コンテンツにスキップ

Made in Germany - Sản phẩm được sản xuất tại Cộng hoà liên bang Đức

フィルター

元の価格 6.213.000 - 元の価格 6.213.000
元の価格 6.213.000
6.213.000
6.213.000 - 6.213.000
現在の価格 6.213.000

Bộ 10 kìm càng cua 68 01 200, kèm giá trưng bày bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V10

KNIPEX
在庫あり

Bộ 10 kìm càng cua 68 01 200, kèm giá trưng bày bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V10 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Giá trưng bày sản phẩm bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V06 LE cho dòng kìm cắt

KNIPEX
在庫あり

Giá trưng bày sản phẩm bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V06 LE cho dòng kìm cắt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 200 x 200 x ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Bộ 10 kìm cắt 70 02 160, kèm giá trưng bày bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V06

KNIPEX
在庫あり

Bộ 10 kìm cắt 70 02 160, kèm giá trưng bày bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V06 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép Cr-V rèn ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Bộ 10 kìm mũi nhọn đa năng 08 22 145, kèm giá trưng bày bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V01

KNIPEX
在庫あり

Bộ 10 kìm mũi nhọn đa năng 08 22 145, kèm giá trưng bày bằng bìa cứng KNIPEX 00 18 01 V01 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bề mặt đ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Giá trưng bày sản phẩm bằng bìa cứng KNIPEX trưng bày tối đa 10 sản phẩm

KNIPEX
在庫あり

Giá trưng bày sản phẩm bằng bìa cứng KNIPEX trưng bày tối đa 10 sản phẩm _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 00 18 01 LE01 KNIPEX 00 18 0...

詳細を全部見る
元の価格 772.000 - 元の価格 772.000
元の価格 772.000
772.000
772.000 - 772.000
現在の価格 772.000

Bộ chìa khóa đa năng, chuyên dùng mở tủ điện công nghiệp KNIPEX 00 11 06 V04 chiều dài 161mm

KNIPEX
在庫あり

Bộ chìa khóa đa năng, chuyên dùng mở tủ điện công nghiệp KNIPEX 00 11 06 V04 chiều dài 161mm ____________________________ Các chi tiết bao gồm: - K...

詳細を全部見る
元の価格 53.395.000 - 元の価格 53.395.000
元の価格 53.395.000
53.395.000
53.395.000 - 53.395.000
現在の価格 53.395.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thợ cơ khí 90 chi tiết KNIPEX 00 21 37 M

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thợ cơ khí 90 chi tiết KNIPEX 00 21 37 M _____________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: 1. KNIPEX ‣ Thùng đựng dụng ...

詳細を全部見る
元の価格 18.790.000 - 元の価格 18.790.000
元の価格 18.790.000
18.790.000
18.790.000 - 18.790.000
現在の価格 18.790.000

Thùng đựng dụng cụ, có tay nắm kéo Robust45 Move KNIPEX 00 21 37 LE dung tích 45 Lít, 147 ngăn

KNIPEX
在庫あり

Thùng đựng dụng cụ, có tay nắm kéo Robust45 Move KNIPEX 00 21 37 LE dung tích 45 Lít, 147 ngăn ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ K...

詳細を全部見る
元の価格 52.154.000 - 元の価格 52.154.000
元の価格 52.154.000
52.154.000
52.154.000 - 52.154.000
現在の価格 52.154.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 63 chi tiết KNIPEX 00 21 37

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 63 chi tiết KNIPEX 00 21 37 ______________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: 1. KNIPE...

詳細を全部見る
元の価格 13.245.000 - 元の価格 13.245.000
元の価格 13.245.000
13.245.000
13.245.000 - 13.245.000
現在の価格 13.245.000

Thùng đựng dụng cụ Robust34 KNIPEX 00 21 36 LE dung tích 34 Lít, 93 ngăn

KNIPEX
在庫あり

Thùng đựng dụng cụ Robust34 KNIPEX 00 21 36 LE dung tích 34 Lít, 93 ngăn ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 510 x 419 x 21...

詳細を全部見る
元の価格 33.023.000 - 元の価格 33.023.000
元の価格 33.023.000
33.023.000
33.023.000 - 33.023.000
現在の価格 33.023.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 26 chi tiết KNIPEX 00 21 36

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 26 chi tiết KNIPEX 00 21 36 __________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Thùng đựng...

詳細を全部見る
元の価格 9.590.000 - 元の価格 9.590.000
元の価格 9.590.000
9.590.000
9.590.000 - 9.590.000
現在の価格 9.590.000

Thùng đựng dụng cụ Robust23 KNIPEX 00 21 35 LE dung tích 23 Lít, 49 ngăn

KNIPEX
在庫あり

Thùng đựng dụng cụ Robust23 KNIPEX 00 21 35 LE dung tích 23 Lít, 49 ngăn ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 470 x 370 x 1...

