コンテンツにスキップ

Tổng hợp các loại búa

元の価格 184.000 - 元の価格 184.000
元の価格 184.000
194.000
194.000 - 194.000
現在の価格 194.000

Búa rìu 600 gram cán búa bằng nhựa sợi thuỷ tinh Workpro WP241043

WORKPRO
在庫あり

Búa rìu 600 gram cán búa bằng nhựa sợi thuỷ tinh Workpro WP241043

元の価格 616.000 - 元の価格 616.000
元の価格 616.000
647.000
647.000 - 647.000
現在の価格 647.000

Búa tạ nặng 4500g (10 Lbs) cán dài bằng nhựa sợi thuỷ tinh Workpro WP241034

WORKPRO
在庫あり

Búa tạ nặng 4500g (10 Lbs) cán dài bằng nhựa sợi thuỷ tinh Workpro WP241034 ________________ • Great for striking punches, chisels, rivets or formi...

詳細を全部見る
元の価格 215.000 - 元の価格 294.000
元の価格 215.000
215.000 - 294.000
215.000 - 294.000
現在の価格 215.000

SATA用ラバーハンマー

SATA
在庫あり

SATA用ラバーハンマー______________________製品バリエーション:重量:450g/1ポンド - SATA 92912重量:680g/1.5ポンド - SATA 92913 パッケージ:SATA 92912:6個入りボックス / 36個入りカートンSATA 92913:4個...

詳細を全部見る
元の価格 44.000 - 元の価格 191.000
元の価格 44.000
44.000 - 191.000
44.000 - 191.000
現在の価格 44.000

ネジ付きソフトフェイスハンマーチップ SATA

SATA
在庫あり

ネジ付きソフトフェイスハンマーチップ SATA________________________________製品バリエーション:表面:22 mm SATA 92531表面:28 mm SATA 92532表面:35 mm SATA 92533表面:45 mm SATA 92534表面:60 ...

詳細を全部見る
元の価格 56.000 - 元の価格 258.000
元の価格 56.000
56.000 - 258.000
56.000 - 258.000
現在の価格 56.000

ネジ付きソフトプラスチックハンマーチップ SATA

SATA
在庫あり

ネジ付きソフトプラスチックハンマーチップ SATA______________________________________製品バリエーション:表面:22mm SATA 92521表面:28mm SATA 92522表面:35mm SATA 92523表面:45mm SATA 92524表面...

詳細を全部見る
元の価格 543.000 - 元の価格 661.000
元の価格 543.000
543.000 - 661.000
543.000 - 661.000
現在の価格 543.000

Búa sừng dê thép nguyên khối SATA trọng lượng từ 450g - 570g

SATA
在庫あり

Búa sừng dê thép nguyên khối SATA trọng lượng từ 450g - 570g One-Piece Forged Claw Hammer ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 92332: Tr...

詳細を全部見る
元の価格 743.000 - 元の価格 743.000
元の価格 743.000
743.000
743.000 - 743.000
現在の価格 743.000

Búa gò kim loại, cán gỗ Hickory SATA 92105 chiều dài 330mm, trọng lượng 305g

SATA
在庫あり

Búa gò kim loại, cán gỗ Hickory SATA 92105 chiều dài 330mm, trọng lượng 305g Straight Peint Finishing Hammer ____________________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 760.000 - 元の価格 760.000
元の価格 760.000
760.000
760.000 - 760.000
現在の価格 760.000

Búa gò kim loại, mũi cong, cán gỗ Hickory SATA 92103 chiều dài 330mm, trọng lượng 305g

SATA
在庫あり

Búa gò kim loại, mũi cong, cán gỗ Hickory SATA 92103 chiều dài 330mm, trọng lượng 305g Curved Pein Finishing Hammer _______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 172.000 - 元の価格 238.000
元の価格 172.000
172.000 - 238.000
172.000 - 238.000
現在の価格 172.000

Búa nhổ đinh cán gỗ STANLEY

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Búa nhổ đinh cán gỗ STANLEY Thông số: STHT51369-840: 13oz STHT51370-840: 16oz STHT51371-840: 20oz

元の価格 205.000 - 元の価格 251.000
元の価格 205.000
205.000 - 251.000
205.000 - 251.000
現在の価格 205.000

Búa nhổ đinh cán nhựa STANLEY

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Búa nhổ đinh cán nhựa STANLEY Thông số: STHT51112-8: 7OZ STHT51391: 16OZ STHT51392: 20OZ

元の価格 2.015.000 - 元の価格 3.485.000
元の価格 2.015.000
2.015.000 - 3.485.000
2.015.000 - 3.485.000
現在の価格 2.015.000

Búa tạ HICKORY cán gỗ Stanley nặng từ 8LB đến 16LB

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Búa tạ HICKORY cán gỗ Stanley nặng từ 8LB đến 16LB ________________________________ Thông số: 56-808: 8LB (3.6kg) 56-812: 12LB (5.4kg) 56-816: 16LB...

