コンテンツにスキップ

kìm cắt cây và kéo tỉa cành

元の価格 158.000 - 元の価格 158.000
元の価格 158.000
158.000
158.000 - 158.000
現在の価格 158.000

Kéo cắt tỉa cành mũi cong SATA 05901 kích thước 200mm

SATA
在庫あり

Kéo cắt tỉa cành mũi cong SATA 05901 kích thước 200mm Prunning Shears ____________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 200mm ( 8 inch ) Ch...

詳細を全部見る
元の価格 158.000 - 元の価格 158.000
元の価格 158.000
158.000
158.000 - 158.000
現在の価格 158.000

Kéo cắt tỉa cành mũi thẳng SATA 05904 kích thước 200mm

SATA
在庫あり

Kéo cắt tỉa cành mũi thẳng SATA 05904 kích thước 200mm Straight Blade Pruning Shears ____________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 200m...

詳細を全部見る
元の価格 387.000 - 元の価格 387.000
元の価格 387.000
387.000
387.000 - 387.000
現在の価格 387.000

ケブラーノコギリハサミ 8 inch SATA 93121

SATA
在庫あり

ケブラーノコギリハサミ 8 inch SATA 93121__________________________________________________ケブラーなどの高強度・高靭性繊維に適しています。刃は鋸歯状で鋭く、滑りを防止します。刃を厚く長く設計することで、作業時の労力を軽減し、変...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Kéo cắt tỉa cành cán rút, chịu lực cao SATA 23107

SATA
在庫あり

Kéo cắt tỉa cành cán rút, chịu lực cao SATA 23107 High-Strength Telescoping Pruning Shears ________________________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Kéo cắt tỉa cành cán rút SATA 23106

SATA
在庫あり

Kéo cắt tỉa cành cán rút SATA 23106 Extendable Lopper _________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu lưỡi: Thép SK5, phủ lớp chống d...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Kéo cắt tỉa hàng rào SATA 23108

SATA
在庫あり

Kéo cắt tỉa hàng rào SATA 23108 Hedge Shears ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu lưỡi: Thép chuyên dụng, bề mặt không phủ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Kéo cắt tỉa hàng rào cán rút SATA 23109

SATA
在庫あり

Kéo cắt tỉa hàng rào cán rút SATA 23109 Telescoping Hedge Shears __________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu lưỡi: Thép chuyên d...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Kéo cắt tỉa cành, cán nhôm SATA 23105

SATA
在庫あり

Kéo cắt tỉa cành, cán nhôm SATA 23105 Lopper ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu lưỡi: Thép SK5, phủ lớp chống dính Chất l...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Kéo cắt tỉa cành, thép SK5 SATA 23104

SATA
在庫あり

Kéo cắt tỉa cành, thép SK5 SATA 23104 Pruning Shears __________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu lưỡi: Thép SK5 Kích thước (Dài ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Kéo cắt tỉa cành, thép SK5 SATA 23103

SATA
在庫あり

Kéo cắt tỉa cành, thép SK5 SATA 23103 Pruning Shears _____________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu lưỡi: Thép SK5 Kích thước (D...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Kéo cắt tỉa cành lưỡi thẳng, thép SK5 SATA 23102

SATA
在庫あり

Kéo cắt tỉa cành lưỡi thẳng, thép SK5 SATA 23102 Pruning Shears __________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu lưỡi: Thép SK5 Kích ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Kéo cắt tỉa cành, thép SK5 SATA 23101

SATA
在庫あり

Kéo cắt tỉa cành, thép SK5 SATA 23101 Pruning Shears __________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu lưỡi: Thép SK5 Kích thước (Dài ...

詳細を全部見る