コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 71.000 - 元の価格 125.000
元の価格 71.000
71.000 - 125.000
71.000 - 125.000
現在の価格 71.000

Xà beng thép phẳng, 2 đầu kẹp đinh, sơn tĩnh điện TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Xà beng thép phẳng, 2 đầu kẹp đinh, sơn tĩnh điện TOLSEN Dải sản phẩm: 7 inch/180mm | Mã SP: 25113 (15 inchx1-1/3 inchx1/4 inch)/(375x35x6mm) | Mã...

詳細を全部見る
元の価格 198.000 - 元の価格 303.000
元の価格 198.000
198.000 - 303.000
198.000 - 303.000
現在の価格 198.000

Búa tạ cán nhựa, đầu búa thép mạ đen 1000g - 2000g TOLSEN (thiết kế theo chuẩn Công thái học)

TOLSEN
在庫あり

Búa tạ cán nhựa, đầu búa thép mạ đen 1000g - 2000g TOLSEN (thiết kế theo chuẩn Công thái học) Dải sản phẩm: 1000g | Mã SP: 25010 1500g | Mã SP: 25...

詳細を全部見る
元の価格 14.000 - 元の価格 14.000
元の価格 14.000
14.000
14.000 - 14.000
現在の価格 14.000

Bộ 2 đầu vít lục giác công nghiệp 25mm, thép S2, phủ Satin TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Bộ 2 đầu vít lục giác công nghiệp 25mm, thép S2, phủ Satin TOLSEN Dải sản phẩm: H3x25mm | Mã SP: 20233 H4x25mm | Mã SP: 20234 H5x25mm | Mã SP: 20...

詳細を全部見る
元の価格 49.000 - 元の価格 103.000
元の価格 49.000
49.000 - 103.000
49.000 - 103.000
現在の価格 49.000

Tua vít đóng dài, đầu dẹp có nam châm, thép CrV, cán nhựa TOLSEN (thiết kế theo chuẩn Công thái học)

TOLSEN
在庫あり

Tua vít đóng dài, đầu dẹp có nam châm, thép CrV, cán nhựa TOLSEN (thiết kế theo chuẩn Công thái học) Dải sản phẩm: 1.0x5.5x75mm | Mã SP: 20111 1.0...

詳細を全部見る
元の価格 89.000 - 元の価格 184.000
元の価格 89.000
89.000 - 184.000
89.000 - 184.000
現在の価格 89.000

Cờ lê 2 đầu tuýp lắc léo, 2 đầu số, mạ Cr, phủ Satin, 8 - 19mm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Cờ lê 2 đầu tuýp lắc léo, 2 đầu số, mạ Cr, phủ Satin, 8 - 19mm TOLSEN Dải sản phẩm: 8x9mm | Mã SP: 17021 10x11mm | Mã SP: 17022 12x13mm | Mã SP: 1...

詳細を全部見る
元の価格 48.000 - 元の価格 131.000
元の価格 48.000
48.000 - 131.000
48.000 - 131.000
現在の価格 48.000

Đầu tuýp lục giác dài công nghiệp 1/2 inch, thép CrV 50BV30, 8 - 32mm TOLSEN, chuẩn DIN3124, ISO2725-1

TOLSEN
在庫あり

Đầu tuýp lục giác dài công nghiệp 1/2 inch, thép CrV 50BV30, 8 - 32mm TOLSEN, chuẩn DIN3124, ISO2725-1 Dải sản phẩm: 8mm | Mã SP: 16558 9mm | Mã S...

詳細を全部見る
元の価格 16.000 - 元の価格 34.000
元の価格 16.000
16.000 - 34.000
16.000 - 34.000
現在の価格 16.000

Đầu tuýp lục giác ngắn công nghiệp 3/8 inch, thép CrV 50BV30, 8 - 19mm TOLSEN, chuẩn DIN3124, ISO2725-1

TOLSEN
在庫あり

Đầu tuýp lục giác ngắn công nghiệp 3/8 inch, thép CrV 50BV30, 8 - 19mm TOLSEN, chuẩn DIN3124, ISO2725-1 Dải sản phẩm: 8mm | Mã SP: 16308 9mm | Mã ...

詳細を全部見る
元の価格 170.000 - 元の価格 813.000
元の価格 170.000
170.000 - 813.000
170.000 - 813.000
現在の価格 170.000

Kéo cắt sắt 12 - 42 inch TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Kéo cắt sắt 12 - 42 inch TOLSEN Dải sản phẩm: 300mm/12 inch | Mã SP: 10241 350mm/14 inch | Mã SP: 10242 450mm/18 inch | Mã SP: 10243 600mm/24 inch...

詳細を全部見る
元の価格 100.000 - 元の価格 129.000
元の価格 100.000
100.000 - 129.000
100.000 - 129.000
現在の価格 100.000

Kìm phe công vô 180 - 235mm TOLSEN, thép chất lượng cao, mạ niken, tay cầm nhúng

TOLSEN
在庫あり

Kìm phe công vô 180 - 235mm TOLSEN, thép chất lượng cao, mạ niken, tay cầm nhúng Dải sản phẩm: 180mm/7 inch | Mã SP: 10082 235mm/9 inch | Mã SP: 1...

