コンテンツにスキップ

Tổng hợp dụng cụ cách điện 1000V tiêu chuẩn VDE

元の価格 56.000 - 元の価格 56.000
元の価格 56.000
56.000
56.000 - 56.000
現在の価格 56.000

Tua vít dẹp cách điện có nam châm 6.5x150mm TOLSEN 38003, thép CrV, tay cầm nhựa, khả năng cách điện với dòng điện lên đến 1000V

TOLSEN
在庫あり

Tua vít dẹp cách điện có nam châm 6.5x150mm TOLSEN 38003, thép CrV, tay cầm nhựa, khả năng cách điện với dòng điện lên đến 1000V - Chứng nhận VDE ...

詳細を全部見る
元の価格 213.000 - 元の価格 213.000
元の価格 213.000
222.000
222.000 - 222.000
現在の価格 222.000

Bộ 5 tua vít cách điện TOLSEN 38012, thép CrV, tay cầm nhựa, khả năng cách điện với dòng điện lên đến 1000V, có Chứng nhận VDE

TOLSEN
在庫あり

Bộ 5 tua vít cách điện TOLSEN 38012, thép CrV, tay cầm nhựa, khả năng cách điện với dòng điện lên đến 1000V _________________________________ - Ch...

詳細を全部見る
元の価格 245.000 - 元の価格 245.000
元の価格 245.000
245.000
245.000 - 245.000
現在の価格 245.000

Bộ 6 tua vít cách điện TOLSEN 38013, tay cầm nhựa, khả năng cách điện với dòng điện lên đến 1000V

TOLSEN
在庫あり

Bộ 6 tua vít cách điện TOLSEN 38013, tay cầm nhựa, khả năng cách điện với dòng điện lên đến 1000V _________________________________ - Chứng nhận V...

詳細を全部見る
元の価格 613.000 - 元の価格 613.000
元の価格 613.000
613.000
613.000 - 613.000
現在の価格 613.000

Bộ 13 tua vít cách điện công nghiệp TOLSEN 38016

TOLSEN
在庫あり

Bộ 13 tua vít cách điện công nghiệp TOLSEN 38016 _________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Chứng nhận VDE  • Tiêu chuẩn GS  • Tay c...

詳細を全部見る
元の価格 1.981.000 - 元の価格 1.981.000
元の価格 1.981.000
1.981.000
1.981.000 - 1.981.000
現在の価格 1.981.000

Kéo cắt sắt cách điện cao cấp 600mm/24 inch TOLSEN V12224

TOLSEN
在庫あり

Kéo cắt sắt cách điện cao cấp 600mm/24 inch TOLSEN V12224 __________________________________ - Chứng nhận VDE/GS - Tiêu chuẩn EN60900 - Cho phép c...

詳細を全部見る
元の価格 281.000 - 元の価格 349.000
元の価格 281.000
281.000 - 349.000
281.000 - 349.000
現在の価格 281.000

Kìm răng cách điện cao cấp 160 - 200mm TOLSEN, thép CrV, mạ đen và đánh bóng bề mặt

TOLSEN
在庫あり

Kìm răng cách điện cao cấp 160 - 200mm TOLSEN, thép CrV, mạ đen và đánh bóng bề mặt __________________________________ - Chứng chỉ VDE/GS - Sản xu...

詳細を全部見る
元の価格 287.000 - 元の価格 300.000
元の価格 287.000
287.000 - 300.000
287.000 - 300.000
現在の価格 287.000

Kìm nhọn cong cách điện cao cấp 160 - 200mm TOLSEN, thép CrV, mạ đen và đánh bóng bề mặt

TOLSEN
在庫あり

Kìm nhọn cong cách điện cao cấp 160 - 200mm TOLSEN, thép CrV, mạ đen và đánh bóng bề mặt __________________________________ - Chứng chỉ VDE/GS - S...

詳細を全部見る
元の価格 257.000 - 元の価格 257.000
元の価格 257.000
257.000
257.000 - 257.000
現在の価格 257.000

Kìm cắt cách điện cao cấp 160mm/6 inch TOLSEN V16036, thép CrV, mạ đen và đánh bóng bề mặt

TOLSEN
在庫あり

Kìm cắt cách điện cao cấp 160mm/6 inch TOLSEN V16036, thép CrV, mạ đen và đánh bóng bề mặt __________________________________ - Chứng chỉ VDE/GS -...

