Nhóm hàng - Thước thanh, Thước thẳng
フィルター
Thước thủy mini (có nam châm hút) 225mm TOTAL TMT2235
TOTALThước thủy mini (có nam châm hút) 225mm TOTAL TMT2235
Thước thủy có từ tính 30 - 100cm TOLSEN
TOLSENThước thủy có từ tính 30 - 100cm TOLSEN _________________________________ - Có nam châm - Khung nhôm - Với thang đo hệ mét - Ba lọ : 45°, 90°, 180...
詳細を全部見るThước thủy dòng Hi-Impact Torpedo Stanley STHT43511-8 chiều dài 229mm
Stanley Hand Tools & Accessories 2026Thước thủy dòng Hi-Impact Torpedo Stanley STHT43511-8 chiều dài 229mm Hi-Impact Torpedo Level ________________________________ Thông số kỹ thuật Ch...
詳細を全部見るThước thủy Standard Box Beam Stanley chiều dài từ 300mm - 1200mm
Stanley Hand Tools & Accessories 2026Thước thủy Standard Box Beam Stanley chiều dài từ 300mm - 1200mm Standard Box Beam Level 3 Vials _____________________________________ Kích thước S...
詳細を全部見るThước thủy FATMAX Xtreme Torpedo Stanley FMHT43610 chiều dài 225mm
Stanley Hand Tools & Accessories 2026Thước thủy FATMAX Xtreme Torpedo Stanley FMHT43610 chiều dài 225mm FATMAX Xtreme Torpedo Level ____________________________________ Thông số kỹ thu...
詳細を全部見るThước thủy Classic Stanley chiều dài từ 400mm - 2000mm
Stanley Hand Tools & Accessories 2026Thước thủy Classic Stanley chiều dài từ 400mm - 2000mm Classic Magnetic Box Level ________________________________ Chiều dài Stanley STHT1-43110: C...
詳細を全部見るThước thủy FATMAX Xtreme Torpedo Stanley 43-609 chiều dài 250mm
Stanley Hand Tools & Accessories 2026Thước thủy FATMAX Xtreme Torpedo Stanley 43-609 chiều dài 250mm FATMAX Xtreme Torpedo Level ____________________________________ Thông số kỹ thuật ...
詳細を全部見るThước thủy Stanley FATMAX I-Beam chiều dài từ 600mm - 2000mm
Stanley Hand Tools & Accessories 2026Thước thủy Stanley FATMAX I-Beam chiều dài từ 600mm - 2000mm FATMAX I-Beam Magnetic Level _________________________________ Phiên bản Stanley 1-43-...
詳細を全部見るThước thủy Torpedo Stanley 0-42-294 chiều dài 200mm
Stanley Hand Tools & Accessories 2026Thước thủy Torpedo Stanley 0-42-294 chiều dài 200mm Torpedo Level 3 Vials _________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 200mm / 8 ...
詳細を全部見るThước thủy FATMAX Torpedo Stanley 0-43-603 chiều dài 230mm
Stanley Hand Tools & Accessories 2026Thước thủy FATMAX Torpedo Stanley 0-43-603 chiều dài 230mm FATMAX Torpedo Level 3 Vials __________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều ...
詳細を全部見るThước thủy Stanley FATMAX Xtreme Box Beam chiều dài từ 1800mm - 2000mm
Stanley Hand Tools & Accessories 2026Thước thủy Stanley FATMAX Xtreme Box Beam chiều dài từ 1800mm - 2000mm FATMAX Xtreme Box Beam Level ______________________________________ Phiên bả...
詳細を全部見るThước thủy Stanley FATMAX Xtreme Box Beam chiều dài 600mm
Stanley Hand Tools & Accessories 2026Thước thủy Stanley FATMAX Xtreme Box Beam chiều dài 600mm FATMAX Xtreme Box Beam Level __________________________________ Phiên bản Stanley 0-43-62...
詳細を全部見るThước thủy I-Beam 180° Stanley chiều dài từ 400mm - 1000mm
Stanley Hand Tools & Accessories 2026Thước thủy I-Beam 180° Stanley chiều dài từ 400mm - 1000mm I-Beam Level 180° 3 Vials _______________________________ Phiên bản Stanley 1-42-919: Ch...
詳細を全部見るThước thủy thân nhôm Total TMT921306 chiều dài 255mm
TOTALThước thủy thân nhôm Total TMT921306 chiều dài 255mm _____________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 255mm Độ chính xác: 0.5mm/m...
詳細を全部見るThước thủy thân nhôm Total chiều dài từ 300mm - 2000mm
TOTALThước thủy thân nhôm Total chiều dài từ 300mm - 2000mm ____________________________ Dãi sản phẩm Total TMT23028: Chiều dài 300mm Total TMT26028: Ch...
詳細を全部見るThước thủy mini Total TMT205101 chiều dài 100mm
TOTALThước thủy mini Total TMT205101 chiều dài 100mm _____________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 100mm (10cm) Độ chính xác: 0.5mm/m Ống t...
詳細を全部見るThước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Semi Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước dẻo vừa, hệ Inch/Mét ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạc...
詳細を全部見るThước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ mét ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch c...
詳細を全部見るThước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch/Mét
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch/Mét ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạ...
詳細を全部見るThước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Fully Flexible Steel Rules) - SERIES 182 - Thước siêu dẻo, hệ Inch ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch c...
詳細を全部見るThước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ mét
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ mét ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch chia đ...
詳細を全部見るThước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch/Metric
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch/Metric ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạc...
詳細を全部見るThước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch
MitutoyoThước lá thép Mitutoyo (Wide Rigid Steel Rules) - SERIES 182 - Bản rộng cứng, hệ Inch ‣ Bề mặt mạ Chrome mờ (Satin-chrome finish): Các vạch chia ...
詳細を全部見るThước vạch chuẩn bằng thủy tinh Mitutoyo (Working Standard Scales) - SERIES 182
MitutoyoThước vạch chuẩn bằng thủy tinh (Working Standard Scales) - SERIES 182 - Đây chính là phiên bản "thao tác thực tế" hoặc "chuẩn làm việc" (Working S...
詳細を全部見る