Thông tin chi tiết về sản phẩm
Ampe kìm đo công suất AC 1000V Kyoritsu Kew 2060BT True RMS, có kết nối Bluetooth
Clamp Power Meters Kyoritsu Kew 2060BT
_____________________________
Thông tin kỹ thuật:
‣ Cấp đo lường CAT Ⅳ 600V / CAT Ⅲ 1000V
‣ Kết nối mạch đo: 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
‣ Thông số đo được
• Điện áp, dòng điện, tần số, công suất tác dụng, công suất phản kháng, công suất biểu kiến
• Hệ số công suất (cos φ), góc pha, tổng méo hài (THD-R / THD-F), thứ tự pha (Phase rotation)
‣ Đo điện áp AC (ACV)
• Dải đo: 1000V
• Độ chính xác: ±0.7%rdg ±3dgt (40.0 đến 70.0Hz)/ ±3.0%rdg ±5dgt (70.1Hz đến 1kHz)
• Hệ số đỉnh (Crest factor): ≤1.7
‣ Đo dòng AC (ACA)
• Dải đo: 40.00 / 400.0 / 1000A (tự động chuyển thang)
• Độ chính xác: ±1.0%rdg ±3dgt (40.0 đến 70.0Hz)/ ±2.0%rdg ±5dgt (70.1Hz đến 1kHz)
• Hệ số đỉnh (Crest factor): ≤3 (hoặc ≤1500A đỉnh ở thang 1000A)
‣ Tần số
• Dải hiển thị: 40.0 – 999.9Hz
• Độ chính xác: ±0.3%rdg ±3dgt
‣ Công suất tác dụng (Active Power)
• Dải đo: 40.00 / 400.0 / 1000kW
• Độ chính xác: ±1.7%rdg ±5dgt (PF1, sóng sine, 45–65Hz)
‣ Công suất biểu kiến (Apparent Power)
• Dải đo: 40.00 / 400.0 / 1000kVA
• Độ chính xác: ±1dgt so với từng giá trị tính toán, 3P3W: ±2dgt, 3P4W: ±3dgt
‣ Công suất phản kháng (Reactive Power)
• Dải đo: 40.00 / 400.0 / 1000kVar
• Độ chính xác: tương tự như công suất biểu kiến
‣ Hệ số công suất (Power Factor)
• Dải hiển thị: -1.000 đến 0.000 đến +1.000
• Độ chính xác: ±1dgt mỗi giá trị tính toán
‣ Góc pha (Phase Angle) (chỉ 1P2W)
• Dải hiển thị: -180.0 đến 0.0 đến +179.9
• Độ chính xác: ±3.0°
‣ Hàm lượng sóng hài (Harmonics RMS – phần trăm)
• Thứ tự phân tích: Bậc 1 đến bậc 30
• Độ chính xác: Bậc 1–10: ±5.0%rdg ±10dgt/ Bậc 11–20: ±10%rdg ±10dgt/ Bậc 21–30: ±20%rdg ±10dgt
‣ Tổng độ méo hài (THD-R / THD-F)
• Dải hiển thị: 0.0 – 100.0%
• Độ chính xác: ±1 so với kết quả đo mỗi kênh
‣ Dải đo pha (Phase Rotation): 80 – 1100V AC (45–65Hz)
‣ Chức năng khác
• Hiển thị MAX / MIN / AVG / PEAK
• Giữ dữ liệu (Data Hold)
• Bluetooth® 5.0
• Đèn nền
• Tự động tắt nguồn
‣ Kết nối: Bluetooth® 5.0
‣ Nguồn cấp: Pin LR6 (AA) 1.5V × 2
‣ Thời gian đo liên tục: Khoảng 58 giờ
‣ Kích thước dây dẫn đo được: Φ75mm (Busbar 80×30mm)
• 2062: Φ55mm
‣ Kích thước & trọng lượng: 283(L) × 143(W) × 50(D) mm / khoảng 590g
• 2062: 247(L) × 105(W) × 50(D) mm / khoảng 490g
‣ Tiêu chuẩn an toàn
• 2060BT:
• IEC 61010-1, IEC 61010-2-032, IEC 61326-1,2-2 ClassB
• CAT IV 600V / CAT III 1000V (Pollution degree 2)
• 2062:
• CAT IV 300V / CAT III 600V / CAT II 1000V
‣ Phụ kiện đi kèm: Dây đo điện áp (7290), Túi đựng (9198), Pin, sách hướng dẫn sử dụng
Có thể liên quan
Dựa vào kết quả phân tích dữ liệu
Danh mục liên quan
Có thể bạn cũng nên xem qua các danh mục tổng hợp sau
Bản tin sản phẩm
-
🔧 Máy vặn vít gập dùng pin Makita TD022D nhỏ gọn và hiệu quả
Máy vặn vít gập dùng pin Makita TD022D là giải pháp vặn vít gọn nhẹ và mạnh mẽ với khả... -
✨ Máy bào gỗ Bosch GHO 16-82 công suất 600W bào phẳng mịn vượt trội 🪵
⚡Máy có công suất 600W cùng tốc độ không tải 16.500 vòng/phút, máy giúp xử lý bề mặt gỗ cực... -
✨ Máy chà nhám chữ nhật dùng pin 20V Total TFSLI2031 động cơ không chổi than 🛠️
Máy chà nhám chữ nhật dùng pin 20V Total TFSLI2031 sử dụng động cơ không chổi than mạnh mẽ với... -
🌿 Máy cắt cành dùng pin siêu bén Milwaukee M12 BLPRS động cơ không chổi than
Máy cắt cành dùng pin Milwaukee M12 BLPRS trang bị động cơ không chổi than mang lại khả năng cắt... -
Tin nhanh sản phẩm mới & chức năng Tổng số 27 bài viết
Khám phá tất cả
Xem thêm nhiều bài viết kinh nghiệm và tin tức mới.
XEM TẤT CẢ