コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 733.000 - 元の価格 733.000
元の価格 733.000
760.000
760.000 - 760.000
現在の価格 760.000

Timer hẹn giờ 6 chương trình chỉnh cơ Panasonic TB118, có pin dự trữ lưu 300 giờ.

Panasonic
在庫あり

Timer hẹn giờ 6 chương trình chỉnh cơ Panasonic TB118, có pin dự trữ lưu 300 giờ. (công tắc đồng hồ hẹn giờ Panasonic TB118) Loại SPST - 24h Chức n...

詳細を全部見る
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000

Hộp nối tròn 4 đường nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháy

Nanoco
在庫あり

Hộp nối tròn 4 đường nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháy Dãi sãn phẩm: NPA68161 - dùng cho ống 16mm (Đóng gói 60 cái/thùng) NPA68201 - dùng c...

詳細を全部見る
元の価格 9.000 - 元の価格 20.000
元の価格 9.000
9.000 - 20.000
9.000 - 20.000
現在の価格 9.000

Đầu nối ren ống ruột gà mềm sang cổ ống cứng Nanoco

Nanoco
在庫あり

Đầu nối ren ống ruột gà mềm sang cổ ống cứng Nanoco Dãi sản phẩm: Nanoco FRGA116 - dùng cho ống 16mm (đóng gói 100 cái/ bao) Nanoco FRGA120 - dùn...

詳細を全部見る
元の価格 7.000 - 元の価格 7.000
元の価格 7.000
7.000
7.000 - 7.000
現在の価格 7.000

Đai sắt nanoco NS80 dùng để lắp CB cóc vào đế âm hoặc đế nổi

Nanoco
在庫あり

Đai sắt nanoco NS80 dùng để lắp CB cóc vào đế âm hoặc đế nổi Frame for HB - Dùng tương thích với các bộ mặt nạ Panasonic WEVH8061, WEV7061SW, WZV70...

詳細を全部見る
元の価格 13.000 - 元の価格 13.000
元の価格 13.000
13.000
13.000 - 13.000
現在の価格 13.000

Đế nổi Nanoco NBD9802 lắp CB tép 2 cực (2P)

Nanoco
在庫あり

Đế nổi Nanoco NBD9802 lắp CB tép 2 cực (2P) Kích thước 121mm x 54mm x 69.47mm Mounting surface plate for MCB 2P Đóng gói 30 cái/thùng

元の価格 4.131.000 - 元の価格 4.131.000
元の価格 4.131.000
4.131.000
4.131.000 - 4.131.000
現在の価格 4.131.000

Đèn công trường Makita ML003G dùng được với Pin 40Vmax XGT, 18V LXT, 14.4V, độ sáng 1,100lm

Makita
在庫あり

Đèn công trường Makita ML003G dùng được với Pin 40Vmax XGT, 18V LXT, 14.4V, độ sáng 1,100lm LED Worklight _______________________________ ML003G: C...

詳細を全部見る
元の価格 3.398.000 - 元の価格 3.398.000
元の価格 3.398.000
3.398.000
3.398.000 - 3.398.000
現在の価格 3.398.000

Đèn LED Makita DML812 dùng Pin 18V LXT, 14.4V độ sáng 1,250lm

Makita
在庫あり

Đèn LED Makita DML812 dùng Pin 18V LXT, 14.4V độ sáng 1,250lm LED Flashlight/ Spotlight _____________________________________ DML812: Chỉ thân đèn....

詳細を全部見る
元の価格 115.000 - 元の価格 369.000
元の価格 115.000
115.000 - 369.000
115.000 - 369.000
現在の価格 115.000

Ổ khoá treo đồng, càng bấm Kwikset, kèm 3 chìa vặn, càng khoá bằng thép cường lực chống cưa cắt

KWIKSET
在庫あり

Ổ khoá treo đồng, càng bấm Kwikset, kèm 3 chìa vặn, càng khoá bằng thép cường lực chống cưa cắt Solid Brass Padlock Dãi sản phẩm: Kwikset 90250-149...