詳細を全部見る
元の価格 92.000 - 元の価格 92.000
元の価格 92.000
92.000
92.000 - 92.000
現在の価格 92.000

Kìm nhọn cong công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 160mm/6 inch TOLSEN 10023

TOLSEN
在庫あり

Kìm nhọn cong công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 160mm/6 inch TOLSEN 10023

元の価格 97.000 - 元の価格 117.000
元の価格 97.000
97.000 - 117.000
97.000 - 117.000
現在の価格 97.000

Kìm nhọn công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 6 - 8 inch TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Kìm nhọn công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 6 - 8 inch TOLSEN Dải sản phẩm: 160mm/6 inch | Mã SP: 10021 200mm/8 inch | Mã SP: 10022

元の価格 0 - 元の価格 215.000
元の価格 0
0 - 215.000
0 - 215.000
現在の価格 0

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng Bosch đường kính 100mm - 160mm, 40 răng, lỗ cốt 20mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng Bosch đường kính 100mm - 160mm, 40 răng, lỗ cốt 20mm (Dòng Expert) _______________________________________ Dải sản phẩm: ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 203.000 - 元の価格 203.000
元の価格 203.000
203.000
203.000 - 203.000
現在の価格 203.000

Phễu chụp hứng bụi Bosch dùng cho máy khoan bê tông mã số 1600A00D6H

Bosch
在庫あり

Phễu chụp hứng bụi Bosch dùng cho máy khoan bê tông mã số 1600A00D6H ____________________________ Ứng dụng ★ Hiệu quả khi thao tác khoan trên trần ...

詳細を全部見る
元の価格 1.907.000 - 元の価格 1.907.000
元の価格 1.907.000
1.907.000
1.907.000 - 1.907.000
現在の価格 1.907.000

Pin 18V dung lượng 4.0Ah Bosch GBA 18V mã số 1600A00163

Bosch
在庫あり

Pin 18V dung lượng 4.0Ah Bosch GBA 18V mã số 1600A00163 ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Điện áp pin: 18V ‣ Trọng lượng: 0,6kg ‣ Dung lượng...

詳細を全部見る
元の価格 3.282.000 - 元の価格 3.282.000
元の価格 3.282.000
3.282.000
3.282.000 - 3.282.000
現在の価格 3.282.000

Máy xịt rửa cao áp Bosch UniversalAquatak 125 công suất 1,500W, áp lực 125 bar mã số 06008A7AK0

Bosch
在庫あり

Máy xịt rửa cao áp Bosch UniversalAquatak 125 công suất 1,500W, áp lực 125 bar mã số 06008A7AK0 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Côn...

詳細を全部見る
元の価格 3.308.000 - 元の価格 3.308.000
元の価格 3.308.000
3.308.000
3.308.000 - 3.308.000
現在の価格 3.308.000

Máy mài góc Bosch GWS 14-125 S công suất 1,400W đường kính lưỡi 125mm, công tắc trượt mã số 06017D0100

Bosch
在庫あり

Máy mài góc Bosch GWS 14-125 S công suất 1,400W đường kính lưỡi 125mm, công tắc trượt mã số 06017D0100 ___________________ Phụ kiện kèm theo ‣ Đai ...

詳細を全部見る
元の価格 13.650.000 - 元の価格 13.650.000
元の価格 13.650.000
13.650.000
13.650.000 - 13.650.000
現在の価格 13.650.000

Máy quét âm tường Bosch D-tect 200 C mã số 06010816K0

Bosch
在庫あり

Máy quét âm tường Bosch D-tect 200 C mã số 06010816K0 ___________________________ Phụ kiện đi kèm - Cáp USB-C ( Mã số 1600A01L6H ) - Túi đựng - 04 ...

詳細を全部見る
元の価格 3.923.000 - 元の価格 3.923.000
元の価格 3.923.000
3.923.000
3.923.000 - 3.923.000
現在の価格 3.923.000

Máy nước nóng trực tiếp Panasonic U series DH-4UD1VZ (không bơm trợ lực)

Panasonic
在庫あり

Máy nước nóng trực tiếp Panasonic U series DH-4UD1VZ (không bơm trợ lực) 1. Mô tả sản phẩm Máy nước nóng Panasonic thế hệ mới được sản xuất bằng c...

詳細を全部見る
元の価格 603.000 - 元の価格 603.000
元の価格 603.000
603.000
603.000 - 603.000
現在の価格 603.000

Kìm bấm cos MINJIN HSC8 16-4 (4-16mm)

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cos MINJIN HSC8 16-4 (4-16mm)

元の価格 262.000 - 元の価格 262.000
元の価格 262.000
262.000
262.000 - 262.000
現在の価格 262.000

Kìm siết dây rút MINJIN HS-600A (2.4-4.8mm)

MINJIN
在庫あり

Kìm tuốt dây rút MINJIN HS-600A (2.4-4.8mm)

元の価格 235.000 - 元の価格 235.000
元の価格 235.000
235.000
235.000 - 235.000
現在の価格 235.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-10 (1.5-6mm)

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cos MINJIN HS-10 (1.5-6mm)

元の価格 224.000 - 元の価格 224.000
元の価格 224.000
224.000
224.000 - 224.000
現在の価格 224.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-101 (1.5-10mm)

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cos MINJIN HS-101 (1.5-10mm)

元の価格 400.000 - 元の価格 875.000
元の価格 400.000
400.000 - 875.000
400.000 - 875.000
現在の価格 400.000

Mũi khoan kim cương, khoan gạch men và đá granite Unika DJW, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 5mm - 35mm (mã DJW)

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan kim cương, khoan gạch men và đá granite Unika DJW, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 5mm - 35mm (mã DJW) Đầu mũi khoan được chế tác bằng kim cư...

詳細を全部見る
元の価格 42.000 - 元の価格 124.000
元の価格 42.000
46.000 - 134.000
46.000 - 134.000
現在の価格 46.000

Thước lá đo khe hở các loại ASAKI

ASAKI
在庫あり

Thước lá đo khe hở các loại ASAKI ___________________________ Dải sản phẩm: 100 x 14 AK-0136 200 x 17 AK-0141