コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 11.440.000 - 元の価格 11.440.000
元の価格 11.440.000
11.440.000
11.440.000 - 11.440.000
現在の価格 11.440.000

Máy siết bu lông góc Makita DFL126F dùng Pin 18V, lực siết 5-12Nm, cốt 3/8 inch (Tiêu chuẩn công nghiệp dùng cho nhà máy)

Makita
在庫あり

Máy siết bu lông góc Makita DFL126F dùng Pin 18V, lực siết 5-12Nm, cốt 3/8 inch (Tiêu chuẩn công nghiệp dùng cho nhà máy) _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 5.222.000 - 元の価格 5.222.000
元の価格 5.222.000
5.222.000
5.222.000 - 5.222.000
現在の価格 5.222.000

Máy khoan đất Makita DDG461 dùng Pin 18V x2

Makita
在庫あり

Máy khoan đất Makita DDG461 dùng Pin 18V x2 _________________________________ Phiên bản DDG461Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm Pin, sạc và mũi khoan đ...

詳細を全部見る
元の価格 2.538.000 - 元の価格 9.108.000
元の価格 2.538.000
2.538.000 - 9.108.000
2.538.000 - 9.108.000
現在の価格 2.538.000

Máy khoan đổi đầu đa năng Makita DDF491 dùng Pin 18V LXT

Makita
在庫あり

Máy khoan đổi đầu đa năng Makita DDF491 dùng Pin 18V LXT _______________________________ Phiên bản DDF491RTJ: Thân máy + 02 Pin 5.0Ah (BL1850B) + 0...

詳細を全部見る
元の価格 7.627.000 - 元の価格 7.627.000
元の価格 7.627.000
7.627.000
7.627.000 - 7.627.000
現在の価格 7.627.000

Máy cưa đĩa cắt kim loại Makita CS004G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 150mm

Makita
在庫あり

Máy cưa đĩa cắt kim loại Makita CS004G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính lưỡi 150mm ____________________________________ Phiên bản CS004GZ: Chỉ thân ...

詳細を全部見る
元の価格 7.671.000 - 元の価格 7.671.000
元の価格 7.671.000
7.671.000
7.671.000 - 7.671.000
現在の価格 7.671.000

Máy chà nhám băng đai ống Makita BS002G dùng Pin 40Vmax XGT, kích thước băng nhám 40mm x 760mm

Makita
在庫あり

Máy chà nhám băng đai ống Makita BS002G dùng Pin 40Vmax XGT, kích thước băng nhám 40mm x 760mm __________________________________ Phiên bản BS002GZ...

詳細を全部見る
元の価格 5.119.000 - 元の価格 5.119.000
元の価格 5.119.000
5.119.000
5.119.000 - 5.119.000
現在の価格 5.119.000

Máy chà nhám rung Makita BO007CG dùng Pin 40Vmax XGT thông qua ổ cắm rời, kích thước đế chà 93mm x 185mm

Makita
在庫あり

Máy chà nhám rung Makita BO007CG dùng Pin 40Vmax XGT thông qua ổ cắm rời, kích thước đế chà 93mm x 185mm _________________________________ Phiên bả...

詳細を全部見る
元の価格 1.855.000 - 元の価格 1.855.000
元の価格 1.855.000
1.855.000
1.855.000 - 1.855.000
現在の価格 1.855.000

Máy bào gỗ Bosch Pro GHO 16-82 công suất 630W, bề rộng đường bào 82mm

Bosch
在庫あり

Máy bào gỗ Bosch Pro GHO 16-82 công suất 630W, bề rộng đường bào 82mm _______________________________________ Phụ kiện đi kèm  ‣ Tấm dẫn hướng song...

詳細を全部見る
元の価格 28.000 - 元の価格 89.000
元の価格 28.000
28.000 - 89.000
28.000 - 89.000
現在の価格 28.000

Thước cuộn thép Wadfow chiều dài từ 3m - 10m

Wadfow
在庫あり

Thước cuộn thép Wadfow chiều dài từ 3m - 10m _____________________________________ Kích thước Wadfow WMT1210: Dài 3m | Bản thước rộng 16mm Wadfow W...

詳細を全部見る
元の価格 2.221.000 - 元の価格 2.221.000
元の価格 2.221.000
2.221.000
2.221.000 - 2.221.000
現在の価格 2.221.000

Máy tỉa hàng rào Total THTLI20462 dùng Pin 20V, chiều dài lưỡi 460mm

TOTAL
在庫あり

Máy tỉa hàng rào Total THTLI20462 dùng Pin 20V, chiều dài lưỡi 460mm __________________________________ Bộ sản phẩm bao gồm  ‣ 01 Thân máy  ‣ 02 Pi...