詳細を全部見る
元の価格 254.000 - 元の価格 416.000
元の価格 254.000
254.000 - 416.000
254.000 - 416.000
現在の価格 254.000

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp âm, mặt nghiêng, tải từ 16A - 32A, 5 cực (3P+N+PE) điện áp 400V, kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp âm, mặt nghiêng, tải từ 16A - 32A, 5 cực (3P+N+PE) điện áp 400V, kín nước tiêu chuẩn IP67 Các phiên bản: PCE F4152-6F78 ...

詳細を全部見る
元の価格 379.000 - 元の価格 513.000
元の価格 379.000
379.000 - 513.000
379.000 - 513.000
現在の価格 379.000

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp nổi kiểu L, tải 16A - 32A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, Kín nước tiêu chuẩn IP67

PCE
在庫あり

Ổ cắm công nghiệp PCE lắp nổi kiểu L, tải 16A - 32A, 3 cực (2P+PE), điện áp 230V, Kín nước tiêu chuẩn IP67 Các phiên bản: PCE F1132-6 Tải 16A (cấu ...

詳細を全部見る
元の価格 728.000 - 元の価格 1.760.000
元の価格 728.000
728.000 - 1.760.000
728.000 - 1.760.000
現在の価格 728.000

Phích cắm công nghiệp PCE loại kín nước IP67, tải 63A - 125A, 5 chân (3P+N+PE), điện áp 400V, đầu đực (PCE Trailing Commando Series/ Power Twist)

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp PCE loại kín nước IP67, tải 63A - 125A, 5 chân (3P+N+PE), điện áp 400V, đầu đực (PCE Trailing Commando Series/ Power Twist) ...

詳細を全部見る
元の価格 116.000 - 元の価格 116.000
元の価格 116.000
116.000
116.000 - 116.000
現在の価格 116.000

Phích cắm công nghiệp di động PCE F023-6, tải 32A, điện áp 230V, 3 chân, đầu đực, IP44

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp di động PCE F023-6, tải 32A, điện áp 230V, 3 chân, đầu đực, IP44 Plug Splashproof IP44 _____________________ Sử dụng tốt tro...

詳細を全部見る
元の価格 93.000 - 元の価格 122.000
元の価格 93.000
93.000 - 122.000
93.000 - 122.000
現在の価格 93.000

Phích cắm công nghiệp di động PCE, tải 16A - 32A, 4 chân, điện áp 400V - IP44

PCE
在庫あり

Phích cắm công nghiệp di động PCE, tải 16A - 32A, 4 chân, điện áp 400V - IP44 CEE-plug 4P 6H IP44 _____________________ Các phiên bản: PCE F014-6:...

詳細を全部見る
元の価格 8.016.000 - 元の価格 8.340.000
元の価格 8.016.000
8.016.000 - 8.340.000
8.016.000 - 8.340.000
現在の価格 8.016.000

Máy cưa xích Makita DUC406 dùng Pin 18V x2 LXT, chiều dài lam 400mm

Makita
在庫あり

Máy cưa xích Makita DUC406 dùng Pin 18V x2 LXT, chiều dài lam 400mm Cordless Chain Saw _____________________________ Tất cả các phiên bản đều không...

詳細を全部見る
元の価格 2.727.000 - 元の価格 2.727.000
元の価格 2.727.000
2.727.000
2.727.000 - 2.727.000
現在の価格 2.727.000

Máy cắt mini Makita DMC300 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 76mm, công nghệ AFT

Makita
在庫あり

Máy cắt mini Makita DMC300 dùng Pin 18V LXT, đường kính lưỡi 76mm, công nghệ AFT Cordless Compact Cut Off ___________________________ Phiên bản DMC...

詳細を全部見る
元の価格 3.843.000 - 元の価格 3.843.000
元の価格 3.843.000
3.843.000
3.843.000 - 3.843.000
現在の価格 3.843.000

Máy cưa kiếm Makita DJR189 dùng Pin 18V LXT độ xọc 22mm

Makita
在庫あり

Máy cưa kiếm Makita DJR189 dùng Pin 18V LXT độ xọc 22mm Recipro Saw ________________________ Phiên bản DJR189Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạc ...