詳細を全部見る
元の価格 394.000 - 元の価格 466.000
元の価格 394.000
394.000 - 466.000
394.000 - 466.000
現在の価格 394.000

Búa gò nhựa đúc STANLEY nặng từ 2.5LB đến 3LB

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Búa gò nhựa đúc STANLEY nặng từ 2.5LB đến 3LB ________________________________ Thông số: 56-701: 2.5LB (1.1kg) 56-705: 3LB (1.3kg)

元の価格 487.000 - 元の価格 547.000
元の価格 487.000
487.000 - 547.000
487.000 - 547.000
現在の価格 487.000

Búa tạ đầu lục giác 2.5LB - 4.0LB STANLEY

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Búa tạ đầu lục giác 2.5LB - 4.0LB STANLEY ___________________________ Thông số: 56-202: 2.5LB 56-204: 4LB

元の価格 234.000 - 元の価格 998.000
元の価格 234.000
234.000 - 998.000
234.000 - 998.000
現在の価格 234.000

Búa đầu nhựa cán gỗ Stanley dài 22mm - 60mm

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Búa đầu nhựa cán gỗ Stanley dài 22mm - 60mm ________________________________ Thông số: 56-112: 22mm 56-113-S: 28mm 56-114: 35mm 56-115: 45mm 56-116...

詳細を全部見る
元の価格 899.000 - 元の価格 899.000
元の価格 899.000
899.000
899.000 - 899.000
現在の価格 899.000

Búa sừng dê Makita B-65779 chiều dài 250mm, trọng lượng 570g

Makita Accessories
在庫切れ

Búa sừng dê Makita B-65779 chiều dài 250mm, trọng lượng 570g __________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài búa: 250mm Trọng lượng: 570g Ta...

詳細を全部見る
元の価格 55.000 - 元の価格 55.000
元の価格 55.000
55.000
55.000 - 55.000
現在の価格 55.000

Búa đinh đầu dẹp & vuông 300g TOTAL THTW71300

TOTAL
在庫あり

Búa đinh đầu dẹp & vuông 300g TOTAL THTW71300

元の価格 178.000 - 元の価格 178.000
元の価格 178.000
178.000
178.000 - 178.000
現在の価格 178.000

Búa tạ 1500g TOTAL THTSTH15006

TOTAL
在庫あり

Búa tạ 1500g TOTAL THTSTH15006

元の価格 142.000 - 元の価格 142.000
元の価格 142.000
142.000
142.000 - 142.000
現在の価格 142.000

Búa tạ 1000g TOTAL THTSTH10006

TOTAL
在庫あり

Búa tạ 1000g TOTAL THTSTH10006

元の価格 121.000 - 元の価格 121.000
元の価格 121.000
121.000
121.000 - 121.000
現在の価格 121.000

Búa rìu 600g TOTAL THTS78600

TOTAL
在庫あり

Búa rìu 600g TOTAL THTS78600

元の価格 112.000 - 元の価格 112.000
元の価格 112.000
112.000
112.000 - 112.000
現在の価格 112.000

Búa tạ 1000g TOTAL THTS721000

TOTAL
在庫あり

Búa tạ 1000g TOTAL THTS721000

元の価格 120.000 - 元の価格 120.000
元の価格 120.000
120.000
120.000 - 120.000
現在の価格 120.000

Búa lợp mái 600g TOTAL THTRH6006

TOTAL
在庫あり

Búa lợp mái 600g TOTAL THTRH6006

元の価格 68.000 - 元の価格 91.000
元の価格 68.000
68.000 - 91.000
68.000 - 91.000
現在の価格 68.000

Búa đinh đầu dẹp & vuông 300-500g TOTAL

TOTAL
在庫あり

Búa đinh đầu dẹp & vuông 300-500g TOTAL Dải sản phẩm: 300g TOTAL THTMH3006 500g TOTAL THTMH5006

元の価格 178.000 - 元の価格 178.000
元の価格 178.000
178.000
178.000 - 178.000
現在の価格 178.000

Búa rìu 1000g TOTAL THT798016

TOTAL
在庫あり

Búa rìu 1000g TOTAL THT798016

元の価格 144.000 - 元の価格 264.000
元の価格 144.000
144.000 - 264.000
144.000 - 264.000
現在の価格 144.000

Búa rìu 800-1250g TOTAL

TOTAL
在庫あり

Búa rìu 800-1250g TOTAL Dải sản phẩm: 800g TOTAL THT788006 1000g TOTAL THT7810006 1250g TOTAL THT7812506