
有存货

Kìm bấm cose ghim và tuốt dây Fujiya FA203 kích thước 180mm Crimping Pliers for Faston Terminal _________________________________ Thông số kỹ thuật...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Bộ phụ kiện căn mẫu tiêu chuẩn 10 chi tiết Mitutoyo (Block 1mm - 25mm) + 1 thấu kính phẳng

Mitutoyo
有存货

Bộ phụ kiện căn mẫu tiêu chuẩn 10 chi tiết Mitutoyo (Block 1mm - 25mm) + 1 thấu kính phẳng 1. Thông số kỹ thuật cốt lõi  ‣ Chức năng: Bộ căn mẫu ch...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện hộp 10 cuộn giấy in nhiệt cho máy in Mitutoyo DPU-S245 (12AAY481)

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện hộp 10 cuộn giấy in nhiệt cho máy in Mitutoyo DPU-S245 (12AAY481)

原价 13.185.000 - 原价 13.185.000
原价 13.185.000
13.185.000
13.185.000 - 13.185.000
现价 13.185.000

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105DL dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Kèm bộ cuộn cáp kiểm tra điện trở đất)

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu KEW 4105DL dải đo từ 20Ω - 2000Ω (Kèm bộ cuộn cáp kiểm tra điện trở đất) Earth Testers Kyoritsu ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Phụ kiện cáp USB-ITN Mitutoyo 06AFM380E truyền dữ liệu trực tiếp, dài 2m, đầu Type E

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện cáp truyền dữ liệu trực tiếp Mitutoyo 06AFM380E, dài 2m, đầu Type E USB Input Tool Direct Cable (Sensor-Specific Type). Mã sản phẩm (Part ...

查看完整细节
原价 617.000 - 原价 676.000
原价 617.000
617.000 - 676.000
617.000 - 676.000
现价 617.000

Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm Diogonal Cutting Pliers ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 790-175: Chiều dài...

查看完整细节
原价 264.000 - 原价 264.000
原价 264.000
264.000
264.000 - 264.000
现价 264.000

Bộ lục giác đầu thẳng, thân ngắn 7 chi tiết Fujiya LH130-7S kích thước từ 1.5mm - 6mm

FUJIYA
有存货

Bộ lục giác đầu thẳng, thân ngắn 7 chi tiết Fujiya LH130-7S kích thước từ 1.5mm - 6mm _________________________________ Thông số kỹ thuật Các kích ...

查看完整细节
原价 730.000 - 原价 730.000
原价 730.000
730.000
730.000 - 730.000
现价 730.000

Kéo cắt đa năng Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm

FUJIYA
有存货

Kéo cắt đa năng có lò xo trợ lực Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm Almighty Electrical Work Scissors ___________________ T...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo dạng côn ø20mm (Tapered probe) Mitutoyo 12AAC073

Mitutoyo
有存货

Đầu đo dạng côn ø20mm (Tapered probe) Mitutoyo 12AAC073

原价 8.514.000 - 原价 8.514.000
原价 8.514.000
8.514.000
8.514.000 - 8.514.000
现价 8.514.000

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3023A dải đo từ 100V - 1000V

KYORITSU
缺货

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3023A dải đo từ 100V - 1000V Digital Insulation/Continuity Testers Kyoritsu Model 3023A _...

查看完整细节
原价 8.514.000 - 原价 8.514.000
原价 8.514.000
8.514.000
8.514.000 - 8.514.000
现价 8.514.000

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3021A dải đo từ 125V - 1000V

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3021A dải đo từ 125V - 1000V Digital Insulation/Continuity Testers Kyoritsu Model 3021A _...

查看完整细节
原价 8.112.000 - 原价 8.112.000
原价 8.112.000
8.112.000
8.112.000 - 8.112.000
现价 8.112.000

Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu Model 3161A, dải do 15V -500V

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở cách điện liên tục 500V Kyoritsu Model 3161A Analog Insulantion/ Continuity Tester Model 3161A ___________________ Thông số kỹ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme điện tử Mitutoyo Quick Mike Series 342 - Crimp Height Micrometers, Dòng Quick Mike đo nhanh, Chuyên đo đầu Cosse

Mitutoyo
有存货

Panme điện tử Mitutoyo Quick Mike Series 342 - Crimp Height Micrometers, Dòng Quick Mike đo nhanh, Chuyên đo đầu Cosse đây là phiên bản đo chiều ca...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện đuôi bánh cóc có mã màu dùng cho Panme Mitutoyo (Color Coded Ratchet)

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện đuôi bánh cóc có mã màu dùng cho Panme Mitutoyo Các phiên bản:  ‣ Mã 04GZA239 Dãy đo Dành cho Panme cơ có dãy đo từ 0 - 300 mm Màu Gray | ...

查看完整细节
原价 104.000 - 原价 104.000
原价 104.000
104.000
104.000 - 104.000
现价 104.000

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-85911 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 82mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao )

Makita
有存货

Hộp 5 lưỡi cưa lọng HCS loại cắt nhanh Makita A-85911 dùng cho gỗ, nhựa số răng 8 TPI, chiều dài 82mm đuôi gài kiểu M ( Cấp 3 sao ) _______________...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện đầu đo phân bậc ø5mm (phụ kiện tiêu chuẩn) (stepped probe) Mitutoyo 12AAY343

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện đầu đo phân bậc ø5mm (phụ kiện tiêu chuẩn) (stepped probe) Mitutoyo 12AAY343

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công