コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 342.000 - 元の価格 342.000
元の価格 342.000
342.000
342.000 - 342.000
現在の価格 342.000

Súng phun sơn khí nén 1000cc TOTAL TAT11005

TOTAL
在庫あり

Đầu phun tiêu chuẩn: 1.8mm. Chiều rộng bình: 180-250mm Dung tích bình sơn: 1000cc. Thích hợp cho sơn lớp nền Kèm đầu nối Châu Âu, đầu nối Hoa Kỳ, đ...

詳細を全部見る
元の価格 17.000 - 元の価格 183.000
元の価格 17.000
17.000 - 183.000
17.000 - 183.000
現在の価格 17.000

Mũi khoan Inox HSS/M2 đuôi trơn công nghiệp. Size 1mm ~ 13mm TOLSEN, tiêu chuẩn DIN338 (Split point 135°)

TOLSEN
在庫あり

Mũi khoan Inox HSS/M2 đuôi trơn công nghiệp. Size 1mm ~ 13mm TOLSEN, tiêu chuẩn DIN338 (Split point 135°) Mũi khoan Inox HSS/M2 TOLSEN (DIN 338) ...

詳細を全部見る
元の価格 23.000 - 元の価格 23.000
元の価格 23.000
23.000
23.000 - 23.000
現在の価格 23.000

Cọ lăn sơn nhỏ có sọc 100mm/4 inch TOLSEN 40090

TOLSEN
在庫あり

Cọ lăn sơn nhỏ có sọc 100mm/4 inch TOLSEN 40090 ____________________________________ - Chất liệu: polyester và acrylic - Chiều dài tay cầm: 400mm ...

詳細を全部見る
元の価格 76.000 - 元の価格 263.000
元の価格 76.000
76.000 - 263.000
76.000 - 263.000
現在の価格 76.000

Cờ lê vòng - miệng tự động, đầu lắc léo, mạ Cr, phủ Satin, 8 - 24mm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Cờ lê vòng - miệng tự động, đầu lắc léo, mạ Cr, phủ Satin, 8 - 24mm TOLSEN Dải sản phẩm: 8mm | Mã SP: 15234 9mm | Mã SP: 15235 10mm | Mã SP: 15236...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 8.000
元の価格 0
0 - 8.000
0 - 8.000
現在の価格 0

Đá cắt sắt Bosch đường kính 105mm, dày 1.2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Standard)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch đường kính 105mm, dày 1.2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Standard) _____________________________________________ Dải sản phẩm: ‣ Mã SP: 2608...

詳細を全部見る
元の価格 6.000 - 元の価格 157.000
元の価格 6.000
7.000 - 195.000
7.000 - 195.000
現在の価格 7.000

Keo dán ống nước Bình Minh

Nhựa Bình Minh
在庫あり

Keo dán ống nước Bình Minh Quy cách: 25gram (tuýp) 50gram (tuýp) 100gram (tuýp) 200gram (Lon) 500gram (Lon) 1000gram (Lon)

元の価格 316.000 - 元の価格 6.336.000
元の価格 316.000
316.000 - 6.336.000
316.000 - 6.336.000
現在の価格 316.000

Mũi khoét sắt Meta Core T.C.T UNKIA 14.0mm - 150mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoét sắt Meta Core T.C.T UNKIA 14.0mm - 150mm (Dùng cho máy cầm tay) Khoan sâu đến 4.5mm Dải sản phẩm: 14.0mm - MCS-14.0 15.0mm - MCS-15.0 1...

詳細を全部見る
元の価格 216.000 - 元の価格 216.000
元の価格 216.000
216.000
216.000 - 216.000
現在の価格 216.000

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Decom KG316-S cài đặt từ 1 giây - 24 giờ (loại tốt)

DECOM
在庫あり

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Decom KG316-S cài đặt từ 1 giây - 24 giờ (loại tốt) _______________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp: 220V, 50Hz ‣ Công suất: ...

