跳至内容

“made_in_japan”相关搜索结果

产品

原价 521.000 - 原价 521.000
原价 521.000
521.000
521.000 - 521.000
现价 521.000

Bộ lục giác đầu thẳng, thân dài 9 chi tiết Fujiya LH330-9S kích thước từ 1.5mm - 10mm

FUJIYA
有存货

Bộ lục giác đầu thẳng, thân dài 9 chi tiết Fujiya LH330-9S kích thước từ 1.5mm - 10mm _________________________________ Thông số kỹ thuật Các kích ...

查看完整细节
原价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
现价 0
0 - 0
现价 0

Công tắc điều khiển Hioki 9466

HIOKI
有存货

Công tắc điều khiển Hioki 9466 Remote Control Switch Hioki 9466 ___________________ Thông tin sản phẩm ★ Dễ sử dụng: Công tắc được thiết kế với các...

查看完整细节
原价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
现价 0
0 - 0
现价 0

Dây đo Hioki L2120 dài 1400mm

HIOKI
有存货

Dây đo Hioki L2120 dài 1400mm Pin Type Lead Hioki L2120 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Từ mối nối đến đầu đo (A): 300mm ‣ Chiều dài đầu đ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
1.935.000
1.935.000 - 1.935.000
现价 1.935.000

Phụ kiện cáp USB-ITN Mitutoyo 06AFM380F truyền dữ liệu trực tiếp, dài 2m, đầu Type F

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện cáp truyền dữ liệu trực tiếp Mitutoyo 06AFM380F, dài 2m, đầu Type F USB Input Tool Direct Cable (Sensor-Specific Type). Mã sản phẩm (Part ...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Neck Jaw, mũi vuông

Mitutoyo
有存货

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Neck Jaw, mũi vuông Thước kẹp Neck Caliper (thước kẹp cổ ch...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Panme đo ngoài Mitutoyo Series 103 hệ Metric, Nhóm dãy đo từ 250 - 500 mm

Mitutoyo
有存货

Panme đo ngoài Mitutoyo Series 103 hệ Metric, Nhóm dãy đo từ 250 - 500 mm đây là dòng Panme đo ngoài cơ học (Analog) mang tính biểu tượng nhất của ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện Đầu đo độ sâu (Depth probe) Mitutoyo 12AAC072

Mitutoyo
有存货

Đầu đo độ sâu (Depth probe) Mitutoyo 12AAC072

原价 8.514.000 - 原价 8.514.000
原价 8.514.000
8.514.000
8.514.000 - 8.514.000
现价 8.514.000

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3022A dải đo từ 50V - 500V

KYORITSU
有存货

Thiết bị đo điện trở cách điện kỹ thuật số Kyoritsu Model 3022A dải đo từ 50V - 500V Digital Insulation/Continuity Testers Kyoritsu Model 3022A ___...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Phụ kiện cáp USB-ITN Mitutoyo 06AFM380C truyền dữ liệu trực tiếp, dài 2m, đầu Type C

Mitutoyo
有存货

Phụ kiện cáp truyền dữ liệu trực tiếp Mitutoyo 06AFM380C, dài 2m, đầu Type C USB Input Tool Direct Cable (Sensor-Specific Type). Mã sản phẩm (Part ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 451.000
原价 2.000
2.000 - 451.000
2.000 - 451.000
现价 2.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm Plastic Nipper (Straight Blade) ___________________ Dải...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 142 - Point Micrometers, đầu đo nhọn | Bộ đếm số cơ

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 142 - Point Micrometers, đầu đo nhọn | Bộ đếm số cơ Đây là dụng cụ được thiết kế với đầu đo nhọn hoắt để len lỏi vào những vị...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 295 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống | Dùng bộ đếm số cơ

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 295 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống | Dùng bộ đếm số cơ Đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ dày thành ống hoặc cá...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 500mm đến 975mm (Mitutoyo Setting Standard)

Mitutoyo
有存货

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 500mm đến 975mm (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có dải đo lớn (t...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện hàm kẹp bán nguyệt 8mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619012 (1 cặp) | Half-round jaw

Mitutoyo
有存货

Ngàm bán nguyệt (Half-round jaw): Thường được cung cấp theo cặp (2 chiếc). Các mã sản phẩm tương ứng với bề dày bao gồm: 2mm (619010), 5mm (619011)...

查看完整细节
原价 327.000 - 原价 327.000
原价 327.000
327.000
327.000 - 327.000
现价 327.000

Kìm cắt nhựa mini, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya MP5-110 kích thước 110mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt nhựa mini, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya MP5-110 kích thước 110mm Mini Tech Plastic Cutting Nippers ________________________________ ...

查看完整细节
原价 481.000 - 原价 481.000
原价 481.000
481.000
481.000 - 481.000
现价 481.000

Kìm cắt linh kiện, bo mạch điện tử, chống tĩnh điện Fujiya MTN03E-135 kích thước 135mm

FUJIYA
有存货

Kìm cắt linh kiện, bo mạch điện tử, chống tĩnh điện Fujiya MTN03E-135 kích thước 135mm Minitech Board Nippers _________________________________ Thô...

