コンテンツにスキップ

Nhóm hàng - Thước thanh, Thước thẳng

元の価格 40.000 - 元の価格 40.000
元の価格 40.000
40.000
40.000 - 40.000
現在の価格 40.000

Thước thủy mini (có nam châm hút) 225mm TOTAL TMT2235

TOTAL
在庫あり

Thước thủy mini (có nam châm hút) 225mm TOTAL TMT2235

元の価格 96.000 - 元の価格 183.000
元の価格 96.000
96.000 - 183.000
96.000 - 183.000
現在の価格 96.000

Thước thủy có từ tính 30 - 100cm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Thước thủy có từ tính 30 - 100cm TOLSEN _________________________________ - Có nam châm - Khung nhôm - Với thang đo hệ mét - Ba lọ : 45°, 90°, 180...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Thước thủy dòng Hi-Impact Torpedo Stanley STHT43511-8 chiều dài 229mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Thước thủy dòng Hi-Impact Torpedo Stanley STHT43511-8 chiều dài 229mm Hi-Impact Torpedo Level ________________________________ Thông số kỹ thuật Ch...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Thước thủy Standard Box Beam Stanley chiều dài từ 300mm - 1200mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Thước thủy Standard Box Beam Stanley chiều dài từ 300mm - 1200mm Standard Box Beam Level 3 Vials _____________________________________ Kích thước S...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Thước thủy FATMAX Xtreme Torpedo Stanley FMHT43610 chiều dài 225mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Thước thủy FATMAX Xtreme Torpedo Stanley FMHT43610 chiều dài 225mm FATMAX Xtreme Torpedo Level ____________________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Thước thủy Classic Stanley chiều dài từ 400mm - 2000mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Thước thủy Classic Stanley chiều dài từ 400mm - 2000mm Classic Magnetic Box Level ________________________________ Chiều dài Stanley STHT1-43110: C...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Thước thủy FATMAX Xtreme Torpedo Stanley 43-609 chiều dài 250mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Thước thủy FATMAX Xtreme Torpedo Stanley 43-609 chiều dài 250mm FATMAX Xtreme Torpedo Level ____________________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 465.000 - 元の価格 1.059.000
元の価格 465.000
465.000 - 1.059.000
465.000 - 1.059.000
現在の価格 465.000

Thước thủy Stanley FATMAX I-Beam chiều dài từ 600mm - 2000mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Thước thủy Stanley FATMAX I-Beam chiều dài từ 600mm - 2000mm FATMAX I-Beam Magnetic Level _________________________________ Phiên bản Stanley 1-43-...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Thước thủy Torpedo Stanley 0-42-294 chiều dài 200mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Thước thủy Torpedo Stanley 0-42-294 chiều dài 200mm Torpedo Level 3 Vials _________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 200mm / 8 ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Thước thủy FATMAX Torpedo Stanley 0-43-603 chiều dài 230mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Thước thủy FATMAX Torpedo Stanley 0-43-603 chiều dài 230mm FATMAX Torpedo Level 3 Vials __________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Thước thủy Stanley FATMAX Xtreme Box Beam chiều dài từ 1800mm - 2000mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Thước thủy Stanley FATMAX Xtreme Box Beam chiều dài từ 1800mm - 2000mm FATMAX Xtreme Box Beam Level ______________________________________ Phiên bả...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Thước thủy Stanley FATMAX Xtreme Box Beam chiều dài 600mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Thước thủy Stanley FATMAX Xtreme Box Beam chiều dài 600mm FATMAX Xtreme Box Beam Level __________________________________ Phiên bản Stanley 0-43-62...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Thước thủy I-Beam 180° Stanley chiều dài từ 400mm - 1000mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Thước thủy I-Beam 180° Stanley chiều dài từ 400mm - 1000mm I-Beam Level 180° 3 Vials _______________________________ Phiên bản Stanley 1-42-919: Ch...

詳細を全部見る
元の価格 189.000 - 元の価格 189.000
元の価格 189.000
189.000
189.000 - 189.000
現在の価格 189.000

Thước thủy thân nhôm Total TMT921306 chiều dài 255mm

TOTAL
在庫あり

Thước thủy thân nhôm Total TMT921306 chiều dài 255mm _____________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 255mm Độ chính xác: 0.5mm/m...

詳細を全部見る
元の価格 132.000 - 元の価格 516.000
元の価格 132.000
132.000 - 516.000
132.000 - 516.000
現在の価格 132.000

Thước thủy thân nhôm Total chiều dài từ 300mm - 2000mm

TOTAL
在庫あり

Thước thủy thân nhôm Total chiều dài từ 300mm - 2000mm ____________________________ Dãi sản phẩm Total TMT23028: Chiều dài 300mm Total TMT26028: Ch...

詳細を全部見る
元の価格 81.000 - 元の価格 81.000
元の価格 81.000
81.000
81.000 - 81.000
現在の価格 81.000

Thước thủy mini Total TMT205101 chiều dài 100mm

TOTAL
在庫あり

Thước thủy mini Total TMT205101 chiều dài 100mm _____________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 100mm (10cm) Độ chính xác: 0.5mm/m Ống t...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạc...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch c...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch/Mét

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch/Mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch c...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ mét

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ mét  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch chia đ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000 - 922.000
2.000 - 922.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch/Metric

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch/Metric  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạc...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch

Mitutoyo
在庫あり

Thước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch  ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch chia ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Thước vạch chuẩn bằng thủy tinh Mitutoyo (Working Standard Scales) - SERIES 182

Mitutoyo
在庫あり

Thước vạch chuẩn bằng thủy tinh (Working Standard Scales) - SERIES 182 - Đây chính là phiên bản "thao tác thực tế" hoặc "chuẩn làm việc" (Working S...

詳細を全部見る