詳細を全部見る
元の価格 12.100.000 - 元の価格 12.100.000
元の価格 12.100.000
12.100.000
12.100.000 - 12.100.000
現在の価格 12.100.000

Máy cưa xích cứu hộ Makita UC033G dùng Pin 40Vmax XGT, chiều dài lam 400mm - 500mm

Makita
在庫あり

Máy cưa xích cứu hộ Makita UC033G dùng Pin 40Vmax XGT, chiều dài lam 400mm - 500mm ______________________________________ Phiên bản UC033GZ: Chỉ th...

詳細を全部見る
元の価格 5.075.000 - 元の価格 5.075.000
元の価格 5.075.000
5.075.000
5.075.000 - 5.075.000
現在の価格 5.075.000

Máy chà nhám rung Makita BO005CG dùng Pin 40Vmax XGT thông qua ổ cắm rời, kích thước đế chà 80mm x 130mm

Makita
在庫あり

Máy chà nhám rung Makita BO005CG dùng Pin 40Vmax XGT thông qua ổ cắm rời, kích thước đế chà 80mm x 130mm ___________________________________ Phiên ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Máy đo khoảng cách bằng tia Laser Stanley đo tối đa từ 50m - 100m

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Máy đo khoảng cách bằng tia Laser Stanley đo tối đa từ 50m - 100m Laser Distance Measurer ____________________________ Phiên bản Stanley STHT1-7713...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Máy đo khoảng cách bằng tia Laser TLM40 Stanley STHT77666-0 đo tối đa 12m

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Máy đo khoảng cách bằng tia Laser TLM40 Stanley STHT77666-0 đo tối đa 12m Laser Distance Measurer ________________________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Máy quét âm tường Stanley STHT77588-0

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Máy quét âm tường Stanley STHT77588-0 Stud Sensor S2 _________________________________ Thông số kỹ thuật Khả năng quét: Gỗ, kim loại và dây điện AC...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Máy đo khoảng cách bằng tia Laser SLM65 Stanley STHT77065-0 đo tối đa 20m

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Máy đo khoảng cách bằng tia Laser SLM65 Stanley STHT77065-0 đo tối đa 20m Laser Distance Measurer ____________________________ Thông số kỹ thuật Tầ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Máy đo nhiệt độ tia hồng ngoại Stanley STHT0-77365 dải đo từ -38°C - 520°C

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Máy đo nhiệt độ tia hồng ngoại Stanley STHT0-77365 dải đo từ -38°C - 520°C Digital Infrared Thermometer __________________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Máy đo nhiệt độ tia hồng ngoại FATMAX Stanley FMHT0-77422 dải đo từ -50°C - 1350°C

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Máy đo nhiệt độ tia hồng ngoại FATMAX Stanley FMHT0-77422 dải đo từ -50°C - 1350°C FATMAX Infrared Thermometer ___________________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Máy quét âm tường FATMAX S300 Stanley FMHT0-77407

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Máy quét âm tường FATMAX S300 Stanley FMHT0-77407 FATMAX Stud Finder S300 __________________________________ Loại sản phẩm: Máy quét âm tường Khả n...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Máy quét âm tường tích hợp cân mực tia laser Stanley 0-77-260

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Máy quét âm tường tích hợp cân mực tia laser Stanley 0-77-260 Laser Stud Finder/ Level _________________________________ Thông số kỹ thuật Chức năn...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Thước thủy dòng Hi-Impact Torpedo Stanley STHT43511-8 chiều dài 229mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Thước thủy dòng Hi-Impact Torpedo Stanley STHT43511-8 chiều dài 229mm Hi-Impact Torpedo Level ________________________________ Thông số kỹ thuật Ch...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Thước thủy Standard Box Beam Stanley chiều dài từ 300mm - 1200mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Thước thủy Standard Box Beam Stanley chiều dài từ 300mm - 1200mm Standard Box Beam Level 3 Vials _____________________________________ Kích thước S...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Thước thủy FATMAX Xtreme Torpedo Stanley FMHT43610 chiều dài 225mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Thước thủy FATMAX Xtreme Torpedo Stanley FMHT43610 chiều dài 225mm FATMAX Xtreme Torpedo Level ____________________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 4.553.000 - 元の価格 6.211.000
元の価格 4.553.000
4.553.000 - 6.211.000
4.553.000 - 6.211.000
現在の価格 4.553.000

Tủ dụng cụ 3 ngăn kéo CSPS ngang 91cm, tải trọng tối đa 300kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 3 ngăn kéo CSPS ngang 91cm, tải trọng tối đa 300kg Tool Cabinet with 3 Drawer __________________________________ ❗ Vui lòng chọn kiểu d...

詳細を全部見る
元の価格 1.113.000 - 元の価格 1.113.000
元の価格 1.113.000
1.113.000
1.113.000 - 1.113.000
現在の価格 1.113.000

Phụ kiện mặt bàn Inox cho tủ dụng cụ 91cm CSPS VNDTC91061JX1

CSPS
在庫あり

Phụ kiện mặt bàn Inox cho tủ dụng cụ 91cm CSPS VNDTC91061JX1 Stainless Steel Panel __________________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước:...

詳細を全部見る