詳細を全部見る
元の価格 237.000 - 元の価格 237.000
元の価格 237.000
237.000
237.000 - 237.000
現在の価格 237.000

Cuộn dây hơi xoắn khí nén 15m TRUPER 19075 MAN-RES-1/4X50

TRUPER
在庫切れ

Cuộn dây hơi xoắn khí nén 15m TRUPER 19075 MAN-RES-1/4X51

元の価格 55.000 - 元の価格 55.000
元の価格 55.000
62.000
62.000 - 62.000
現在の価格 62.000

Kính bảo hộ 3M Tour-Guard V TGV01-100 chất liệu nhựa Polycarbonate, chống tia UV, chống đọng sương

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Kính bảo hộ 3M Tour-Guard V TGV01-100 chất liệu nhựa Polycarbonate, chống tia UV, chống đọng sương _______________________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 358.000 - 元の価格 358.000
元の価格 358.000
365.000
365.000 - 365.000
現在の価格 365.000

Quạt treo 3 tốc độ SENKO TC1622 công suất 65W, có 3 màu

Senko
在庫あり

Quạt treo 3 tốc độ SENKO TC1622 công suất 65W, có 2 màu _______________________ Thông tin kỹ thuật: ‣ Sải cánh 390mm ‣ Điệp áp 220V/50Hz ‣ Công ...

詳細を全部見る
元の価格 150.000 - 元の価格 513.000
元の価格 150.000
150.000 - 513.000
150.000 - 513.000
現在の価格 150.000

Mũi khoan bê tông SDS Plus-7X Bosch đường kính mũi từ 3.5mm - 7mm, đuôi gài

Bosch
在庫あり

Mũi khoan bê tông SDS Plus-7X Bosch đường kính mũi từ 3.5mm - 7mm, đuôi gài ___________________ Dải sản phẩm ‣ 3.5mm x 50mm x 115mm | 2608900055 ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 148.000 - 元の価格 148.000
元の価格 148.000
148.000
148.000 - 148.000
現在の価格 148.000

Ổ khóa dây 4 cọc số Master Lock 8143EURDPROCOL, dây khóa bằng cáp thép cuộn được bọc nhựa vinyl dài 1.2m

Master Lock USA
在庫あり

Ổ khóa dây 4 cọc số Master Lock 8143EURDPROCOL, dây khóa bằng cáp thép cuộn được bọc nhựa vinyl dài 1.2m Màu sắc Màu đen - Màu xanh lá - Màu xanh d...

詳細を全部見る
元の価格 60.000 - 元の価格 60.000
元の価格 60.000
60.000
60.000 - 60.000
現在の価格 60.000

Hộp 10 giấy nhám tròn đục lỗ 125mm ( 5 inch ) Makita cho gỗ, sơn, kim loại dùng với đế gai ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 10 giấy nhám tròn đục lỗ 125mm ( 5 inch ) Makita cho gỗ, sơn, kim loại dùng với đế gai ( Cấp 2 sao ) __________________________ Dãi sản phẩm D-...

詳細を全部見る
元の価格 5.000 - 元の価格 55.000
元の価格 5.000
5.000 - 55.000
5.000 - 55.000
現在の価格 5.000

Dây rút nhựa Shinko từ 100mm đến 650mm

NKI
在庫あり

Dây rút nhựa Shinko từ 100mm đến 650mm ________________________________ Kích thước NKI DAYRUT 100x3 NKI DAYRUT 150x4 NKI DAYRUT 200x4 NKI DAYRUT 2...

詳細を全部見る
元の価格 22.000 - 元の価格 30.000
元の価格 22.000
22.000 - 30.000
22.000 - 30.000
現在の価格 22.000

Vĩ 3 mũi lục giác Makita đường kính từ 1.5mm - 8mm, chiều dài 25mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) (Cấp 2 sao)

Makita
在庫あり

Vĩ 3 mũi lục giác Makita đường kính từ 1.5mm - 8mm, chiều dài 25mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) (Cấp 2 sao) _____________________________ Dãi s...