詳細を全部見る
Khuyến Mãi
元の価格 3.674.000 - 元の価格 3.674.000
元の価格 3.674.000
3.674.000
3.674.000 - 3.674.000
現在の価格 3.674.000

Máy cưa kiếm Makita DJR188 dùng Pin 18V LXT độ xọc 20mm

Makita
在庫あり

Máy cưa kiếm Makita DJR188 dùng Pin 18V LXT độ xọc 20mm Recipro Saw __________________________ Phiên bản DJR188Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm pin sạ...

詳細を全部見る
元の価格 2.372.000 - 元の価格 2.372.000
元の価格 2.372.000
2.372.000
2.372.000 - 2.372.000
現在の価格 2.372.000

Xe đẩy hàng đa năng 137Kg Stanley FT585

Stanley Material Transport Equipment
在庫あり

Xe đẩy hàng đa năng 137Kg Stanley FT586

元の価格 287.000 - 元の価格 287.000
元の価格 287.000
305.000
305.000 - 305.000
現在の価格 305.000

Thước kéo PowerLock 10m STANLEY STHT33463-8

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Thước kéo PowerLock 10m STANLEY STHT33463-8

元の価格 2.948.000 - 元の価格 2.948.000
元の価格 2.948.000
2.948.000
2.948.000 - 2.948.000
現在の価格 2.948.000

Máy chà nhám quỹ đạo tròn Makita DBO180 dùng Pin 18V LXT, đường kính đế 123mm

Makita
在庫あり

Máy chà nhám quỹ đạo tròn Makita DBO180 dùng Pin 18V LXT, đường kính đế 123mm Random Orbit Sander _________________________ Phiên bản: DBO180Z: Ch...

詳細を全部見る
元の価格 546.000 - 元の価格 546.000
元の価格 546.000
546.000
546.000 - 546.000
現在の価格 546.000

Ổ khóa tay gạt Việt Tiệp 04911 vật liệu bằng hợp kim Zinc Alloy

Việt tiệp
在庫あり

Ổ khóa tay gạt Việt Tiệp 04911 vật liệu bằng hợp kim Zinc Alloy, làm Khóa cửa đi chính __________________ Thông tin sản phẩm • Mã số hộp khóa: 0411...

詳細を全部見る
元の価格 758.000 - 元の価格 758.000
元の価格 758.000
758.000
758.000 - 758.000
現在の価格 758.000

Ổ khóa tay gạt Việt Tiệp 04824 chất liệu bằng inox 304 với ổ 2 đầu

Việt tiệp
在庫あり

Ổ khóa tay gạt Việt Tiệp 04824 chất liệu bằng inox 304 với ổ 2 đầu __________________ Thông tin sản phẩm • Mã số hộp khóa: 04182 • Mã số lõi khóa: ...

詳細を全部見る
元の価格 3.312.000 - 元の価格 3.312.000
元の価格 3.312.000
3.312.000
3.312.000 - 3.312.000
現在の価格 3.312.000

Ổ khóa tay gạt Việt Tiệp 04296 chất liệu bằng đồng với ổ 2 đầu

Việt tiệp
在庫あり

Ổ khóa tay gạt Việt Tiệp 04296 chất liệu bằng đồng với ổ 2 đầu __________________ Thông tin sản phẩm • Mã số hộp khóa: 04199 • Mã số lõi khóa: 2024...

詳細を全部見る
元の価格 2.500.000 - 元の価格 2.500.000
元の価格 2.500.000
2.500.000
2.500.000 - 2.500.000
現在の価格 2.500.000

Ổ khóa tay gạt Việt Tiệp 04185 chất liệu bằng inox 304 với ổ 2 đầu

Việt tiệp
在庫あり

Ổ khóa tay gạt Việt Tiệp 04185 chất liệu bằng inox 304 với ổ 2 đầu __________________ Thông tin sản phẩm • Mã số hộp khóa: 04199 • Mã số lõi khóa: ...

詳細を全部見る