查看完整细节
原价 1.000
原价 1.000 - 原价 1.000
原价 1.000
现价 0
0 - 0
现价 0

Cáp đo đỏ Hioki L9842-22 dài 20m, kèm bộ cuốn dây

HIOKI
有存货

Cáp đo đỏ Hioki L9842-22 dài 20m, kèm bộ cuốn dây Measurement Cable Hioki L9842-22

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Bộ căn mẫu Mitutoyo 112 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set

Mitutoyo
有存货

Bộ căn mẫu Mitutoyo 112 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set ❗ Khi lựa chọn mã sản phẩm (Code No.), khách hàng ...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Bộ căn mẫu Mitutoyo 76 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set

Mitutoyo
有存货

Bộ căn mẫu Mitutoyo 76 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set ❗ Khi lựa chọn mã sản phẩm (Code No.), khách hàng c...

查看完整细节
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0

Bộ 3 thước Panme điện tử Mitutoyo hệ met - Mã số 293-962-30. Đáp ứng dãy đo từ 0-75mm. Có cổng SPC

Mitutoyo
有存货

Bộ 3 thước Panme điện tử Mitutoyo hệ met - Mã số 293-962-30. Đáp ứng dãy đo từ 0-75mm Set gồm 3 thước  ★ Mã 293-230-30 Dãy đo 0 - 25 mm Sai số ±1 μ...

查看完整细节
原价 910.000 - 原价 910.000
原价 910.000
910.000
910.000 - 910.000
现价 910.000

Kìm bấm mạng đa năng Fujiya PP606-140 kích thước 140mm,bấm cosse RJ45/RJ11, cắt và tuốt dây

FUJIYA
有存货

Kìm bấm mạng đa năng Fujiya PP606-140 kích thước 140mm,bấm cosse RJ45/RJ11, cắt và tuốt dây Modular Plug Attaching/Detaching Tool _________________...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Bộ phụ kiện 14 chi tiết dùng cho căn mẫu có kích thước lớn hơn 100mm Mitutoyo 516-605 | Rectangular Gauge Block Accessories

Mitutoyo
有存货

Bộ phụ kiện 14 chi tiết dùng cho căn mẫu có kích thước lớn hơn 100mm Mitutoyo 516-605 | Rectangular Gauge Block Accessories Bộ phụ kiện cho khối că...

查看完整细节
原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Phụ kiện đầu nối căn mẫu Mitutoyo 619031 - loại A | Connector A

Mitutoyo
有存货

Đầu nối loại A (Connector A - Mã 619031): Dùng để liên kết trực tiếp nối tiếp hai khối căn mẫu dài với nhau nhằm kéo dài kích thước

原价 2.000 - 原价 2.000
原价 2.000
2.000
2.000 - 2.000
现价 2.000

Panme Mitutoyo Series 523 - Snap Micrometers - Custom indicator | Panme đo nhanh tùy chọn đồng hồ gắn ngoài hoặc cảm biến

Mitutoyo
有存货

Panme Mitutoyo Series 523 - Snap Micrometers - Custom indicator | Panme đo nhanh tùy chọn đồng hồ gắn ngoài hoặc cảm biến Mặc dù cùng có chức năng ...

查看完整细节

Hãy xem qua - Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng

Nhóm sản phẩm liên quan

Mô tả danh mục

Chương trình khuyến mãi đang hiệu lực

Các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hấp dẫn được tài trợ từ các thương hiệu lớn

Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Pin 18V LXT dung lượng 5.0Ah Makita BL1850B, mã số 197280-8

Mã hàng: Makita 197280-8
UPC code: 088381459129
2.385.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Đế sạc nhanh Makita DC18RC mã số 630718-5 (Đế sạc nhập theo combo)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Pin 40Vmax XGT dung lượng 5.0Ah Makita BL4050F mã số 191L47-8

Mã hàng: Makita 191L47-8
UPC code: 088381580946
4.938.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy vặn vít Makita DTD156 dùng Pin 18V LXT, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Pin 18V LXT dung lượng 3.0Ah Makita BL1830B, mã số 197599-5

Mã hàng: Makita 197599-5
UPC code: 088381464055
1.570.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Bộ dụng cụ máy khoan búa M8103B công suất 430W và 26 phụ kiện Makita M8103KX2B

Mã hàng: MAKITA M8103KX2B
UPC code: 088381895415
999.000 1.512.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Máy thổi Makita DUB184 dùng Pin 18V LXT

Mã hàng: MAKITA DUB184Z
UPC code: 088381887670
3.320.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cưa đa góc Makita M2300B (MT230) công suất 1,500W, đường kính lưỡi 255mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M9002B (MT904) công suất 1,050W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita M0910B (MT91A) công suất 540W, đường kính lưỡi 100mm, công tắc đuôi
Thêm thành công
Khuyến Mãi Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Pin 18V LXT dung lượng 6.0Ah Makita BL1860B, mã số 197422-4

Mã hàng: Makita 197422-4
UPC code: 088381464123
2.777.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Máy thổi bụi Makita M4000B (MT401) công suất 530W

Mã hàng: MAKITA M4000B
UPC code: 088381695190
1.115.000
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy cắt kim loại Makita M2401B (MT243) công suất 2,000W, đường kính lưỡi 355mm
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Máy khoan búa Makita HP333D dùng Pin 12Vmax CXT đầu kẹp 10mm

Mã hàng: MAKITA HP333DSAE
UPC code: 088381872942
1.249.000
CHỌN PHIÊN BẢN
Thêm thành công
Khuyến Mãi Máy mài góc Makita GA4031 đường kính lưỡi 100mm công suất 720W,  công tắc đuôi
Thêm thành công