詳細を全部見る
元の価格 455.000 - 元の価格 455.000
元の価格 455.000
455.000
455.000 - 455.000
現在の価格 455.000

Hộp đựng linh kiện 18 ngăn bằng nhựa PP Workpro WP283011

WORKPRO
在庫あり

Hộp đựng linh kiện 18 ngăn bằng nhựa PP Workpro WP283011 Kích thước 475mm x 380mm x 160mm Có thể ráp mí và ghép chồng với hộp 39 ngăn WP238010 ____...

詳細を全部見る
元の価格 212.000 - 元の価格 212.000
元の価格 212.000
212.000
212.000 - 212.000
現在の価格 212.000

Búa rìu cán gỗ Hickory Workpro WP241042, đầu búa nặng 567gram (1.25 lbs) có bao da bảo vệ lưỡi (mã cũ WP41019)

WORKPRO
在庫あり

Búa rìu cán gỗ Hickory Workpro WP241042, đầu búa nặng 567gram (1.25 lbs) có bao da bảo vệ lưỡi (mã cũ WP41019) _______________ • Higher-strength fr...

詳細を全部見る
元の価格 358.000 - 元の価格 358.000
元の価格 358.000
358.000
358.000 - 358.000
現在の価格 358.000

Timer hẹn giờ cài đặt được 96 chương trình chỉnh cơ MINJIN TB35-N, tải 20A, có Pin dự trữ lưu 100 giờ

MINJIN
在庫あり

Timer hẹn giờ cài đặt được 96 chương trình chỉnh cơ MINJIN TB35-N có Pin dự trữ lưu 100 giờ (công tắc đồng hồ hẹn giờ MINJIN TB35-N) Loại SPST - 24...

詳細を全部見る
元の価格 239.000 - 元の価格 291.000
元の価格 239.000
239.000 - 291.000
239.000 - 291.000
現在の価格 239.000

Ổ khoá số Kwikset, 4 cọc số, thân khoá bằng đồng thau, càng khoá thép cường lực chống cắt

KWIKSET
在庫あり

Ổ khoá số Kwikset, 4 cọc số, thân khoá bằng đồng thau Brass combination Padlock Dãi sản phẩm: Kwikset 90250-171 kích thước 30mm (ngang 30mm, cao 86...

詳細を全部見る
元の価格 76.000 - 元の価格 76.000
元の価格 76.000
76.000
76.000 - 76.000
現在の価格 76.000

Phích cắm công nghiệp PCE F0511-SR, Tải 16A, điện áp 250V, có tiếp điểm tiếp địa, Kháng bụi và nước chuẩn IP54

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp có tiếp điểm tiếp địa PCE F0511-SR, Tải 16A, điện áp 250V, Kháng nước chuẩn IP54 cấu hình 2P + E Rubber connector/ Splashproo...

詳細を全部見る
元の価格 230.000 - 元の価格 246.000
元の価格 230.000
230.000 - 246.000
230.000 - 246.000
現在の価格 230.000

SATA 金属やすり

SATA
在庫あり

SATA 金属やすり__________________________________________製品バリエーション: SATA 03975: 185mm 丸やすりSATA 03976: 200mm 丸やすりSATA 03977: 215mm 丸やすり__________________...

詳細を全部見る
元の価格 49.000 - 元の価格 66.000
元の価格 49.000
49.000 - 66.000
49.000 - 66.000
現在の価格 49.000

3/8 icnhドクタービットソケット、T10~T60 SATA用トルクス

SATA
在庫あり

3/8 icnhドクタービットソケット、T10~T60 SATA用トルクス___________________製品バリエーション:3/8 inch - T10 - SATA 221013/8 inch - T15 - SATA 221023/8 inch - T20 - SATA 22103...

詳細を全部見る
元の価格 40.000 - 元の価格 164.000
元の価格 40.000
40.000 - 164.000
40.000 - 164.000
現在の価格 40.000

1/2 inch Dr.6pt. 8mmから34mmまでのSATAソケット

SATA
在庫あり

1/2 inch Dr.6pt. 8mmから34mmまでのSATAソケット___________________製品バリエーション:8mm - SATA 133199mm - SATA 1332010mm - SATA 1330111mm - SATA 1330212mm - SATA 133...

詳細を全部見る