詳細を全部見る
元の価格 25.123.000 - 元の価格 25.123.000
元の価格 25.123.000
25.123.000
25.123.000 - 25.123.000
現在の価格 25.123.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 25 chi tiết KNIPEX 00 21 35

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 25 chi tiết KNIPEX 00 21 35 ______________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Thùng ...

詳細を全部見る
元の価格 29.069.000 - 元の価格 29.069.000
元の価格 29.069.000
29.069.000
29.069.000 - 29.069.000
現在の価格 29.069.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công đường ống nước 17 chi tiết KNIPEX 00 21 33 S

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công đường ống nước 17 chi tiết KNIPEX 00 21 33 S _____________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Thùng đựng dụ...

詳細を全部見る
元の価格 14.367.000 - 元の価格 14.367.000
元の価格 14.367.000
14.367.000
14.367.000 - 14.367.000
現在の価格 14.367.000

Thùng đựng dụng cụ, có tay nắm kéo Robust26 Move KNIPEX 00 21 33 LE dung tích 26.4 Lít, 80 ngăn

KNIPEX
在庫あり

Thùng đựng dụng cụ, có tay nắm kéo Robust26 Move KNIPEX 00 21 33 LE dung tích 26.4 Lít, 80 ngăn ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 38.427.000 - 元の価格 38.427.000
元の価格 38.427.000
38.427.000
38.427.000 - 38.427.000
現在の価格 38.427.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 22 chi tiết KNIPEX 00 21 33 E

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 22 chi tiết KNIPEX 00 21 33 E _______________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Thù...

詳細を全部見る
元の価格 30.772.000 - 元の価格 30.772.000
元の価格 30.772.000
30.772.000
30.772.000 - 30.772.000
現在の価格 30.772.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thợ thi công đường ống nước 52 chi tiết Vision27 KNIPEX 00 21 21 HK S

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thợ thi công đường ống nước 52 chi tiết Vision27 KNIPEX 00 21 21 HK S __________________________________ Bộ sản phẩm bao...

詳細を全部見る
元の価格 8.554.000 - 元の価格 8.554.000
元の価格 8.554.000
8.554.000
8.554.000 - 8.554.000
現在の価格 8.554.000

Vali chứa dụng cụ Vision24 KNIPEX 00 21 20 LE dung tích 20 Lít, tải trọng tối đa 20kg

KNIPEX
在庫あり

Vali chứa dụng cụ Vision24 KNIPEX 00 21 20 LE dung tích 20 Lít, tải trọng tối đa 20kg __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 48...

詳細を全部見る
元の価格 27.291.000 - 元の価格 27.291.000
元の価格 27.291.000
27.291.000
27.291.000 - 27.291.000
現在の価格 27.291.000

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 20 chi tiết KNIPEX 00 21 20

KNIPEX
在庫あり

Bộ dụng cụ chuyên dùng cho thi công, bảo trì thiết bị điện 20 chi tiết KNIPEX 00 21 20 ____________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: 1. KNIPEX ...

詳細を全部見る
元の価格 1.760.000 - 元の価格 1.760.000
元の価格 1.760.000
1.760.000
1.760.000 - 1.760.000
現在の価格 1.760.000

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Compact KNIPEX 00 21 11 LE

KNIPEX
在庫あり

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Compact KNIPEX 00 21 11 LE _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 410 x 60 x 290mm ‣ Trọng lượng: 450...

詳細を全部見る
元の価格 3.663.000 - 元の価格 3.663.000
元の価格 3.663.000
3.663.000
3.663.000 - 3.663.000
現在の価格 3.663.000

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Service KNIPEX 00 21 10 LE

KNIPEX
在庫あり

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Service KNIPEX 00 21 10 LE _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 440 x 180 x 320mm ‣ Trọng lượng: 2,...

詳細を全部見る
元の価格 5.793.000 - 元の価格 5.793.000
元の価格 5.793.000
5.793.000
5.793.000 - 5.793.000
現在の価格 5.793.000

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng LightPack KNIPEX 00 21 08 LE

KNIPEX
在庫あり

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng LightPack KNIPEX 00 21 08 LE __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 480 x 400 x 300mm ‣ Trọng lượng:...

詳細を全部見る
元の価格 2.211.000 - 元の価格 2.211.000
元の価格 2.211.000
2.211.000
2.211.000 - 2.211.000
現在の価格 2.211.000

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Stretched KNIPEX 00 21 07 LE

KNIPEX
在庫あり

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Stretched KNIPEX 00 21 07 LE _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước ngoài: 555 x 200 x 175mm ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 4.565.000 - 元の価格 4.565.000
元の価格 4.565.000
4.565.000
4.565.000 - 4.565.000
現在の価格 4.565.000

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Classic KNIPEX 00 21 02 LE

KNIPEX
在庫あり

Giỏ xách chứa dụng cụ dòng Classic KNIPEX 00 21 02 LE __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng sản phẩm: Classic ‣ Kích thước bên ngoài:...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....