詳細を全部見る
元の価格 298.000 - 元の価格 298.000
元の価格 298.000
298.000
298.000 - 298.000
現在の価格 298.000

Kìm cắt cách điện cao cấp 180mm/7 inch TOLSEN V16037, thép CrV, mạ đen và đánh bóng bề mặt

TOLSEN
在庫あり

Kìm cắt cách điện cao cấp 180mm/7 inch TOLSEN V16037, thép CrV, mạ đen và đánh bóng bề mặt __________________________________ - Chứng chỉ VDE/GS -...

詳細を全部見る
元の価格 277.000 - 元の価格 277.000
元の価格 277.000
277.000
277.000 - 277.000
現在の価格 277.000

Kìm nhọn thẳng cách điện cao cấp 160mm/6 inch TOLSEN V16046, thép CrV, mạ đen và đánh bóng bề mặt

TOLSEN
在庫あり

Kìm nhọn thẳng cách điện cao cấp 160mm/6 inch TOLSEN V16046, thép CrV, mạ đen và đánh bóng bề mặt __________________________________ - Chứng chỉ V...

詳細を全部見る
元の価格 277.000 - 元の価格 277.000
元の価格 277.000
277.000
277.000 - 277.000
現在の価格 277.000

Kìm nhọn cách điện cao cấp 160mm/6 inch TOLSEN V16056, thép CrV, mạ đen và đánh bóng bề mặt

TOLSEN
在庫あり

Kìm nhọn cách điện cao cấp 160mm/6 inch TOLSEN V16056, thép CrV, mạ đen và đánh bóng bề mặt __________________________________ - Chứng chỉ VDE/GS ...

詳細を全部見る
元の価格 307.000 - 元の価格 307.000
元の価格 307.000
307.000
307.000 - 307.000
現在の価格 307.000

Kìm tuốt dây cách điện cao cấp 160mm/6 inch TOLSEN V16066, thép CrV, mạ đen và đánh bóng bề mặt

TOLSEN
在庫あり

Kìm tuốt dây cách điện cao cấp 160mm/6 inch TOLSEN V16066, thép CrV, mạ đen và đánh bóng bề mặt __________________________________ - Chứng chỉ VDE...

詳細を全部見る
元の価格 264.000 - 元の価格 289.000
元の価格 264.000
264.000 - 289.000
264.000 - 289.000
現在の価格 264.000

Kìm nhọn thẳng cách điện cao cấp 160 - 200mm TOLSEN, thép CrV, mạ đen và đánh bóng bề mặt

TOLSEN
在庫あり

Kìm nhọn thẳng cách điện cao cấp 160 - 200mm TOLSEN, thép CrV, mạ đen và đánh bóng bề mặt __________________________________ - Chứng chỉ VDE/GS - ...

詳細を全部見る
元の価格 73.000 - 元の価格 142.000
元の価格 73.000
73.000 - 142.000
73.000 - 142.000
現在の価格 73.000

Tua vít dẹp cách điện cao cấp 75 - 150mm TOLSEN, mũi vít thép S2, mạ đen

TOLSEN
在庫あり

Tua vít dẹp cách điện cao cấp 75 - 150mm TOLSEN, mũi vít thép S2, mạ đen __________________________________ - Chứng nhận VDE/GS - Tay cầm và trục ...

詳細を全部見る
元の価格 80.000 - 元の価格 140.000
元の価格 80.000
80.000 - 140.000
80.000 - 140.000
現在の価格 80.000

Tua vít bake cách điện cao cấp 60 - 150mm TOLSEN, mũi vít thép S2, mạ đen

TOLSEN
在庫あり

Tua vít bake cách điện cao cấp 60 - 150mm TOLSEN, mũi vít thép S2, mạ đen __________________________________ - Chứng nhận VDE/GS - Tay cầm và trục...

詳細を全部見る
元の価格 79.000 - 元の価格 140.000
元の価格 79.000
79.000 - 140.000
79.000 - 140.000
現在の価格 79.000

Tua vít Pozi cách điện cao cấp 60 - 150mm TOLSEN, mũi vít thép S2, mạ đen

TOLSEN
在庫あり

Tua vít Pozi cách điện cao cấp 60 - 150mm TOLSEN, mũi vít thép S2, mạ đen __________________________________ - Chứng nhận VDE/GS - Tay cầm và trục...

