コンテンツにスキップ

KNIPEX

Kìm và dụng cụ cao cấp chính hãng từ Đức.

元の価格 11.684.000 - 元の価格 11.684.000
元の価格 11.684.000
11.684.000
11.684.000 - 11.684.000
現在の価格 11.684.000

Bộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P ___________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm kẹp, hàm phẳng trơn KN...

詳細を全部見る
元の価格 9.609.000 - 元の価格 9.609.000
元の価格 9.609.000
9.609.000
9.609.000 - 9.609.000
現在の価格 9.609.000

Bộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 7 chi tiết KNIPEX 00 20 16

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 7 chi tiết KNIPEX 00 20 16 _________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm kẹp, mũi phẳng trơn KNIPEX...

詳細を全部見る
元の価格 1.549.000 - 元の価格 1.549.000
元の価格 1.549.000
1.549.000
1.549.000 - 1.549.000
現在の価格 1.549.000

Kìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 32 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 32 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.0mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng:...

詳細を全部見る
元の価格 1.811.000 - 元の価格 1.811.000
元の価格 1.811.000
1.811.000
1.811.000 - 1.811.000
現在の価格 1.811.000

Kìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 22 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.2mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 22 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.2mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng:...

詳細を全部見る
元の価格 1.464.000 - 元の価格 1.464.000
元の価格 1.464.000
1.464.000
1.464.000 - 1.464.000
現在の価格 1.464.000

Kìm kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 12 130 chiều dài 130mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 12 130 chiều dài 130mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng: Kẹp, uốn đinh hình dây h...

詳細を全部見る
元の価格 1.453.000 - 元の価格 1.453.000
元の価格 1.453.000
1.453.000
1.453.000 - 1.453.000
現在の価格 1.453.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 ESD chiều dài 145mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 ESD chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 1.400.000 - 元の価格 1.400.000
元の価格 1.400.000
1.400.000
1.400.000 - 1.400.000
現在の価格 1.400.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 chiều dài 145mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 145...

詳細を全部見る
元の価格 1.394.000 - 元の価格 1.394.000
元の価格 1.394.000
1.394.000
1.394.000 - 1.394.000
現在の価格 1.394.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 ESD chiều dài 145mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 ESD chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.297.000 - 元の価格 1.297.000
元の価格 1.297.000
1.297.000
1.297.000 - 1.297.000
現在の価格 1.297.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 chiều dài 145mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.394.000 - 元の価格 1.394.000
元の価格 1.394.000
1.394.000
1.394.000 - 1.394.000
現在の価格 1.394.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 52 145 ESD chiều dài 145mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 52 145 ESD chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 1.297.000 - 元の価格 1.297.000
元の価格 1.297.000
1.297.000
1.297.000 - 1.297.000
現在の価格 1.297.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 52 145 chiều dài 145mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 52 145 chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 145mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.290.000 - 元の価格 1.290.000
元の価格 1.290.000
1.290.000
1.290.000 - 1.290.000
現在の価格 1.290.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 42 115 ESD chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 42 115 ESD chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 1.182.000 - 元の価格 1.182.000
元の価格 1.182.000
1.182.000
1.182.000 - 1.182.000
現在の価格 1.182.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 42 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 42 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115...

詳細を全部見る
元の価格 1.079.000 - 元の価格 1.079.000
元の価格 1.079.000
1.079.000
1.079.000 - 1.079.000
現在の価格 1.079.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 41 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 41 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115...

詳細を全部見る
元の価格 1.194.000 - 元の価格 1.194.000
元の価格 1.194.000
1.194.000
1.194.000 - 1.194.000
現在の価格 1.194.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 32 115 ESD chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 32 115 ESD chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 1.095.000 - 元の価格 1.095.000
元の価格 1.095.000
1.095.000
1.095.000 - 1.095.000
現在の価格 1.095.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 32 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 32 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115mm ‣...

詳細を全部見る
元の価格 1.000.000 - 元の価格 1.000.000
元の価格 1.000.000
1.000.000
1.000.000 - 1.000.000
現在の価格 1.000.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 31 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 31 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115mm ‣...

詳細を全部見る
元の価格 1.194.000 - 元の価格 1.194.000
元の価格 1.194.000
1.194.000
1.194.000 - 1.194.000
現在の価格 1.194.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 22 115 ESD chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 22 115 ESD chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.095.000 - 元の価格 1.095.000
元の価格 1.095.000
1.095.000
1.095.000 - 1.095.000
現在の価格 1.095.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 22 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 22 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.012.000 - 元の価格 1.012.000
元の価格 1.012.000
1.012.000
1.012.000 - 1.012.000
現在の価格 1.012.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 21 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 21 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.194.000 - 元の価格 1.194.000
元の価格 1.194.000
1.194.000
1.194.000 - 1.194.000
現在の価格 1.194.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 12 115 ESD chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 12 115 ESD chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 1.095.000 - 元の価格 1.095.000
元の価格 1.095.000
1.095.000
1.095.000 - 1.095.000
現在の価格 1.095.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 12 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 12 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000.000 - 元の価格 1.000.000
元の価格 1.000.000
1.000.000
1.000.000 - 1.000.000
現在の価格 1.000.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 11 115 chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 11 115 chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 115mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.808.000 - 元の価格 1.808.000
元の価格
1.808.000
1.808.000 - 1.808.000
現在の価格 1.808.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 35°, có nang trợ lực KNIPEX 64 72 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 35°, có nang trợ lực KNIPEX 64 72 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 1.5mm _____________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....