コンテンツにスキップ

Bộ Căn Mẫu Mitutoyo (Gauge Blocks & Standards)

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thiết bị kiểm tra độ vuông góc Mitutoyo Square Master - SERIES 311

Mitutoyo
在庫あり

Thiết bị kiểm tra độ vuông góc Mitutoyo Square Master - SERIES 311 Thiết bị này cho phép kỹ thuật viên thực hiện các phép đo kiểm độ vuông góc và đ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Khối vuông chuẩn độ chính xác cao Mitutoyo - SERIES 311 (High Precision Square)

Mitutoyo
在庫あり

Khối vuông chuẩn độ chính xác cao Mitutoyo - SERIES 311 (High Precision Square) Thiết bị này thuộc nhóm Dụng cụ Hiệu chuẩn (Calibration Instruments...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Đá Ceraton Mitutoyo mài căn mẫu | Gauge Block Maintenance

Mitutoyo
在庫あり

Đá Ceraton Mitutoyo mài căn mẫu | Gauge Block Maintenance cả hai mặt đều được hoàn thiện bằng phương pháp rà phẳng (lapping). Dùng để loại bỏ các v...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện găng tay Mitutoyo 600009 - không bám xơ vải

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện bộ 2 găng tay Mitutoyo 600009 - không bám xơ vải

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Mitutoyo - Chai polyethylene dung tích 100ml dùng để chứa dung dịch lau chùi căn mẫu

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo - Chai polyethylene dung tích 100ml dùng để chứa dung dịch lau chùi căn mẫu

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện tấm lót căn mẫu bằng da buckskin nhân tạo Mitutoyo 600007, Kích thước khổ B4

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện tấm lót căn mẫu bằng da buckskin nhân tạo Mitutoyo 600007, Kích thước khổ B4

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện giấy lau thấu kính không để lại xơ vải (lint-free) Mitutoyo 600006

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện giấy lau thấu kính không để lại xơ vải (lint-free) Mitutoyo 600006

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện chổi quét kèm bình xịt bụi vệ sinh căn mẫu Mitutoyo 600005

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện chổi quét kèm bình xịt bụi vệ sinh căn mẫu Mitutoyo 600005

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Nhíp, kẹp gắp căn mẫu Mitutoyo 600004

Mitutoyo
在庫あり

Nhíp, kẹp gắp căn mẫu Mitutoyo 600004

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ dụng cụ vệ sinh & bảo dưỡng căn mẫu Mitutoyo 516-650E | Maintenance Kit for Gauge Blocks - SERIES 516

Mitutoyo
在庫あり

Bộ dụng cụ bảo trì & bảo dưỡng căn mẫu Mitutoyo 516-650E | Maintenance Kit for Gauge Blocks - SERIES 516 Bộ kit này chứa đầy đủ tất cả các dụng...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Mitutoyo Step Master Series 516

Mitutoyo
在庫あり

Mitutoyo Step Master Series 516 1. Bản chất và Chức năng chính  ‣ Thiết bị master chuẩn: Step Master là một khối master chuẩn gồm các bậc có chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619074 Đế kẹp (Base) 10 mm: 1 chiếc

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619074 Đế kẹp (Base) 10 mm: 1 chiếc

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619073 Mũi định tâm (Center point) 2 mm: 1 chiếc

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619073 Mũi định tâm (Center point) 2 mm: 1 chiếc

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619072 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 10 mm: 2 khối

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619072 Má kẹp phẳng (Plain jaw) 10 mm: 2 khối

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619071 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 5 mm: 2 khối

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619071 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 5 mm: 2 khối

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619070 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 2 mm: 2 khối

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619070 Má kẹp bán nguyệt (Half-round jaw) 2 mm: 2 khối

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619066 Vít đầu khía nhám (Knurled head screw): 2 chiếc

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619066 Vít đầu khía nhám (Knurled head screw): 2 chiếc

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619065 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3/4 in: 1 chiếc

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619065 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3/4 in: 1 chiếc

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619064 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 1-1/2 in: 1 chiếc

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619064 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 1-1/2 in: 1 chiếc

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619063 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 2-1/4 in: 1 chiếc

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619063 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 2-1/4 in: 1 chiếc

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619062 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3 in: 1 chiếc

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619062 Thanh nối / Thanh ren (Tie rod) 3 in: 1 chiếc

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619061 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 4-1/2 in: 1 chiếc

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619061 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 4-1/2 in: 1 chiếc

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619060 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 6 in: 1 chiếc

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619060 Thanh ren điều chỉnh (Adjustable tie rod) 6 in: 1 chiếc

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619059 Đai ốc xẻ rãnh (Slotted head nut): 2 chiếc

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện Mitutoyo Mã 619059 Đai ốc xẻ rãnh (Slotted head nut): 2 chiếc