詳細を全部見る
元の価格 82.000 - 元の価格 120.000
元の価格 82.000
82.000 - 120.000
82.000 - 120.000
現在の価格 82.000

Tua vít lục giác bông cách điện cao cấp 70 - 130mm TOLSEN, mũi vít thép S2, mạ đen

TOLSEN
在庫あり

Tua vít lục giác bông cách điện cao cấp 70 - 130mm TOLSEN, mũi vít thép S2, mạ đen __________________________________ - Chứng nhận VDE/GS - Tay cầ...

詳細を全部見る
元の価格 82.000 - 元の価格 123.000
元の価格 82.000
82.000 - 123.000
82.000 - 123.000
現在の価格 82.000

Tua vít lục giác cách điện cao cấp 75 - 100mm TOLSEN, mũi vít thép S2, mạ đen

TOLSEN
在庫あり

Tua vít lục giác cách điện cao cấp 75 - 100mm TOLSEN, mũi vít thép S2, mạ đen __________________________________ - Chứng nhận VDE/GS - Tay cầm và ...

詳細を全部見る
元の価格 118.000 - 元の価格 258.000
元の価格 118.000
118.000 - 258.000
118.000 - 258.000
現在の価格 118.000

Tua vít đầu tuýp cách điện cao cấp 125mm TOLSEN, thép CrV, mạ đen

TOLSEN
在庫あり

Tua vít đầu tuýp cách điện cao cấp 125mm TOLSEN, thép CrV, mạ đen __________________________________ - Chứng nhận VDE/GS - Tay cầm và trục vít đượ...

詳細を全部見る
元の価格 73.000 - 元の価格 73.000
元の価格 73.000
73.000
73.000 - 73.000
現在の価格 73.000

Tua vít dẹp cách điện cao cấp thân nhỏ 50mm TOLSEN, thép S2, mạ đen

TOLSEN
在庫あり

Tua vít dẹp cách điện cao cấp thân nhỏ 50mm TOLSEN, thép S2, mạ đen __________________________________ - Chứng nhận VDE/GS - Tay cầm và trục vít đ...

詳細を全部見る
元の価格 73.000 - 元の価格 73.000
元の価格 73.000
73.000
73.000 - 73.000
現在の価格 73.000

Tua vít bake cách điện cao cấp thân nhỏ 50mm TOLSEN, thép S2, mạ đen

TOLSEN
在庫あり

Tua vít bake cách điện cao cấp thân nhỏ 50mm TOLSEN, thép S2, mạ đen __________________________________ - Chứng nhận VDE/GS - Tay cầm và trục vít ...

詳細を全部見る
元の価格 75.000 - 元の価格 75.000
元の価格 75.000
75.000
75.000 - 75.000
現在の価格 75.000

Tua vít lục giác bông cách điện cao cấp thân nhỏ 50mm TOLSEN, thép S2, mạ đen, có nam châm

TOLSEN
在庫あり

Tua vít lục giác bông cách điện cao cấp thân nhỏ 50mm TOLSEN, thép S2, mạ đen, có nam châm __________________________________ - Chứng nhận VDE/GS ...

詳細を全部見る
元の価格 479.000 - 元の価格 479.000
元の価格 479.000
479.000
479.000 - 479.000
現在の価格 479.000

Bộ 7 tua vít cách điện cao cấp thân nhỏ 50mm TOLSEN V32007, thép S2, mạ đen, có nam châm

TOLSEN
在庫あり

Bộ 7 tua vít cách điện cao cấp thân nhỏ 50mm TOLSEN V32007, thép S2, mạ đen, có nam châm __________________________________ - Gồm có: + 5 tua vít...

詳細を全部見る
元の価格 739.000 - 元の価格 739.000
元の価格 739.000
739.000
739.000 - 739.000
現在の価格 739.000

Bộ tua vít cách điện 8 món cao cấp TOLSEN V32408

TOLSEN
在庫あり

Bộ tua vít cách điện 8 món cao cấp TOLSEN V32408 __________________________________ - Gồm có: + 4 tua vít dẹp: 0.4x2.5x75mm | 0.8x4x100mm | 1x5.5...

詳細を全部見る